Quy định thiết kế sinh thái của EU và bài toán mới với doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước một thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận thị trường châu Âu. Yêu cầu đối với một sản phẩm may mặc không còn chỉ tập trung vào xuất xứ, an toàn hóa chất hay điều kiện giao hàng. Trong những năm tới, doanh nghiệp sẽ phải chứng minh nhiều hơn về cách sản phẩm được thiết kế, sử dụng nguyên liệu, vận hành trong chuỗi cung ứng và xử lý sau khi hết vòng đời.

Trung tâm của thay đổi này là Quy định (EU) 2024/1781 về thiết lập khung cho việc đặt ra các yêu cầu thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững, thường được gọi là Quy định về thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững, hoặc ESPR. Quy định được Liên minh châu Âu ban hành ngày 13/6/2024 và có hiệu lực từ ngày 18/7/2024. Đây là một khung pháp lý, không phải một bộ tiêu chuẩn duy nhất áp dụng ngay cho mọi mặt hàng. EU sẽ tiếp tục ban hành các quy định cụ thể theo từng nhóm sản phẩm.

Đối với ngành dệt may, ý nghĩa lớn nhất nằm ở việc tiêu chí môi trường đang được đưa lên sớm hơn trong vòng đời sản phẩm. Doanh nghiệp không thể chỉ xử lý chất thải ở cuối quy trình hoặc mua chứng chỉ cho một phần nguyên liệu. Năng lực thiết kế, quản lý dữ liệu và kiểm soát nhà cung cấp sẽ ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường.

Từ sản xuất xanh sang thiết kế sản phẩm bền vững

Trước đây, các cuộc thảo luận về dệt may bền vững thường tập trung vào điện, nước, hóa chất, phát thải tại nhà máy hoặc tỷ lệ nguyên liệu tái chế. Những vấn đề này vẫn quan trọng, nhưng ESPR mở rộng phạm vi đánh giá sang bản thân sản phẩm và các quyết định được đưa ra ngay từ giai đoạn thiết kế.

Theo văn bản của EU, các yêu cầu thiết kế sinh thái có thể liên quan đến độ bền, khả năng tái sử dụng, khả năng nâng cấp, sửa chữa, bảo trì, tái chế, sử dụng hiệu quả tài nguyên và năng lượng, cũng như tỷ lệ vật liệu tái chế. Quy định cũng cho phép đặt ra yêu cầu về dấu vết môi trường, lượng phát sinh chất thải và khả năng cung cấp thông tin cho người sử dụng hoặc các chủ thể khác trong chuỗi giá trị.

Với sản phẩm dệt may, các yêu cầu này có thể làm thay đổi nhiều quyết định vốn được xem là thuần túy thương mại. Loại vải, cấu trúc sản phẩm, độ bền đường may, khả năng tháo rời phụ kiện, thành phần sợi pha và cách gắn nhãn đều có thể trở thành vấn đề cần được kiểm soát. Một sản phẩm có giá thành thấp nhưng khó sửa chữa, khó phân loại hoặc chứa quá nhiều thành phần không tương thích với quy trình tái chế có thể đối mặt với yêu cầu cao hơn trong tương lai.

Điểm cần lưu ý là ESPR không tự động quy định mọi sản phẩm phải đáp ứng cùng một bộ tiêu chí ngay sau khi văn bản có hiệu lực. Các yêu cầu chi tiết sẽ được thiết lập thông qua những biện pháp riêng cho từng nhóm sản phẩm. Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt giữa nghĩa vụ đã có hiệu lực ở cấp khung và các tiêu chí kỹ thuật sẽ được ban hành sau đó.

Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số đặt dữ liệu vào trung tâm

Một trong những nội dung được quan tâm nhiều nhất của ESPR là Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số, hay Digital Product Passport. Đây là cơ chế nhằm cung cấp thông tin điện tử về sản phẩm, các thành phần hoặc vật liệu liên quan trong suốt vòng đời. Tùy nhóm hàng và yêu cầu được ban hành sau này, dữ liệu có thể bao gồm thông tin về hiệu suất, vật liệu, khả năng sửa chữa, tái chế hoặc các khía cạnh môi trường khác.

