Ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt với một thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận thị trường châu Âu. Nếu trước đây yêu cầu của nhà nhập khẩu chủ yếu tập trung vào giá, chất lượng, thời hạn giao hàng và các tiêu chuẩn an toàn, trọng tâm đang dần mở rộng sang toàn bộ vòng đời sản phẩm. Vật liệu được sử dụng là gì, sản phẩm có bền hay không, có thể sửa chữa hoặc tái chế không, dữ liệu về chuỗi cung ứng có đáng tin cậy không — những câu hỏi này ngày càng có ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường.
Động lực chính của sự thay đổi là Quy định (EU) 2024/1781 về thiết lập khuôn khổ cho việc đặt ra các yêu cầu thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững, thường được gọi là Ecodesign for Sustainable Products Regulation, hay ESPR. Đây là một khung pháp lý của Liên minh châu Âu, được ban hành ngày 13/6/2024. Quy định này không chỉ nhắm tới hàng dệt may, nhưng dệt may nằm trong nhóm ngành được chú ý cao do sử dụng nhiều nguyên liệu, nước, năng lượng và hóa chất trong các công đoạn sản xuất.
ESPR không đồng nghĩa với việc mọi sản phẩm may mặc ngay lập tức phải đáp ứng một bộ tiêu chí giống nhau. Quy định tạo ra cơ sở để EU ban hành các yêu cầu cụ thể theo từng nhóm sản phẩm. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, điều đáng lưu ý là tác động có thể xuất hiện trước khi một yêu cầu bắt buộc được áp dụng trực tiếp: các thương hiệu, nhà mua hàng và nhà phân phối châu Âu có thể cần dữ liệu chi tiết hơn từ nhà cung ứng để chuẩn bị cho các quy định mới.
ESPR thay đổi cách đánh giá một sản phẩm dệt may
Khác với cách kiểm tra truyền thống vốn thường tập trung vào sản phẩm hoàn thiện, logic của thiết kế bền vững xem xét nhiều khâu trong vòng đời hàng hóa. Những yếu tố có thể được đưa vào yêu cầu sản phẩm gồm độ bền, khả năng sửa chữa, khả năng nâng cấp, tỷ lệ vật liệu tái chế, khả năng tái chế, mức tiêu thụ năng lượng hoặc tài nguyên, cũng như sự hiện diện của các chất gây quan ngại.
Với hàng dệt may, cách tiếp cận này có thể làm thay đổi cả quá trình phát triển mẫu. Một sản phẩm không chỉ cần có màu sắc, kiểu dáng và giá thành phù hợp. Doanh nghiệp còn phải chứng minh nguồn gốc sợi, thành phần vật liệu, quy trình xử lý, độ bền màu, độ bền cơ học và những thông tin liên quan đến khả năng sử dụng lâu dài. Tùy yêu cầu cụ thể được EU ban hành cho từng nhóm hàng, các dữ liệu này có thể phải được cung cấp theo định dạng thống nhất và gắn với từng sản phẩm hoặc lô hàng.
Điểm quan trọng là trách nhiệm không chỉ thuộc về thương hiệu bán lẻ. Nhà sản xuất, nhà cung cấp vải, đơn vị kéo sợi, doanh nghiệp nhuộm và các nhà cung ứng nguyên phụ liệu đều có thể phải tham gia vào quá trình hình thành dữ liệu. Một doanh nghiệp may xuất khẩu có thể không trực tiếp bán hàng dưới thương hiệu riêng, nhưng vẫn phải cung cấp thông tin cho khách hàng nếu được yêu cầu trong chuỗi cung ứng.
Dữ liệu sản phẩm trở thành một phần của năng lực cạnh tranh
ESPR cũng gắn với ý tưởng về Hộ chiếu sản phẩm số, trong đó thông tin liên quan đến sản phẩm có thể được lưu trữ và chia sẻ bằng phương thức điện tử. Các chi tiết triển khai cụ thể phụ thuộc vào quy định theo nhóm sản phẩm và những tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan. Tuy nhiên, hướng đi chung cho thấy dữ liệu không còn là phần việc hành chính tách rời khỏi sản xuất.
