Dệt may trước yêu cầu tuần hoàn: Vì sao doanh nghiệp xuất khẩu phải chuẩn bị từ bây giờ?

Ngành dệt may đang bước vào một giai đoạn mà năng lực sản xuất và giá thành không còn là những tiêu chí duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh. Với các thị trường lớn, đặc biệt là châu Âu, doanh nghiệp ngày càng phải chứng minh sản phẩm được thiết kế, sản xuất, sử dụng và xử lý sau tiêu dùng theo cách có trách nhiệm hơn với môi trường.

Thay đổi này không diễn ra trong một thời điểm duy nhất. Nó hình thành từ nhiều lớp chính sách liên quan đến thiết kế sinh thái, quản lý chất thải, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, công bố thông tin môi trường và truy xuất chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, kinh tế tuần hoàn ngành dệt may không chỉ là câu chuyện về tái chế quần áo. Đây còn là vấn đề của nguyên liệu, thiết kế, dữ liệu, công nghệ sản xuất và cách doanh nghiệp tổ chức quan hệ với khách hàng.

Đối với các nhà cung cấp tại Việt Nam, tác động trước mắt có thể xuất hiện qua yêu cầu của nhãn hàng và nhà nhập khẩu trước khi được thể hiện đầy đủ bằng một nghĩa vụ pháp lý trực tiếp. Những doanh nghiệp chuẩn bị sớm hệ thống dữ liệu và quy trình kiểm soát vật liệu sẽ có nhiều lợi thế hơn khi tiêu chuẩn mua hàng thay đổi.

Từ sản phẩm giá rẻ đến trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời

Trong mô hình tuyến tính truyền thống, nguyên liệu được khai thác, đưa vào sản xuất, bán cho người tiêu dùng rồi trở thành chất thải. Cách tiếp cận tuần hoàn tìm cách kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm, giảm lượng nguyên liệu nguyên sinh, tăng khả năng sửa chữa và tái chế, đồng thời hạn chế chất thải ngay từ khâu thiết kế.

Đối với hàng dệt may, mục tiêu này khó hơn so với nhiều nhóm sản phẩm khác. Một chiếc áo thường là sự kết hợp của sợi, thuốc nhuộm, chất hoàn tất, phụ liệu, nhãn, khóa kéo và chỉ may. Thành phần sợi có thể thay đổi theo từng bộ phận. Sự pha trộn giữa nhiều loại vật liệu giúp sản phẩm đạt yêu cầu về độ bền, cảm giác mặc hoặc giá thành, nhưng lại có thể làm phức tạp quá trình phân loại và tái chế.

Thiết kế vì vậy trở thành điểm khởi đầu của bài toán tuần hoàn. Sản phẩm dễ tháo rời, có thông tin rõ về thành phần, sử dụng ít loại vật liệu hơn và có độ bền phù hợp sẽ thuận lợi hơn cho sửa chữa, tái sử dụng hoặc tái chế. Đây là lý do các yêu cầu môi trường ngày càng dịch chuyển từ khâu xử lý chất thải cuối vòng đời về khâu thiết kế và phát triển sản phẩm.

Liên minh châu Âu đã đưa định hướng này vào Chiến lược của EU đối với hàng dệt may bền vững và tuần hoàn. Văn bản này đặt mục tiêu để hàng dệt may được đưa vào thị trường châu Âu có tuổi thọ cao hơn, dễ sửa chữa và tái chế hơn, đồng thời được sản xuất trong điều kiện tôn trọng các yêu cầu xã hội và môi trường. Đây là định hướng chính sách, còn cách áp dụng cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng quy định và nhóm sản phẩm.

Quy định châu Âu mở rộng phạm vi của dữ liệu sản phẩm

Một diễn biến quan trọng là việc EU ban hành Quy định về thiết kế sinh thái đối với các sản phẩm bền vững, thường được gọi là ESPR. Quy định này được công bố trong Văn bản số 2024/1781 của EUR-Lex. ESPR tạo khung pháp lý để EU xây dựng các yêu cầu về tính bền vững đối với nhiều nhóm sản phẩm, thay vì chỉ tập trung vào hiệu quả năng lượng như cách tiếp cận trước đây.

Quy định khung không đồng nghĩa mọi yêu cầu đã áp dụng ngay cho từng loại quần áo. Các nhóm sản phẩm sẽ cần được xác định thông qua những bước pháp lý và tiêu chuẩn triển khai tiếp theo. Tuy nhiên, hướng đi của chính sách đã khá rõ: thông tin về độ bền, khả năng sửa chữa, thành phần vật liệu, tác động môi trường hoặc khả năng tái chế có thể trở thành một phần quan trọng hơn trong điều kiện tiếp cận thị trường.

