Phế liệu trong chuỗi tuần hoàn: Vì sao phân loại và truy xuất quyết định giá trị vật liệu

Phế liệu thường được nhìn nhận như phần còn lại sau quá trình sử dụng hoặc sản xuất. Tuy nhiên, trong nền kinh tế tuần hoàn, cách gọi này không còn phản ánh đầy đủ giá trị của vật liệu. Một tấm thép thu hồi từ nhà xưởng, thùng carton đã qua sử dụng, chai nhựa sau tiêu dùng hay mảnh kính từ công trình phá dỡ đều có thể trở thành đầu vào cho một chu trình sản xuất mới, nếu được thu gom, phân loại và xử lý đúng cách.

Vấn đề nằm ở chỗ phế liệu không tự động trở thành nguyên liệu tái chế. Chất lượng, độ sạch, khả năng phân loại, chi phí vận chuyển và mức độ ổn định của nguồn cung quyết định vật liệu đó có thể quay lại nhà máy hay phải chuyển sang phương án xử lý khác. Vì vậy, thị trường phế liệu ngày càng phụ thuộc vào năng lực tổ chức chuỗi thu hồi thay vì chỉ biến động theo khối lượng vật liệu được gom.

Báo cáo Global Waste Management Outlook 2024 của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc cho rằng lượng chất thải rắn đô thị trên toàn cầu tiếp tục tăng nếu mô hình sản xuất và tiêu dùng không thay đổi. Báo cáo đồng thời nhấn mạnh vai trò của phòng ngừa chất thải, tái sử dụng, tái chế và cải thiện hệ thống quản lý. Nhìn từ góc độ đó, phế liệu là một mắt xích của chính sách tài nguyên, môi trường và công nghiệp, không chỉ là hàng hóa được mua bán tại các điểm thu gom.

Giá trị của phế liệu bắt đầu từ khâu phân loại

Trong hoạt động thu gom, cùng một nhóm vật liệu có thể có giá trị rất khác nhau tùy tình trạng thực tế. Kim loại được tách riêng, không lẫn dầu, đất hoặc vật liệu khác thường thuận lợi hơn cho khâu tái chế. Giấy khô, không dính thực phẩm và được phân theo từng loại cũng dễ đưa vào dây chuyền hơn giấy bị ướt hoặc trộn với nhiều tạp chất. Với nhựa, sự khác biệt giữa các loại polymer, màu sắc, phụ gia và mức độ nhiễm bẩn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến phương án xử lý.

Đây là lý do giá phế liệu tại từng thời điểm không thể áp dụng đồng nhất cho mọi lô hàng. Người mua thường xem xét loại vật liệu, khối lượng, tỷ lệ tạp chất, khoảng cách vận chuyển, khả năng ép kiện, điều kiện giao nhận và nhu cầu của nhà máy. Một bảng giá tham khảo nếu không đi kèm tiêu chí phân loại cụ thể có thể gây hiểu nhầm cho cả người bán lẫn người mua.

Kim loại, giấy, nhựa và thủy tinh có yêu cầu khác nhau

Kim loại có lợi thế về khả năng thu hồi và tái sử dụng nhiều lần, nhưng quá trình phân loại vẫn cần tách sắt, thép, nhôm, đồng và các hợp kim khác. Việc trộn lẫn kim loại có thể làm giảm hiệu quả luyện, tăng chi phí xử lý hoặc ảnh hưởng đến thành phần của sản phẩm đầu ra. Những vật thể có chứa dầu, hóa chất hoặc linh kiện điện tử cũng cần được kiểm soát riêng để tránh phát sinh rủi ro trong quá trình tháo dỡ và nấu luyện.

Đối với giấy, độ ẩm và tạp chất là hai yếu tố quan trọng. Bao bì có lớp phủ, giấy than, giấy dính thực phẩm hoặc sản phẩm ghép nhiều lớp không phải lúc nào cũng có thể đưa vào cùng một quy trình với giấy văn phòng hay carton thông thường. Nếu bị trộn từ đầu, chi phí phân loại và xử lý có thể tăng, trong khi phần vật liệu có thể thu hồi bị giảm.