Đối với doanh nghiệp dệt may, dữ liệu cần được kết nối từ nhiều bộ phận: mua nguyên liệu, quản lý hóa chất, sản xuất, kiểm soát chất lượng, kho vận và bán hàng. Nếu thông tin về thành phần sợi chỉ nằm trong hồ sơ của bộ phận mua hàng, còn dữ liệu về hóa chất nằm ở nhà máy nhuộm và thông tin về lô hàng được quản lý riêng tại bộ phận xuất khẩu, việc tổng hợp hồ sơ sản phẩm sẽ mất nhiều thời gian và dễ phát sinh sai lệch.
Đây là một nhận định về tác động vận hành, không phải một yêu cầu rằng mọi doanh nghiệp phải sử dụng cùng một phần mềm. Vấn đề cốt lõi là khả năng truy xuất và kiểm chứng dữ liệu. Một hệ thống đắt tiền nhưng thiếu quy trình xác nhận cũng không giải quyết được rủi ro; ngược lại, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng cách chuẩn hóa mã nguyên liệu, mã lô, biểu mẫu nhà cung cấp và quy tắc lưu trữ trước khi đầu tư sâu hơn vào công nghệ.
Vật liệu và thiết kế sẽ được xem xét từ đầu
Trong nhiều năm, các cuộc thảo luận về dệt may bền vững thường tập trung vào việc thay thế sợi nguyên sinh bằng sợi tái chế hoặc sử dụng vật liệu có nguồn gốc tự nhiên. Tuy nhiên, chỉ thay đổi thành phần nguyên liệu không đủ để giải quyết toàn bộ yêu cầu về tính bền vững. Một sản phẩm có tỷ lệ vật liệu tái chế cao nhưng nhanh hỏng, khó sửa chữa hoặc không thể tách các thành phần khi xử lý cuối vòng đời vẫn có thể gặp hạn chế nếu tiêu chí chính sách chuyển sang đánh giá toàn diện.
Vì vậy, doanh nghiệp cần xem xét mối liên hệ giữa thiết kế, vật liệu và quy trình sản xuất. Việc pha trộn nhiều loại sợi có thể tạo ra đặc tính sử dụng tốt, nhưng cũng có thể làm phức tạp quá trình tái chế. Các chi tiết trang trí, lớp phủ, keo dán, phụ kiện kim loại và cấu trúc nhiều lớp có thể ảnh hưởng đến khả năng phân loại hoặc xử lý sản phẩm sau khi sử dụng. Những yếu tố này trước đây thường được quyết định chủ yếu bởi yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ; trong bối cảnh mới, chúng có thể trở thành nội dung cần đánh giá ngay ở giai đoạn phát triển sản phẩm.
Độ bền cũng là một khía cạnh đáng chú ý. Nếu quần áo được sử dụng lâu hơn, nhu cầu thay thế có thể giảm và lượng chất thải phát sinh trong một khoảng thời gian có thể thấp hơn. Để chứng minh độ bền, doanh nghiệp phải dựa vào phương pháp thử phù hợp và hồ sơ kiểm soát chất lượng, thay vì chỉ sử dụng các tuyên bố tiếp thị chung chung.
Không nên đồng nhất “vật liệu xanh” với một nhãn đơn lẻ
Trên thị trường, các thuật ngữ như “xanh”, “thân thiện với môi trường” hoặc “bền vững” dễ được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, rủi ro không chỉ nằm ở việc lựa chọn nguyên liệu mà còn ở cách mô tả sản phẩm. Một tuyên bố môi trường cần có căn cứ, phạm vi rõ ràng và khả năng kiểm chứng.
Chẳng hạn, việc sử dụng sợi tái chế không tự động chứng minh sản phẩm có tác động môi trường thấp hơn ở mọi khía cạnh. Kết quả còn phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, công nghệ tái chế, khoảng cách vận chuyển, quy trình nhuộm, mức tiêu thụ năng lượng và thời gian sử dụng sản phẩm. Vì vậy, cách tiếp cận thận trọng là mô tả chính xác đặc tính đã được xác minh, thay vì mở rộng thành một tuyên bố bao quát hơn khả năng chứng minh.
