Tái chế dệt may: Từ bài toán phế liệu đến năng lực cạnh tranh mới

Suốt nhiều năm, tái chế dệt may thường được nhìn nhận như một công đoạn xử lý phần vải thừa, quần áo cũ hoặc sản phẩm không còn giá trị sử dụng. Cách tiếp cận này đang thay đổi. Với các yêu cầu mới về thiết kế sản phẩm, trách nhiệm môi trường và truy xuất nguồn gốc, tái chế ngày càng liên quan trực tiếp đến cách doanh nghiệp lựa chọn nguyên liệu, tổ chức sản xuất và xây dựng quan hệ với khách hàng.

Đối với ngành dệt may Việt Nam, sự thay đổi này diễn ra trong bối cảnh phần lớn doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi cung ứng xuất khẩu. Doanh nghiệp không chỉ cần đáp ứng yêu cầu về giá, chất lượng và thời gian giao hàng, mà còn phải chứng minh khả năng kiểm soát nguyên liệu, hóa chất, năng lượng và chất thải. Tái chế vì thế không còn là câu chuyện riêng của các cơ sở thu gom hay xử lý phế liệu. Đây là một phần trong năng lực đáp ứng đơn hàng và duy trì vị trí trong chuỗi cung ứng.

Tái chế dệt may đang trở thành yêu cầu của cả chuỗi giá trị

Chuỗi dệt may tạo ra nhiều loại dòng vật liệu khác nhau. Tại nhà máy, đó có thể là đầu cây vải, vải vụn, sản phẩm lỗi hoặc các chi tiết bị loại trong quá trình cắt may. Sau tiêu dùng, nguồn nguyên liệu còn bao gồm quần áo đã qua sử dụng, hàng tồn kho, sản phẩm bị trả lại và vật liệu không còn phù hợp với mục đích ban đầu.

Các dòng vật liệu này không giống nhau về thành phần, độ sạch, độ ẩm, màu sắc hay khả năng thu hồi. Một sản phẩm làm từ một loại xơ thường dễ phân loại hơn sản phẩm pha trộn nhiều loại sợi. Vải chưa qua sử dụng cũng thường thuận lợi hơn quần áo đã được mặc, giặt, in, phủ hoặc gắn nhiều phụ liệu. Vì vậy, khái niệm “tái chế dệt may” không mô tả một công nghệ duy nhất mà bao gồm nhiều hướng xử lý, từ tái sử dụng, tái chế cơ học đến các quy trình tái chế hóa học trong những trường hợp phù hợp.

Tái sử dụng thường giữ lại cấu trúc ban đầu của sản phẩm hoặc vật liệu và có thể cần ít xử lý hơn. Tái chế cơ học sử dụng các công đoạn như phân loại, cắt, xé và kéo lại thành xơ; phương pháp này có thể làm thay đổi chất lượng sợi và thường cần phối trộn với nguyên liệu khác để đạt yêu cầu sử dụng. Tái chế hóa học tìm cách tách hoặc chuyển đổi một số loại xơ thành nguyên liệu mới, nhưng đòi hỏi quy trình kiểm soát nghiêm ngặt, thiết bị phù hợp và nguồn đầu vào ổn định.

Việc phân biệt các phương pháp là cần thiết vì mỗi phương pháp có giới hạn kỹ thuật, chi phí và tác động môi trường khác nhau. Không phải mọi loại quần áo đều có thể đưa vào cùng một dây chuyền. Nếu nguyên liệu đầu vào bị trộn lẫn, nhiễm bẩn hoặc chứa quá nhiều phụ liệu, chi phí phân loại và xử lý có thể tăng, trong khi chất lượng sản phẩm đầu ra giảm.

Thiết kế sản phẩm quyết định khả năng tái chế

Một trong những thay đổi quan trọng của kinh tế tuần hoàn là chuyển trọng tâm từ xử lý cuối vòng đời sang thiết kế ngay từ đầu. Sản phẩm được tạo ra thế nào sẽ ảnh hưởng đến khả năng sửa chữa, tháo rời, tái sử dụng và tái chế sau này.

Xét ở khâu thiết kế dệt may, thành phần xơ là yếu tố dễ nhận thấy nhưng không phải yếu tố duy nhất. Chỉ may, khóa kéo, cúc, nhãn, lớp phủ, hình in, chất kết dính và các chi tiết trang trí đều có thể gây khó khăn cho quá trình phân loại hoặc xử lý. Một sản phẩm có nhiều lớp vật liệu khác nhau có thể đáp ứng yêu cầu về kiểu dáng và công năng, nhưng đồng thời làm tăng độ phức tạp ở cuối vòng đời.

