Tỷ giá biến động tác động thế nào đến doanh nghiệp Việt Nam?

Biến động tỷ giá thường được nhìn thấy trước tiên trên bảng niêm yết của các ngân hàng, nhưng tác động thực tế của nó diễn ra rộng hơn nhiều. Một thay đổi trong giá trị đồng USD so với đồng Việt Nam có thể làm tăng chi phí nhập khẩu, thay đổi biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu, ảnh hưởng đến nghĩa vụ trả nợ bằng ngoại tệ và làm dịch chuyển dòng tiền trong nền kinh tế.

Đối với người tiêu dùng, tỷ giá có thể ảnh hưởng đến giá hàng hóa nhập khẩu, học phí và chi phí du lịch ở nước ngoài. Với doanh nghiệp, đây là một biến số gắn với nhiều quyết định quan trọng: ký hợp đồng mua nguyên liệu, định giá sản phẩm, vay vốn, lựa chọn đồng tiền thanh toán và lập kế hoạch ngân sách. Do đó, điều quan trọng không chỉ là tỷ giá tăng hay giảm, mà là doanh nghiệp đang có trạng thái ngoại tệ như thế nào và có đủ công cụ để ứng phó hay không.

Tỷ giá USD/VND vận động theo những yếu tố nào?

Tỷ giá là giá của một đồng tiền được biểu hiện bằng đồng tiền khác. Trong quan hệ USD/VND, tỷ giá tăng thường được hiểu là cần nhiều đồng Việt Nam hơn để đổi lấy một USD. Khi đó, đồng Việt Nam giảm giá tương đối so với USD. Ngược lại, tỷ giá giảm cho thấy đồng Việt Nam tăng giá tương đối so với USD.

Trên thị trường, tỷ giá chịu ảnh hưởng đồng thời của cung và cầu ngoại tệ. Nhu cầu USD có thể tăng khi doanh nghiệp trong nước thanh toán hàng nhập khẩu, trả nợ nước ngoài hoặc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài. Nguồn cung USD thường đến từ xuất khẩu, giải ngân vốn đầu tư nước ngoài, kiều hối, du lịch và các dòng vốn quốc tế khác.

Chênh lệch lãi suất cũng là một yếu tố quan trọng. Khi lãi suất tại Mỹ ở mức cao hơn hoặc được kỳ vọng duy trì lâu hơn, tài sản bằng USD có thể trở nên hấp dẫn hơn trong mắt nhà đầu tư quốc tế. Điều này có thể củng cố đồng USD so với nhiều đồng tiền khác, dù mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc vào triển vọng tăng trưởng, rủi ro địa chính trị và dòng vốn từng thời kỳ.

Chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, hay Federal Reserve, thường được thị trường theo dõi vì có ảnh hưởng đến lãi suất USD và điều kiện tài chính toàn cầu. Các quyết định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, diễn biến lạm phát, cán cân thương mại và nhu cầu ngoại tệ trong nước cũng có vai trò đối với tỷ giá USD/VND. Tuy nhiên, không thể quy mọi biến động tỷ giá cho một nguyên nhân duy nhất.

Không phải mọi doanh nghiệp đều chịu tác động giống nhau

Một doanh nghiệp nhập khẩu toàn bộ nguyên liệu nhưng bán sản phẩm trong nước sẽ nhạy cảm với việc USD tăng giá theo cách khác hoàn toàn so với doanh nghiệp xuất khẩu và thu tiền bằng USD. Doanh nghiệp xuất khẩu có thể hưởng lợi ở doanh thu quy đổi sang VND, nhưng lợi ích này sẽ giảm nếu nguyên liệu, máy móc hoặc khoản vay của doanh nghiệp cũng được định giá bằng USD.

