Quy định xanh của EU mở lại bài toán chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam

Ngành dệt may Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mà năng lực sản xuất và chi phí lao động không còn là những yếu tố duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh tại thị trường châu Âu. Khi Liên minh châu Âu chuyển trọng tâm từ khuyến khích tự nguyện sang xây dựng các yêu cầu cụ thể về thiết kế bền vững, thông tin sản phẩm và trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời hàng hóa, doanh nghiệp xuất khẩu phải chuẩn bị cho một cách tiếp cận mới: chứng minh sản phẩm được tạo ra như thế nào, sử dụng vật liệu gì, có thể sửa chữa hoặc tái chế ra sao và dữ liệu đó được kiểm chứng ở mức nào.

Đây không phải là một quy định đơn lẻ dành riêng cho hàng may mặc. Liên quan trực tiếp đến ngành là Chiến lược của EU về hàng dệt may bền vững và tuần hoàn, được Ủy ban châu Âu công bố năm 2022, cùng Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững, có hiệu lực trong năm 2024. Khung chính sách này tạo cơ sở để EU ban hành các yêu cầu theo từng nhóm sản phẩm trong những giai đoạn tiếp theo. Vì vậy, tác động đối với doanh nghiệp Việt Nam sẽ không xuất hiện cùng lúc ở mọi mặt hàng, nhưng hướng đi chung đã khá rõ: sản phẩm xuất khẩu vào châu Âu sẽ phải gắn với nhiều thông tin hơn và được đánh giá không chỉ ở thời điểm bán hàng.

Từ sản phẩm cuối cùng đến toàn bộ vòng đời

Trong mô hình thương mại truyền thống, nhà mua hàng thường tập trung vào các tiêu chí như kiểu dáng, chất lượng, thời gian giao hàng, giá và khả năng đáp ứng đơn hàng. Các yêu cầu môi trường vẫn tồn tại, nhưng phần lớn được thể hiện qua bộ quy tắc riêng của từng nhãn hàng hoặc các chứng nhận tự nguyện. Cách tiếp cận mới của EU có xu hướng mở rộng phạm vi đánh giá, từ nguồn nguyên liệu, quá trình sản xuất, độ bền, khả năng sửa chữa đến xử lý sản phẩm sau khi người tiêu dùng không còn sử dụng.

Chiến lược dệt may của EU đặt mục tiêu để hàng dệt may lưu thông trên thị trường châu Âu có độ bền cao hơn, dễ sửa chữa và tái chế hơn, đồng thời được sản xuất với mức sử dụng tài nguyên và tác động môi trường thấp hơn. Chiến lược cũng đề cập đến việc hạn chế sản phẩm thời trang nhanh, thúc đẩy mô hình kinh doanh tuần hoàn và tăng cường trách nhiệm của nhà sản xuất. Đây là định hướng chính sách, còn các nghĩa vụ cụ thể cần được triển khai thông qua những văn bản, tiêu chuẩn và yêu cầu áp dụng cho từng nhóm sản phẩm.

Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững, thường được gọi là ESPR, tạo ra khung pháp lý để EU thiết lập yêu cầu về tính bền vững đối với nhiều loại sản phẩm. Nội dung có thể liên quan đến độ bền, khả năng tái sử dụng, khả năng nâng cấp, sửa chữa, bảo trì, tái chế, hàm lượng vật liệu tái chế, hiệu quả sử dụng tài nguyên và thông tin về sản phẩm. Đối với dệt may, điều quan trọng là doanh nghiệp không nên hiểu đây chỉ là yêu cầu về một loại vải thân thiện môi trường. Nó có thể tác động đến thiết kế, cấu trúc sản phẩm, lựa chọn phụ liệu, dữ liệu nhà cung cấp và cách doanh nghiệp chứng minh các tuyên bố của mình.

Hộ chiếu sản phẩm số sẽ làm dữ liệu trở thành một phần của hàng hóa

Một trong những thay đổi đáng chú ý của khung ESPR là định hướng xây dựng hộ chiếu sản phẩm số. Về bản chất, đây là hệ thống thông tin điện tử gắn với sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm, giúp các chủ thể liên quan tiếp cận dữ liệu về đặc tính bền vững, nguồn gốc hoặc khả năng lưu thông trong vòng đời. Cấu trúc và phạm vi thông tin sẽ phụ thuộc vào các quy định triển khai cụ thể của EU.

Đối với doanh nghiệp may mặc, điều này đặt ra câu hỏi lớn về khả năng thu thập và liên kết dữ liệu. Một chiếc áo có thể sử dụng vải từ một nhà cung cấp, chỉ từ nhà cung cấp khác, thuốc nhuộm do đơn vị thứ ba cung ứng, cùng nhiều phụ liệu như khóa kéo, cúc, nhãn và bao bì. Nếu dữ liệu chỉ được lưu ở từng bộ phận, dưới các định dạng khác nhau hoặc không có quy trình kiểm tra, doanh nghiệp sẽ khó tạo ra một hồ sơ thống nhất cho sản phẩm.

