Trong nhiều năm, thị trường phế liệu ở Việt Nam vận hành chủ yếu dựa trên mạng lưới thu gom nhỏ lẻ, vựa phế liệu gia đình và các cơ sở tái chế quy mô khác nhau. Mô hình này giúp một lượng lớn kim loại, giấy, nhựa, bìa carton và linh kiện được đưa trở lại sản xuất, nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế: chất lượng vật liệu không đồng đều, dữ liệu về nguồn thu gom còn thiếu, khâu phân loại phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công và hoạt động xử lý không phải lúc nào cũng đáp ứng yêu cầu môi trường.
Những thay đổi trong chính sách môi trường, cùng yêu cầu ngày càng cao từ các doanh nghiệp xuất khẩu và nhà sản xuất, đang tạo sức ép để chuỗi này chuyên nghiệp hóa. Phế liệu không còn chỉ được nhìn như hàng hóa mua bán theo cân. Với nhiều doanh nghiệp, đây là nguồn nguyên liệu thứ cấp cần được kiểm soát về chất lượng, nguồn gốc, thành phần và mức độ phù hợp với quy trình sản xuất.
Sự chuyển dịch không diễn ra đồng đều ở mọi nhóm vật liệu. Kim loại vẫn có lợi thế nhờ giá trị thu hồi cao và quy trình tái chế tương đối rõ. Trong khi đó, nhựa bao bì, giấy nhiễm bẩn, thủy tinh lẫn tạp chất và các loại phế liệu đa vật liệu gặp nhiều trở ngại hơn. Khả năng thu gom, phân loại tại nguồn và đầu ra ổn định sẽ quyết định phần nào được tái chế, phần nào phải xử lý theo phương án khác.
Áp lực chất thải đang đẩy nhu cầu thu hồi vật liệu tăng lên
Quy mô chất thải toàn cầu cho thấy vì sao hoạt động thu hồi vật liệu ngày càng được xem là một phần của hạ tầng kinh tế, thay vì chỉ là hoạt động môi trường. Báo cáo Global Waste Management Outlook 2024 của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc ước tính thế giới phát sinh khoảng 2,3 tỷ tấn chất thải rắn đô thị trong năm 2023. Báo cáo cũng cảnh báo lượng chất thải có thể tiếp tục tăng mạnh đến năm 2050 nếu mô hình sản xuất và tiêu dùng không thay đổi.
Con số này không đồng nghĩa toàn bộ chất thải có thể trở thành phế liệu thương mại. Chỉ một phần vật liệu có giá trị và đủ sạch để đưa vào chuỗi tái chế. Tuy nhiên, nó cho thấy việc chôn lấp hoặc đốt bỏ tất cả chất thải không còn là lựa chọn bền vững về dài hạn. Khi chi phí xử lý, yêu cầu giảm phát thải và rủi ro thiếu nguyên liệu gia tăng, doanh nghiệp có thêm động lực tìm kiếm nguồn vật liệu tái chế.
Đối với Việt Nam, thị trường phế liệu còn gắn với đặc điểm phân tán của nguồn phát sinh. Phế liệu đến từ hộ gia đình, khu thương mại, công trường xây dựng, cơ sở sản xuất, kho vận và hoạt động sửa chữa. Các nguồn này tạo ra những dòng vật liệu rất khác nhau. Sắt thép và kim loại màu thường được thu hồi tương đối thuận lợi, còn bao bì nhựa mỏng, hộp giấy dính thực phẩm hoặc sản phẩm ghép nhiều lớp đòi hỏi thêm chi phí xử lý.
Vì vậy, giá mua tại điểm thu gom chỉ là một phần của bài toán. Giá trị cuối cùng còn phụ thuộc vào tỷ lệ tạp chất, độ ẩm, chi phí vận chuyển, khả năng ép kiện, tiêu chuẩn của nhà máy tái chế và biến động của thị trường nguyên liệu nguyên sinh. Hai lô hàng cùng được gọi là “nhựa phế liệu” có thể có giá trị rất khác nếu một lô đã được phân loại theo từng loại polymer còn lô kia bị trộn lẫn.
Trách nhiệm tái chế thay đổi cách doanh nghiệp nhìn về phế liệu
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã đặt nền tảng cho cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thường được gọi là EPR. Theo cơ chế này, nhà sản xuất và nhà nhập khẩu thuộc phạm vi điều chỉnh phải thực hiện trách nhiệm tái chế đối với một số nhóm sản phẩm, bao bì hoặc lựa chọn phương án đóng góp tài chính cho hoạt động xử lý chất thải theo quy định.