Tác động trước mắt nằm ở chuỗi cung ứng và yêu cầu từ người mua
EU là một thị trường xuất khẩu quan trọng của ngành dệt may Việt Nam. Theo các báo cáo thương mại của Tổng cục Hải quan Việt Nam và các báo cáo ngành của Hiệp hội Dệt May Việt Nam, hoạt động xuất khẩu dệt may của Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản và một số thị trường khác. Trong bối cảnh đó, bất kỳ thay đổi nào trong yêu cầu của người mua châu Âu đều có thể lan sang các nhà cung ứng ở ngoài EU thông qua hợp đồng, bộ tiêu chuẩn nhà máy và quy trình đánh giá nhà cung cấp.
Doanh nghiệp có năng lực sản xuất tốt nhưng thiếu dữ liệu nguyên liệu vẫn có thể gặp khó khi khách hàng yêu cầu xác minh. Ngược lại, một nhà cung cấp quy mô vừa nếu kiểm soát tốt hồ sơ, mã hóa quy trình và chứng minh được tính ổn định của sản phẩm có thể tạo lợi thế trong các đơn hàng cần mức độ minh bạch cao hơn.
Điều này có thể làm tăng chi phí tuân thủ trong ngắn hạn. Doanh nghiệp phải dành nguồn lực cho đào tạo, thử nghiệm, chứng nhận, kiểm toán nhà cung cấp và số hóa hồ sơ. Một số khoản đầu tư không tạo ra doanh thu ngay lập tức, nhưng chúng có thể giúp giảm nguy cơ bị loại khỏi danh sách nhà cung cấp khi tiêu chí mua hàng thay đổi.
Tuy nhiên, không nên xem mọi chi phí liên quan đến bền vững là chi phí pháp lý thuần túy. Chuẩn hóa dữ liệu nguyên phụ liệu có thể giúp doanh nghiệp giảm sai sót khi lập kế hoạch sản xuất. Quản lý hóa chất chặt chẽ có thể hạn chế rủi ro chất lượng và an toàn. Thiết kế sản phẩm dễ sửa chữa hoặc giảm số lượng vật liệu hỗn hợp có thể hỗ trợ việc tiết kiệm nguyên liệu trong một số trường hợp. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào mô hình sản xuất, công nghệ và yêu cầu của từng khách hàng.
Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị theo lộ trình nào?
ESPR là khung pháp lý cấp EU, còn yêu cầu cụ thể đối với từng nhóm sản phẩm cần được xây dựng và triển khai theo các bước tiếp theo của cơ quan châu Âu. Vì vậy, doanh nghiệp không nên tự suy diễn rằng mọi nghĩa vụ đã áp dụng đồng thời cho tất cả sản phẩm dệt may. Cách chuẩn bị phù hợp hơn là xây dựng năng lực nền tảng có thể sử dụng cho nhiều yêu cầu khác nhau.
Trước hết, doanh nghiệp nên lập bản đồ chuỗi cung ứng đối với những sản phẩm xuất khẩu sang EU. Bản đồ này cần thể hiện nhà cung cấp sợi, vải, thuốc nhuộm, phụ liệu và các công đoạn gia công liên quan. Với mỗi nhóm nguyên liệu, doanh nghiệp cần biết thông tin nào đang có, thông tin nào chỉ được cung cấp dưới dạng tuyên bố, và thông tin nào chưa thể kiểm chứng.
Tiếp theo là thống nhất dữ liệu tối thiểu cho từng sản phẩm. Thành phần sợi, mã màu, mã lô, nguồn cung, kết quả thử nghiệm, thông tin hóa chất và hồ sơ chất lượng nên được liên kết với nhau bằng một hệ thống mã rõ ràng. Doanh nghiệp không nhất thiết phải số hóa toàn bộ trong một lần, nhưng cần tránh tình trạng mỗi phòng ban dùng một cách ghi nhận khác nhau.