Đối với doanh nghiệp dệt may, hộ chiếu sản phẩm không đơn giản là việc tạo thêm một mã QR trên nhãn. Mã chỉ là phương thức truy cập; phần khó hơn là dữ liệu phía sau phải nhất quán, có thể kiểm chứng và gắn với đúng sản phẩm hoặc lô hàng. Thông tin về thành phần sợi, nguồn nguyên liệu, công đoạn nhuộm, xử lý hoàn tất và các chứng nhận liên quan thường nằm rải rác ở nhiều bộ phận hoặc nhà cung cấp khác nhau.

Chuỗi cung ứng dệt may càng nhiều tầng thì việc thu thập dữ liệu càng phức tạp. Một doanh nghiệp may có thể mua vải từ một nhà cung cấp trong nước, trong khi sợi, thuốc nhuộm, phụ liệu hoặc nguyên liệu tái chế lại đến từ các nguồn khác. Nếu hệ thống quản lý chỉ theo dõi đơn hàng và số lượng, doanh nghiệp sẽ khó trả lời những câu hỏi sâu hơn về thành phần và lịch sử của sản phẩm.

Khoảng trống dữ liệu có thể trở thành rủi ro thương mại

Trong bối cảnh mới, dữ liệu môi trường không còn chỉ phục vụ báo cáo trách nhiệm xã hội hoặc đánh giá nội bộ. Dữ liệu có thể trở thành một phần của hồ sơ kỹ thuật, quy trình kiểm tra của khách hàng và điều kiện để lưu thông hàng hóa. Điều này làm tăng yêu cầu đối với khả năng truy xuất, lưu trữ chứng từ và phân quyền trách nhiệm giữa doanh nghiệp xuất khẩu, nhà cung cấp nguyên liệu và bên mua.

Doanh nghiệp cũng cần thận trọng với việc sử dụng các tuyên bố như “xanh”, “thân thiện môi trường” hoặc “bền vững”. Một tuyên bố có sức thuyết phục không thể chỉ dựa vào tỷ lệ sợi tái chế. Nó cần được đặt trong bối cảnh đầy đủ hơn, chẳng hạn phương pháp xác định tỷ lệ, nguồn nguyên liệu, độ bền sản phẩm, hướng dẫn sử dụng và khả năng xử lý sau khi sản phẩm bị loại bỏ.

Hàng tồn và sức ép thay đổi mô hình sản xuất

ESPR cũng đưa ra quy định liên quan đến hàng tiêu dùng chưa bán. Văn bản cấm doanh nghiệp lớn tiêu hủy một số nhóm hàng tiêu dùng chưa bán, trong đó có quần áo, phụ kiện may mặc và giày dép, đồng thời yêu cầu công bố thông tin trong những trường hợp nhất định. Quy định về hàng dệt may và giày dép chưa bán được áp dụng theo lộ trình riêng sau thời gian chuyển tiếp được quy định trong văn bản.

Đây là tín hiệu cho thấy EU muốn xử lý vấn đề dư thừa sản phẩm ngay trong mô hình kinh doanh, thay vì chỉ khuyến khích xử lý lượng hàng đã trở thành rác thải. Với các nhà sản xuất Việt Nam, tác động trực tiếp có thể phụ thuộc vào hợp đồng với nhãn hàng và nhà nhập khẩu châu Âu. Tuy nhiên, tác động gián tiếp có thể xuất hiện sớm hơn thông qua yêu cầu của khách hàng về dự báo nhu cầu, kế hoạch sản xuất, quản lý đơn hàng và phương án đối với hàng lỗi hoặc hàng bị trả lại.

Đơn hàng gia công theo phương thức truyền thống thường khiến nhà máy ít quyết định hơn về thiết kế và tiêu thụ sản phẩm. Dù vậy, nhà máy vẫn có thể bị yêu cầu phối hợp cung cấp dữ liệu, giảm phế phẩm, kiểm soát chất lượng và hỗ trợ truy xuất. Khi khách hàng châu Âu muốn giảm hàng tồn, năng lực phản hồi nhanh và sản xuất linh hoạt có thể trở nên quan trọng không kém năng lực nhận đơn hàng lớn.

