Quy định xanh của EU đang định hình lại chuỗi cung ứng dệt may

Ngành dệt may đang bước vào giai đoạn mà yêu cầu về môi trường không còn chỉ nằm ở khâu xử lý nước thải, tiết kiệm năng lượng hay sử dụng nguyên liệu tái chế. Tại các thị trường lớn, đặc biệt là Liên minh châu Âu (EU), sản phẩm ngày càng phải chứng minh được cách chúng được thiết kế, sản xuất, sử dụng, sửa chữa và xử lý sau khi bị loại bỏ.

Thay đổi này có ý nghĩa lớn với các nhà xuất khẩu dệt may Việt Nam. Doanh nghiệp không chỉ đối mặt với yêu cầu về chất lượng, thời hạn giao hàng và giá thành, mà còn phải chuẩn bị dữ liệu về nguyên liệu, hóa chất, quy trình sản xuất, độ bền và khả năng tái chế của sản phẩm. Những thông tin trước đây thường nằm rời rạc trong hồ sơ nội bộ hoặc chuỗi cung ứng nay có thể trở thành một phần của hồ sơ sản phẩm khi hàng hóa được đưa vào thị trường EU.

Trung tâm của xu hướng này là Quy định về thiết kế sinh thái đối với các sản phẩm bền vững của EU, thường được gọi là ESPR. Văn bản này tạo ra khung pháp lý để EU đưa ra các yêu cầu về độ bền, khả năng sửa chữa, hiệu quả sử dụng tài nguyên, hàm lượng tái chế và thông tin môi trường đối với từng nhóm sản phẩm. Dệt may là một trong những lĩnh vực được EU xác định có tác động môi trường đáng kể và cần được cải thiện trong tiến trình chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn.

Từ sản phẩm “xanh” đến sản phẩm có thể chứng minh

Trong nhiều năm, các cuộc thảo luận về dệt may bền vững thường tập trung vào việc dùng sợi hữu cơ, sợi tái chế hoặc năng lượng tái tạo. Đây vẫn là những yếu tố quan trọng, nhưng chưa đủ để đáp ứng hướng quản lý mới. Cơ quan quản lý và người mua ngày càng quan tâm đến toàn bộ vòng đời của sản phẩm, thay vì chỉ xem xét một đặc tính riêng lẻ.

Một chiếc áo có thể sử dụng sợi tái chế, nhưng nếu nhanh hỏng, khó sửa chữa hoặc chứa nhiều thành phần khiến việc tái chế trở nên phức tạp, lợi ích môi trường của sản phẩm sẽ bị hạn chế. Ngược lại, một sản phẩm được thiết kế bền hơn, dễ tháo rời và có thông tin rõ ràng về thành phần có thể phù hợp hơn với mục tiêu sử dụng tài nguyên hiệu quả, ngay cả khi quá trình chuyển đổi nguyên liệu chưa thể hoàn tất trong thời gian ngắn.

ESPR được EU ban hành năm 2024 nhằm mở rộng cách tiếp cận từ thiết kế sinh thái đối với sản phẩm sử dụng năng lượng sang nhiều nhóm hàng hóa hơn. Quy định thiết lập khung để EU ban hành các yêu cầu cụ thể theo từng nhóm sản phẩm thông qua các văn bản triển khai sau đó. Điều này có nghĩa là tác động trực tiếp đến từng loại hàng dệt may sẽ phụ thuộc vào những yêu cầu chi tiết được ban hành cho nhóm sản phẩm tương ứng.

Đối với doanh nghiệp, điểm đáng chú ý không chỉ là một bộ tiêu chí kỹ thuật mới. Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần chuyển từ cách quản lý theo đơn hàng sang quản lý theo dữ liệu của sản phẩm và chuỗi cung ứng. Nhà mua hàng có thể yêu cầu thông tin không chỉ từ xưởng may mà còn từ nhà cung cấp sợi, nhà dệt, cơ sở nhuộm, đơn vị hoàn tất và các nhà cung cấp phụ liệu.

