Từ phân loại rác đến kinh tế tuần hoàn: Vì sao chuỗi thu hồi phế liệu cần được tổ chức lại

Phế liệu đang dần được nhìn nhận không chỉ là phần vật chất bị loại bỏ sau tiêu dùng hoặc sản xuất, mà còn là nguồn nguyên liệu thứ cấp của nền kinh tế. Kim loại, giấy, nhựa, thủy tinh và nhiều loại vật liệu khác có thể quay trở lại chuỗi sản xuất nếu được thu gom đúng cách, phân loại đủ sớm và xử lý bằng công nghệ phù hợp. Ngược lại, khi bị trộn lẫn với rác hữu cơ, chất nguy hại hoặc bùn đất, giá trị của phế liệu giảm xuống, chi phí xử lý tăng lên và nguy cơ gây ô nhiễm cũng lớn hơn.

Tại Việt Nam, quá trình này đang chịu tác động đồng thời từ ba hướng. Chính sách môi trường đặt ra yêu cầu rõ hơn đối với phân loại rác và trách nhiệm của nhà sản xuất. Doanh nghiệp phải quan tâm hơn đến nguồn nguyên liệu tái chế, dấu chân môi trường và khả năng truy xuất vật liệu. Trong khi đó, thị trường phế liệu vẫn phụ thuộc nhiều vào mạng lưới thu gom nhỏ lẻ, giá cả biến động và năng lực xử lý không đồng đều.

Vì vậy, câu chuyện của ngành phế liệu không chỉ nằm ở giá thu mua từng kilôgam đồng, sắt, nhựa hay giấy. Vấn đề cốt lõi là làm thế nào để hình thành một chuỗi thu hồi có tổ chức, trong đó chất thải được phân loại tại nguồn, vận chuyển an toàn, xử lý đạt yêu cầu và tạo ra vật liệu có chất lượng ổn định cho các nhà máy.

Phế liệu chỉ có giá trị khi được giữ đúng chất lượng

Trong hoạt động mua bán phế liệu, cùng một nhóm vật liệu có thể có mức giá khác nhau đáng kể tùy vào độ sạch, thành phần, độ ẩm, khả năng tách riêng và yêu cầu của bên sử dụng cuối cùng. Một lô nhựa đơn nhất, ít tạp chất và có nguồn gốc rõ ràng thường dễ đưa vào tái chế cơ học hơn hỗn hợp nhựa đã lẫn thực phẩm, đất hoặc nhiều loại polymer khó tách.

Đối với kim loại, việc phân loại theo chủng loại và hợp kim giúp cơ sở tái chế giảm công đoạn xử lý. Sắt thép, nhôm, đồng và các kim loại màu có đặc tính khác nhau nên không thể xem là một nhóm vật liệu đồng nhất. Tương tự, giấy bìa sạch, khô có giá trị sử dụng khác với giấy đã ngấm dầu, phủ nhiều lớp vật liệu hoặc lẫn rác sinh hoạt.

Đây là lý do hoạt động phân loại tại nguồn có ý nghĩa lớn hơn việc chỉ chia rác thành vài nhóm trên danh nghĩa. Phân loại hiệu quả phải đi kèm với thùng chứa phù hợp, hướng dẫn dễ hiểu, lịch thu gom riêng và nơi tiếp nhận có khả năng duy trì sự tách biệt. Nếu các nhóm vật liệu đã được phân loại lại bị đổ chung trong quá trình vận chuyển, nỗ lực ban đầu sẽ mất phần lớn tác dụng.

Mạng lưới thu gom nhỏ lẻ vẫn giữ vai trò quan trọng

Ở nhiều địa phương, người thu gom ve chai, điểm thu mua hộ gia đình và các cơ sở sơ chế quy mô nhỏ vẫn là mắt xích đưa một lượng lớn vật liệu có thể tái chế ra khỏi dòng rác hỗn hợp. Mạng lưới này có ưu điểm là linh hoạt, tiếp cận sâu đến khu dân cư và phản ứng nhanh với biến động nhu cầu. Tuy nhiên, hoạt động cũng thường gặp hạn chế về mặt bằng, thiết bị ép kiện, điều kiện phòng cháy chữa cháy, lưu giữ chất thải và kiểm soát tạp chất.

Việc nâng chất lượng chuỗi thu hồi không nhất thiết đồng nghĩa với loại bỏ các cơ sở nhỏ. Một hướng phù hợp hơn là tổ chức lại quan hệ giữa người thu gom, điểm tập kết, đơn vị vận chuyển và nhà máy tái chế. Khi có tiêu chuẩn tiếp nhận rõ ràng, hợp đồng ổn định và cơ chế thanh toán minh bạch, cơ sở nhỏ có thể trở thành nguồn cung được quản lý thay vì hoạt động hoàn toàn theo từng giao dịch ngắn hạn.