Đối với doanh nghiệp sản xuất theo đơn hàng, quyết định thiết kế thường do nhãn hàng hoặc khách hàng quốc tế đưa ra. Tuy nhiên, nhà máy vẫn có thể góp phần vào quá trình này thông qua việc cung cấp dữ liệu về tỷ lệ hao hụt, khả năng sử dụng vật liệu đơn thành phần, lượng phụ liệu và phương án thu hồi phế liệu. Những dữ liệu này giúp khách hàng đánh giá không chỉ chất lượng sản phẩm mà cả khả năng quản lý vòng đời.

Thiết kế để tái chế không đồng nghĩa với việc mọi sản phẩm phải sử dụng một loại sợi duy nhất. Trong thực tế, sự pha trộn vật liệu có thể mang lại độ bền, độ co giãn hoặc tính năng cần thiết. Vấn đề là doanh nghiệp cần biết rõ lý do của từng lựa chọn và đánh giá trước tác động của chúng đến quá trình thu hồi. Khi các yêu cầu môi trường trở nên cụ thể hơn, thiết kế có cơ sở dữ liệu tốt sẽ có lợi thế hơn thiết kế chỉ dựa trên thông lệ cũ.

Dữ liệu nguyên liệu trở thành một phần của sản phẩm

Để tái chế hiệu quả, đơn vị xử lý cần biết sản phẩm được làm từ gì. Thông tin này không thể chỉ dừng ở tên thương mại của một loại vải. Các dữ liệu liên quan còn có thể bao gồm tỷ lệ thành phần xơ, loại thuốc nhuộm, lớp hoàn tất, phụ liệu và lịch sử xử lý.

Khi tổ chức sản xuất, việc lưu giữ dữ liệu theo từng lô nguyên liệu giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn khi có yêu cầu truy xuất. Nó cũng hỗ trợ việc tách riêng những dòng phế liệu có giá trị khác nhau thay vì gom chung tất cả. Nếu dữ liệu không đầy đủ, nhà máy hoặc đơn vị tái chế có thể phải kiểm tra lại nguyên liệu, làm tăng thời gian và chi phí.

Đây là lý do truy xuất nguồn gốc ngày càng gắn với câu chuyện tái chế. Truy xuất không chỉ nhằm chứng minh sản phẩm đến từ đâu, mà còn giúp mô tả sản phẩm được tạo ra như thế nào và có thể đi đâu sau khi kết thúc thời gian sử dụng.

Khoảng cách lớn nhất nằm ở khâu thu gom và phân loại

Công nghệ tái chế thường được nhắc đến nhiều nhất, nhưng điểm nghẽn của chuỗi lại có thể xuất hiện sớm hơn, ở khâu thu gom và phân loại. Vật liệu không được thu hồi đúng cách sẽ làm giảm hiệu quả của cả dây chuyền phía sau.

Ở cấp nhà máy, phế liệu phát sinh trong quá trình cắt may có ưu điểm là tương đối tập trung và dễ nhận diện hơn. Doanh nghiệp có thể phân loại theo màu, thành phần hoặc công đoạn phát sinh. Nếu các loại vật liệu được tách riêng ngay từ đầu, chúng có khả năng được sử dụng làm nguyên liệu tái chế hoặc sản phẩm phụ với giá trị cao hơn so với phế liệu hỗn hợp.

Riêng quần áo sau tiêu dùng, tình hình phức tạp hơn. Sản phẩm có thể bị lẫn với rác sinh hoạt, bị ẩm, nhiễm bẩn hoặc mất nhãn thành phần. Mạng lưới thu gom cũng thường phân tán, khiến việc tạo ra nguồn cung đều đặn cho cơ sở tái chế trở nên khó khăn. Nếu khối lượng đầu vào không ổn định, doanh nghiệp tái chế khó tối ưu thiết bị và khó cam kết chất lượng đầu ra.

Phân loại thủ công có thể linh hoạt nhưng phụ thuộc vào nhân công và tiêu chí thống nhất. Phân loại tự động hoặc hỗ trợ bằng công nghệ nhận diện có thể cải thiện tốc độ, song cần vốn đầu tư, dữ liệu và quy trình kiểm soát. Không có giải pháp duy nhất phù hợp với mọi loại vật liệu; hiệu quả phụ thuộc vào quy mô, cơ cấu sản phẩm và khả năng liên kết giữa các bên.

