Thị trường dệt may châu Âu đang chuyển từ cách tiếp cận dựa chủ yếu trên tiêu chuẩn sản phẩm sang mô hình kiểm soát toàn bộ vòng đời hàng hóa. Với doanh nghiệp Việt Nam, điều này có nghĩa là yêu cầu về môi trường không còn chỉ xuất hiện ở khâu kiểm tra cuối cùng. Nguồn nguyên liệu, lượng nước và năng lượng sử dụng, hóa chất, độ bền sản phẩm, khả năng sửa chữa, tái sử dụng, tái chế và dữ liệu truy xuất đều có thể trở thành một phần của điều kiện tiếp cận thị trường.
Thay đổi này được thúc đẩy bởi Chiến lược dệt may bền vững và tuần hoàn của Liên minh châu Âu, được Ủy ban châu Âu công bố năm 2022, cùng khung pháp lý mới về thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững. Các quy định chưa biến mọi yêu cầu thành nghĩa vụ áp dụng đồng thời cho tất cả mặt hàng, nhưng đang tạo ra một hướng đi rõ ràng: doanh nghiệp muốn duy trì quan hệ với nhà mua hàng châu Âu phải chuẩn bị sớm hơn thay vì chờ đến khi từng quy định có hiệu lực đầy đủ.
Từ kiểm tra lô hàng sang quản lý toàn bộ vòng đời sản phẩm
Trong mô hình xuất khẩu truyền thống, doanh nghiệp may thường tập trung vào năng lực giao hàng, chất lượng đường may, độ ổn định màu sắc, giá thành và khả năng đáp ứng đơn hàng. Những yếu tố này vẫn quan trọng, nhưng ngày càng không đủ để chứng minh một sản phẩm phù hợp với thị trường EU.
Chiến lược dệt may của EU đặt mục tiêu để sản phẩm dệt may được đưa vào thị trường có độ bền cao hơn, dễ sửa chữa và tái chế hơn, đồng thời được sản xuất với mức tác động môi trường thấp hơn. Cách tiếp cận này mở rộng trách nhiệm từ nhà máy sang thiết kế sản phẩm, lựa chọn sợi, phối trộn vật liệu, sử dụng phụ liệu và xử lý sau tiêu dùng.
Với doanh nghiệp Việt Nam, tác động dễ nhận thấy nhất là nhà mua hàng có thể yêu cầu nhiều loại dữ liệu hơn trong quá trình phát triển sản phẩm. Hồ sơ kỹ thuật không chỉ gồm thông số kích thước và thành phần vải. Doanh nghiệp có thể phải cung cấp thông tin về nguồn sợi, chứng nhận nguyên liệu, quy trình nhuộm, hóa chất sử dụng, tiêu thụ năng lượng, phát thải, tỷ lệ vật liệu tái chế và khả năng tách rời các thành phần của sản phẩm.
Không phải mọi yêu cầu trong chiến lược của EU đều đã trở thành nghĩa vụ pháp lý áp dụng ngay cho từng doanh nghiệp. Tuy nhiên, các thương hiệu và nhà bán lẻ thường xây dựng tiêu chuẩn riêng trước khi quy định bắt buộc có hiệu lực. Vì vậy, áp lực thương mại có thể đến sớm hơn thời điểm thực thi pháp luật.
Thiết kế sẽ quyết định nhiều hơn chi phí gia công
Quy định về thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững của EU tạo cơ sở để ban hành các yêu cầu theo từng nhóm sản phẩm. Khung này cho phép xem xét những yếu tố như độ bền, khả năng sửa chữa, hiệu quả sử dụng tài nguyên, hàm lượng vật liệu tái chế, khả năng tái chế và thông tin sản phẩm.
Trong lĩnh vực hàng dệt may, điều đó có thể làm thay đổi cách doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng. Nhà máy không còn chỉ nhận thiết kế hoàn chỉnh từ khách hàng rồi tối ưu công đoạn may. Bộ phận kỹ thuật, phát triển mẫu và thu mua cần tham gia sớm để đánh giá liệu cấu trúc sản phẩm có phù hợp với mục tiêu tuần hoàn hay không.