Thách thức càng lớn đối với những doanh nghiệp làm gia công theo đơn hàng ngắn hạn. Họ có thể không trực tiếp quyết định thiết kế hay nguyên liệu, nhưng vẫn phải phối hợp với nhãn hàng và các nhà cung cấp để bảo đảm thông tin chính xác. Trong trường hợp nhà mua hàng yêu cầu dữ liệu sâu hơn, năng lực quản lý hồ sơ và truy xuất nguồn gốc sẽ trở thành điều kiện giữ đơn hàng, thay vì chỉ là hoạt động hỗ trợ cho kiểm toán.

Doanh nghiệp Việt Nam chịu tác động theo nhiều lớp

Tác động đầu tiên nằm ở khâu thiết kế và phát triển sản phẩm. Những lựa chọn tưởng như thuộc về bộ phận sáng tạo, chẳng hạn phối hợp nhiều loại sợi, sử dụng phụ liệu phức tạp hoặc tạo ra cấu trúc khó tháo rời, có thể ảnh hưởng đến khả năng sửa chữa và tái chế. Khi tiêu chí vòng đời được đưa vào quá trình phê duyệt sản phẩm, bộ phận thiết kế sẽ phải làm việc chặt chẽ hơn với bộ phận kỹ thuật, thu mua và sản xuất.

Điều này không có nghĩa mọi sản phẩm phải sử dụng một loại vật liệu duy nhất hoặc loại bỏ hoàn toàn các hỗn hợp sợi. Vật liệu pha trộn đôi khi cần thiết để đạt yêu cầu về độ bền, cảm giác sử dụng hoặc tính năng kỹ thuật. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần hiểu rõ hệ quả của từng lựa chọn và có khả năng cung cấp thông tin phù hợp. Một sản phẩm không thể được xem là bền vững chỉ vì có một phần nguyên liệu tái chế nếu các đặc tính khác của sản phẩm không được chứng minh hoặc nếu tuyên bố môi trường thiếu căn cứ.

Lớp tác động thứ hai liên quan đến quản trị nhà cung cấp. Các nhà máy may thường kiểm soát tốt hơn những công đoạn diễn ra trong xưởng của mình, nhưng khả năng kiểm soát có thể giảm khi truy ngược về sợi, xơ, hóa chất, thuốc nhuộm và nguyên liệu đầu vào. Để đáp ứng yêu cầu mới, doanh nghiệp cần phân loại dữ liệu nào phải lấy từ nhà cung cấp, dữ liệu nào cần chứng nhận bên thứ ba và dữ liệu nào phải được kiểm tra bằng hồ sơ sản xuất.

Đây là vấn đề đáng chú ý với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Họ có thể không đủ nguồn lực để xây dựng ngay một hệ thống dữ liệu phức tạp, nhưng việc chờ đến khi khách hàng đưa ra yêu cầu bắt buộc cũng tiềm ẩn rủi ro. Một bước thực tế hơn là lập bản đồ chuỗi cung ứng theo từng nhóm sản phẩm, xác định các nguyên liệu có ảnh hưởng lớn đến môi trường và chuẩn hóa cách lưu trữ hồ sơ. Khi dữ liệu được thu thập đều đặn từ sớm, chi phí chuyển đổi sẽ dễ kiểm soát hơn.

Minh bạch môi trường cần đi cùng khả năng kiểm chứng

Trong những năm qua, nhiều nhãn hàng đã yêu cầu nhà cung cấp báo cáo lượng nước, năng lượng, phát thải hoặc tỷ lệ sử dụng vật liệu tái chế. Tuy nhiên, giữa việc cung cấp một con số và chứng minh con số đó được tính toán theo phương pháp phù hợp là hai việc khác nhau. Doanh nghiệp dệt may cần phân biệt dữ liệu đo trực tiếp, dữ liệu do nhà cung cấp khai báo, dữ liệu tính theo hệ số và các tuyên bố được xác nhận bởi tổ chức độc lập.

Sự phân biệt này có ý nghĩa đặc biệt khi thị trường ngày càng thận trọng với các tuyên bố xanh. Nếu một doanh nghiệp quảng bá sản phẩm là thân thiện môi trường nhưng không giải thích phạm vi đánh giá, cơ sở dữ liệu hoặc điều kiện so sánh, thông tin đó có thể gây hiểu nhầm. Với hàng xuất khẩu, rủi ro không chỉ là ảnh hưởng hình ảnh mà còn có thể dẫn tới tranh chấp thương mại, yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc mất niềm tin từ khách hàng.