Hộ chiếu sản phẩm số làm tăng yêu cầu về dữ liệu

Dữ liệu nguyên liệu sẽ trở thành một phần của năng lực cạnh tranh

Một nội dung quan trọng trong khung ESPR là Hộ chiếu sản phẩm số, hay Digital Product Passport. Đây là cơ chế cung cấp thông tin số về sản phẩm, vật liệu hoặc thành phần liên quan. Tùy theo yêu cầu cụ thể của từng nhóm hàng, dữ liệu có thể phục vụ nhiều mục đích như xác định nguồn gốc, đánh giá độ bền, hỗ trợ sửa chữa, tái sử dụng, tái chế hoặc kiểm tra mức độ tuân thủ.

Với dệt may, việc chuẩn bị cho hộ chiếu sản phẩm số có thể bắt đầu từ những dữ liệu cơ bản: thành phần xơ sợi, tỷ lệ pha trộn, nguồn nguyên liệu, công đoạn gia công, chất hoàn tất, thông tin về phụ liệu và hướng dẫn xử lý cuối vòng đời. Không phải mọi dữ liệu đều nhất thiết phải công khai cho tất cả các bên, nhưng doanh nghiệp cần xác định dữ liệu nào phải thu thập, ai chịu trách nhiệm xác nhận và cách duy trì tính nhất quán giữa các lô hàng.

Đây là thách thức đáng kể đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Trong một đơn hàng, vải có thể được mua từ một nhà cung cấp, chỉ may từ nhà cung cấp khác, còn nút, khóa kéo và nhãn mác đến từ nhiều nguồn riêng biệt. Nếu mỗi bên sử dụng một cách ghi nhận khác nhau, việc tổng hợp hồ sơ sản phẩm sẽ tốn thời gian và dễ phát sinh sai lệch.

Do đó, đầu tư cho chuyển đổi số trong dệt may không chỉ nhằm tăng năng suất chuyền may. Hệ thống quản trị dữ liệu nguyên liệu, mã hóa lô hàng, truy xuất nguồn gốc và kết nối thông tin giữa các công đoạn sẽ ngày càng liên quan trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp chưa cần triển khai một hệ thống phức tạp ngay lập tức, nhưng cần có cấu trúc dữ liệu thống nhất và quy trình kiểm soát rõ ràng.

Thiết kế sản phẩm sẽ chịu tác động trước sản xuất

Quy định môi trường thường được nhìn nhận như một yêu cầu kiểm tra ở cuối chuỗi. Tuy nhiên, với cách tiếp cận dựa trên vòng đời, nhiều quyết định quan trọng lại được đưa ra từ giai đoạn thiết kế. Kiểu dệt, định lượng vải, số lượng thành phần, loại thuốc nhuộm, cấu trúc đường may và sự kết hợp giữa các loại vật liệu đều có thể ảnh hưởng đến độ bền, khả năng sửa chữa và khả năng tái chế.

Đối với nhà sản xuất Việt Nam, điều này làm thay đổi vai trò của bộ phận kỹ thuật và phát triển sản phẩm. Bộ phận này không chỉ cần bảo đảm mẫu đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật của nhãn hàng, mà còn phải trao đổi sớm về lựa chọn vật liệu, mức độ phức tạp của sản phẩm và khả năng cung cấp bằng chứng môi trường.

Việc sử dụng nhiều loại sợi hoặc kết hợp vật liệu trong cùng một sản phẩm có thể tạo ra hiệu ứng thiết kế và tính năng mong muốn, nhưng cũng làm tăng khó khăn khi phân loại hoặc tái chế. Tương tự, các chi tiết như lớp phủ, màng trang trí, keo dán hoặc phụ liệu không thể tháo rời có thể ảnh hưởng đến quy trình xử lý sau sử dụng. Đây không phải là lý do để loại bỏ mọi sản phẩm nhiều thành phần, nhưng là cơ sở để doanh nghiệp và nhà mua hàng đánh giá lại lựa chọn thiết kế ngay từ đầu.