Đối với bao bì, trách nhiệm tái chế bắt đầu tạo ảnh hưởng rõ hơn từ năm 2024. Tác động quan trọng của EPR không chỉ nằm ở việc hình thành thêm nguồn tài chính cho tái chế. Cơ chế này còn đặt ra yêu cầu về việc xác định khối lượng, loại vật liệu, đơn vị thực hiện và kết quả xử lý. Khi trách nhiệm được gắn với doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường, hoạt động thu hồi có xu hướng chuyển từ quan hệ mua bán ngắn hạn sang hợp tác có hồ sơ và tiêu chí cụ thể hơn.
Dù vậy, EPR không tự động giải quyết mọi điểm nghẽn. Một hệ thống tái chế hiệu quả cần đồng thời có nguồn vật liệu đủ lớn, mạng lưới thu gom thuận tiện, cơ sở phân loại phù hợp, công nghệ xử lý an toàn và thị trường đầu ra. Nếu bao bì bị trộn với rác hữu cơ hoặc thất thoát trong quá trình thu gom, chi phí để làm sạch và phân loại có thể khiến việc tái chế kém hiệu quả về kinh tế.
Điểm nghẽn nằm ở khâu phân loại và dữ liệu
Phân loại tại nguồn thường được xem là bước đơn giản, nhưng trên thực tế lại quyết định đáng kể đến chất lượng vật liệu. Giấy sạch, giấy đã phủ nhựa, nhựa PET, nhựa HDPE, túi mềm nhiều lớp hay kim loại lẫn nhựa không thể xử lý theo cùng một quy trình. Nếu các nhóm này bị trộn ngay từ đầu, chi phí phân loại về sau tăng lên và tỷ lệ thu hồi vật liệu có thể giảm.
Thị trường phế liệu truyền thống đã hình thành nhiều kỹ năng phân loại thực tế. Người thu gom có thể nhận biết nhanh kim loại, giấy hoặc nhựa có khả năng bán lại. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp cần chứng minh khối lượng tái chế và nguồn gốc vật liệu, kinh nghiệm cá nhân không đủ thay thế hệ thống cân đo, lưu trữ hồ sơ và kiểm soát chất lượng.
Đây là lý do các cơ sở thu gom và tái chế có khả năng chuẩn hóa quy trình có thể giành lợi thế. Hệ thống mã hàng, cân điện tử, phiếu giao nhận, camera, phần mềm quản lý kho hoặc dữ liệu theo lô không làm thay đổi bản chất của vật liệu, nhưng giúp các bên biết vật liệu đã đi qua đâu và được xử lý như thế nào. Với các thương hiệu lớn, khả năng cung cấp hồ sơ thường quan trọng không kém mức giá mua.
Công nghệ chỉ hiệu quả khi đi cùng thiết kế sản phẩm và đầu ra
Tự động hóa đang được đưa vào một số công đoạn như nhận diện vật liệu, tách kim loại, ép kiện và kiểm soát chất lượng. Các hệ thống cảm biến quang học có thể hỗ trợ nhận diện một số loại nhựa; nam châm và thiết bị dòng điện xoáy được dùng để tách kim loại trong dòng vật liệu phù hợp. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng công nghệ có thể thay thế hoàn toàn việc phân loại ban đầu.
Thiết bị phân loại thường hoạt động tốt hơn khi dòng rác có thành phần tương đối ổn định, kích thước phù hợp và ít vật liệu nguy hiểm. Rác hỗn hợp quá ẩm, quá bẩn hoặc chứa nhiều sản phẩm ghép lớp vẫn là thách thức lớn. Do đó, đầu tư máy móc mà không cải thiện khâu thu gom và phân loại tại nguồn có thể không đem lại hiệu quả như kỳ vọng.
Trong tái chế nhựa, tái chế cơ học vẫn là hướng phổ biến đối với các dòng nhựa có thành phần tương đối đồng nhất. Vật liệu được phân loại, nghiền, rửa, sấy và tạo hạt trước khi sử dụng lại. Chất lượng đầu vào quyết định nhiều đến chất lượng hạt tái chế. Nhựa lẫn màu, phụ gia hoặc tạp chất có thể làm giới hạn mục đích sử dụng của sản phẩm sau tái chế.