Nhựa đặt ra bài toán phức tạp hơn do có nhiều loại polymer và nhiều dạng sản phẩm. Tái chế cơ học thường yêu cầu vật liệu được nhận diện, làm sạch, nghiền và tạo hạt với chất lượng tương đối ổn định. Những dòng nhựa khó phân loại hoặc bị nhiễm bẩn nặng có thể không phù hợp với cùng một dây chuyền. Tái chế hóa học được thảo luận như một hướng bổ sung cho một số dòng vật liệu, nhưng hiệu quả kinh tế, yêu cầu năng lượng, kiểm soát phát thải và chất lượng sản phẩm đầu ra cần được đánh giá theo từng công nghệ, không nên xem là giải pháp chung cho mọi loại nhựa.

Thủy tinh có thể tái chế, song cần tách theo màu và loại bỏ các vật liệu không tương thích như gốm, sành, đá hoặc một số linh kiện khác. Các mảnh thủy tinh sạch, được thu hồi ổn định và đưa về đúng cơ sở có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng nguyên liệu nguyên sinh. Ngược lại, thủy tinh lẫn nhiều tạp chất có thể làm tăng hao hụt và gây khó khăn cho dây chuyền.

Từ điểm thu gom đến nhà máy: chuỗi cung ứng cần minh bạch hơn

Chuỗi thu hồi phế liệu thường gồm nhiều tầng: hộ gia đình hoặc cơ sở sản xuất, người thu gom, điểm tập kết, cơ sở phân loại, đơn vị vận chuyển và nhà máy tái chế. Ở mỗi tầng, vật liệu có thể bị trộn lẫn, thất thoát hoặc thay đổi chất lượng. Khi thông tin về nguồn gốc và thành phần lô hàng không đầy đủ, nhà máy phải tăng chi phí kiểm tra hoặc chấp nhận rủi ro về chất lượng.

Trong lĩnh vực sản xuất, doanh nghiệp có xu hướng quan tâm nhiều hơn đến nguồn nguyên liệu tái chế ổn định. Một nhà máy không chỉ cần biết có bao nhiêu vật liệu được thu gom, mà còn cần biết vật liệu đó là gì, được xử lý ra sao, có phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật hay không và có thể cung cấp đều đặn hay không. Điều này tạo áp lực lên các cơ sở thu gom và sơ chế phải chuyển từ hoạt động mua bán theo chuyến sang quản lý chất lượng theo lô.

Phiếu cân, hình ảnh lô hàng, hồ sơ giao nhận, mã nhận diện vật liệu và dữ liệu về tỷ lệ tạp chất có thể hỗ trợ quá trình truy xuất. Với các dòng phế liệu công nghiệp, việc ghi nhận nguồn phát sinh và quy trình xử lý còn có ý nghĩa đối với quản trị môi trường và kiểm toán chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, truy xuất chỉ có giá trị khi dữ liệu được ghi nhận nhất quán và có thể đối chiếu, thay vì chỉ là một thủ tục trên giấy.

Công nghệ hỗ trợ, nhưng không thay thế khâu đầu vào

Các cơ sở phân loại hiện có thể kết hợp băng tải, nam châm, sàng, thiết bị tách dòng khí, cảm biến quang học và hệ thống điều khiển tự động. Một số dây chuyền sử dụng nhận diện hình ảnh hoặc thuật toán để hỗ trợ phát hiện vật liệu. Những công nghệ này có thể cải thiện tốc độ và độ ổn định của quá trình phân loại, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào thiết kế dây chuyền, chất lượng vật liệu đầu vào, năng lực vận hành và khả năng bảo trì.

Không nên xem tự động hóa là cách loại bỏ hoàn toàn vai trò của con người. Nhiều dòng phế liệu có hình dạng không đồng nhất, bị che khuất hoặc nhiễm bẩn, khiến việc nhận diện tự động gặp giới hạn. Nhân công vẫn cần tham gia kiểm tra, xử lý các dòng bất thường, bảo đảm an toàn và điều chỉnh thiết bị. Trong nhiều trường hợp, giải pháp phù hợp là kết hợp phân loại tại nguồn, thiết bị cơ bản và tự động hóa ở công đoạn có khối lượng lớn, thay vì đầu tư công nghệ cao nhưng để vật liệu đầu vào bị trộn lẫn ngay từ đầu.