Ngay cả trong cùng một ngành, tác động cũng có thể khác nhau. Một nhà sản xuất có tỷ lệ nội địa hóa cao sẽ ít chịu áp lực từ chi phí nhập khẩu hơn doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào linh kiện nước ngoài. Một công ty có hợp đồng xuất khẩu dài hạn bằng USD nhưng chi phí chủ yếu bằng VND có thể được hưởng lợi khi USD tăng giá. Ngược lại, doanh nghiệp phải mua nguyên liệu bằng USD trước nhiều tháng nhưng chỉ có thể điều chỉnh giá bán chậm sẽ dễ bị thu hẹp biên lợi nhuận.

Ba kênh tác động chính đến hoạt động kinh doanh

Chi phí nhập khẩu và giá vốn hàng bán

Khi USD tăng giá so với VND, doanh nghiệp cần nhiều tiền đồng hơn để thanh toán cùng một giá trị hàng hóa tính bằng USD. Ảnh hưởng này thường xuất hiện ở các ngành phải nhập khẩu nguyên liệu, nhiên liệu, máy móc, thiết bị hoặc hàng hóa thành phẩm.

Ảnh hưởng đến lợi nhuận phụ thuộc vào khả năng chuyển phần chi phí tăng thêm sang khách hàng. Nếu thị trường cạnh tranh cao, doanh nghiệp có thể không thể tăng giá ngay. Khi đó, chi phí đầu vào tăng nhưng giá bán giữ nguyên, khiến biên lợi nhuận gộp giảm. Nếu doanh nghiệp tăng giá quá nhanh, nhu cầu cũng có thể suy yếu hoặc khách hàng chuyển sang nhà cung cấp khác.

Đối với các hợp đồng mua hàng đã ký nhưng chưa thanh toán, doanh nghiệp còn đối mặt với rủi ro tỷ giá giữa thời điểm ghi nhận nghĩa vụ và thời điểm thực hiện thanh toán. Khoảng thời gian càng dài, mức độ không chắc chắn càng lớn. Đây là lý do các doanh nghiệp có nhu cầu ngoại tệ thường phải lập kế hoạch thanh toán và theo dõi trạng thái tiền tệ theo từng kỳ, thay vì chỉ nhìn vào tỷ giá tại thời điểm cuối tháng hoặc cuối quý.

Doanh thu xuất khẩu và khả năng cạnh tranh

Doanh nghiệp xuất khẩu thu tiền bằng USD có thể ghi nhận doanh thu quy đổi sang VND cao hơn khi USD tăng giá. Tuy nhiên, lợi ích này không đồng nghĩa với việc lợi nhuận chắc chắn tăng. Doanh nghiệp cần xem xét tỷ lệ chi phí bằng ngoại tệ, giá nguyên liệu quốc tế, chi phí vận chuyển và cách đối thủ định giá sản phẩm.

Về dài hạn, một đồng nội tệ yếu hơn có thể hỗ trợ khả năng cạnh tranh về giá của hàng xuất khẩu nếu các yếu tố khác không thay đổi. Nhưng tỷ giá chỉ là một phần của năng lực cạnh tranh. Năng suất, chất lượng, thời gian giao hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật và độ ổn định của chuỗi cung ứng vẫn quyết định khả năng giữ khách hàng.

Hơn nữa, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam tham gia các chuỗi cung ứng có tỷ lệ nguyên liệu nhập khẩu đáng kể. Khi USD tăng giá, phần doanh thu quy đổi tăng có thể bị bù trừ bởi giá vốn tăng. Vì vậy, cần đánh giá hiệu ứng trên toàn bộ chuỗi giá trị thay vì chỉ nhìn vào doanh thu xuất khẩu.

Nợ vay và dòng tiền bằng ngoại tệ

Doanh nghiệp vay USD nhưng tạo doanh thu chủ yếu bằng VND sẽ chịu rủi ro rõ rệt khi USD tăng giá. Số tiền đồng cần thiết để trả nợ gốc và lãi tăng lên, trong khi doanh thu không tự động tăng theo. Rủi ro đặc biệt đáng chú ý với các khoản vay dài hạn, bởi doanh nghiệp phải lập kế hoạch cho nhiều kỳ thanh toán trong một môi trường tỷ giá không chắc chắn.

