Trong nhiều thập kỷ, hệ thống thương mại toàn cầu vận hành dựa trên một nguyên lý ngầm hiểu rằng các quốc gia có thể cạnh tranh bằng chính sách thuế để thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế. Những thiên đường thuế, ưu đãi đầu tư đặc biệt, và các cơ chế chuyển lợi nhuận xuyên biên giới đã trở thành công cụ quen thuộc của các tập đoàn đa quốc gia nhằm tối ưu hóa nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn hậu toàn cầu hóa truyền thống, khi căng thẳng địa chính trị và cạnh tranh công nghiệp gia tăng, Hoa Kỳ cùng các nền kinh tế phát triển đã thúc đẩy một trong những thay đổi sâu sắc nhất trong lịch sử tài chính quốc tế hiện đại: áp đặt mức thuế doanh nghiệp tối thiểu toàn cầu 15%.
Được xây dựng trong khuôn khổ OECD/G20 Inclusive Framework với sự tham gia của hơn 140 quốc gia, cơ chế này nhắm vào các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu từ 750 triệu euro trở lên, buộc họ phải chịu mức thuế hiệu quả tối thiểu 15% tại bất kỳ quốc gia nào mà họ hoạt động. Mục tiêu cốt lõi của chính sách là chấm dứt cuộc đua xuống đáy về thuế suất doanh nghiệp giữa các quốc gia, đồng thời hạn chế hành vi chuyển lợi nhuận sang các khu vực có thuế suất thấp nhằm né tránh nghĩa vụ tài chính tại thị trường tạo ra giá trị thực.
Theo ước tính mới nhất từ OECD, việc triển khai mức thuế tối thiểu toàn cầu này có thể giúp tăng thu ngân sách thuế thu nhập doanh nghiệp toàn cầu từ 155 đến 192 tỷ USD mỗi năm, tương đương khoảng 6,5 đến 8,1% tổng thu thuế doanh nghiệp hiện tại. Quan trọng hơn, chính sách này được dự báo sẽ làm giảm khoảng một nửa hoạt động chuyển lợi nhuận toàn cầu và cắt giảm tới 80% lượng lợi nhuận đang bị đánh thuế dưới mức 15%.
Tuy nhiên, sự tham gia của Hoa Kỳ trong hệ thống thuế toàn cầu này không hoàn toàn mang tính tuân thủ mà mang đậm dấu ấn chiến lược. Trong các cuộc đàm phán kéo dài suốt năm 2025, Washington đã đạt được một thỏa thuận “song song” với nhóm G7 cho phép các tập đoàn có trụ sở tại Hoa Kỳ được miễn trừ khỏi một số cơ chế cốt lõi của Pillar Two, bao gồm các quy định về thuế bổ sung đối với lợi nhuận ở nước ngoài. Điều này về thực chất ngăn chặn các quốc gia khác áp đặt các khoản thuế bù trừ đối với chi nhánh và công ty con của doanh nghiệp Mỹ hoạt động tại nước ngoài.
Động thái này tạo ra một nghịch lý trong hệ thống thuế toàn cầu mới. Trong khi các quốc gia tham gia phải tuân thủ mức thuế tối thiểu chung nhằm bảo vệ cơ sở thuế nội địa, Hoa Kỳ lại đảm bảo rằng các tập đoàn đa quốc gia của mình chỉ chịu mức thuế tối thiểu theo hệ thống nội địa Mỹ mà không bị đánh thuế bổ sung bởi các chính phủ nước ngoài. Điều này mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể cho doanh nghiệp Hoa Kỳ trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái cấu trúc.
Đối với các quốc gia đã ký kết hiệp định thương mại song phương với Hoa Kỳ, tác động của chính sách này không chỉ nằm ở lĩnh vực tài chính mà còn lan rộng sang cấu trúc thương mại dài hạn. Các hiệp định thương mại tự do vốn được xây dựng trên nền tảng ưu đãi thuế suất đầu tư nay đứng trước nguy cơ bị vô hiệu hóa một phần, khi các công ty đa quốc gia không còn động lực chuyển lợi nhuận sang các khu vực có thuế thấp hơn để tận dụng ưu đãi. Điều này làm suy yếu khả năng cạnh tranh của các nền kinh tế đang phát triển vốn phụ thuộc vào chính sách thuế để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Trong trường hợp Hoa Kỳ không triển khai đầy đủ các nghĩa vụ của Pillar Two, các chuyên gia cảnh báo rằng hệ thống thuế quốc tế có thể trở nên phân mảnh. Một số quốc gia có thể trì hoãn việc áp dụng mức thuế tối thiểu toàn cầu hoặc triển khai các chính sách thuế riêng nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, từ đó tạo ra một môi trường cạnh tranh thuế mới dưới hình thức phức tạp hơn.
