Tái chế dệt may: Vì sao doanh nghiệp Việt phải chuẩn bị cho chuỗi cung ứng tuần hoàn

Trong nhiều năm, tái chế dệt may thường được nhìn nhận như một hoạt động xử lý sau tiêu dùng: quần áo cũ được thu gom, phân loại rồi chuyển thành giẻ lau, vật liệu cách âm hoặc sợi tái chế. Cách tiếp cận này đang thay đổi. Với các yêu cầu mới về thiết kế sản phẩm, truy xuất nguyên liệu, trách nhiệm môi trường và minh bạch chuỗi cung ứng, tái chế ngày càng được đặt ngay từ khâu phát triển sản phẩm thay vì chỉ xuất hiện ở cuối vòng đời.

Đối với Việt Nam, thay đổi này có ý nghĩa đặc biệt vì ngành dệt may vẫn phụ thuộc lớn vào các đơn hàng xuất khẩu và mạng lưới khách hàng quốc tế. Doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng năng lực may, giá thành hay thời gian giao hàng, mà còn phải chứng minh nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất và khả năng đáp ứng các tiêu chí môi trường. Trong bối cảnh đó, tái chế dệt may không còn là một dự án riêng của bộ phận môi trường. Đây là vấn đề liên quan đến thiết kế, mua hàng, kéo sợi, dệt nhuộm, may mặc, logistics và quan hệ với khách hàng.

Tái chế dệt may đang dịch chuyển về đầu chuỗi

Một sản phẩm dệt may có thể được tạo thành từ nhiều loại sợi, thuốc nhuộm, phụ liệu và lớp hoàn tất khác nhau. Áo khoác có thể gồm vải pha, khóa kéo kim loại, nút nhựa, lớp dựng, lớp phủ chống nước và chỉ may có thành phần khác với thân áo. Khi sản phẩm bị thải bỏ, sự pha trộn này khiến việc phân loại và thu hồi vật liệu trở nên khó khăn.

Vì vậy, hiệu quả tái chế phụ thuộc nhiều vào quyết định được đưa ra trước khi sản phẩm rời nhà máy. Việc lựa chọn một loại sợi hay hỗn hợp sợi, sử dụng phụ liệu dễ tháo rời, hạn chế các lớp phủ không cần thiết và lưu giữ thông tin về thành phần có thể tạo ra khác biệt lớn ở giai đoạn cuối vòng đời. Đây là lý do khái niệm “thiết kế cho tái chế” xuất hiện ngày càng thường xuyên trong các cuộc thảo luận về kinh tế tuần hoàn.

Tuy nhiên, thiết kế cho tái chế không đồng nghĩa với việc mọi sản phẩm phải sử dụng một loại sợi duy nhất. Sợi pha đôi khi cần thiết để bảo đảm độ bền, độ co giãn, khả năng giữ dáng hoặc tính năng sử dụng. Vấn đề là doanh nghiệp phải hiểu rõ mục tiêu của từng cấu trúc vật liệu và đánh giá liệu lợi ích kỹ thuật có tương xứng với khó khăn phát sinh trong phân loại, tái chế hay không.

Ba hướng tái chế phổ biến

Trong thực tế, tái chế dệt may có thể được chia thành một số hướng chính. Tái chế cơ học dùng lực xé, cắt và xử lý để biến vải hoặc quần áo cũ thành xơ. Phương pháp này có thể phù hợp với một số dòng vật liệu nhưng thường làm giảm chiều dài sợi, khiến sản phẩm tái chế cần được pha trộn với sợi nguyên sinh hoặc sử dụng cho các ứng dụng khác.

Tái chế hóa học tìm cách tách hoặc hòa tan vật liệu để tạo ra nguyên liệu có chất lượng gần hơn với sợi ban đầu. Phương pháp này có tiềm năng xử lý một số loại sợi mà tái chế cơ học gặp hạn chế, nhưng yêu cầu công nghệ, kiểm soát hóa chất, năng lượng và quy mô đầu tư cao hơn. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào từng loại polymer, hệ thống thu gom và khả năng kiểm soát đầu vào.

Hướng thứ ba là tái sử dụng hoặc kéo dài vòng đời sản phẩm. Đây không phải lúc nào cũng được gọi là tái chế, nhưng lại có thể giúp giảm nhu cầu tạo ra sản phẩm mới nếu chất lượng, kiểu dáng và độ bền còn phù hợp. Sửa chữa, bán lại, cho thuê hoặc chuyển đổi công năng đều đòi hỏi doanh nghiệp phải thiết kế sản phẩm bền hơn và xây dựng mô hình dịch vụ khác với cách bán hàng truyền thống.

Quy định môi trường làm thay đổi yêu cầu đối với nhà cung ứng

Sự quan tâm đến tuần hoàn dệt may tăng lên cùng với các chính sách môi trường tại những thị trường nhập khẩu lớn. Liên minh châu Âu đã đưa ra khung chính sách về thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững, trong đó hướng đến việc cải thiện độ bền, khả năng sửa chữa, sử dụng tài nguyên và thông tin về sản phẩm. Một nội dung thường được nhắc đến trong định hướng này là hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số, cho phép cung cấp dữ liệu về nguồn gốc, thành phần và các đặc tính liên quan đến tính bền vững đối với những nhóm sản phẩm thuộc phạm vi áp dụng.