Vì vậy, cách tiếp cận an toàn là chỉ đưa ra tuyên bố mà doanh nghiệp có thể chứng minh. Thay vì sử dụng các cụm từ khái quát như xanh, sạch hoặc bền vững, hồ sơ sản phẩm nên mô tả cụ thể loại vật liệu, tỷ lệ được xác nhận, phạm vi của chứng nhận và giới hạn của thông tin. Việc này đòi hỏi sự phối hợp giữa bộ phận pháp chế, chất lượng, phát triển sản phẩm và kinh doanh, chứ không chỉ thuộc trách nhiệm của bộ phận môi trường.

Chi phí chuyển đổi không chỉ nằm ở máy móc

Khi nói đến sản xuất xanh, doanh nghiệp thường nghĩ trước hết đến việc thay đổi thiết bị, lắp đặt hệ thống xử lý nước hoặc sử dụng năng lượng tái tạo. Đây là những khoản đầu tư quan trọng, nhưng trong bối cảnh các yêu cầu về sản phẩm ngày càng chi tiết, chi phí chuyển đổi còn nằm ở phần mềm, nhân sự, đào tạo và quy trình kiểm soát dữ liệu.

Một nhà máy có thể sở hữu dây chuyền hiện đại nhưng vẫn gặp khó khi không biết dữ liệu nguyên liệu được lưu ở đâu, ai chịu trách nhiệm xác nhận và làm thế nào để liên kết dữ liệu đó với mã sản phẩm. Ngược lại, một doanh nghiệp chưa thể đầu tư lớn vào tự động hóa vẫn có thể cải thiện mức độ sẵn sàng bằng cách chuẩn hóa danh mục nguyên liệu, mã hóa nhà cung cấp, lưu trữ hồ sơ theo lô và xác định rõ quy trình phê duyệt các tuyên bố môi trường.

Với các nhà máy nhận gia công, bài toán thương mại cũng cần được tính đến. Nếu yêu cầu mới khiến thời gian thu thập dữ liệu và kiểm tra kéo dài, doanh nghiệp phải trao đổi sớm với khách hàng về trách nhiệm của mỗi bên. Các điều khoản hợp đồng có thể cần làm rõ ai cung cấp dữ liệu, ai chịu chi phí thử nghiệm, ai chịu trách nhiệm khi thông tin không chính xác và dữ liệu được lưu giữ trong bao lâu.

Về dài hạn, những khoản đầu tư này có thể giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào các đơn hàng chỉ cạnh tranh bằng giá. Khi có hệ thống dữ liệu và quy trình sản xuất đáng tin cậy, doanh nghiệp có cơ sở tham gia các đơn hàng đòi hỏi kỹ thuật cao hơn, sản phẩm có vòng đời dài hơn hoặc có yêu cầu nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, hiệu quả kinh doanh không tự động xuất hiện chỉ vì doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh. Khả năng chuyển hóa đầu tư thành giá trị thương mại còn phụ thuộc vào thị trường, khách hàng và năng lực quản trị.

Cơ hội cho chuỗi cung ứng trong nước

Áp lực từ quy định xanh cũng có thể tạo động lực cho chuỗi cung ứng nguyên liệu trong nước phát triển. Khi khách hàng cần rút ngắn thời gian truy xuất, kiểm soát dữ liệu và giảm rủi ro vận chuyển, các nhà cung cấp sợi, vải, phụ liệu và dịch vụ xử lý hoàn tất có khả năng đáp ứng rõ ràng sẽ trở nên quan trọng hơn.

Để tận dụng cơ hội này, doanh nghiệp nguyên liệu không chỉ cần giới thiệu một sản phẩm có tỷ lệ tái chế hoặc một quy trình tiết kiệm nước. Họ cần cung cấp bộ hồ sơ nhất quán, trong đó nêu rõ nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, phạm vi kiểm chứng và các tiêu chuẩn áp dụng. Năng lực trao đổi dữ liệu với nhà máy may và nhãn hàng cũng sẽ trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.

Đối với tái chế dệt may, triển vọng phát triển vẫn đi kèm nhiều giới hạn kỹ thuật. Vải pha nhiều loại sợi, sản phẩm có lớp phủ, phụ liệu khó tháo rời hoặc bị nhiễm bẩn có thể làm quá trình phân loại và tái chế phức tạp hơn. Vì vậy, không nên xem tái chế là giải pháp có thể xử lý mọi loại chất thải dệt may. Cần đồng thời cải thiện thiết kế, phân loại tại nguồn, thu gom, xử lý và đầu ra cho vật liệu tái chế.