Một sản phẩm sử dụng nhiều loại sợi pha, phụ liệu khó tháo rời hoặc lớp phủ phức tạp có thể đáp ứng yêu cầu về hình thức nhưng gây khó khăn cho tái chế. Ngược lại, thiết kế đơn giản hơn, vật liệu được lựa chọn có chủ đích và thông tin thành phần rõ ràng có thể giúp giảm rủi ro khi nhà mua hàng đánh giá sản phẩm. Đây là phân tích về hướng tác động của chính sách, không phải kết luận rằng mọi sản phẩm sợi pha sẽ bị loại khỏi thị trường EU.
Dữ liệu sản phẩm trở thành một phần của năng lực xuất khẩu
Một trong những thay đổi đáng chú ý là vai trò của dữ liệu. Khung thiết kế sinh thái của EU gắn với ý tưởng về hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số, trong đó thông tin liên quan đến sản phẩm và vòng đời có thể được lưu trữ, chia sẻ và truy cập bằng phương thức điện tử. Cách thức triển khai cụ thể phụ thuộc vào quy định theo từng nhóm sản phẩm và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan.
Điều này đặt ra một bài toán mới cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam: dữ liệu môi trường không thể chỉ nằm trong bảng tính riêng của bộ phận phát triển bền vững. Thông tin cần được liên kết với mã hàng, lô nguyên liệu, nhà cung cấp, công đoạn sản xuất và hồ sơ kiểm tra. Nếu dữ liệu giữa phòng mua hàng, phòng chất lượng, nhà máy nhuộm và bộ phận xuất khẩu không thống nhất, doanh nghiệp sẽ khó trả lời các yêu cầu xác minh từ khách hàng.
Để chuẩn bị, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc lập bản đồ dữ liệu cho từng dòng sản phẩm. Bước đầu tiên là xác định những thông tin đang có, thông tin do nhà cung cấp nắm giữ và thông tin chưa thể chứng minh. Bước tiếp theo là thống nhất cách ghi nhận thành phần sợi, nguồn nguyên liệu, hóa chất, điện, nước, chất thải và các chứng nhận liên quan.
Việc số hóa không tự động làm cho dữ liệu đáng tin cậy hơn. Một hệ thống phần mềm đắt tiền vẫn không giải quyết được vấn đề nếu dữ liệu đầu vào thiếu định nghĩa thống nhất hoặc không có tài liệu chứng minh. Vì vậy, quản trị dữ liệu cần đi cùng quy trình kiểm tra, phân quyền cập nhật và lưu trữ hồ sơ.
Truy xuất nguồn gốc không chỉ là yêu cầu của bộ phận xuất khẩu
Trong chuỗi cung ứng dệt may, một sản phẩm có thể liên quan đến nhiều doanh nghiệp: nhà sản xuất xơ, nhà kéo sợi, cơ sở dệt, cơ sở nhuộm, đơn vị hoàn tất, nhà cung cấp phụ liệu và nhà máy may. Mỗi mắt xích giữ một phần thông tin. Khi nhà mua hàng yêu cầu hồ sơ toàn chuỗi, doanh nghiệp may khó có thể tự hoàn thiện nếu các nhà cung cấp không có hệ thống dữ liệu tương ứng.
Vì thế, đánh giá nhà cung cấp sẽ có xu hướng mở rộng từ giá, thời gian giao hàng và chất lượng sang khả năng cung cấp bằng chứng. Các chứng nhận bên thứ ba có thể hỗ trợ quá trình này, nhưng không thay thế hoàn toàn việc kiểm soát dữ liệu. Doanh nghiệp cần phân biệt giữa chứng nhận cho một nguyên liệu cụ thể, chứng nhận cho một cơ sở sản xuất và tuyên bố chung về toàn bộ chuỗi cung ứng.
