Tái chế nhựa ở Việt Nam: Từ bài toán thu gom đến yêu cầu thiết kế lại chuỗi giá trị

Trong nhiều năm, tái chế nhựa ở Việt Nam thường được nhìn từ khâu cuối của vòng đời sản phẩm: ve chai thu gom phế liệu, cơ sở phân loại, dây chuyền rửa và máy tạo hạt. Cách nhìn này phản ánh một phần thực tế, nhưng chưa đủ để giải thích vì sao nhiều loại nhựa có giá trị vẫn bị thất thoát, trong khi doanh nghiệp sản xuất lại gặp khó khi tìm nguồn hạt tái sinh ổn định.

Bài toán hiện nay không chỉ là xây thêm nhà máy tái chế. Đó còn là việc tổ chức lại toàn bộ chuỗi giá trị, từ thiết kế bao bì, lựa chọn vật liệu, phân loại tại nguồn, thu gom, làm sạch, kiểm soát chất lượng đến đầu ra cho sản phẩm tái chế. Khi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thường được gọi là EPR, bắt đầu tác động rõ hơn đến doanh nghiệp, lợi thế sẽ không còn thuộc về đơn vị chỉ có công suất xử lý lớn. Khả năng chứng minh nguồn nguyên liệu, chất lượng hạt nhựa và hiệu quả môi trường cũng trở thành yếu tố cạnh tranh.

Chuỗi tái chế nhựa đang đứng trước một sự thay đổi về cách vận hành

Nhựa là một nhóm vật liệu rất rộng, bao gồm nhiều loại polymer với tính chất và mục đích sử dụng khác nhau. PET thường được dùng cho chai đồ uống; HDPE xuất hiện trong chai lọ, can và một số loại bao bì; PP được sử dụng trong hộp, nắp, bao dệt và nhiều sản phẩm gia dụng; còn PVC, PS, ABS và các vật liệu kỹ thuật có yêu cầu xử lý riêng. Không phải mọi sản phẩm nhựa đều có thể trộn chung hoặc tái chế bằng cùng một quy trình.

Chính sự đa dạng này khiến giá trị của phế liệu phụ thuộc mạnh vào mức độ phân loại. Một dòng chai PET trong, sạch và được tách khỏi các vật liệu khác có thể phù hợp với quy trình tái chế cơ học. Ngược lại, hỗn hợp nhiều loại nhựa, dính thực phẩm hoặc chứa phụ gia khó nhận diện thường làm tăng chi phí phân loại, rửa và xử lý nước thải. Nếu chất lượng đầu vào không đáp ứng yêu cầu, nhà máy có thể phải bán sản phẩm tái chế cho các ứng dụng có giá trị thấp hơn, hoặc không thể đưa vật liệu trở lại những thị trường đòi hỏi tính ổn định cao.

Báo cáo Global Plastics Outlook của OECD, công bố năm 2022, cho biết chất thải nhựa trên toàn cầu đã tăng mạnh trong giai đoạn 2000-2019, trong khi tỷ lệ nhựa được tái chế vẫn ở mức thấp. OECD cũng phân biệt giữa tái chế thực sự và những dòng chất thải được thu gom nhưng không quay trở lại sản xuất. Điều này cho thấy thu gom là điều kiện cần, không phải bằng chứng duy nhất về một hệ thống tuần hoàn hiệu quả.

Ở Việt Nam, khu vực thu gom phi chính thức vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc đưa phế liệu về các điểm phân loại. Mạng lưới này có kinh nghiệm nhận diện vật liệu và phản ứng nhanh với biến động giá, nhưng thường hoạt động phân tán, thiếu điều kiện bảo hộ, thiếu dữ liệu và ít có khả năng đầu tư vào công nghệ xử lý sâu. Việc chuyển từ mô hình thu gom tự phát sang chuỗi cung ứng có tiêu chuẩn vì thế cần tính đến sinh kế của người thu gom, thay vì chỉ đặt mục tiêu thay thế họ bằng các hệ thống hiện đại.