Đây là lĩnh vực có thể cần sự hợp tác giữa nhà sản xuất, nhãn hàng, đơn vị thu gom, doanh nghiệp tái chế và cơ quan quản lý. Một nhà máy riêng lẻ khó tạo ra dòng nguyên liệu tái chế ổn định nếu không có hệ thống thu gom và tiêu chuẩn phân loại phù hợp. Ngược lại, hoạt động tái chế cũng khó mở rộng nếu thiết kế sản phẩm không tính đến khả năng tháo rời và phân loại ngay từ đầu.

Không nên chờ đến khi yêu cầu bắt buộc mới hành động

Do các yêu cầu cụ thể của EU được triển khai theo từng nhóm sản phẩm và giai đoạn, doanh nghiệp có thể chưa phải thay đổi toàn bộ hoạt động ngay lập tức. Tuy nhiên, việc trì hoãn chuẩn bị có thể khiến doanh nghiệp bị động khi nhà mua hàng đưa ra tiêu chuẩn riêng hoặc khi một sản phẩm thuộc phạm vi của quy định mới.

Ba công việc có thể thực hiện sớm là rà soát danh mục sản phẩm xuất khẩu sang EU, lập bản đồ dữ liệu của các nguyên liệu chính và đánh giá những khâu có nguy cơ phát sinh tuyên bố môi trường thiếu căn cứ. Sau đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn một số dòng sản phẩm để thử nghiệm quy trình truy xuất đầy đủ, thay vì triển khai dàn trải. Kết quả thử nghiệm sẽ cho biết dữ liệu nào đang thiếu, nhà cung cấp nào cần hỗ trợ và công đoạn nào cần đầu tư.

Doanh nghiệp cũng cần theo dõi các văn bản triển khai và hướng dẫn kỹ thuật của EU, bởi khung pháp lý chung chưa thể thay thế cho yêu cầu cụ thể áp dụng theo từng nhóm hàng. Việc đọc thông tin từ khách hàng là cần thiết, nhưng không nên phụ thuộc hoàn toàn vào một nhãn hàng. Những thay đổi trong chính sách có thể ảnh hưởng đến nhiều người mua cùng lúc, và doanh nghiệp có hệ thống riêng sẽ chủ động hơn trong đàm phán.

Thước đo cạnh tranh sẽ thay đổi

Trong nhiều năm, lợi thế của ngành dệt may Việt Nam được xây dựng trên nền tảng năng lực sản xuất, chất lượng tương đối ổn định và khả năng đáp ứng đơn hàng. Những lợi thế này vẫn quan trọng, nhưng các yêu cầu về môi trường và dữ liệu đang bổ sung một lớp năng lực mới. Doanh nghiệp muốn duy trì vị trí trong chuỗi cung ứng quốc tế cần chứng minh không chỉ rằng mình có thể sản xuất, mà còn rằng mình hiểu và kiểm soát được tác động của sản phẩm.

Điều này cũng làm thay đổi vai trò của dữ liệu trong hoạt động xuất khẩu. Trước đây, dữ liệu thường được dùng để quản lý đơn hàng, tồn kho và chất lượng. Nay dữ liệu còn là cơ sở để đánh giá khả năng tuân thủ chính sách môi trường, giải thích nguồn gốc nguyên liệu và hỗ trợ các quyết định về thiết kế sản phẩm. Doanh nghiệp nào xem dữ liệu là một phần của hạ tầng sản xuất sẽ có nhiều khả năng thích ứng hơn doanh nghiệp chỉ coi đây là hồ sơ phục vụ kiểm tra.

Khung chính sách xanh của EU vì thế vừa là rào cản, vừa là tín hiệu thị trường. Rào cản nằm ở chi phí chuẩn bị, yêu cầu kỹ thuật và nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng nếu không đáp ứng. Tín hiệu thị trường nằm ở việc những doanh nghiệp đầu tư sớm vào thiết kế bền vững, truy xuất nguồn gốc và quản trị dữ liệu có thể tạo khác biệt trong quan hệ với khách hàng.

Đối với ngành dệt may Việt Nam, bước chuyển cần thiết không phải là chạy theo mọi khẩu hiệu xanh, mà là xây dựng năng lực chứng minh. Từ một mã nguyên liệu, một lô vải đến một sản phẩm hoàn chỉnh, mỗi thông tin quan trọng cần có người chịu trách nhiệm, phương pháp kiểm tra và hồ sơ lưu trữ phù hợp. Khi yêu cầu của thị trường chuyển từ lời cam kết sang bằng chứng, đó sẽ là nền tảng để doanh nghiệp vừa bảo vệ hoạt động xuất khẩu, vừa nâng chất lượng của chuỗi cung ứng trong nước.