Tuy nhiên, những loại phế liệu có nguy cơ gây hại như ắc quy, thiết bị điện tử, dầu thải hoặc bao bì từng chứa hóa chất cần được tách khỏi dòng thu gom thông thường. Việc tháo dỡ, đốt, nghiền hoặc lưu giữ không đúng cách có thể phát tán kim loại nặng, khói độc và chất ô nhiễm vào đất, nước hoặc không khí. Chúng cần được chuyển đến đơn vị có chức năng và công nghệ xử lý tương ứng.

Chính sách đang chuyển trọng tâm từ xử lý cuối đường ống sang trách nhiệm của nhà sản xuất

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn đã tạo cơ sở pháp lý cho phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn, quản lý chất thải theo tính chất và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu. Với trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm về sản phẩm trong giai đoạn bán ra thị trường mà còn phải tham gia vào việc thu gom, tái chế hoặc đóng góp tài chính cho hoạt động xử lý theo lộ trình và nhóm sản phẩm được quy định.

Cơ chế này có thể tạo ra thay đổi đáng kể đối với thị trường phế liệu. Trước đây, việc thu hồi nhiều loại bao bì phụ thuộc chủ yếu vào giá trị thương mại và khả năng bán lại. Những vật liệu nhẹ, bẩn, nhiều lớp hoặc có giá thấp thường khó được thu gom vì doanh thu không đủ bù chi phí. Khi nhà sản xuất phải tính đến trách nhiệm sau tiêu dùng, nguồn lực cho thu hồi và tái chế có thể được đưa vào thiết kế chuỗi ngay từ đầu.

Dù vậy, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất không tự động giải quyết mọi điểm nghẽn. Hiệu quả phụ thuộc vào cách xác định khối lượng sản phẩm đưa ra thị trường, phương pháp chứng minh lượng đã thu gom hoặc tái chế, năng lực của đơn vị tái chế và cơ chế giám sát. Nếu dữ liệu đầu vào không thống nhất hoặc quá trình báo cáo thiếu khả năng kiểm tra, chính sách có thể tạo ra chi phí hành chính mà chưa tạo được lượng vật liệu tái chế tương xứng.

Thiết kế bao bì sẽ quyết định khả năng thu hồi

Một sản phẩm dễ tái chế thường bắt đầu từ khâu thiết kế. Bao bì đơn vật liệu, ít lớp ghép, có nhãn nhận diện rõ và hạn chế thành phần khó tách sẽ thuận lợi hơn khi đi qua dây chuyền phân loại. Ngược lại, bao bì kết hợp giấy, nhựa, màng kim loại, keo và lớp phủ có thể đáp ứng yêu cầu bảo quản, nhưng gây khó khăn cho việc thu hồi từng thành phần.

Điều này không có nghĩa mọi bao bì nhiều lớp đều có thể thay thế ngay bằng một loại vật liệu khác. Doanh nghiệp còn phải cân nhắc an toàn thực phẩm, thời hạn sử dụng, bảo vệ sản phẩm, chi phí và yêu cầu vận chuyển. Tuy nhiên, khi chi phí xử lý sau tiêu dùng được tính đầy đủ hơn, quyết định thiết kế sẽ có thêm tiêu chí về khả năng tái sử dụng, tái chế hoặc thu hồi vật liệu.

Công nghệ phân loại giúp tăng hiệu suất nhưng không thay thế khâu đầu vào

Các cơ sở xử lý hiện có thể kết hợp nhiều phương pháp để tách vật liệu: sàng cơ học, nam châm tách kim loại sắt, dòng điện xoáy để thu hồi một số kim loại màu, hệ thống thổi khí và camera quang học. Một số dây chuyền sử dụng thuật toán nhận diện hình ảnh để phân biệt màu sắc, hình dạng hoặc loại vật liệu. Những công nghệ này có thể nâng năng suất và giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công trong các công đoạn lặp lại.

Tuy nhiên, tự động hóa không phải giải pháp cho mọi dòng rác. Thiết bị phân loại quang học hoạt động hiệu quả hơn khi vật liệu được trải đều, kích thước nằm trong khoảng thiết kế và không bị che khuất bởi rác khác. Độ ẩm cao, vật liệu bẩn hoặc nhiều loại bao bì có hình dạng tương tự có thể làm giảm độ chính xác. Vì thế, dây chuyền thường vẫn cần công đoạn tiền xử lý, kiểm tra và loại bỏ tạp chất.