Tái chế hóa học được quan tâm trong trường hợp một số loại nhựa khó xử lý bằng phương pháp cơ học, nhưng đây không phải giải pháp áp dụng cho mọi dòng phế liệu. Công nghệ, năng lượng, chi phí vận hành và yêu cầu kiểm soát phát thải đều cần được đánh giá. Việc gọi một quy trình là “tái chế” cũng không đủ để kết luận quy trình đó hiệu quả về môi trường nếu chưa xem xét toàn bộ vòng đời.
Với kim loại, lợi thế nằm ở khả năng thu hồi giá trị và tái sử dụng nhiều lần. Thép, nhôm, đồng và một số kim loại màu có thể quay lại sản xuất sau khi được thu gom, phân loại và nấu luyện phù hợp. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn cần kiểm soát bụi, khí thải, xỉ và chất thải phát sinh. Tái chế không đồng nghĩa với không phát sinh tác động môi trường.
Thị trường vật liệu tái chế chịu ảnh hưởng từ cả cung và cầu
Giá phế liệu thường biến động theo nhiều yếu tố cùng lúc: giá hàng hóa nguyên sinh, nhu cầu sản xuất, tỷ giá, chi phí vận chuyển, mùa vụ thu gom và chất lượng từng lô hàng. Vì vậy, không có một mức giá chung cho mọi địa phương hoặc mọi loại phế liệu. Việc tham khảo một mức giá cố định mà không xác định rõ chủng loại, độ sạch và điều kiện giao nhận dễ dẫn đến kỳ vọng sai lệch.
Nhóm vật liệu có giá trị cao thường thu hút nhiều người tham gia thu gom, nhưng cạnh tranh nguồn hàng cũng có thể làm biên lợi nhuận thay đổi. Ngược lại, các loại vật liệu có giá trị thấp hoặc khó xử lý thường bị bỏ lại trong dòng rác hỗn hợp nếu chi phí thu gom vượt quá giá trị bán ra. Đây là một trong những lý do chính sách hỗ trợ, hợp đồng dài hạn hoặc cơ chế chi trả cho dịch vụ thu hồi có thể cần thiết đối với các dòng vật liệu khó.
Ở phía cầu, các nhà sản xuất ngày càng quan tâm đến hàm lượng vật liệu tái chế, tính ổn định của nguồn cung và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn khách hàng. Một nguồn phế liệu rẻ nhưng không ổn định có thể khiến chi phí kiểm tra, làm sạch và điều chỉnh sản xuất tăng lên. Ngược lại, vật liệu tái chế có thông số rõ ràng, giao hàng đều và được kiểm soát chất lượng có thể tạo giá trị cao hơn dù giá mua ban đầu không thấp nhất.
Xu hướng này cũng liên quan đến thương mại quốc tế. OECD cho biết lượng rác thải nhựa toàn cầu đã tăng đáng kể trong giai đoạn 2000-2019, trong khi chỉ khoảng một phần nhỏ được tái chế. Khi nhiều thị trường siết yêu cầu về môi trường và truy xuất chuỗi cung ứng, doanh nghiệp xuất khẩu có thể phải chứng minh cách sử dụng nguyên liệu, xử lý bao bì và giảm tác động môi trường. Điều đó tạo thêm động lực để các dòng vật liệu tái chế được quản lý minh bạch hơn.
Cơ hội cho doanh nghiệp thu gom và cơ sở tái chế
Cơ hội lớn nhất của thị trường phế liệu không nhất thiết nằm ở việc mở rộng thu gom bằng mọi giá, mà ở khả năng nâng chất lượng dịch vụ. Một cơ sở có thể tạo khác biệt bằng cách chuyên môn hóa theo nhóm vật liệu, xây dựng quy trình kiểm tra đầu vào, giảm tạp chất, tối ưu vận chuyển và duy trì hợp đồng ổn định với bên mua.
Đối với các vựa phế liệu nhỏ, yêu cầu chuyên nghiệp hóa không có nghĩa tất cả phải lập tức đầu tư dây chuyền lớn. Những cải thiện đơn giản như phân khu vật liệu, che chắn hàng hóa, ghi chép khối lượng, bảo đảm an toàn cháy nổ và không trộn chất thải nguy hại với phế liệu thông thường đã có thể giảm rủi ro. Khi kết nối được với hợp tác xã, doanh nghiệp logistics hoặc nhà máy tái chế, các điểm thu gom nhỏ có thể trở thành mắt xích chính thức trong chuỗi.