Hiệu quả môi trường không chỉ được đo bằng khối lượng thu gom

Một tấn phế liệu được thu gom chưa đồng nghĩa với một tấn nguyên liệu được tái chế thành công. Một phần vật liệu có thể bị loại do nhiễm bẩn, một phần hao hụt trong quá trình xử lý, còn sản phẩm đầu ra có thể được sử dụng cho những mục đích khác nhau. Vì vậy, đánh giá hiệu quả cần phân biệt ít nhất giữa khối lượng thu gom, khối lượng được phân loại, khối lượng thực sự đưa vào tái chế và chất lượng của sản phẩm sau tái chế.

Hoạt động tái chế có thể giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu nguyên sinh trong một số trường hợp, đồng thời hạn chế lượng chất thải phải chôn lấp hoặc xử lý bằng phương án khác. Tuy nhiên, lợi ích môi trường phụ thuộc vào toàn bộ vòng đời: năng lượng sử dụng, quãng đường vận chuyển, nước và hóa chất trong quá trình làm sạch, kiểm soát khí thải, xử lý nước thải cũng như phương án đối với phần tạp chất còn lại.

Đây là điểm cần lưu ý khi doanh nghiệp công bố mục tiêu môi trường hoặc báo cáo ESG. Chỉ nêu số lượng phế liệu đã thu gom có thể chưa phản ánh đầy đủ tác động. Một hệ thống báo cáo đáng tin cậy nên chỉ ra nguồn vật liệu, phương pháp tính, phần được tái chế thực tế, phần bị loại và các biện pháp kiểm soát rủi ro. Những tuyên bố chung chung về “xanh” hoặc “không chất thải” nếu không có dữ liệu kiểm chứng dễ làm người tiêu dùng và đối tác hiểu sai.

Đối với chất thải nguy hại, thiết bị điện, điện tử, bao bì hóa chất hoặc vật liệu có nguy cơ nhiễm bẩn, yêu cầu an toàn và pháp lý càng quan trọng. Việc tháo dỡ không đúng cách có thể làm phát tán chất độc, gây cháy hoặc ảnh hưởng đến người lao động. Các dòng vật liệu này cần được nhận diện, lưu giữ và chuyển giao cho đơn vị có năng lực phù hợp, thay vì đưa chung vào hệ thống thu gom thông thường.

Chính sách đang chuyển trọng tâm từ xử lý sang trách nhiệm vòng đời

Quản lý phế liệu hiệu quả không thể chỉ dựa vào hoạt động tự phát của thị trường. Cơ quan quản lý cần tạo khung rõ ràng cho phân loại, thu gom, vận chuyển, lưu giữ, tái chế và xử lý phần còn lại. Doanh nghiệp sản xuất cũng phải quan tâm đến thiết kế sản phẩm, khả năng tháo rời, lựa chọn vật liệu và trách nhiệm sau tiêu dùng.

Ở Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền tảng cho việc phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn và mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu đối với một số nhóm sản phẩm, bao bì. Cách triển khai cụ thể phụ thuộc vào các văn bản hướng dẫn, năng lực địa phương và sự tham gia của doanh nghiệp, đơn vị thu gom cùng người dân. Chính sách chỉ tạo ra kết quả khi có hệ thống tiếp nhận tương ứng; nếu người dân phân loại nhưng các dòng chất thải sau đó lại bị trộn chung, động lực tham gia sẽ suy giảm.