ESPR cũng tạo cơ sở cho hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số. Về bản chất, đây là một tập hợp dữ liệu điện tử gắn với sản phẩm, sản phẩm hoặc lô hàng, giúp các chủ thể liên quan tiếp cận thông tin về đặc tính và vòng đời của hàng hóa. Cách triển khai cụ thể sẽ phụ thuộc vào quy định dành cho từng nhóm sản phẩm, nhưng doanh nghiệp dệt may có thể phải làm quen với việc cung cấp dữ liệu có cấu trúc, nhất quán và có thể kiểm chứng.

Điều này khác với việc gửi một bảng thông số đơn lẻ cho khách hàng. Dữ liệu cần được thu thập từ nhiều công đoạn: nguồn sợi, tỷ lệ thành phần, nơi gia công, quy trình nhuộm và hoàn tất, tiêu thụ năng lượng, sử dụng nước, hóa chất, đóng gói và hướng dẫn xử lý sản phẩm. Nếu thông tin nằm rời rạc trong các tệp bảng tính hoặc chỉ được lưu ở một vài cá nhân, doanh nghiệp sẽ khó phản hồi nhanh khi khách hàng yêu cầu xác minh.

Truy xuất không chỉ là bài toán công nghệ

Nhiều doanh nghiệp thường nhìn truy xuất như một dự án phần mềm. Cách nhìn này chưa đầy đủ. Phần mềm có thể giúp lưu trữ và kết nối dữ liệu, nhưng chất lượng của hệ thống phụ thuộc trước hết vào quy trình xác định dữ liệu nào cần ghi nhận, ai chịu trách nhiệm, thời điểm cập nhật và cách kiểm tra sai lệch.

Trong một đơn hàng may mặc, dữ liệu có thể đi qua nhiều cấp nhà cung cấp. Xưởng may có thể mua vải từ một đơn vị khác; đơn vị dệt sử dụng sợi từ nhiều nguồn; nhà cung cấp sợi lại phụ thuộc vào nguyên liệu và quy trình xử lý ở phía trước. Nếu chỉ có dữ liệu tại công đoạn may, doanh nghiệp khó chứng minh đầy đủ những thông tin mà khách hàng yêu cầu về nguyên liệu.

Vì vậy, bước chuẩn bị thực tế có thể bắt đầu từ việc lập bản đồ chuỗi cung ứng cho các nhóm sản phẩm chủ lực. Doanh nghiệp cần phân biệt dữ liệu tự khai báo với dữ liệu đã được kiểm tra, đồng thời xác định những điểm có rủi ro cao như thay đổi nguồn nguyên liệu, pha trộn sợi, sử dụng hóa chất hoặc thuê gia công ngoài. Hệ thống càng minh bạch về giới hạn dữ liệu, khả năng duy trì độ tin cậy càng cao.

Nguyên liệu và thiết kế quyết định khả năng tái chế

Khả năng tái chế của hàng dệt may chịu ảnh hưởng trực tiếp từ lựa chọn vật liệu. Sợi đơn chất thường dễ phân loại hơn sản phẩm pha trộn, nhưng không phải lúc nào cũng đáp ứng được yêu cầu về tính năng hoặc độ bền. Ngược lại, vật liệu pha trộn có thể giúp nhà sản xuất cải thiện cảm giác mặc, độ co giãn hoặc tuổi thọ, song thường làm phức tạp hơn khâu xử lý cuối vòng đời.

Do đó, không nên đánh đồng một loại sợi với toàn bộ khái niệm bền vững. Sợi tái chế có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng nguyên liệu nguyên sinh trong một số trường hợp, nhưng hiệu quả môi trường còn phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, công nghệ tái chế, mức tiêu thụ năng lượng và khả năng kiểm chứng. Tương tự, sợi có nguồn gốc sinh học không tự động giải quyết mọi vấn đề nếu việc sản xuất nguyên liệu gây áp lực lên đất, nước hoặc đa dạng sinh học.

Đánh giá vật liệu cần được đặt trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Một chiếc áo có tỷ lệ vật liệu tái chế cao nhưng nhanh hỏng có thể tạo ra kết quả khác với một sản phẩm bền, được sử dụng lâu và có thể sửa chữa. Chất lượng, tuổi thọ, khả năng bảo quản, phương thức giặt và tỷ lệ thu hồi sau sử dụng đều có thể ảnh hưởng đến tác động môi trường.