Khả năng sửa chữa cũng có thể trở thành một tiêu chí đáng quan tâm hơn. Một sản phẩm có đường may dễ thay thế, phụ liệu có thể tìm mua và hướng dẫn bảo quản rõ ràng sẽ có cơ hội được sử dụng lâu hơn. Với doanh nghiệp gia công, việc này đòi hỏi trao đổi cụ thể với khách hàng về mẫu mã, cấu trúc sản phẩm và trách nhiệm cung cấp thông tin, thay vì chỉ nhận bản thiết kế hoàn chỉnh rồi tổ chức sản xuất.

Áp lực chi phí và cơ hội nâng cấp chuỗi cung ứng

Chuyển đổi theo hướng bền vững chắc chắn tạo ra chi phí. Doanh nghiệp có thể phải đầu tư cho thiết bị đo lường, phần mềm quản trị, đào tạo nhân sự, kiểm nghiệm vật liệu và đánh giá nhà cung cấp. Việc thay đổi công thức nhuộm hoặc quy trình hoàn tất cũng có thể làm phát sinh thời gian thử nghiệm, ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng trong giai đoạn đầu.

Chi phí còn đến từ yêu cầu phối hợp trong chuỗi cung ứng. Một xưởng may khó có thể tự chứng minh toàn bộ đặc tính môi trường nếu không nhận được dữ liệu đáng tin cậy từ nhà cung cấp sợi, vải và phụ liệu. Vì vậy, năng lực đáp ứng quy định xanh không chỉ là câu chuyện của một doanh nghiệp riêng lẻ mà là kết quả của mức độ liên kết giữa các mắt xích.

Tuy nhiên, đầu tư vào dữ liệu và quy trình cũng có thể đem lại lợi ích vận hành. Hồ sơ nguyên liệu được chuẩn hóa giúp doanh nghiệp giảm thời gian tìm kiếm chứng từ, hạn chế nhầm lẫn giữa các lô hàng và hỗ trợ phản hồi nhanh hơn khi khách hàng yêu cầu kiểm tra. Quản lý tốt hơn định mức, tỷ lệ lỗi và lượng tiêu hao cũng có thể góp phần giảm chi phí sản xuất.

Đối với những doanh nghiệp có năng lực phát triển sản phẩm, yêu cầu mới mở ra cơ hội chuyển lên các công đoạn có giá trị cao hơn. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng năng lực cắt may và giá nhân công, doanh nghiệp có thể cung cấp thêm dịch vụ lựa chọn vật liệu, thiết kế cho khả năng tái chế, quản lý dữ liệu sản phẩm và hỗ trợ khách hàng đáp ứng yêu cầu thị trường.

Doanh nghiệp nhỏ cần bắt đầu từ những dữ liệu thiết yếu

Không phải doanh nghiệp nào cũng có đủ nguồn lực để triển khai đồng thời mọi giải pháp. Một cách tiếp cận thực tế là lập bản đồ chuỗi cung ứng cho những sản phẩm chủ lực trước tiên. Doanh nghiệp cần biết nguyên liệu chính đến từ đâu, ai cung cấp, hồ sơ nào đang có, dữ liệu nào còn thiếu và thông tin nào có thể kiểm chứng độc lập.

Bước tiếp theo là xây dựng bộ dữ liệu tối thiểu cho từng sản phẩm. Bộ dữ liệu này có thể bao gồm mã sản phẩm, thành phần vật liệu, nhà cung cấp, lô nguyên liệu, quy trình chính, chứng từ liên quan và hướng dẫn xử lý. Khi dữ liệu được tổ chức theo một cấu trúc thống nhất, việc kết nối với hệ thống của khách hàng hoặc nền tảng truy xuất trong tương lai sẽ thuận lợi hơn.