Ngược lại, doanh nghiệp có doanh thu USD tự nhiên sẽ có một phần nguồn thu để trả các nghĩa vụ USD. Cách cân đối này được gọi là phòng vệ tự nhiên: doanh thu và chi phí cùng sử dụng một đồng tiền nên mức độ lệch tỷ giá giảm xuống. Tuy nhiên, phòng vệ tự nhiên không loại bỏ hoàn toàn rủi ro nếu thời điểm thu tiền và trả tiền khác nhau hoặc quy mô hai dòng tiền không tương ứng.

Vì sao doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào dự báo tỷ giá?

Dự báo tỷ giá thường dựa trên các biến số khó xác định cùng lúc, bao gồm lãi suất, lạm phát, tăng trưởng, chính sách thương mại, dòng vốn và tâm lý thị trường. Một dự báo đúng về xu hướng đồng USD cũng chưa đủ để doanh nghiệp ra quyết định, bởi thời điểm biến động và mức độ biến động có thể khác xa dự kiến.

Việc chờ tỷ giá về mức “tốt hơn” đôi khi khiến doanh nghiệp trì hoãn quá lâu và chịu rủi ro lớn hơn. Quản trị tỷ giá vì thế không nên được hiểu là tìm cách đoán chính xác thị trường, mà là giảm thiểu tác động của những kịch bản bất lợi có thể xảy ra.

Các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thanh toán Quốc tế đều xem quản trị rủi ro ngoại hối là một phần của quản trị tài chính và ổn định hệ thống. Ở cấp doanh nghiệp, nguyên tắc này có thể được chuyển thành những quy trình cụ thể: xác định trạng thái ngoại tệ, đặt giới hạn rủi ro, phân tách trách nhiệm phê duyệt và kiểm tra thường xuyên các nghĩa vụ bằng ngoại tệ.

Doanh nghiệp có thể quản trị rủi ro tỷ giá ra sao?

Đo lường trạng thái ngoại tệ

Bước đầu tiên là lập bảng tổng hợp tất cả khoản thu, khoản chi, tài sản, nợ phải trả và hợp đồng cam kết bằng ngoại tệ. Bảng này cần thể hiện cả đồng tiền, giá trị, thời điểm phát sinh và thời điểm thanh toán. Chỉ khi biết mình đang “dư” hay “thiếu” ngoại tệ, doanh nghiệp mới có thể lựa chọn biện pháp phù hợp.

Doanh nghiệp cũng nên phân biệt rủi ro giao dịch và rủi ro chuyển đổi. Rủi ro giao dịch phát sinh khi một khoản phải thu hoặc phải trả chưa được thanh toán và giá trị bằng VND thay đổi theo tỷ giá. Rủi ro chuyển đổi liên quan đến việc quy đổi báo cáo tài chính của đơn vị ở nước ngoài sang đồng tiền báo cáo của tập đoàn. Hai loại rủi ro này cần cách theo dõi khác nhau.

Thiết kế điều khoản hợp đồng

Điều khoản thanh toán có thể giúp chia sẻ một phần rủi ro tỷ giá giữa bên mua và bên bán. Hợp đồng có thể quy định đồng tiền thanh toán, thời điểm chốt tỷ giá, biên độ điều chỉnh giá hoặc cơ chế xem xét lại giá khi tỷ giá biến động mạnh. Những điều khoản này cần được đàm phán ngay từ đầu, thay vì chờ đến khi tỷ giá thay đổi mới xử lý.