Những yêu cầu như vậy không chỉ tác động đến thương hiệu bán hàng tại châu Âu. Chúng có thể lan ngược về nhà máy và nhà cung ứng ở các quốc gia sản xuất, bởi dữ liệu cần thiết thường nằm tại nhiều công đoạn khác nhau. Một doanh nghiệp may có thể biết mã vải và nhà cung cấp trực tiếp, nhưng chưa chắc có đầy đủ thông tin về nguồn xơ, quá trình kéo sợi, thuốc nhuộm, hóa chất hoàn tất hoặc tỷ lệ vật liệu tái chế.

Việt Nam cũng đang xây dựng và triển khai các chính sách liên quan đến trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, quản lý chất thải và kinh tế tuần hoàn. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn tạo ra nền tảng pháp lý cho việc tăng trách nhiệm của doanh nghiệp đối với một số nhóm sản phẩm, bao bì và chất thải. Phạm vi áp dụng cụ thể cần được xác định theo từng loại sản phẩm và quy định tại từng thời điểm; do đó, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào cách hiểu chung về EPR mà cần theo dõi văn bản chuyên ngành và hướng dẫn thực thi.

Điểm quan trọng là các yêu cầu môi trường không chỉ được thể hiện dưới dạng một chứng chỉ. Khách hàng có thể yêu cầu dữ liệu về tỷ lệ nguyên liệu tái chế, nguồn gốc sợi, mức tiêu thụ năng lượng, nước, hóa chất hoặc phương pháp tính phát thải. Nếu thông tin không nhất quán giữa hồ sơ mua hàng, báo cáo nhà máy và tài liệu gửi khách hàng, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong quá trình đánh giá.

Điểm nghẽn lớn nhất vẫn là nguyên liệu và dữ liệu

Để mở rộng tái chế, ngành dệt may cần hai dòng đầu vào ổn định: vật liệu sau sản xuất và sản phẩm sau tiêu dùng. Phế liệu trong nhà máy thường dễ kiểm soát hơn vì doanh nghiệp biết thành phần, màu sắc và lịch sử xử lý của vật liệu. Trong khi đó, quần áo đã qua sử dụng có thể bị pha trộn, nhiễm bẩn, thiếu thông tin về thành phần hoặc phân tán qua nhiều kênh thu gom.

Điều này giải thích vì sao vải vụn trong quá trình cắt may thường là điểm khởi đầu thực tế cho các chương trình tuần hoàn. Doanh nghiệp có thể phân loại phế liệu ngay tại nguồn, tách theo thành phần và màu sắc, sau đó hợp tác với đơn vị kéo sợi hoặc tái chế phù hợp. Cách làm này không giải quyết toàn bộ bài toán chất thải sau tiêu dùng, nhưng giúp tạo ra dữ liệu, quy trình và kinh nghiệm vận hành ban đầu.

Vấn đề tiếp theo là chất lượng sợi tái chế. Không phải mọi nguyên liệu tái chế đều có thể thay thế trực tiếp cho sợi nguyên sinh trong cùng một sản phẩm. Độ dài xơ, độ sạch, màu sắc, độ bền và tính ổn định giữa các lô có thể khác nhau. Doanh nghiệp cần kiểm tra vật liệu theo tiêu chuẩn kỹ thuật của từng sản phẩm thay vì chỉ ghi nhận tỷ lệ tái chế trên giấy tờ.

Đối với các đơn hàng yêu cầu chứng nhận, chuỗi kiểm soát còn phức tạp hơn. Doanh nghiệp phải phân biệt giữa chứng nhận về nội dung vật liệu tái chế, chứng nhận về nguồn gốc và chứng nhận liên quan đến điều kiện sản xuất. Một chứng nhận không tự động chứng minh tất cả khía cạnh của sản phẩm. Việc sử dụng thuật ngữ “xanh”, “thân thiện môi trường” hay “bền vững” cũng cần gắn với phạm vi bằng chứng cụ thể để tránh truyền thông quá mức.

Dữ liệu nguyên liệu phải đi cùng năng lực sản xuất

Chuyển sang vật liệu tái chế có thể làm thay đổi thông số vận hành. Sợi có đặc tính khác nhau sẽ ảnh hưởng đến quá trình chải, kéo, dệt, nhuộm và hoàn tất. Một loại vải đạt yêu cầu trong phòng thí nghiệm chưa chắc vận hành ổn định khi sản xuất số lượng lớn. Vì thế, hoạt động thử nghiệm cần gắn với đánh giá năng suất, tỷ lệ lỗi, mức tiêu hao và khả năng giao hàng.