EPR tạo áp lực mới lên doanh nghiệp sản xuất bao bì

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn, trong đó có Nghị định 08/2022/NĐ-CP, đã đặt nền tảng cho cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất và nhập khẩu. Với bao bì, doanh nghiệp có thể thực hiện trách nhiệm thông qua việc tổ chức hoặc đóng góp tài chính cho hoạt động tái chế theo quy định. Các mốc áp dụng và yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào nhóm sản phẩm, loại bao bì và văn bản pháp luật liên quan.

EPR làm thay đổi câu hỏi mà doanh nghiệp phải trả lời. Trước đây, doanh nghiệp chủ yếu quan tâm đến chi phí nhựa nguyên sinh, độ bền bao bì và khả năng chạy máy. Nay họ phải quan tâm thêm đến khả năng thu hồi sau sử dụng, mức độ phù hợp với công nghệ tái chế, dữ liệu khối lượng bao bì đưa ra thị trường và bằng chứng về kết quả xử lý. Bao bì có cấu trúc phức tạp, sử dụng nhiều lớp vật liệu hoặc kết hợp nhựa với giấy, kim loại có thể đáp ứng tốt một chức năng nhất định, nhưng lại khó tách ở cuối vòng đời.

Thiết kế bao bì quyết định chi phí ở khâu cuối

Thiết kế cho tái chế không đồng nghĩa với việc loại bỏ mọi vật liệu đa lớp hoặc dùng một loại nhựa cho tất cả sản phẩm. Bao bì phải đồng thời đáp ứng yêu cầu bảo quản, an toàn thực phẩm, thời hạn sử dụng, vận chuyển và nhận diện thương hiệu. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể xem xét những thay đổi giúp giảm khó khăn khi phân loại, chẳng hạn hạn chế các thành phần không cần thiết, lựa chọn cấu trúc dễ nhận diện hơn, giảm việc sử dụng vật liệu khó tách và cung cấp thông tin rõ ràng cho người dùng.

Đây là điểm nối giữa thiết kế sản phẩm và kinh tế tuần hoàn. Nếu quyết định về vật liệu chỉ được đưa ra ở bộ phận mua hàng hoặc marketing, chi phí xử lý sau sử dụng có thể bị đẩy sang đơn vị thu gom và tái chế. Ngược lại, khi nhà sản xuất tham gia từ sớm, thiết kế bao bì có thể tính đến cả chi phí thu hồi, tỷ lệ hao hụt và thị trường đầu ra của vật liệu tái sinh.

Ba điểm nghẽn lớn: phân loại, chất lượng và đầu ra

Điểm nghẽn đầu tiên là phân loại. Nhựa sau tiêu dùng thường đi qua nhiều kênh trước khi đến cơ sở tái chế. Nếu bị trộn với rác hữu cơ hoặc chứa nhiều loại polymer, chi phí làm sạch và tách vật liệu tăng lên. Phân loại tại nguồn có thể giảm gánh nặng cho các công đoạn sau, nhưng chỉ hiệu quả khi người dân có hướng dẫn dễ hiểu, hệ thống thu gom phù hợp và nơi tiếp nhận thực sự duy trì việc phân loại.

Điểm nghẽn thứ hai là chất lượng hạt nhựa tái sinh. Với những ứng dụng đơn giản, một số biến động về màu sắc, mùi hoặc chỉ số cơ lý có thể chấp nhận được. Nhưng các sản phẩm đòi hỏi độ ổn định cao cần kiểm soát chặt hơn về độ ẩm, tạp chất, màu, độ bền, chỉ số chảy và khả năng tương thích với dây chuyền sản xuất. Các chỉ tiêu cụ thể phải được xác định theo từng loại polymer và mục đích sử dụng, không thể áp dụng một chuẩn chung cho mọi loại nhựa.

Điểm nghẽn thứ ba là đầu ra. Nếu hạt nhựa tái sinh không có người mua ổn định, cơ sở tái chế sẽ khó đầu tư vào thiết bị phân loại, hệ thống rửa, xử lý nước và kiểm nghiệm. Ngược lại, nhà sản xuất cũng ngần ngại sử dụng vật liệu tái sinh nếu nguồn cung không đều, chất lượng thay đổi theo lô hoặc thiếu hồ sơ truy xuất. Hai bên có thể bị mắc trong vòng luẩn quẩn: nhà tái chế không đầu tư vì chưa có đơn hàng dài hạn, còn bên sử dụng không cam kết vì chất lượng chưa ổn định.