Với doanh nghiệp xuất khẩu, việc đa dạng hóa đồng tiền thanh toán có thể giảm phụ thuộc vào một đồng tiền duy nhất, nhưng cũng làm tăng yêu cầu quản lý. Mọi lựa chọn phải gắn với khả năng chuyển đổi, chi phí giao dịch và nhu cầu thực tế của đối tác.

Sử dụng công cụ phòng vệ phù hợp

Các ngân hàng thường cung cấp những sản phẩm như hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi hoặc quyền chọn ngoại tệ, tùy theo quy định và điều kiện thị trường. Hợp đồng kỳ hạn cho phép doanh nghiệp thỏa thuận trước tỷ giá cho một giao dịch ngoại tệ trong tương lai, qua đó tăng khả năng lập ngân sách. Đổi lại, doanh nghiệp có thể không hưởng lợi nếu tỷ giá thị trường sau đó diễn biến theo hướng thuận lợi hơn.

Quyền chọn có thể tạo ra quyền, nhưng không bắt buộc, mua hoặc bán ngoại tệ theo mức giá đã thỏa thuận. Công cụ này thường đi kèm chi phí và yêu cầu doanh nghiệp hiểu rõ các điều khoản liên quan. Hoán đổi ngoại tệ có thể hỗ trợ quản lý dòng tiền trong những khoảng thời gian khác nhau, song cũng phát sinh rủi ro đối tác và rủi ro định giá.

Không nên sử dụng công cụ phái sinh chỉ vì kỳ vọng kiếm lời từ tỷ giá. Mục tiêu chính của phòng vệ là bảo vệ dòng tiền và biên lợi nhuận của hoạt động kinh doanh cốt lõi. Quy mô hợp đồng phòng vệ cần gắn với nhu cầu ngoại tệ thực tế, thời hạn cụ thể và khả năng chịu lỗ của doanh nghiệp.

Tác động rộng hơn đến nền kinh tế và người tiêu dùng

Tỷ giá không chỉ là vấn đề của các công ty xuất nhập khẩu. Khi chi phí nhập khẩu tăng, áp lực có thể lan sang giá nhiên liệu, nguyên liệu, thiết bị và hàng tiêu dùng. Mức độ truyền dẫn phụ thuộc vào tỷ trọng hàng nhập khẩu, khả năng thay thế bằng nguồn cung trong nước và sức mua của thị trường.

Ở chiều ngược lại, tỷ giá thuận lợi cho xuất khẩu có thể hỗ trợ doanh thu của các ngành bán hàng ra nước ngoài. Nếu doanh nghiệp mở rộng sản xuất, tác động tích cực có thể lan sang việc làm, vận tải và dịch vụ liên quan. Tuy nhiên, hiệu ứng này không tự động xuất hiện và có thể bị hạn chế nếu doanh nghiệp phải nhập khẩu phần lớn đầu vào.

Đối với nền kinh tế, điều quan trọng là duy trì ổn định vĩ mô và tạo điều kiện để doanh nghiệp quản trị rủi ro minh bạch. Một tỷ giá ổn định tương đối giúp doanh nghiệp lập kế hoạch dễ hơn, nhưng không có nghĩa tỷ giá phải cố định. Trong nền kinh tế có thương mại quốc tế lớn, tỷ giá vẫn cần phản ánh những thay đổi của thị trường và các cân đối bên ngoài.

Ở cấp công ty, bài toán thiết thực nhất là chuyển tỷ giá từ một biến số theo dõi thụ động thành một phần của kế hoạch tài chính. Việc rà soát các khoản thu chi bằng ngoại tệ, điều chỉnh hợp đồng, cân đối nguồn vay và sử dụng công cụ phòng vệ đúng mục đích có thể không loại bỏ hoàn toàn rủi ro, nhưng giúp hạn chế những cú sốc ngoài dự kiến. Trong một thị trường luôn chịu ảnh hưởng từ chính sách tiền tệ và dòng vốn quốc tế, năng lực quản trị thường quan trọng không kém việc dự báo xu hướng.