Về dài hạn, quy định này tạo thêm động lực cho các mô hình như sản xuất theo nhu cầu, lô nhỏ, bổ sung hàng theo dữ liệu bán hàng và thiết kế có tính đến khả năng tháo rời hoặc tái sử dụng. Tuy nhiên, đây là phân tích về hướng tác động của chính sách, không phải khẳng định rằng mọi doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải chuyển ngay sang một mô hình kinh doanh cụ thể.

Tác động đến doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Doanh nghiệp xuất khẩu vào EU sẽ phải chuẩn bị trên nhiều lớp. Lớp đầu tiên là tuân thủ yêu cầu của khách hàng và các quy định hiện hành về sản phẩm. Lớp thứ hai là xây dựng năng lực dữ liệu để đáp ứng các tiêu chí mới khi chúng được ban hành theo từng nhóm hàng. Lớp thứ ba là điều chỉnh thiết kế, nguyên liệu và quy trình sản xuất nếu những yêu cầu đó trở thành điều kiện bắt buộc.

Những doanh nghiệp có quan hệ trực tiếp với thương hiệu hoặc nhà bán lẻ quốc tế có thể nhận yêu cầu sớm hơn các doanh nghiệp chỉ tham gia ở công đoạn gia công. Các yêu cầu này thường được truyền qua bộ tiêu chuẩn của khách hàng, quy trình đánh giá nhà cung cấp và hệ thống khai báo nguyên liệu. Vì vậy, phạm vi chuẩn bị không nên chỉ giới hạn ở bộ phận xuất nhập khẩu hoặc bộ phận môi trường.

Bộ phận phát triển sản phẩm cần hiểu rõ thành phần vật liệu và khả năng thay thế nguyên liệu. Bộ phận mua hàng cần đánh giá nhà cung cấp dựa trên chất lượng dữ liệu, không chỉ dựa trên giá. Bộ phận sản xuất cần theo dõi tỷ lệ lỗi, phế liệu và mức tiêu hao. Bộ phận công nghệ thông tin cần bảo đảm dữ liệu có thể liên kết giữa mã nguyên liệu, lệnh sản xuất, lô hàng và sản phẩm hoàn chỉnh.

Không phải doanh nghiệp nào cũng cần đầu tư giống nhau

Quy mô đầu tư cho chuyển đổi sẽ khác nhau theo vị trí của từng doanh nghiệp trong chuỗi. Một xưởng may nhận nguyên liệu và thiết kế từ khách hàng có thể ưu tiên chuẩn hóa ghi nhận dữ liệu sản xuất, kiểm soát lô hàng và hồ sơ truy xuất. Một doanh nghiệp sở hữu thương hiệu hoặc phát triển sản phẩm cần đi xa hơn, bao gồm đánh giá vòng đời, lựa chọn vật liệu, thiết kế bao bì và kế hoạch sau sử dụng.

Điều quan trọng là tránh biến chuyển đổi xanh thành một danh sách mua sắm thiết bị. Phần mềm mới không thể tự tạo ra dữ liệu đáng tin cậy nếu quy trình ghi nhận tại nhà máy không rõ ràng. Tương tự, việc tăng tỷ lệ nguyên liệu tái chế không tự động giải quyết được các vấn đề về độ bền, khả năng phân loại hay tính minh bạch của tuyên bố môi trường.

Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc lập bản đồ dữ liệu cho một số dòng sản phẩm xuất khẩu chủ lực. Bản đồ này cần chỉ ra ai tạo dữ liệu, dữ liệu được kiểm tra ở đâu, lưu giữ trong bao lâu và có thể liên kết với chứng từ nào. Sau đó, doanh nghiệp mới xác định những điểm cần đầu tư về phần mềm, thiết bị kiểm nghiệm hoặc đào tạo nhân sự.