Với doanh nghiệp may, điều này làm tăng vai trò của bộ phận phát triển sản phẩm. Thay vì chỉ lựa chọn vật liệu theo giá và yêu cầu kỹ thuật của từng mùa hàng, doanh nghiệp cần trao đổi sớm với khách hàng về mục tiêu sử dụng, khả năng tháo rời phụ liệu, yêu cầu về thành phần và phương án xử lý sau tiêu dùng. Những quyết định được đưa ra ở giai đoạn thiết kế thường ít tốn kém hơn so với việc sửa đổi toàn bộ quy trình sau khi sản phẩm đã được sản xuất.

Áp lực môi trường đang đi vào đơn hàng

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, áp lực chuyển đổi thường đến qua ba kênh. Kênh thứ nhất là quy định của thị trường nhập khẩu. Kênh thứ hai là tiêu chuẩn và bộ câu hỏi đánh giá của nhãn hàng. Kênh thứ ba là yêu cầu từ các tổ chức tài chính, khách hàng doanh nghiệp hoặc đối tác trong chuỗi cung ứng.

Những yêu cầu này có thể liên quan đến sử dụng năng lượng, phát thải khí nhà kính, nước thải, hóa chất, điều kiện lao động và nguồn nguyên liệu. Không phải mọi yêu cầu đều có cùng giá trị pháp lý, nhưng chúng đều có thể ảnh hưởng đến quyết định đặt hàng hoặc việc duy trì quan hệ thương mại.

Trong lĩnh vực hóa chất, các doanh nghiệp thường phải kiểm soát danh mục chất bị hạn chế theo yêu cầu của khách hàng hoặc thị trường. Trong lĩnh vực môi trường, dữ liệu về điện, nhiên liệu, nước và chất thải ngày càng được yêu cầu theo cách có hệ thống hơn. Khi khách hàng chuyển từ việc hỏi “nhà máy có chính sách môi trường hay không” sang yêu cầu dữ liệu theo kỳ, doanh nghiệp cần có năng lực đo lường và lưu trữ chứ không chỉ có các cam kết chung.

Quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất cũng là vấn đề cần theo dõi. Theo thông tin của Ủy ban châu Âu về hàng dệt may và chất thải, EU đang thúc đẩy các giải pháp nhằm giảm chất thải dệt may và tăng cường tính tuần hoàn của sản phẩm. Việc phân bổ nghĩa vụ cụ thể giữa thương hiệu, nhà nhập khẩu, nhà sản xuất và người tiêu dùng có thể khác nhau theo từng cơ chế pháp lý, nhưng xu hướng chung là chi phí và trách nhiệm cuối vòng đời sẽ được quan tâm nhiều hơn.

Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị theo thứ tự ưu tiên

Không phải doanh nghiệp nào cũng có thể đầu tư ngay vào một hệ thống truy xuất phức tạp hoặc thay đổi toàn bộ danh mục vật liệu. Một lộ trình thực tế nên bắt đầu từ những nhóm sản phẩm và khách hàng có mức độ yêu cầu cao nhất.

Chuẩn hóa dữ liệu đầu vào

Trước hết, doanh nghiệp cần lập danh mục dữ liệu tối thiểu cho từng sản phẩm: thành phần sợi, tỷ lệ pha trộn, nhà cung cấp, mã nguyên liệu, quy trình xử lý chính, phụ liệu và thông tin lô hàng. Dữ liệu phải được đối chiếu giữa hồ sơ mua hàng, phiếu kiểm nghiệm và hồ sơ sản xuất. Những trường thông tin chưa xác minh cần được đánh dấu rõ thay vì tự động coi là đã đầy đủ.

Đây là công việc có vẻ hành chính nhưng tạo nền tảng cho các bước sau. Khi mã nguyên liệu không thống nhất giữa phòng mua hàng, kho và sản xuất, việc tính toán hoặc truy tìm nguồn gốc sẽ mất nhiều thời gian. Chuẩn hóa mã và trách nhiệm cập nhật có thể đem lại hiệu quả trước cả khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới.

Đầu tư theo điểm nghẽn

Tiếp theo, doanh nghiệp nên xác định những công đoạn tạo ra rủi ro lớn nhất. Với một số nhà máy, điểm nghẽn có thể là dữ liệu năng lượng và nước. Với đơn vị khác, vấn đề nằm ở việc quản lý nhà cung cấp vải, kiểm soát hóa chất hoặc truy xuất các đơn hàng gia công. Đầu tư theo điểm nghẽn giúp tránh tình trạng mua công nghệ nhưng không giải quyết được thiếu hụt dữ liệu thực tế.