Vì vậy, xây dựng ngành tái chế dệt may không chỉ là đầu tư thêm một dây chuyền xử lý. Cần có mạng lưới thu gom, quy tắc phân loại, tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu đầu vào và thị trường đủ ổn định cho sản phẩm tái chế. Nếu thiếu một trong các mắt xích này, công nghệ có thể không được vận hành ở công suất phù hợp.

Áp lực chính sách đang chuyển từ tự nguyện sang có hệ thống

Liên minh châu Âu là một trong những khu vực thúc đẩy mạnh các yêu cầu liên quan đến sản phẩm bền vững và kinh tế tuần hoàn. Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững của EU, được ban hành dưới Regulation (EU) 2024/1781, tạo khung pháp lý để xây dựng các yêu cầu theo từng nhóm sản phẩm. Đối với hàng dệt may, hướng tiếp cận này có thể làm tăng vai trò của độ bền, khả năng sửa chữa, khả năng tái chế, thông tin sản phẩm và quản lý vòng đời khi các yêu cầu cụ thể được triển khai.

Điều đó không có nghĩa mọi doanh nghiệp xuất khẩu sang EU lập tức phải thay đổi toàn bộ quy trình. Tuy nhiên, xu hướng chính sách cho thấy yêu cầu môi trường sẽ ngày càng được thể hiện trong tiêu chí mua hàng, hồ sơ kỹ thuật và hệ thống dữ liệu của chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp chờ đến khi khách hàng đưa ra biểu mẫu bắt buộc mới bắt đầu thu thập dữ liệu có thể gặp khó khăn, vì dữ liệu về nguyên liệu và sản xuất thường phải được xây dựng theo thời gian.

Ở cấp quốc gia, Việt Nam cũng đã đặt định hướng phát triển ngành dệt may và da giày theo hướng nâng cao giá trị, tăng tính bền vững và đáp ứng yêu cầu thị trường trong Quyết định số 1643/QĐ-TTg năm 2022. Việc chuyển định hướng thành năng lực thực tế sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có hạ tầng xử lý chất thải, tiêu chuẩn kỹ thuật, khả năng tài chính của doanh nghiệp và sự phối hợp giữa nhà sản xuất, nhãn hàng, đơn vị thu gom và cơ quan quản lý.

Chính sách chỉ tạo ra khung. Để khung đó vận hành, thị trường cần các quy định rõ về trách nhiệm, cách đo lường và chất lượng vật liệu sau tái chế. Doanh nghiệp cũng cần tránh cách tiếp cận coi mọi tuyên bố “xanh” là tương đương nhau. Một sản phẩm có sử dụng một phần nguyên liệu tái chế không tự động đồng nghĩa với việc toàn bộ vòng đời của sản phẩm có tác động thấp hơn trong mọi tiêu chí.

Tác động đến doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Trước mắt, yêu cầu về tái chế có thể làm tăng chi phí quản lý. Doanh nghiệp phải kiểm kê dòng vật liệu, phân loại phế liệu, đào tạo nhân sự, điều chỉnh hồ sơ nhà cung cấp và có thể đầu tư thêm cho thiết bị. Với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là khoản đầu tư không dễ thực hiện nếu không có đơn hàng hoặc cam kết dài hạn từ khách hàng.

Tuy nhiên, chi phí cần được xem xét cùng với các rủi ro nếu doanh nghiệp không chuẩn bị. Khi khách hàng yêu cầu dữ liệu môi trường và khả năng truy xuất, doanh nghiệp thiếu hồ sơ có thể mất thời gian bổ sung, bị giới hạn trong lựa chọn đơn hàng hoặc khó tham gia các chương trình cung ứng có yêu cầu cao hơn. Năng lực quản lý phế liệu và nguyên liệu khi đó trở thành một phần của năng lực cạnh tranh, không chỉ là chi phí tuân thủ.

Các doanh nghiệp có thể bắt đầu từ những bước ít phụ thuộc vào công nghệ phức tạp. Trước hết là lập bản đồ dòng vật liệu trong nhà máy, xác định công đoạn tạo ra nhiều phế liệu và tách các nhóm có giá trị khác nhau. Tiếp đó là thống nhất dữ liệu nguyên liệu với nhà cung cấp, kiểm soát thay đổi thành phần và lưu hồ sơ theo lô. Những bước này giúp doanh nghiệp hiểu rõ vấn đề trước khi quyết định đầu tư dây chuyền tái chế.