Doanh nghiệp cũng cần phân biệt giữa chứng nhận, tuyên bố của nhà cung cấp và dữ liệu đo lường. Một chứng nhận chỉ có ý nghĩa trong phạm vi tiêu chuẩn, thời hạn và sản phẩm được chứng nhận. Tuyên bố về tỷ lệ tái chế hoặc nguồn gốc nguyên liệu cần đi kèm hồ sơ phù hợp. Việc sử dụng các thuật ngữ môi trường rộng như “xanh”, “bền vững” hoặc “thân thiện với môi trường” mà không có căn cứ cụ thể có thể làm tăng rủi ro về tuân thủ và uy tín.

Việt Nam cần chuẩn bị cho yêu cầu của thị trường EU

EU là một thị trường quan trọng của hàng dệt may Việt Nam, nhưng doanh nghiệp không nên chờ đến khi một yêu cầu cụ thể bắt đầu được áp dụng mới xây dựng hệ thống đáp ứng. Các quy định về sản phẩm bền vững thường cần thời gian để chuyển hóa thành tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu của nhà mua hàng và quy trình kiểm tra tại doanh nghiệp.

Việc chuẩn bị sớm có thể tập trung vào ba hướng. Thứ nhất là nâng chất lượng dữ liệu ở cấp sản phẩm và nhà cung cấp. Thứ hai là tăng khả năng kiểm soát các công đoạn có tác động lớn như nhuộm, hoàn tất và xử lý nước. Thứ ba là đưa tiêu chí môi trường vào quá trình phát triển mẫu, thay vì chỉ kiểm tra sau khi sản phẩm đã hoàn thành.

Ở cấp ngành, việc thiếu thống nhất về dữ liệu và tiêu chí đánh giá có thể làm tăng chi phí cho nhiều doanh nghiệp cùng lúc. Vì vậy, các hiệp hội, đơn vị nghiên cứu, trường đào tạo và doanh nghiệp lớn có thể đóng vai trò kết nối, phổ biến yêu cầu, đào tạo nhân lực và hỗ trợ các nhà cung cấp nhỏ nâng cấp năng lực. Các giải pháp dùng chung về kiểm nghiệm, truy xuất hoặc đào tạo cũng có thể giúp giảm gánh nặng đầu tư ban đầu.

Song song với đó, doanh nghiệp cần theo dõi các văn bản triển khai cụ thể của EU thay vì chỉ dựa vào các thông điệp chung về thời trang bền vững. Mỗi nhóm sản phẩm có thể có yêu cầu, thời điểm và phương thức chứng minh khác nhau. Việc xác định đúng nghĩa vụ áp dụng cho từng loại hàng sẽ giúp doanh nghiệp tránh đầu tư dàn trải hoặc sử dụng những tuyên bố môi trường không phù hợp.

Chuẩn bị trước khi yêu cầu trở thành rào cản

Xu hướng quản lý sản phẩm theo vòng đời cho thấy cạnh tranh trong dệt may quốc tế đang dịch chuyển. Giá thành vẫn quan trọng, nhưng khả năng cung cấp dữ liệu đáng tin cậy, kiểm soát nguồn nguyên liệu và chứng minh hiệu quả môi trường sẽ ngày càng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

Với doanh nghiệp Việt Nam, chuyển đổi xanh vì thế không nên được xem là một dự án riêng của bộ phận môi trường. Đây là công việc liên quan đến thiết kế, mua hàng, sản xuất, công nghệ thông tin, kiểm soát chất lượng và bán hàng. Doanh nghiệp bắt đầu càng sớm từ những sản phẩm và nhà cung cấp quan trọng, khả năng thích ứng càng cao khi các yêu cầu cụ thể được áp dụng rộng hơn.

Thị trường EU đang phát đi một tín hiệu rõ ràng: sản phẩm dệt may trong tương lai không chỉ cần được sản xuất đúng, mà còn phải có khả năng giải thích và chứng minh cách nó được tạo ra. Trong chuỗi cung ứng mới, dữ liệu không còn là hồ sơ phụ trợ sau sản xuất; nó trở thành một phần của chính sản phẩm.