Giải pháp không nhất thiết là mọi dòng phế liệu đều phải được tái chế thành sản phẩm có giá trị cao. Một hệ thống hiệu quả cần phân loại các dòng vật liệu theo khả năng xử lý và mục đích sử dụng. Nhựa sạch, đồng nhất có thể đi vào các ứng dụng đòi hỏi chất lượng cao hơn. Dòng vật liệu hỗn hợp có thể cần công nghệ khác, hoặc được dùng trong các sản phẩm phù hợp hơn, với điều kiện phải kiểm soát rủi ro môi trường và an toàn.

Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi nguyên liệu đầu vào được kiểm soát

Tái chế cơ học hiện vẫn là hướng phổ biến đối với nhiều dòng nhựa tương đối sạch và có thể phân loại. Quy trình thường bao gồm nghiền, tách, rửa, sấy, đùn và tạo hạt. Hiệu quả phụ thuộc không chỉ vào máy móc mà còn vào chất lượng phế liệu, thiết kế dây chuyền, khả năng tách tạp chất và xử lý nước thải. Đầu tư thiết bị nhưng không giải quyết được nguồn nguyên liệu đầu vào có thể làm tăng công suất danh nghĩa mà không tạo ra sản phẩm đáp ứng thị trường.

Tái chế hóa học, trong đó polymer được phân giải hoặc chuyển thành các chất trung gian để sản xuất vật liệu mới, đang được nghiên cứu và triển khai ở một số thị trường. Tuy nhiên, đây không phải là giải pháp thay thế tự động cho tái chế cơ học. Công nghệ hóa học thường đòi hỏi nguồn vốn, năng lượng, kiểm soát phát thải và nguồn nguyên liệu phù hợp. Hiệu quả môi trường của từng dự án cần được đánh giá dựa trên toàn bộ vòng đời, thay vì chỉ nhìn vào khả năng xử lý một lượng phế liệu nhất định.

Việc đốt chất thải để thu hồi năng lượng cũng không nên được đánh đồng với tái chế vật liệu. Hai hoạt động có mục tiêu khác nhau. Trong thứ tự ưu tiên của kinh tế tuần hoàn, kéo dài thời gian sử dụng, tái sử dụng và tái chế vật liệu thường cần được xem xét trước khi chuyển sang các phương án xử lý làm mất đi cấu trúc vật liệu. Lựa chọn cuối cùng phải dựa trên đặc tính dòng chất thải, điều kiện kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường.

Số hóa giúp theo dõi vật liệu, nhưng không thay thế kiểm nghiệm

Doanh nghiệp có thể dùng mã lô, hồ sơ nhà cung cấp, dữ liệu khối lượng và kết quả kiểm tra để theo dõi nguồn nguyên liệu tái sinh. Những công cụ này giúp làm rõ phế liệu đến từ đâu, được xử lý qua công đoạn nào và có phù hợp với yêu cầu sản xuất hay không. Tuy vậy, dữ liệu trên hệ thống không tự bảo đảm chất lượng. Doanh nghiệp vẫn cần quy trình lấy mẫu, thử nghiệm và đánh giá nhà cung cấp.

Đối với bao bì tiếp xúc thực phẩm, yêu cầu còn nghiêm ngặt hơn. Vật liệu tái sinh chỉ được sử dụng khi đáp ứng các quy định an toàn và điều kiện kỹ thuật có liên quan. Không thể suy luận rằng một loại nhựa tái chế dùng được cho sản phẩm gia dụng thì cũng phù hợp với bao bì thực phẩm. Đây là lĩnh vực cần sự phối hợp giữa nhà tái chế, nhà sản xuất bao bì, doanh nghiệp thực phẩm và cơ quan quản lý.