Nguyên liệu và hóa chất là hai điểm dễ phát sinh rủi ro
Ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu nhập khẩu và mạng lưới cung ứng quốc tế. Khi yêu cầu môi trường tăng lên, rủi ro không chỉ nằm ở giá nguyên liệu mà còn ở khả năng chứng minh nguồn gốc và đặc tính của vật liệu.
Ở nhóm sợi tái chế, doanh nghiệp cần làm rõ vật liệu được tái chế từ nguồn nào, được xử lý qua những công đoạn nào và tỷ lệ công bố được tính ra sao. Đối với sợi tự nhiên, các vấn đề có thể liên quan đến nguồn gốc, phương thức canh tác và hệ thống chứng nhận. Với vật liệu mới, nhà mua hàng có thể yêu cầu thông tin về độ bền, khả năng phân loại hoặc tác động môi trường trong quá trình sản xuất.
Hóa chất cũng là một điểm kiểm soát quan trọng. Doanh nghiệp cần biết hóa chất nào được sử dụng trong nhuộm, in, giặt và hoàn tất; nhà cung cấp có cung cấp bảng dữ liệu an toàn hay không; quy trình kiểm soát có được ghi chép và cập nhật hay không. Việc chỉ dựa vào cam kết của nhà cung cấp mà không có hồ sơ kiểm chứng có thể tạo khoảng trống khi khách hàng tiến hành đánh giá.
Ở góc độ vận hành, chuyển đổi nguyên liệu không nên được thực hiện chỉ vì một tuyên bố tiếp thị. Vật liệu thay thế phải được kiểm tra về độ bền màu, độ co, độ bền kéo, khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và sự ổn định giữa các lô. Nếu thay đổi nguyên liệu làm tăng lỗi hoặc giảm tuổi thọ sản phẩm, mục tiêu môi trường có thể không đạt được như kỳ vọng.
Doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với chi phí chuyển đổi và cơ hội nâng cấp
Tuân thủ các yêu cầu mới sẽ làm phát sinh chi phí. Doanh nghiệp có thể phải đầu tư vào thiết bị đo đếm, xử lý nước, tiết kiệm năng lượng, quản lý hóa chất, phần mềm dữ liệu và đào tạo nhân sự. Các khoản chi này đặc biệt đáng kể với doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn thường có ít nguồn lực để duy trì nhiều hệ thống chứng nhận và báo cáo song song.
Tuy nhiên, chi phí chuyển đổi không chỉ là khoản chi để đáp ứng một thị trường. Hệ thống quản lý năng lượng và nước tốt hơn có thể giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí vận hành. Dữ liệu nguyên liệu rõ ràng có thể giảm thời gian phản hồi khách hàng. Quy trình hóa chất chặt chẽ có thể hạn chế rủi ro về chất lượng và an toàn. Những lợi ích này không xuất hiện tự động, nhưng cho thấy đầu tư xanh có thể gắn với hiệu quả sản xuất nếu được triển khai theo ưu tiên phù hợp.
Thách thức lớn là khả năng phân bổ chi phí giữa các bên trong chuỗi. Doanh nghiệp may có thể phải đáp ứng yêu cầu do thương hiệu đưa ra, trong khi phần lớn nguyên nhân ảnh hưởng đến dấu chân môi trường lại nằm ở nguyên liệu hoặc công đoạn dệt, nhuộm. Nếu quan hệ thương mại chỉ dựa trên giá thấp và thời hạn giao hàng ngắn, nhà cung cấp sẽ khó đầu tư dài hạn.
Ở chiều ngược lại, những doanh nghiệp có dữ liệu đáng tin cậy và khả năng sản xuất ổn định có thể nâng vị trí trong chuỗi cung ứng. Họ không chỉ nhận đơn hàng gia công mà còn tham gia sâu hơn vào phát triển sản phẩm, lựa chọn vật liệu và tối ưu quy trình. Đây là cơ hội nâng cấp, nhưng đòi hỏi năng lực kỹ thuật và quản trị khác với mô hình sản xuất dựa chủ yếu trên nhân công.