Chuỗi cung ứng cần chuyển từ kiểm tra cuối kỳ sang kiểm soát liên tục

Một thay đổi đáng chú ý là việc kiểm tra cuối cùng sẽ không đủ để chứng minh tính bền vững của sản phẩm. Nếu thông tin về sợi, hóa chất hoặc công đoạn xử lý không được ghi nhận từ đầu, doanh nghiệp khó khôi phục đầy đủ dữ liệu khi khách hàng yêu cầu. Điều này đặc biệt đáng lưu ý với nguyên liệu có nguồn gốc tái chế, vật liệu pha nhiều thành phần hoặc sản phẩm trải qua nhiều công đoạn thuê ngoài.

Doanh nghiệp dệt may Việt Nam vì thế cần tăng cường phối hợp theo chiều dọc trong chuỗi cung ứng. Nhà máy sợi, dệt, nhuộm, hoàn tất và may không nên được xem là những mắt xích tách biệt hoàn toàn nếu cùng tham gia tạo ra một sản phẩm xuất khẩu. Mỗi công đoạn cần có cách định danh và truyền dữ liệu thống nhất.

Ở chiều ngược lại, việc đáp ứng quy định mới cũng có thể tạo cơ hội cho các nhà cung cấp trong nước. Nhà cung cấp nào chứng minh được nguồn nguyên liệu, duy trì chất lượng ổn định và cung cấp dữ liệu đúng định dạng sẽ có lợi thế hơn trong quá trình được khách hàng đánh giá. Điều này có thể thúc đẩy ngành nguyên phụ liệu trong nước đầu tư vào truy xuất và tiêu chuẩn hóa.

Tuy nhiên, chi phí chuyển đổi sẽ là vấn đề thực tế, đặc biệt với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chi phí có thể phát sinh từ kiểm nghiệm, chứng nhận, phần mềm, nhân sự và thay đổi quy trình. Nếu yêu cầu được truyền xuống chuỗi cung ứng mà không có hướng dẫn thống nhất, doanh nghiệp nhỏ có thể phải đáp ứng nhiều hệ thống dữ liệu khác nhau cho các khách hàng khác nhau.

Điều cần theo dõi trong giai đoạn tiếp theo

ESPR mới tạo ra khung pháp lý chung; các yêu cầu cụ thể đối với từng nhóm sản phẩm sẽ quyết định mức độ tác động thực tế. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chờ đến khi mọi tiêu chí kỹ thuật hoàn tất mới bắt đầu chuẩn bị. Ngược lại, cũng không nên đầu tư dựa trên những diễn giải chưa được xác nhận hoặc coi mọi tuyên bố trên thị trường là nghĩa vụ pháp lý.

Ba nhóm thông tin cần được theo dõi gồm các biện pháp thực thi theo từng sản phẩm, yêu cầu liên quan đến Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số và hướng dẫn về hàng tiêu dùng chưa bán. Doanh nghiệp cũng cần duy trì trao đổi với hiệp hội ngành hàng, khách hàng và nhà cung cấp để hiểu yêu cầu nào đã được áp dụng trong hợp đồng, yêu cầu nào mới dừng ở mức chuẩn bị.

Ở cấp quản trị, câu hỏi quan trọng không chỉ là “sản phẩm có đạt yêu cầu hiện tại hay không”, mà còn là “doanh nghiệp có thể chứng minh điều đó bằng dữ liệu nào”. Khả năng trả lời câu hỏi này sẽ ảnh hưởng đến đàm phán với khách hàng, tốc độ xử lý khi có khiếu nại và mức độ chủ động trước các tiêu chuẩn mới.

Đối với dệt may Việt Nam, quy định thiết kế sinh thái của EU không phải là một rào cản chỉ xuất hiện ở cửa khẩu. Đây là thay đổi trải dài từ khâu thiết kế, mua nguyên liệu, tổ chức sản xuất đến quản lý hàng tồn và cung cấp thông tin. Doanh nghiệp chuẩn bị sớm bằng những bước có thể kiểm chứng — chuẩn hóa dữ liệu, làm rõ trách nhiệm trong chuỗi và đánh giá lại sản phẩm — sẽ có nền tảng tốt hơn khi các yêu cầu cụ thể được triển khai.