Tác động đối với doanh nghiệp nhựa

Doanh nghiệp bao bì sẽ phải cân nhắc nhiều hơn giữa giá nhựa nguyên sinh, giá vật liệu tái sinh, chi phí tuân thủ và yêu cầu của khách hàng. Hạt tái sinh không phải lúc nào cũng rẻ hơn hạt nguyên sinh, bởi chi phí thu gom, phân loại, làm sạch, kiểm nghiệm và hao hụt có thể đáng kể. Vì vậy, quyết định sử dụng vật liệu tái sinh không nên chỉ dựa trên so sánh giá mua theo từng thời điểm.

Với doanh nghiệp tái chế, cơ hội mở ra ở những dòng vật liệu có nguồn cung tương đối ổn định và có khách hàng rõ ràng. Tuy nhiên, mở rộng công suất mà không có hợp đồng đầu ra, không kiểm soát được nguồn phế liệu hoặc không xử lý tốt nước thải sẽ làm tăng rủi ro vận hành. Năng lực thương mại, quản trị chất lượng và tuân thủ môi trường sẽ quan trọng không kém năng lực cơ khí.

Các doanh nghiệp nhỏ có thể gặp khó khi phải đầu tư vào thiết bị, hồ sơ dữ liệu và yêu cầu kiểm định. Một hướng tiếp cận thực tế là liên kết theo chuỗi: nhà sản xuất bao bì thống nhất tiêu chí vật liệu, đơn vị thu gom tổ chức dòng phế liệu, nhà tái chế cam kết chỉ tiêu sản phẩm và bên sử dụng ký thỏa thuận mua theo chất lượng. Mô hình này không xóa bỏ biến động thị trường, nhưng có thể giảm sự phụ thuộc vào giao dịch ngắn hạn.

Về phía cơ quan quản lý, việc thực thi EPR cần đi cùng hướng dẫn rõ ràng, cơ chế ghi nhận kết quả tái chế và kiểm soát các cơ sở xử lý không bảo đảm môi trường. Nếu chỉ tập trung vào khối lượng thu gom mà thiếu tiêu chí về chất lượng xử lý, hệ thống có thể khuyến khích hoạt động thu gom nhưng không tạo ra vật liệu tái sinh đáng tin cậy. Ngược lại, nếu yêu cầu quá phức tạp mà thiếu hạ tầng hỗ trợ, doanh nghiệp nhỏ sẽ khó tham gia chính thức.

Triển vọng của thị trường nhựa tái sinh phụ thuộc vào niềm tin

Triển vọng của nhựa tái sinh không chỉ phụ thuộc vào nhận thức của người tiêu dùng hay các cam kết tự nguyện của doanh nghiệp. Nó phụ thuộc vào việc thị trường có tạo được niềm tin giữa các mắt xích hay không. Nhà sản xuất cần tin rằng vật liệu tái sinh có chất lượng ổn định. Nhà tái chế cần tin rằng sẽ có đầu ra đủ dài để thu hồi vốn. Người thu gom cần có động lực đưa vật liệu về đúng hệ thống. Cơ quan quản lý cần có dữ liệu để phân biệt kết quả thực chất với hoạt động chỉ mang tính hình thức.

OECD nhấn mạnh rằng giảm nhu cầu nhựa nguyên sinh, thiết kế sản phẩm phù hợp hơn với tái sử dụng và tái chế, đồng thời cải thiện hệ thống thu gom là những nhóm giải pháp cần được triển khai đồng thời. Cách tiếp cận này có ý nghĩa đối với Việt Nam: không một công nghệ đơn lẻ nào có thể xử lý toàn bộ vấn đề nếu dòng vật liệu tiếp tục được thiết kế phức tạp, phân loại kém và thiếu thị trường đầu ra.

Trong giai đoạn tới, những doanh nghiệp chủ động đo lường dòng vật liệu, cải tiến thiết kế bao bì và xây dựng quan hệ dài hạn với đối tác tái chế sẽ có nhiều cơ hội thích ứng hơn. Tái chế nhựa vì thế không còn là công đoạn xử lý phế liệu ở cuối chuỗi. Đó là một quyết định liên quan đến sản phẩm, chi phí, dữ liệu, công nghệ và trách nhiệm môi trường ngay từ khi vật liệu được lựa chọn.