Với phế liệu sạch và ổn định, phương án hợp tác với đơn vị tái chế chuyên môn có thể phù hợp hơn việc tự đầu tư toàn bộ hệ thống. Ngược lại, doanh nghiệp có quy mô lớn, lượng phế liệu ổn định và nhu cầu sử dụng nguyên liệu tái chế thường xuyên có thể cân nhắc mô hình liên kết dài hạn hoặc đầu tư chung. Quyết định phụ thuộc vào loại vật liệu, yêu cầu chất lượng và khả năng tiêu thụ, không nên chỉ dựa trên xu hướng công nghệ.

Không nên đánh đồng tái chế với phát triển bền vững

Tái chế là một công cụ quan trọng nhưng không phải giải pháp duy nhất. Nếu sản phẩm có tuổi thọ ngắn, khó sửa chữa hoặc được sản xuất vượt xa nhu cầu, việc tái chế ở cuối vòng đời không thể giải quyết toàn bộ tác động. Độ bền, sử dụng hiệu quả nguyên liệu, giảm sản xuất lỗi, kéo dài thời gian sử dụng và phát triển mô hình sửa chữa vẫn giữ vai trò đáng kể.

Doanh nghiệp cũng cần thận trọng khi truyền thông về nguyên liệu tái chế. Tỷ lệ tái chế phải được xác định theo phương pháp có thể kiểm chứng và không nên trình bày gây hiểu nhầm rằng một thành phần tái chế nhỏ đại diện cho toàn bộ sản phẩm. Việc công bố rõ phạm vi, nguồn dữ liệu và giới hạn của tuyên bố sẽ giúp giảm rủi ro về uy tín cũng như nâng chất lượng đối thoại với khách hàng.

Thị trường cần một hệ sinh thái thay vì những dự án riêng lẻ

Để tái chế dệt may phát triển, các bên trong chuỗi cần cùng giải quyết ba câu hỏi: vật liệu nào được thu hồi, ai chịu chi phí thu gom và sản phẩm tái chế sẽ được sử dụng ở đâu. Nếu chỉ tập trung vào công nghệ mà không có nguồn đầu vào ổn định, nhà máy tái chế khó hoạt động hiệu quả. Nếu có nguồn đầu vào nhưng không có khách hàng, nguyên liệu tái chế khó tạo ra giá trị thương mại bền vững.

Các nhãn hàng có thể hỗ trợ bằng cách đưa yêu cầu về vật liệu tái chế, thiết kế và dữ liệu vào kế hoạch mua hàng dài hạn thay vì chỉ yêu cầu theo từng mùa. Nhà sản xuất có thể phối hợp để chuẩn hóa cách phân loại phế liệu và chia sẻ dữ liệu cần thiết. Đơn vị thu gom cần cải thiện khả năng phân loại, còn cơ sở tái chế phải minh bạch về công nghệ, chất lượng và giới hạn của sản phẩm đầu ra.

Các tiêu chuẩn và hệ thống chứng nhận có thể hỗ trợ giao dịch, nhưng không thay thế việc kiểm tra thực tế. Doanh nghiệp vẫn cần biết dữ liệu được tạo ra ở đâu, phạm vi xác nhận là gì và liệu thông tin đó có phù hợp với yêu cầu của khách hàng hay không.

Triển vọng của tái chế dệt may sẽ phụ thuộc vào tốc độ hình thành thị trường cho nguyên liệu thứ cấp. Khi các yêu cầu môi trường được tích hợp vào hoạt động mua hàng và quản lý sản phẩm, lợi thế sẽ nghiêng về những doanh nghiệp có khả năng kết nối dữ liệu, sản xuất và xử lý sau sử dụng. Ngược lại, những dự án chỉ dựa vào thông điệp xanh nhưng thiếu nguồn nguyên liệu, tiêu chuẩn và đầu ra ổn định sẽ khó duy trì lâu dài.

Với doanh nghiệp Việt Nam, bước đi thực tế nhất là xem tái chế như một phần của quản trị chuỗi cung ứng. Từ việc giảm phế liệu trong cắt may, phân loại tại nguồn, kiểm soát thành phần xơ đến hợp tác với đối tác xử lý, mỗi khâu đều góp phần quyết định khả năng đáp ứng các yêu cầu mới. Khi được tổ chức trên nền dữ liệu đáng tin cậy, tái chế không chỉ giúp giảm áp lực chất thải mà còn mở ra cách tiếp cận mới đối với chất lượng, hiệu quả sản xuất và vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi dệt may toàn cầu.