Các nghiên cứu mô phỏng gần đây về tác động của chính sách thuế và thuế quan trong bối cảnh chiến lược công nghiệp mới của Hoa Kỳ cho thấy việc gia tăng các rào cản tài chính có thể dẫn đến sụt giảm xuất khẩu và việc làm trên quy mô toàn cầu, với tổng số việc làm bị mất có thể vượt quá 23 triệu trong các kịch bản tiêu cực nhất. Các nền kinh tế thu nhập trung bình và thấp được dự báo sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do phụ thuộc lớn vào xuất khẩu và dòng vốn đầu tư từ các tập đoàn đa quốc gia.
Trong dài hạn, việc áp dụng mức thuế tối thiểu 15% có thể làm thay đổi bản chất của các hiệp định thương mại song phương. Thay vì cạnh tranh bằng ưu đãi thuế, các quốc gia buộc phải chuyển sang cạnh tranh bằng năng lực hạ tầng, chất lượng lao động, và độ ổn định thể chế. Điều này tạo ra một sân chơi mới, nơi các lợi thế truyền thống của các nền kinh tế đang phát triển có thể không còn đủ để duy trì dòng vốn đầu tư quốc tế.
Một số chuyên gia nhận định rằng hệ thống thuế toàn cầu mới sẽ làm suy giảm vai trò của các thiên đường thuế và trung tâm tài chính ngoài khơi, đồng thời củng cố vị thế của các nền kinh tế lớn có khả năng triển khai chính sách thuế nội địa mạnh mẽ. Trong bối cảnh đó, Hoa Kỳ không chỉ tìm cách bảo vệ cơ sở thuế của mình mà còn tái định hình trật tự thương mại toàn cầu theo hướng ưu tiên lợi ích công nghiệp nội địa.
Như vậy, mức thuế tối thiểu 15% không đơn thuần là một cải cách kỹ thuật trong lĩnh vực tài chính quốc tế mà là một công cụ địa kinh tế nhằm tái phân bổ quyền đánh thuế và dòng vốn đầu tư trên phạm vi toàn cầu. Khi các quốc gia điều chỉnh chính sách để thích ứng với khuôn khổ mới, thương mại quốc tế có thể bước vào một giai đoạn tái cấu trúc sâu rộng, nơi luật chơi không còn được quyết định bởi mức thuế thấp nhất mà bởi khả năng duy trì giá trị kinh tế thực tại từng quốc gia.


Bài Viết Liên Quan
Mỹ tích trữ 1 triệu tấn đồng. Khi luyện kim nội địa trở thành trụ cột quyền lực công nghệ Mỹ
Thái Lan — Từ “Mãnh Hổ” Đông Nam Á đến Thách Thức Cơ Cấu và Cái Giá của Trì Trệ
Giá vàng thế giới lần thứ 3 vượt mốc 5000 nhưng vàng vẫn là một ẩn số trong năm 2026
Đợt bán tháo tiếp tục: vàng và bạc đối mặt với bài toán thanh khoản, đòn bẩy và đồng đô mạnh
Kevin Warsh và bước ngoặt chính sách tiền tệ Mỹ: Vàng và bạc sẽ đi về đâu
Vàng và bạc lao dốc mạnh: Cú chốt lời lịch sử hay sự đảo chiều xu hướng?
Bài Viết Cùng thể loại
Mỹ tích trữ 1 triệu tấn đồng. Khi luyện kim nội địa trở thành trụ cột quyền lực công nghệ Mỹ
Thái Lan — Từ “Mãnh Hổ” Đông Nam Á đến Thách Thức Cơ Cấu và Cái Giá của Trì Trệ
“Bốc Đồng” Hay Chiến Lược? Cách Donald Trump Dùng USD, Dầu Mỏ Và Thương Mại Để Tái Lập Trật Tự Kinh Tế Toàn Cầu
Trung Đông lại nóng tại sao nơi đây luôn là “điểm gãy” của kinh tế toàn cầu?
Greenland – Cú sốc địa chính trị tiềm ẩn và hệ quả kinh tế toàn cầu
Khi khủng hoảng Fed vượt khỏi biên giới nước Mỹ: Đồng USD lung lay và làn sóng tái định giá hàng hóa toàn cầu