Thứ ba, bộ phận phát triển sản phẩm cần tham gia sớm hơn vào mục tiêu tuần hoàn. Việc quyết định loại sợi, cấu trúc vải, phụ kiện và phương pháp hoàn tất nên được đánh giá cùng với yêu cầu về chất lượng, chi phí và thời gian giao hàng. Nếu chỉ kiểm tra tính bền vững sau khi mẫu đã hoàn tất, khả năng điều chỉnh sẽ hạn chế và chi phí thay đổi có thể cao hơn.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần theo dõi trực tiếp các văn bản của Ủy ban châu Âu, cơ quan hải quan, hiệp hội ngành và khách hàng. Các yêu cầu cụ thể có thể khác nhau theo sản phẩm và thời điểm áp dụng. Việc dựa vào các bản tóm tắt thương mại không rõ nguồn hoặc các tuyên bố tiếp thị trên mạng có thể dẫn đến chuẩn bị sai hướng.
Cơ hội không chỉ dành cho doanh nghiệp lớn
Quy định mới có thể tạo áp lực lớn hơn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa vì họ thường thiếu nhân sự chuyên trách về môi trường, dữ liệu và tuân thủ. Dù vậy, yêu cầu về minh bạch cũng mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp có khả năng chuyên môn hóa. Nhà cung cấp vải có hồ sơ nguyên liệu rõ ràng, xưởng may kiểm soát tốt chất lượng hoặc doanh nghiệp cung cấp dịch vụ sửa chữa và tái chế có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Để cơ hội này trở thành kết quả thực tế, cần có sự phối hợp giữa doanh nghiệp, hiệp hội, cơ quan quản lý, tổ chức kiểm định và các trường đào tạo. Những vấn đề như phương pháp thử, tiêu chuẩn dữ liệu, chia sẻ thông tin giữa các tầng nhà cung ứng và chi phí chứng minh sự phù hợp không thể được giải quyết hiệu quả nếu từng doanh nghiệp phải tự xử lý riêng lẻ.
Với ngành dệt may Việt Nam, thách thức lớn nhất có thể không nằm ở một tiêu chí đơn lẻ mà ở việc chuyển từ tư duy “đáp ứng đơn hàng” sang quản trị toàn bộ vòng đời sản phẩm. Khi yêu cầu môi trường được tích hợp vào thiết kế, mua hàng, sản xuất và bán hàng, năng lực cạnh tranh sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng dữ liệu và khả năng phối hợp trong chuỗi cung ứng.
ESPR chưa phải là toàn bộ chính sách dệt may bền vững của EU, cũng không thể dự báo chính xác tác động của từng yêu cầu khi các quy định sản phẩm cụ thể chưa được áp dụng đầy đủ. Nhưng định hướng pháp lý đã tương đối rõ: sản phẩm được đưa vào thị trường châu Âu sẽ ngày càng phải đi kèm với thông tin đáng tin cậy về cách sản xuất, thành phần, độ bền và khả năng xử lý sau sử dụng. Doanh nghiệp chuẩn bị sớm bằng dữ liệu có thể kiểm chứng, thiết kế phù hợp và chuỗi cung ứng minh bạch sẽ có vị thế chủ động hơn khi các yêu cầu mới trở thành điều kiện kinh doanh.


Bài Viết Liên Quan
Tái chế dệt may: Vì sao doanh nghiệp Việt phải chuẩn bị cho chuỗi cung ứng tuần hoàn
Quy định thiết kế sinh thái của EU sẽ thay đổi cách doanh nghiệp dệt may chuẩn bị đơn hàng
Dệt may Việt Nam trước bài toán dữ liệu và tuần hoàn: Từ đáp ứng đơn hàng đến tái thiết chuỗi cung ứng
Tái chế dệt may: Từ bài toán phế liệu đến năng lực cạnh tranh mới
Quy định kinh tế tuần hoàn của EU mở thêm yêu cầu mới cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Dệt may Việt Nam trước bài toán truy xuất và tuần hoàn hóa chuỗi cung ứng
Bài Viết Cùng thể loại