Vì sao chênh lệch lãi suất có thể làm thay đổi tỷ giá USD/VND?

Trong thị trường ngoại hối, lãi suất thường được xem là một trong những biến số quan trọng nhất chi phối tỷ giá. Khi lãi suất tại một quốc gia tăng tương đối so với các nền kinh tế khác, tài sản định giá bằng đồng tiền của quốc gia đó có thể trở nên hấp dẫn hơn. Dòng vốn quốc tế vì thế có xu hướng tìm đến những tài sản mang lại mức sinh lời kỳ vọng cao hơn, qua đó làm thay đổi nhu cầu mua và bán ngoại tệ.

Tuy nhiên, mối quan hệ giữa lãi suất và tỷ giá không vận hành theo một công thức đơn giản. Lãi suất cao hơn không phải lúc nào cũng khiến đồng tiền mạnh lên, còn việc một ngân hàng trung ương giảm lãi suất cũng không nhất thiết dẫn đến mất giá ngay lập tức. Nhà đầu tư đồng thời quan tâm đến lạm phát, triển vọng tăng trưởng, rủi ro tài chính, chính sách tiền tệ trong tương lai và độ an toàn của từng thị trường.

Với Việt Nam, chênh lệch lãi suất giữa đồng Việt Nam và USD là một trong những yếu tố được theo dõi khi phân tích tỷ giá USD/VND. Dù vậy, tỷ giá còn chịu tác động của cán cân thương mại, dòng vốn đầu tư, kiều hối, nhu cầu ngoại tệ của doanh nghiệp, chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước và diễn biến chung của đồng USD trên thị trường quốc tế.

Lãi suất tác động đến tỷ giá qua những kênh nào?

Dòng vốn và quyết định phân bổ tài sản

Nhà đầu tư quốc tế thường so sánh lợi suất kỳ vọng giữa nhiều thị trường trước khi quyết định nắm giữ trái phiếu, tiền gửi, cổ phiếu hoặc các tài sản tài chính khác. Nếu lãi suất danh nghĩa tại một nền kinh tế tăng, lợi suất của các tài sản bằng đồng tiền đó có thể được cải thiện. Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, nhu cầu mua đồng tiền này có thể tăng lên.

Chẳng hạn, một nhà đầu tư đang nắm giữ tài sản bằng USD có thể cân nhắc chuyển một phần vốn sang tài sản bằng đồng tiền khác nếu lợi suất tại thị trường mới cao hơn và rủi ro được đánh giá là chấp nhận được. Để thực hiện giao dịch, nhà đầu tư phải bán đồng tiền đang có và mua đồng tiền mới. Khi nhiều chủ thể cùng hành động, cung cầu ngoại tệ có thể thay đổi và tạo sức ép lên tỷ giá.

Đây là cơ chế thường được gọi là kênh dòng vốn. Nhưng cần lưu ý rằng nhà đầu tư không chỉ nhìn vào lãi suất niêm yết. Điều họ quan tâm là lợi suất thực tế sau khi tính đến lạm phát, biến động tỷ giá, chi phí phòng ngừa rủi ro và khả năng chuyển vốn.

Kỳ vọng về chính sách tiền tệ

Thị trường tài chính thường phản ứng với kỳ vọng trước khi một quyết định lãi suất chính thức được công bố. Nếu nhà đầu tư dự đoán Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, hay Fed, sẽ duy trì chính sách thắt chặt lâu hơn dự kiến, lợi suất trái phiếu Mỹ và đồng USD có thể chịu tác động ngay cả khi Fed chưa thay đổi lãi suất tại cuộc họp gần nhất.

Ngược lại, nếu thị trường cho rằng một ngân hàng trung ương sắp chuyển sang nới lỏng, đồng tiền của quốc gia đó có thể chịu áp lực trước thời điểm quyết định được ban hành. Vì vậy, phân tích tỷ giá cần phân biệt giữa lãi suất hiện tại và “đường đi” được kỳ vọng của lãi suất trong tương lai.

Đáng chú ý, một đợt tăng lãi suất đã được dự báo đầy đủ có thể không làm đồng tiền tăng mạnh, bởi thông tin này đã được phản ánh vào giá. Trái lại, một thay đổi nhỏ nhưng bất ngờ trong thông điệp của ngân hàng trung ương có thể gây biến động lớn hơn.

Chênh lệch lãi suất không phải là yếu tố duy nhất

Giả định phổ biến trong nhiều mô hình kinh tế là dòng vốn sẽ tìm đến nơi có lợi suất cao hơn. Nhưng nếu chỉ dựa vào lãi suất, nhà đầu tư có thể bỏ qua những rủi ro quan trọng. Một đồng tiền có lãi suất cao vẫn có thể mất giá nếu lạm phát tăng nhanh, nền kinh tế suy yếu hoặc nhà đầu tư lo ngại về khả năng thanh toán của khu vực công và tư nhân.

Lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực

Lãi suất danh nghĩa là mức lãi suất được công bố, trong khi lãi suất thực phản ánh sức mua sau khi tính đến lạm phát. Một quốc gia có lãi suất danh nghĩa cao nhưng lạm phát cũng cao chưa chắc mang lại lợi suất thực hấp dẫn.

Ví dụ về mặt nguyên tắc, nếu lãi suất danh nghĩa tăng nhưng lạm phát tăng nhanh hơn, lợi suất thực có thể giảm. Trong trường hợp đó, việc nắm giữ đồng tiền của quốc gia này không nhất thiết trở nên hấp dẫn hơn. Nhà đầu tư còn phải xem xét liệu lạm phát cao có khiến ngân hàng trung ương tiếp tục nâng lãi suất hay không, và các biện pháp đó có đủ để khôi phục niềm tin vào đồng tiền hay không.

Đây là lý do các báo cáo kinh tế thường theo dõi đồng thời lãi suất, chỉ số giá tiêu dùng, kỳ vọng lạm phát và lợi suất trái phiếu. Tách riêng một chỉ tiêu có thể dẫn đến kết luận thiếu đầy đủ về sức mạnh của đồng tiền.

Rủi ro và nhu cầu nắm giữ tài sản an toàn

Ở những giai đoạn thị trường biến động, dòng vốn có thể ưu tiên tài sản được xem là an toàn hơn, ngay cả khi lợi suất của tài sản đó không cao nhất. USD thường được sử dụng rộng rãi trong thanh toán quốc tế, thương mại, tài chính và dự trữ ngoại hối. Vì vậy, nhu cầu đối với USD có thể tăng khi nhà đầu tư giảm mức chấp nhận rủi ro.

Cơ chế này khiến tỷ giá đôi khi đi theo hướng khác với chênh lệch lãi suất. Một nền kinh tế có thể duy trì lãi suất tương đối cao, nhưng đồng tiền vẫn chịu áp lực nếu thị trường lo ngại về triển vọng tăng trưởng hoặc rủi ro tài chính. Ngược lại, đồng tiền của một quốc gia có lãi suất thấp vẫn có thể ổn định nếu nước đó có nền tảng tài chính vững, thặng dư đối ngoại hoặc được xem là nơi trú ẩn.

Tác động đối với tỷ giá USD/VND

Tỷ giá USD/VND chịu ảnh hưởng từ cả các yếu tố trong nước và quốc tế. Khi USD mạnh lên trên thị trường toàn cầu, áp lực lên nhiều đồng tiền mới nổi có thể gia tăng. Diễn biến này không chỉ liên quan đến lãi suất của Mỹ mà còn phản ánh kỳ vọng về tăng trưởng, nhu cầu thanh khoản bằng USD và tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư.

Ở chiều ngược lại, cung cầu ngoại tệ trong nước đóng vai trò quan trọng. Doanh nghiệp xuất khẩu có thể tạo nguồn cung USD khi chuyển doanh thu ngoại tệ về Việt Nam, trong khi doanh nghiệp nhập khẩu cần mua USD để thanh toán hàng hóa, nguyên liệu hoặc dịch vụ. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, vốn đầu tư gián tiếp, kiều hối và nhu cầu trả nợ bằng ngoại tệ cũng ảnh hưởng đến thị trường.

Vai trò của chính sách điều hành

Ngân hàng Nhà nước không chỉ theo dõi một mức lãi suất đơn lẻ khi điều hành thị trường tiền tệ. Cơ quan quản lý còn cân nhắc thanh khoản hệ thống ngân hàng, mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, diễn biến lạm phát, tăng trưởng tín dụng và sự cân bằng của thị trường ngoại hối.

Khi áp lực tỷ giá gia tăng, việc điều chỉnh thanh khoản hoặc lãi suất trên thị trường tiền tệ có thể tác động đến chênh lệch lợi suất giữa tài sản bằng VND và tài sản bằng USD. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách phụ thuộc vào nguyên nhân gây biến động. Nếu sức ép xuất phát từ nhu cầu nhập khẩu theo mùa vụ, phản ứng chính sách có thể khác với trường hợp dòng vốn quốc tế rút khỏi tài sản rủi ro trên diện rộng.

Các biện pháp điều hành cũng phải tính đến tác động đến doanh nghiệp và người vay vốn. Lãi suất cao hơn có thể hỗ trợ sức hấp dẫn tương đối của đồng nội tệ, nhưng đồng thời làm tăng chi phí vốn, ảnh hưởng đến đầu tư và nhu cầu tín dụng. Vì vậy, ổn định tỷ giá không thể được theo đuổi tách rời khỏi mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát lạm phát.