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thường được gọi là EPR, có thể tạo nguồn lực cho hoạt động thu hồi và tái chế. Tuy nhiên, việc đánh giá không nên dừng ở số tiền đóng góp. Cần quan tâm đến cách xác định khối lượng bao bì, tiêu chuẩn đối với đơn vị tái chế, kết quả xử lý và cơ chế công khai dữ liệu. Một hệ thống vận hành tốt sẽ khuyến khích doanh nghiệp giảm vật liệu khó tái chế, thiết kế bao bì dễ thu hồi và xây dựng quan hệ lâu dài với các đơn vị xử lý đạt yêu cầu.

Trên thị trường quốc tế, yêu cầu về dấu vết carbon, tỷ lệ vật liệu tái chế và thông tin chuỗi cung ứng ngày càng xuất hiện trong các hợp đồng sản xuất. Các quy định thương mại và môi trường, trong đó có Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon của Liên minh châu Âu đối với một số nhóm hàng, không trực tiếp biến mọi loại phế liệu thành hàng hóa có giá cao hơn. Dù vậy, chúng cho thấy doanh nghiệp xuất khẩu sẽ phải quan tâm hơn đến dữ liệu phát thải, nguồn nguyên liệu và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Tác động cụ thể khác nhau theo ngành hàng và phạm vi quy định, vì vậy doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu áp dụng thay vì suy rộng cho toàn bộ sản phẩm.

Thị trường phế liệu cần chất lượng ổn định thay vì chỉ chạy theo giá

Giá phế liệu chịu ảnh hưởng của cung cầu vật liệu, giá năng lượng, chi phí vận tải, nhu cầu sản xuất, tỷ giá và chất lượng từng lô hàng. Những yếu tố này có thể khiến giá thay đổi theo khu vực và theo thời điểm. Người bán nên yêu cầu đơn vị thu mua nêu rõ tiêu chí cân, cách trừ tạp chất, thời điểm chốt giá và phương thức thanh toán. Người mua cũng cần công khai tiêu chuẩn nhận hàng để hạn chế tranh chấp.

Đối với doanh nghiệp tạo ra phế liệu, bán theo từng chuyến có thể đem lại doanh thu trước mắt nhưng chưa chắc tối ưu giá trị dài hạn. Phân loại ngay trong nhà máy, ép kiện đúng quy cách, lưu trữ khô ráo và ghi nhận sản lượng thường giúp giảm hao hụt. Quan trọng hơn, các biện pháp này cung cấp dữ liệu để doanh nghiệp biết dòng vật liệu nào phát sinh nhiều, dòng nào có thể tái sử dụng nội bộ và công đoạn nào gây lãng phí.

Với cơ sở thu gom, đầu tư hiệu quả không nhất thiết luôn là dây chuyền lớn. Kho bãi an toàn, cân đo chính xác, thiết bị bảo hộ, quy trình phòng cháy chữa cháy và quan hệ ổn định với đầu ra có thể tạo khác biệt đáng kể. Khi hoạt động thu gom được tổ chức chuyên nghiệp hơn, người lao động có cơ hội làm việc trong điều kiện an toàn hơn, còn nhà máy có nguồn nguyên liệu dễ kiểm soát hơn.

Triển vọng của ngành phế liệu vì thế gắn với ba yêu cầu: vật liệu phải được phân loại tốt hơn, dữ liệu phải đáng tin cậy hơn và đầu ra tái chế phải đáp ứng tiêu chuẩn của sản xuất. Đây là quá trình cần sự phối hợp giữa người tiêu dùng, lực lượng thu gom, doanh nghiệp tái chế, nhà sản xuất và cơ quan quản lý. Không có một công nghệ đơn lẻ nào có thể giải quyết toàn bộ bài toán.

Khi được nhìn như một nguồn tài nguyên thứ cấp, phế liệu có thể góp phần giảm áp lực lên tài nguyên nguyên sinh và mở rộng hoạt động sản xuất theo hướng tuần hoàn. Nhưng giá trị đó chỉ được duy trì nếu vật liệu được thu hồi đúng cách, xử lý an toàn và chứng minh được chất lượng. Tương lai của thị trường không chỉ nằm ở việc thu gom được bao nhiêu, mà ở khả năng biến từng dòng vật liệu thành một đầu vào có thể tin cậy cho chu trình sản xuất tiếp theo.