Đối với nhựa, tái chế cơ học thường bao gồm phân loại, nghiền, rửa, sấy và tạo hạt. Phương pháp này phù hợp hơn với dòng nhựa tương đối sạch và đồng nhất, nhưng chất lượng vật liệu có thể suy giảm sau nhiều chu kỳ gia công. Tái chế hóa học có thể xử lý một số dòng nhựa khó hơn bằng cách phân tách thành nguyên liệu hóa học, song yêu cầu vốn, năng lượng, kiểm soát phát thải và quy trình an toàn cao hơn. Không nên xem một công nghệ là lời giải chung cho mọi loại nhựa.

Với giấy, độ ẩm và tạp chất là những yếu tố quan trọng. Sợi giấy bị ngắn dần sau các lần tái chế, trong khi lớp phủ, keo, mực in và vật liệu ghép có thể làm tăng yêu cầu xử lý. Thủy tinh có lợi thế là có thể tái chế nhiều lần mà không làm thay đổi bản chất vật liệu, nhưng khâu thu gom, vận chuyển và phân loại theo màu vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế.

Thị trường vật liệu tái chế cần đầu ra ổn định hơn

Giá phế liệu thường biến động theo cung cầu công nghiệp, giá nguyên liệu nguyên sinh, chi phí năng lượng, tỷ giá, vận chuyển và chất lượng từng lô hàng. Vì vậy, không thể dùng một mức giá chung để phản ánh toàn bộ thị trường. Cùng là nhựa, giấy hoặc kim loại, giá thu mua tại hộ gia đình, điểm tập kết và nhà máy có thể khác nhau do khối lượng, độ sạch, khoảng cách vận chuyển và điều kiện thanh toán.

Biến động giá cũng cho thấy giới hạn của mô hình chỉ dựa vào động lực thương mại. Khi giá vật liệu nguyên sinh giảm, một số loại phế liệu có thể mất sức cạnh tranh dù chi phí thu gom và xử lý không giảm tương ứng. Những dòng vật liệu giá trị thấp vì thế dễ bị bỏ lại trong rác hỗn hợp. Chính sách trách nhiệm mở rộng, hợp đồng thu hồi dài hạn và tiêu chuẩn mua vật liệu tái chế có thể giúp giảm sự phụ thuộc hoàn toàn vào biến động ngắn hạn.

Đối với nhà sản xuất, vật liệu tái chế chỉ có thể trở thành nguyên liệu đáng tin cậy khi đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn và tính ổn định. Điều này đòi hỏi cơ sở tái chế kiểm soát nguồn đầu vào, quy trình vận hành và hồ sơ lô hàng. Với khách hàng công nghiệp, chứng từ về nguồn gốc và quy trình xử lý ngày càng quan trọng, đặc biệt khi doanh nghiệp phải báo cáo các chỉ tiêu môi trường hoặc đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu.

Chi phí môi trường cần được tính vào quyết định kinh doanh

Phế liệu được thu hồi đúng cách có thể giảm nhu cầu khai thác một phần nguyên liệu nguyên sinh, giảm lượng rác phải chôn lấp và tạo thêm việc làm trong các khâu thu gom, phân loại, vận chuyển, sơ chế. Nhưng lợi ích không xuất hiện nếu quá trình tái chế gây ô nhiễm thứ cấp hoặc tiêu thụ năng lượng quá lớn mà không được kiểm soát.

Do đó, đánh giá hiệu quả của một cơ sở tái chế cần nhìn rộng hơn sản lượng thu hồi. Các yếu tố cần quan tâm gồm tỷ lệ vật liệu thực sự trở thành sản phẩm đầu ra, lượng tạp chất phải thải bỏ, nước và năng lượng sử dụng, phát thải trong quá trình vận hành, an toàn lao động và phương án xử lý phần dư. Một cơ sở có sản lượng tiếp nhận lớn nhưng để lại nhiều chất thải chưa được xử lý chưa chắc tạo ra hiệu quả môi trường tương ứng.

Các doanh nghiệp cũng cần thận trọng khi gắn hoạt động thu hồi phế liệu với tuyên bố giảm phát thải hoặc tín chỉ carbon. Lợi ích giảm phát thải phải được tính toán theo phương pháp phù hợp, có ranh giới rõ ràng và tránh tính trùng giữa nhiều chương trình. Hoạt động tái chế có thể hỗ trợ mục tiêu giảm phát thải, nhưng không nên mặc nhiên coi mọi tấn phế liệu thu gom là một lượng tín chỉ carbon có thể giao dịch.