Doanh nghiệp cũng phải làm rõ trách nhiệm giữa các bên. Nhà cung cấp sợi chịu trách nhiệm về thông tin thành phần đến mức nào? Nhà máy dệt xác nhận những chỉ tiêu nào? Đơn vị nhuộm có lưu hồ sơ về hóa chất và nước sử dụng hay không? Nếu mỗi công đoạn dùng một hệ thống dữ liệu khác nhau, việc truy xuất sẽ tốn thời gian và dễ phát sinh sai lệch.

Doanh nghiệp Việt cần thay đổi cách tiếp cận ra sao?

Thay vì bắt đầu bằng một khẩu hiệu lớn về “nhà máy xanh”, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ bản đồ vật liệu. Bản đồ này cần xác định các loại sợi, vải, phụ liệu và phế liệu đang được sử dụng; nơi phát sinh chất thải; cách phân loại hiện tại; bên tiếp nhận; và những dữ liệu còn thiếu. Với nhiều doanh nghiệp, bước rà soát này có thể cho thấy một phần vấn đề nằm ở quy trình mua hàng và thiết kế sản phẩm, không chỉ ở khâu xử lý chất thải.

Tiếp theo là lựa chọn một dòng sản phẩm hoặc một khách hàng để thử nghiệm. Quy mô giới hạn giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng, chi phí và phản hồi thị trường. Kết quả cần được đánh giá bằng các chỉ tiêu cụ thể như tỷ lệ phế liệu được phân loại đúng, mức ổn định của vật liệu đầu vào, số lần điều chỉnh quy trình, chất lượng thành phẩm và khả năng cung cấp hồ sơ.

Hợp tác trong chuỗi cung ứng cũng trở nên cần thiết. Một nhà máy may đơn lẻ khó tự giải quyết việc thu gom, tái chế và phát triển sợi mới. Các doanh nghiệp kéo sợi, dệt, nhuộm, may, nhà cung cấp phụ liệu, đơn vị logistics và thương hiệu cần thống nhất về tiêu chuẩn dữ liệu và trách nhiệm. Những chương trình thu hồi sản phẩm sau tiêu dùng cũng chỉ có hiệu quả nếu có hệ thống phân loại và đầu ra vật liệu rõ ràng.

Đầu tư công nghệ là một phần của bài toán nhưng không phải lời giải duy nhất. Hệ thống phân loại tự động, nhận diện thành phần sợi, công nghệ tách vật liệu hoặc dây chuyền tái chế mới có thể mở rộng năng lực xử lý. Tuy vậy, nếu đầu vào không ổn định hoặc thiếu thị trường tiêu thụ, công suất thiết bị sẽ khó được sử dụng hiệu quả. Doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời nguồn nguyên liệu, công nghệ, khách hàng và phương án tiêu thụ.

Tái chế không thể thay thế yêu cầu giảm tiêu thụ

Một rủi ro trong quá trình thúc đẩy tái chế là coi đây như giải pháp duy nhất cho mọi tác động môi trường. Tái chế vẫn cần năng lượng, nước, hóa chất, vận chuyển và hạ tầng xử lý. Hiệu quả môi trường phụ thuộc vào vật liệu được thay thế, quy trình thực tế và toàn bộ vòng đời sản phẩm. Vì vậy, tái chế nên được đặt trong một thứ tự ưu tiên rộng hơn: thiết kế bền, giảm lãng phí trong sản xuất, kéo dài thời gian sử dụng, sửa chữa, tái sử dụng và sau đó mới xử lý phần vật liệu không còn khả năng sử dụng.

Điều này cũng giúp doanh nghiệp tránh đầu tư theo phong trào. Một sản phẩm có tỷ lệ vật liệu tái chế cao nhưng nhanh hỏng hoặc khó sửa chữa chưa chắc tạo ra kết quả tốt hơn trong toàn bộ vòng đời. Ngược lại, một sản phẩm có cấu trúc đơn giản, bền và dễ thu hồi có thể tạo điều kiện tốt hơn cho hệ thống tuần hoàn, dù việc chuyển đổi không diễn ra ngay lập tức.

Trong những năm tới, lợi thế của doanh nghiệp dệt may có thể không chỉ nằm ở việc sở hữu một dây chuyền tái chế. Năng lực cạnh tranh sẽ phụ thuộc vào khả năng phối hợp nhiều yếu tố: thiết kế sản phẩm phù hợp, nguồn nguyên liệu ổn định, kiểm soát chất lượng, dữ liệu đáng tin cậy, hồ sơ truy xuất và quan hệ dài hạn với khách hàng. Những doanh nghiệp chuẩn bị sớm sẽ có thêm thời gian thử nghiệm, trong khi các đơn vị chờ đến khi yêu cầu trở thành điều kiện bắt buộc có thể phải thay đổi trong thời gian ngắn và với chi phí cao hơn.

Tái chế dệt may vì thế nên được nhìn nhận như một quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Câu hỏi không còn chỉ là “phế liệu sẽ được xử lý ở đâu”, mà là “sản phẩm được thiết kế, sản xuất, bán, sử dụng và thu hồi như thế nào”. Khi câu hỏi này được đưa vào quyết định kinh doanh từ đầu, kinh tế tuần hoàn mới có cơ hội trở thành một phần thực chất của ngành dệt may Việt Nam.