“Bốc Đồng” Hay Chiến Lược? Cách Donald Trump Dùng USD, Dầu Mỏ Và Thương Mại Để Tái Lập Trật Tự Kinh Tế Toàn Cầu

Trong suốt sự nghiệp chính trị của mình, Donald Trump luôn bị gắn với hai chữ “khó đoán”. Những dòng trạng thái ngắn, các tuyên bố tưởng chừng thay đổi chỉ sau một đêm, các quyết định gây sốc với đồng minh lẫn thị trường đã tạo nên hình ảnh một tổng thống bốc đồng, hành động theo cảm xúc. Tuy nhiên, nếu quan sát kỹ toàn bộ chuỗi chính sách dưới lăng kính “Make America Great Again” (MAGA), sẽ thấy một logic nhất quán: Trump sử dụng chính sự bất ổn như một công cụ điều hành, biến khó đoán thành lợi thế chiến lược để tái định hình cán cân quyền lực kinh tế toàn cầu.

Ba trụ cột mà Trump liên tục tác động là đồng USD, dầu mỏ và thương mại hàng hóa. Ba yếu tố này không tồn tại độc lập, mà đan xen, khuếch đại lẫn nhau, tạo nên những làn sóng ảnh hưởng sâu rộng tới thị trường kim loại công nghiệp, chuỗi cung ứng toàn cầu và lạm phát. Điều đáng chú ý là nhiều hệ quả đi ngược với các dự báo kinh tế truyền thống: USD suy yếu trong bối cảnh nước Mỹ vẫn giữ vị thế trung tâm tài chính, giá dầu bị hãm đà tăng trong khi căng thẳng địa chính trị gia tăng, và lạm phát tưởng như bùng lên vì thuế quan nhưng lại có xu hướng hạ nhiệt trong trung hạn.

USD suy yếu và quyền lực của sự bất định

Trong nhiều thập kỷ, đồng USD được xem là “mỏ neo” ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu. Sự ổn định đó giúp Mỹ vay rẻ, nhập khẩu rẻ và duy trì ảnh hưởng địa chính trị. Trump không phủ nhận vai trò này, nhưng ông không coi USD mạnh là mục tiêu tuyệt đối. Ngược lại, ông sẵn sàng chấp nhận, thậm chí chủ động tạo ra các giai đoạn USD suy yếu để phục vụ lợi ích sản xuất và thương mại.

Các tuyên bố khó lường về thuế quan, các cuộc đàm phán thương mại bất ngờ bị phá vỡ rồi nối lại, hay những lời chỉ trích trực diện nhằm vào Cục Dự trữ Liên bang đã khiến thị trường tài chính toàn cầu liên tục điều chỉnh kỳ vọng. Mỗi lần như vậy, USD thường chịu áp lực giảm ngắn hạn. Đối với giới đầu tư, đó là rủi ro. Đối với Trump, đó là đòn bẩy.

USD yếu giúp hàng hóa Mỹ rẻ hơn trên thị trường quốc tế, hỗ trợ xuất khẩu và tạo không gian cho sản xuất nội địa cạnh tranh trở lại. Quan trọng hơn, sự biến động của USD khiến các đối tác thương mại và doanh nghiệp đa quốc gia khó lập kế hoạch dài hạn. Khi không thể đoán chắc chính sách tiền tệ và thương mại của Mỹ, họ buộc phải thận trọng, trì hoãn đầu tư, hoặc chấp nhận điều chỉnh chuỗi cung ứng theo hướng có lợi hơn cho Mỹ. Trong logic MAGA, sự bất định của USD không phải sai số, mà là áp lực chiến lược.

Dầu mỏ bị hãm đà tăng và học thuyết “năng lượng rẻ cho công nghiệp”

Nếu USD là công cụ tài chính, thì dầu mỏ là nền móng vật chất của chiến lược MAGA. Trump nhìn năng lượng không chỉ là một mặt hàng, mà là chi phí nền của toàn bộ nền kinh tế. Giá dầu cao đồng nghĩa với chi phí vận tải tăng, giá sản xuất tăng và lạm phát lan rộng. Ngược lại, dầu rẻ giúp doanh nghiệp “dễ thở”, người tiêu dùng bớt gánh nặng và chính phủ có thêm không gian điều hành.

Bằng việc nới lỏng các quy định môi trường, thúc đẩy khai thác dầu khí trong nước và gửi thông điệp rõ ràng rằng Mỹ sẵn sàng bơm thêm nguồn cung, Trump đã nhiều lần làm chùn bước các đợt tăng giá dầu. Thị trường không chỉ phản ứng với sản lượng thực tế, mà còn với kỳ vọng. Khi Nhà Trắng phát tín hiệu ưu tiên khai thác, “premium rủi ro” trong giá dầu lập tức co lại.

Điều này tạo ra một nghịch lý bề ngoài: trong bối cảnh thế giới đối mặt với xung đột và bất ổn địa chính trị, giá dầu lại không tăng mạnh như các chu kỳ trước. Thực chất, đây là kết quả của một chiến lược rõ ràng: dùng nguồn cung Mỹ để trung hòa cú sốc bên ngoài. Dù chiến lược này tiềm ẩn rủi ro chu kỳ trong trung hạn, nó đáp ứng đúng mục tiêu ngắn hạn của Trump là giữ chi phí năng lượng thấp để hỗ trợ công nghiệp và kiểm soát lạm phát.