Doanh nghiệp cũng cần phân biệt giữa dữ liệu phục vụ quản trị nội bộ và dữ liệu phải cung cấp cho khách hàng. Không phải mọi thông tin nội bộ đều cần công khai, nhưng những thông tin được dùng để chứng minh một tuyên bố môi trường phải có phương pháp đo lường và hồ sơ đi kèm. Đây là yêu cầu quan trọng để tránh rủi ro “tẩy xanh”, tức sử dụng thông điệp môi trường rộng hơn khả năng chứng minh.

Đưa thiết kế vào cuộc thảo luận về chi phí

Thiết kế tuần hoàn có thể làm phát sinh chi phí ở giai đoạn đầu do yêu cầu thử nghiệm vật liệu, thay đổi cấu trúc sản phẩm hoặc tìm nhà cung cấp mới. Tuy nhiên, chỉ nhìn chi phí theo giá mua nguyên liệu sẽ bỏ qua các chi phí khác trong vòng đời như tỷ lệ hàng lỗi, thời gian xử lý dữ liệu, rủi ro bị từ chối lô hàng hoặc chi phí đáp ứng yêu cầu mới trong thời gian gấp.

Trao đổi sớm với khách hàng giúp doanh nghiệp làm rõ mục tiêu nào là bắt buộc, mục tiêu nào là ưu tiên và mục tiêu nào còn có thể thử nghiệm. Cách tiếp cận này thực tế hơn việc cùng lúc theo đuổi mọi chứng nhận hoặc thay thế toàn bộ vật liệu mà không có kế hoạch đánh giá hiệu quả.

Cơ hội cạnh tranh nằm ở năng lực chứng minh

Kinh tế tuần hoàn thường được nhìn như một gánh nặng tuân thủ. Cách nhìn này chỉ phản ánh một phần vấn đề. Khi các thương hiệu cần rút ngắn thời gian xác minh nhà cung cấp và giảm rủi ro trong chuỗi cung ứng, doanh nghiệp có dữ liệu đáng tin cậy có thể trở thành đối tác hấp dẫn hơn.

Năng lực chứng minh cũng giúp doanh nghiệp tránh phụ thuộc vào những tuyên bố chung. Thay vì chỉ nói sản phẩm “xanh” hoặc “thân thiện với môi trường”, nhà sản xuất có thể trình bày cụ thể sản phẩm sử dụng loại vật liệu nào, quy trình nào được kiểm soát, dữ liệu nào đã được xác nhận và giới hạn của thông tin ở đâu. Cách giao tiếp này có thể thuyết phục hơn vì cho phép khách hàng đánh giá dựa trên bằng chứng.

Tuy nhiên, chuyển đổi tuần hoàn không thể giải quyết chỉ ở cấp nhà máy may. Nó cần sự phối hợp giữa nhà cung cấp sợi, dệt, nhuộm, hoàn tất, đơn vị thu gom, nhà tái chế, nhãn hàng và cơ quan quản lý. Nếu thiếu thị trường đầu ra cho vật liệu tái chế hoặc thiếu tiêu chuẩn chung về dữ liệu, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với chi phí cao và kết quả không đồng đều.

Vì vậy, những vấn đề cần theo dõi trong thời gian tới gồm lộ trình cụ thể hóa các yêu cầu của EU đối với hàng dệt may, cách các nhãn hàng chuyển hóa mục tiêu môi trường thành điều kiện mua hàng, sự phát triển của công nghệ tái chế sợi và cơ chế thu gom sau tiêu dùng. Cùng với đó là khả năng hình thành các chuẩn dữ liệu có thể sử dụng xuyên suốt chuỗi cung ứng.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, chuẩn bị cho kinh tế tuần hoàn không nhất thiết bắt đầu bằng một khoản đầu tư lớn. Bước đầu quan trọng hơn là biết mình đang sử dụng vật liệu gì, dữ liệu nằm ở đâu, điểm nào trong chuỗi cung ứng chưa thể kiểm chứng và sản phẩm được thiết kế để tồn tại bao lâu. Khi những câu hỏi đó được trả lời bằng quy trình rõ ràng và bằng chứng phù hợp, yêu cầu môi trường sẽ không chỉ là rào cản tiếp cận thị trường mà còn trở thành một phần của năng lực cạnh tranh dài hạn.