Doanh nghiệp cần nhìn tỷ giá từ góc độ rủi ro

Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, thay đổi tỷ giá có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn, doanh thu và dòng tiền. Doanh nghiệp nhập khẩu thường chịu bất lợi khi đồng USD tăng giá so với VND, bởi số tiền đồng cần dùng để thanh toán cùng một khoản nợ bằng USD sẽ tăng. Ngược lại, doanh nghiệp xuất khẩu có doanh thu bằng USD có thể được hưởng lợi khi quy đổi sang VND, nhưng mức độ hưởng lợi còn phụ thuộc vào tỷ lệ chi phí bằng ngoại tệ và các hợp đồng phòng ngừa rủi ro.

Chênh lệch lãi suất cũng ảnh hưởng đến quyết định vay bằng đồng tiền nào. Khoản vay bằng USD có thể có chi phí danh nghĩa thấp hơn trong một số thời điểm, nhưng doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro tỷ giá nếu doanh thu chủ yếu bằng VND. Một biến động bất lợi của tỷ giá có thể làm chi phí thực tế vượt xa phần chênh lệch lãi suất ban đầu.

Do đó, so sánh lãi suất giữa VND và USD chỉ là bước đầu. Doanh nghiệp cần tính cả biến động tỷ giá kỳ vọng, chi phí bảo hiểm rủi ro, kỳ hạn thanh toán và khả năng tạo nguồn thu cùng loại tiền với nghĩa vụ nợ. Với những doanh nghiệp có dòng tiền ngoại tệ lớn, việc khớp kỳ hạn và đồng tiền của doanh thu với chi phí có thể quan trọng không kém việc tìm mức lãi suất thấp.

Không nên đồng nhất tỷ giá với một chỉ báo duy nhất

Về quản trị, việc theo dõi DXY, lãi suất của Fed hoặc tỷ giá tham chiếu là cần thiết nhưng chưa đủ. DXY phản ánh diễn biến của USD so với một nhóm đồng tiền chủ chốt, trong khi tỷ giá USD/VND còn chịu tác động từ điều kiện cung cầu tại Việt Nam. Tương tự, lãi suất điều hành chỉ là một phần của mặt bằng lãi suất và không phản ánh toàn bộ chi phí vốn mà doanh nghiệp thực tế phải trả.

Cách tiếp cận thận trọng là xây dựng nhiều kịch bản thay vì dựa vào một dự báo duy nhất. Doanh nghiệp có thể đánh giá tác động nếu USD tăng, đi ngang hoặc giảm; xác định mức độ nhạy cảm của lợi nhuận với tỷ giá; đồng thời quy định giới hạn đối với trạng thái ngoại tệ mở. Đây là biện pháp quản trị rủi ro, không phải nỗ lực dự đoán chính xác mọi biến động của thị trường.

Điều cần theo dõi trong mỗi chu kỳ thị trường

Khi đánh giá triển vọng tỷ giá, nhà đầu tư và doanh nghiệp có thể bắt đầu từ bốn nhóm thông tin. Thứ nhất là thông điệp của các ngân hàng trung ương và dữ liệu có ảnh hưởng đến quyết định lãi suất, như lạm phát, việc làm và tăng trưởng. Thứ hai là diễn biến lợi suất trái phiếu, bởi đây là chỉ báo quan trọng về kỳ vọng chính sách và mức bù rủi ro.

Thứ ba là dòng vốn và cán cân thanh toán. Các số liệu về thương mại, đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp và dự trữ ngoại hối giúp bổ sung góc nhìn về nguồn cung, nhu cầu ngoại tệ. Thứ tư là tâm lý toàn cầu. Khi mức độ bất định tăng, hành vi của nhà đầu tư có thể thay đổi nhanh hơn các yếu tố kinh tế cơ bản.

Những thông tin này cần được đặt trong cùng một bức tranh. Nếu lãi suất tại Mỹ tăng nhưng thị trường đã dự báo từ trước, tác động lên USD có thể hạn chế. Nếu lãi suất không thay đổi nhưng ngân hàng trung ương phát tín hiệu cứng rắn hơn kỳ vọng, tỷ giá vẫn có thể biến động. Tương tự, một đồng USD mạnh không nhất thiết phản ánh riêng sức khỏe của kinh tế Mỹ; nó có thể đồng thời cho thấy nhu cầu tìm kiếm thanh khoản và tài sản an toàn.

Chênh lệch lãi suất vì thế nên được xem là một động lực của tỷ giá, không phải một quy luật bất biến. Mối quan hệ này mạnh hay yếu còn phụ thuộc vào lạm phát, tăng trưởng, rủi ro, dòng vốn và phản ứng của chính sách. Đối với USD/VND, phân tích hiệu quả cần kết hợp các yếu tố quốc tế với dữ liệu cung cầu ngoại tệ trong nước, thay vì chỉ nhìn vào mức lãi suất giữa hai đồng tiền.