Thuế quan, thương mại và nghịch lý lạm phát

Theo lý thuyết kinh tế cổ điển, thuế nhập khẩu sẽ đẩy giá hàng hóa lên cao, làm lạm phát tăng. Nhiều nghiên cứu học thuật cũng chỉ ra rằng chi phí thuế thường được chuyển sang người tiêu dùng. Tuy nhiên, thực tế dưới thời Trump cho thấy một bức tranh phức tạp hơn.

Thuế quan của Trump không chỉ nhằm tăng thu ngân sách hay bảo hộ đơn thuần. Chúng là công cụ tái cấu trúc thương mại. Khi áp thuế lên thép, nhôm và nhiều mặt hàng công nghiệp, Trump tạo ra hai hiệu ứng song song. Thứ nhất, giá nội địa Mỹ của các mặt hàng này được “neo” ở mức đủ cao để doanh nghiệp trong nước duy trì lợi nhuận và đầu tư mở rộng. Thứ hai, các doanh nghiệp quốc tế buộc phải cân nhắc lại vị trí sản xuất, dẫn tới làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng.

Trong ngắn hạn, một số mặt hàng tiêu dùng tăng giá. Nhưng trong trung hạn, khi sản xuất nội địa được mở rộng và chuỗi cung ứng được rút ngắn, áp lực chi phí từ gián đoạn thương mại toàn cầu giảm xuống. Kết hợp với dầu rẻ, hiệu ứng này giúp lạm phát không tăng mạnh như lo ngại ban đầu, thậm chí có giai đoạn hạ nhiệt. Nói cách khác, Trump chấp nhận “cú sốc giá” ban đầu để đổi lấy sự ổn định chi phí trong chu kỳ sau.

Thị trường hàng hóa và kim loại công nghiệp trong thế giới MAGA

Ba yếu tố USD, dầu mỏ và thuế quan hội tụ trực tiếp trên thị trường hàng hóa, đặc biệt là kim loại công nghiệp. Kim loại vốn nhạy cảm với chi phí năng lượng và biến động tiền tệ. Khi dầu rẻ, chi phí khai thác và luyện kim giảm. Khi USD suy yếu, giá kim loại tính bằng USD có xu hướng tăng đối với người mua ngoài Mỹ.

Tuy nhiên, chính sách bảo hộ làm thay đổi hoàn toàn bức tranh. Giá kim loại trên thị trường thế giới có thể chịu áp lực giảm vì năng lượng rẻ, nhưng giá nội địa Mỹ lại được đỡ bởi thuế quan và các tiêu chuẩn nhập khẩu khắt khe. Kết quả là khoảng cách giá giữa các khu vực nới rộng, tạo ra những “premium địa lý” chưa từng thấy trong giai đoạn toàn cầu hóa sâu rộng trước đây.

Phế liệu kim loại, đặc biệt là phế nhôm và phế đồng, trở thành điểm nóng mới. Khi Mỹ bảo vệ luyện kim trong nước, nhu cầu phế liệu tăng lên để tận dụng lợi thế chi phí và năng lượng. Nếu nguồn phế bị giữ lại trong nước, thị trường châu Á sẽ đối mặt với tình trạng khan hiếm, đẩy giá phế tăng và làm chi phí sản xuất leo thang. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy chính sách quốc gia có thể làm lệch dòng chảy hàng hóa toàn cầu như thế nào.

Bất ổn như một công cụ điều hành

Điểm then chốt trong toàn bộ cách tiếp cận của Trump nằm ở chỗ: ông không tìm cách làm thị trường yên ổn. Trái lại, ông khai thác sự lo lắng của thị trường để tạo lợi thế đàm phán. Mỗi quyết định tưởng như bốc đồng đều đặt các đối tác vào thế bị động. Khi không biết bước đi tiếp theo của Washington, họ buộc phải nhượng bộ sớm hơn, chấp nhận các điều khoản có lợi cho Mỹ, hoặc chủ động điều chỉnh chuỗi cung ứng theo hướng Trump mong muốn.

Trong bối cảnh đó, bất ổn không còn là rủi ro thuần túy, mà trở thành chi phí mà đối thủ phải gánh. Nước Mỹ, với quy mô thị trường và sức mạnh tài chính, có khả năng chịu đựng bất ổn tốt hơn phần còn lại của thế giới. Đây chính là lợi thế bất đối xứng mà Trump tận dụng triệt để.

MAGA và trật tự kinh tế mới

Nhìn tổng thể, cách Donald Trump điều hành USD, dầu mỏ và thương mại không phải là chuỗi hành động rời rạc. Đó là một chiến lược có chủ đích, trong đó mỗi yếu tố hỗ trợ cho yếu tố còn lại. USD suy yếu có kiểm soát giúp xuất khẩu và gây áp lực lên đối tác. Dầu mỏ rẻ giữ chi phí nền kinh tế thấp và hãm lạm phát. Thuế quan tái định hình thương mại và bảo vệ sản xuất nội địa. Tất cả được vận hành bằng một thứ tưởng như hỗn loạn nhưng thực chất là bất ổn có tính toán.

Dù đồng tình hay phản đối, khó có thể phủ nhận rằng Trump đã buộc thị trường toàn cầu phải chơi theo nhịp điệu của mình. Trong thế giới MAGA, các mô hình dự báo tuyến tính trở nên kém hiệu quả. Thay vào đó là một trật tự mới, nơi quyền lực chính sách, tâm lý thị trường và địa chính trị hòa làm một. Và trong trật tự đó, “bốc đồng” không phải là điểm yếu, mà là vũ khí chiến lược.