Từ quy định đến thực tế: cần một hệ thống phối hợp nhiều bên

Phân loại rác tại nguồn chỉ có thể duy trì nếu người dân thấy quy trình thuận tiện và kết quả thu gom đáng tin cậy. Hướng dẫn cần ngắn gọn, thống nhất theo từng địa phương và giải thích rõ những vật liệu nào được tiếp nhận. Cơ quan quản lý phải công bố cách tổ chức thu gom, còn đơn vị dịch vụ cần chứng minh các nhóm vật liệu sau khi thu gom được chuyển đến đâu.

Trường học, khu dân cư, chợ, nhà máy và tòa nhà văn phòng có thể trở thành những điểm thử nghiệm phù hợp, nhưng các chương trình không nên dừng ở hoạt động kêu gọi ngắn hạn. Nếu chỉ tổ chức thu gom trong vài ngày mà không có lịch tiếp nhận thường xuyên, vật liệu dễ quay lại dòng rác hỗn hợp. Giáo dục môi trường vì vậy cần gắn với hạ tầng và dịch vụ cụ thể, thay vì chỉ yêu cầu người dân thay đổi hành vi.

Ở cấp doanh nghiệp, việc lập sổ theo dõi dòng vật liệu có thể bắt đầu từ những thông tin cơ bản: loại phế liệu, khối lượng, nguồn phát sinh, tỷ lệ tạp chất, đơn vị vận chuyển và nơi tiếp nhận. Dữ liệu nhất quán giúp doanh nghiệp xác định điểm thất thoát, thương lượng với nhà tái chế và chuẩn bị tốt hơn cho yêu cầu báo cáo môi trường. Với cơ sở thu gom nhỏ, biểu mẫu đơn giản và hỗ trợ kỹ thuật thực tế sẽ hữu ích hơn các yêu cầu quá phức tạp.

Những thay đổi này cũng cần đi cùng thanh tra và thực thi pháp luật. Cơ sở tái chế không phép, đốt phế liệu ngoài trời, xả nước chưa xử lý hoặc nhập vật liệu không đáp ứng điều kiện có thể làm tổn hại uy tín của cả ngành. Một thị trường phế liệu phát triển bền vững phải phân biệt rõ giữa hoạt động thu hồi hợp pháp, có kiểm soát với việc chuyển ô nhiễm từ khu vực này sang khu vực khác.

Triển vọng của chuỗi phế liệu phụ thuộc vào chất lượng hơn quy mô

Trong những năm tới, cơ hội của ngành phế liệu sẽ không chỉ đến từ lượng chất thải phát sinh, mà từ khả năng biến vật liệu thu hồi thành nguyên liệu có thể sử dụng ổn định. Các doanh nghiệp có lợi thế sẽ là những đơn vị kiểm soát tốt nguồn đầu vào, đầu tư đúng vào công nghệ, đáp ứng yêu cầu môi trường và xây dựng quan hệ lâu dài với bên mua.

Nhà sản xuất cũng có vai trò quyết định. Nếu sản phẩm được thiết kế dễ sửa chữa, tái sử dụng và tái chế hơn, chi phí thu hồi về sau sẽ giảm. Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào tuyên bố xanh mà không có dữ liệu về khối lượng thu hồi, chất lượng vật liệu và nơi xử lý, niềm tin của người tiêu dùng sẽ khó được duy trì.

Về phía người dân, hành động quan trọng nhất vẫn là giảm phát sinh, sử dụng lâu hơn và tách riêng vật liệu có thể thu hồi. Nhưng trách nhiệm không thể đặt lên một phía. Người tiêu dùng cần hệ thống thu gom thuận tiện; cơ sở thu gom cần đầu ra ổn định; nhà máy cần nguồn nguyên liệu đạt chuẩn; doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm phù hợp với sản phẩm của mình; còn cơ quan quản lý cần tạo quy tắc minh bạch và giám sát hiệu quả.

Khi các mắt xích đó được kết nối, phế liệu mới thực sự chuyển từ hàng hóa giá trị thấp thành nguồn tài nguyên của kinh tế tuần hoàn. Đây là quá trình cần thời gian, vốn và tiêu chuẩn kỹ thuật, nhưng nền tảng quan trọng nhất vẫn là sự minh bạch của dòng vật liệu: được tạo ra ở đâu, thu gom như thế nào, xử lý tại đâu và cuối cùng trở thành sản phẩm gì. Chất lượng của những thông tin ấy sẽ quyết định chất lượng của thị trường tái chế trong giai đoạn tiếp theo.