Không nên chờ đến khi khách hàng gửi bảng yêu cầu mới hành động
Với những doanh nghiệp chưa có lộ trình cụ thể, một cách tiếp cận thực tế là bắt đầu từ những nhóm sản phẩm xuất khẩu sang EU và những khách hàng có yêu cầu cao nhất. Doanh nghiệp có thể rà soát hồ sơ nguyên liệu, xác định các công đoạn tiêu thụ nhiều nước hoặc năng lượng, kiểm tra khả năng truy xuất và đánh giá khoảng trống dữ liệu.
Tiếp đó, doanh nghiệp nên lựa chọn một số chỉ tiêu có thể đo lường và cải thiện theo từng giai đoạn, thay vì cam kết quá rộng nhưng không đủ bằng chứng. Việc công bố thông tin cũng cần thận trọng. Một tuyên bố về sản phẩm tái chế, giảm phát thải hoặc sản xuất xanh phải gắn với phạm vi, phương pháp tính và tài liệu chứng minh rõ ràng.
Doanh nghiệp cũng cần phân công trách nhiệm cụ thể. Chuyển đổi xanh không thể là nhiệm vụ riêng của phòng môi trường hoặc phòng xuất khẩu. Bộ phận mua hàng quyết định chất lượng dữ liệu đầu vào; bộ phận kỹ thuật ảnh hưởng đến khả năng sửa chữa và tái chế; nhà máy kiểm soát mức tiêu thụ tài nguyên; còn bộ phận kinh doanh phải trao đổi với khách hàng về chi phí và thời gian chuyển đổi.
Điều cần theo dõi trong giai đoạn tới
Trong thời gian tới, doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần theo dõi ba nhóm diễn biến. Thứ nhất là các quy định triển khai cụ thể của EU đối với từng nhóm sản phẩm, bởi khung pháp lý chung chưa thể trả lời toàn bộ yêu cầu kỹ thuật. Thứ hai là cách các thương hiệu và nhà bán lẻ chuyển hóa quy định thành tiêu chuẩn mua hàng, biểu mẫu dữ liệu và điều khoản hợp đồng. Thứ ba là sự phát triển của hạ tầng tái chế, hệ thống thu gom và các yêu cầu trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong lĩnh vực dệt may.
Không phải doanh nghiệp nào cũng cần đầu tư cùng lúc vào mọi công nghệ. Nhưng doanh nghiệp nào tiếp tục xem yêu cầu môi trường là thủ tục bổ sung ở cuối quy trình sẽ gặp nhiều khó khăn hơn khi dữ liệu và tiêu chuẩn trở thành điều kiện thương mại. Ngược lại, việc tích hợp thiết kế, nguyên liệu, sản xuất và truy xuất trong một hệ thống thống nhất có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước thay đổi của thị trường.
Với ngành dệt may Việt Nam, chuyển đổi xanh vì vậy không chỉ là câu chuyện giảm tác động môi trường. Đó còn là quá trình xây dựng năng lực chứng minh sản phẩm, kiểm soát chuỗi cung ứng và tham gia sâu hơn vào các quyết định tạo ra giá trị. Thị trường EU đang làm rõ hướng đi này; mức độ chuẩn bị từ hôm nay sẽ quyết định doanh nghiệp chỉ đáp ứng yêu cầu tối thiểu hay có thể trở thành đối tác dài hạn trong chuỗi cung ứng dệt may bền vững.


Bài Viết Liên Quan
Quy định thiết kế sinh thái của EU mở rộng sức ép xanh lên chuỗi dệt may Việt Nam
Quy định xanh của EU đang định hình lại chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam
Quy định xanh của EU đang định hình lại chuỗi cung ứng dệt may
Quy định sản phẩm bền vững của EU mở lại bài toán xanh cho ngành dệt may Việt Nam
Hộ chiếu sản phẩm số và bài toán truy xuất nguồn gốc của ngành dệt may Việt Nam
Dệt may Việt Nam trước yêu cầu mới về thiết kế xanh và hộ chiếu sản phẩm số
Bài Viết Cùng thể loại