Các nhà máy tái chế lại cần chú ý đến tính phù hợp của công nghệ với nguồn nguyên liệu thực tế. Một dây chuyền hiện đại nhưng thiếu đầu vào ổn định có thể hoạt động dưới công suất. Ngược lại, dây chuyền vừa phải, được thiết kế cho dòng vật liệu địa phương và có đầu ra rõ ràng đôi khi phù hợp hơn. Quyết định đầu tư nên dựa trên chất lượng nguồn hàng, chi phí xử lý và nhu cầu của khách hàng, không chỉ dựa vào công suất danh nghĩa.
Từ lợi ích môi trường đến yêu cầu đo lường đáng tin cậy
Tái chế có thể giúp giảm nhu cầu khai thác một phần nguyên liệu mới và hạn chế lượng chất thải phải chôn lấp. Tuy nhiên, mức giảm phát thải cụ thể phụ thuộc vào loại vật liệu, công nghệ, nguồn năng lượng, khoảng cách vận chuyển và sản phẩm thay thế. Vì vậy, không nên áp dụng một con số tiết kiệm phát thải chung cho mọi hoạt động tái chế.
Để chứng minh lợi ích môi trường, doanh nghiệp cần quan tâm đến dữ liệu từ khâu thu gom đến sản phẩm đầu ra. Khối lượng phế liệu tiếp nhận, tỷ lệ tạp chất, hao hụt trong xử lý, lượng sản phẩm tái chế và phương án xử lý phần còn lại đều là những chỉ số có ý nghĩa. Khi dữ liệu được ghi nhận nhất quán, doanh nghiệp có thể đánh giá hiệu quả thật thay vì chỉ dựa trên số lượng phế liệu đã thu mua.
Đây cũng là nền tảng của các cam kết ESG và yêu cầu về sản xuất xanh. Một tuyên bố rằng sản phẩm sử dụng vật liệu tái chế sẽ đáng tin cậy hơn nếu đi kèm tài liệu về nguồn vật liệu, tỷ lệ sử dụng và quy trình kiểm soát. Trong bối cảnh các quy định thương mại và môi trường quốc tế ngày càng chú trọng dữ liệu, minh bạch sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh chứ không chỉ là yêu cầu hành chính.
Thị trường phế liệu vì thế đang đứng trước một giai đoạn sàng lọc. Các đơn vị chỉ mua bán theo thời điểm vẫn có thể tiếp tục tồn tại ở những phân khúc phù hợp, nhưng chuỗi cung ứng lớn sẽ cần nhiều hơn: vật liệu sạch hơn, hồ sơ rõ hơn, xử lý an toàn hơn và giao hàng ổn định hơn. Chính sách EPR có thể tạo thêm lực đẩy, nhưng kết quả cuối cùng phụ thuộc vào khả năng phối hợp giữa nhà sản xuất, người tiêu dùng, đơn vị thu gom, cơ sở tái chế và cơ quan quản lý.
Trong vài năm tới, giá trị của phế liệu sẽ không chỉ được quyết định bởi cân nặng. Khả năng phân loại, truy xuất, đáp ứng tiêu chuẩn và đưa vật liệu trở lại sản xuất mới là yếu tố phân biệt giữa một lô hàng khó tiêu thụ với một nguồn nguyên liệu thứ cấp có giá trị. Khi chuỗi thu hồi được tổ chức tốt hơn, hoạt động thu gom phế liệu có thể chuyển dần từ khu vực phi chính thức sang một bộ phận rõ ràng hơn của kinh tế tuần hoàn.


Bài Viết Liên Quan
Phân loại tại nguồn: mắt xích quyết định giá trị của phế liệu và hiệu quả tái chế
Phân loại rác tại nguồn: mắt xích quyết định giá trị của phế liệu
Phân loại phế liệu: Mắt xích quyết định giá trị của chuỗi tái chế
Phân loại phế liệu tại nguồn: Mắt xích quyết định hiệu quả tái chế
EPR và bước chuyển của thị trường phế liệu: Từ thu gom tự phát đến chuỗi tái chế có trách nhiệm
Phân loại phế liệu tại nguồn: Mắt xích quyết định hiệu quả tái chế
Bài Viết Cùng thể loại