Trong nhiều năm, tái chế dệt may thường được nhìn nhận như một công đoạn ở cuối vòng đời sản phẩm: quần áo không còn sử dụng được sẽ được thu gom, phân loại rồi chuyển thành giẻ lau, vật liệu độn hoặc sợi tái chế. Cách tiếp cận này vẫn có giá trị, nhưng ngày càng bộc lộ giới hạn. Nếu sản phẩm được thiết kế từ đầu với nhiều loại sợi pha trộn, phụ liệu khó tách và hóa chất hoàn tất phức tạp, nhà máy tái chế sẽ khó tạo ra nguyên liệu có chất lượng ổn định, dù công nghệ xử lý có tiến bộ.
Vì vậy, trọng tâm của kinh tế tuần hoàn trong dệt may đang dịch chuyển từ câu hỏi “có thể tái chế hay không” sang “sản phẩm được thiết kế, sử dụng, thu gom và xử lý như thế nào để có thể quay trở lại chuỗi giá trị”. Đây là thay đổi có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp Việt Nam, vốn tham gia sâu vào hoạt động gia công nhưng vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu mua hàng của các thương hiệu quốc tế.
Tái chế không bắt đầu ở nhà máy xử lý
Về bản chất, một sản phẩm dệt may có thể đi qua nhiều hướng xử lý sau khi bị thải bỏ. Sản phẩm còn sử dụng được có thể được bán lại, quyên góp hoặc tái sử dụng. Quần áo hư hỏng nhưng còn phù hợp về vật liệu có thể được tái chế thành sản phẩm dệt mới. Một phần khác được tái chế cơ học thành sợi ngắn, vật liệu không dệt hoặc sản phẩm có yêu cầu thấp hơn. Khi các phương án này không khả thi, chất thải có thể bị đốt để thu hồi năng lượng hoặc đưa đi chôn lấp, tùy theo hạ tầng và quy định tại từng thị trường.
Những lựa chọn này không tương đương về giá trị môi trường hay kinh tế. Tái sử dụng thường giữ lại nhiều giá trị hơn so với việc phá sản phẩm thành xơ sợi. Tái chế sợi thành sản phẩm mới có thể giảm nhu cầu sử dụng nguyên liệu nguyên sinh, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng dòng nguyên liệu đầu vào, năng lượng sử dụng, hóa chất và khả năng vận hành ổn định của nhà máy. Do đó, không thể đánh giá một sản phẩm là “tuần hoàn” chỉ dựa trên việc nó có chứa một tỷ lệ sợi tái chế.
Quyết định thiết kế có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xử lý sau sử dụng. Một chiếc áo sử dụng duy nhất một loại sợi sẽ dễ phân loại và tái chế hơn sản phẩm phối nhiều loại sợi. Khóa kéo, cúc, nhãn, chỉ may, lớp phủ chống thấm, keo ép và các chi tiết trang trí cũng làm tăng độ phức tạp của quá trình tháo rời. Trong thực tế, sản phẩm có thiết kế bền, dễ sửa chữa và có thể tháo các bộ phận vẫn có thể kéo dài thời gian sử dụng ngay cả khi chưa được tái chế.
Sợi pha là một trong những điểm nghẽn lớn
Vải pha giữa cotton và polyester là ví dụ thường được nhắc đến trong thảo luận về tái chế. Sự kết hợp này có thể đem lại đặc tính phù hợp cho sản phẩm như độ bền, khả năng giữ dáng hoặc cảm giác khi mặc. Tuy nhiên, việc tách riêng các thành phần sau sử dụng thường phức tạp hơn so với xử lý dòng vật liệu đơn sợi. Với tái chế cơ học, quá trình xé và nghiền có thể làm suy giảm chiều dài xơ, khiến sợi tái chế không dễ thay thế hoàn toàn sợi nguyên sinh.
Các công nghệ tái chế hóa học được phát triển nhằm xử lý một số loại vật liệu bằng cách phân tách hoặc chuyển đổi chúng thành nguyên liệu đầu vào cho quá trình sản xuất mới. Tuy nhiên, công nghệ không phải lời giải tự động cho mọi dòng chất thải. Hiệu quả còn phụ thuộc vào độ sạch của nguyên liệu, mức độ đồng nhất, khả năng loại bỏ thuốc nhuộm và phụ gia, chi phí vận hành, tiêu thụ năng lượng cũng như hệ thống thu gom đủ quy mô.
Vì vậy, doanh nghiệp cần tránh xem tái chế hóa học như một lý do để trì hoãn các giải pháp đơn giản hơn ở khâu thiết kế. Giảm số lượng vật liệu sử dụng, hạn chế chi tiết khó tháo, lựa chọn thuốc nhuộm và hoàn tất phù hợp, đồng thời kéo dài tuổi thọ sản phẩm vẫn là những biện pháp quan trọng. Công nghệ xử lý cuối vòng đời chỉ phát huy hiệu quả khi dòng nguyên liệu được chuẩn bị phù hợp ngay từ đầu.
Thu gom và phân loại quyết định chất lượng nguyên liệu
Trong chuỗi tái chế dệt may, khâu thu gom thường khó kiểm soát hơn khâu sản xuất. Chất thải phát sinh trong nhà máy có thể được phân loại tương đối rõ theo thành phần, màu sắc hoặc công đoạn. Ngược lại, quần áo sau sử dụng đến từ nhiều hộ gia đình, kênh bán lẻ và khu vực địa lý khác nhau. Sản phẩm có thể bị bẩn, ẩm, lẫn với rác khác hoặc không có thông tin đầy đủ về thành phần sợi.
Chất lượng của nguyên liệu thu gom ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí phân loại và khả năng bán ra của sản phẩm tái chế. Nếu nhân công phải kiểm tra từng món hàng, tháo phụ kiện, xác định thành phần và xử lý nhiễm bẩn, chi phí có thể tăng nhanh. Đây là lý do những hệ thống thu gom hiệu quả thường cần sự phối hợp giữa thương hiệu, nhà bán lẻ, đơn vị logistics, cơ sở phân loại, nhà tái chế và người tiêu dùng.
Nhãn thành phần là nguồn thông tin quan trọng, nhưng trong nhiều trường hợp chưa đủ để phục vụ phân loại tự động hoặc truy xuất toàn bộ lịch sử vật liệu. Các doanh nghiệp có thể bổ sung dữ liệu về nhà cung ứng, tỷ lệ sợi, thuốc nhuộm, lớp phủ và phụ liệu trong hệ thống quản lý sản phẩm. Khi các yêu cầu về dữ liệu môi trường và khả năng truy xuất tăng lên, thông tin vật liệu sẽ trở thành một phần của năng lực cạnh tranh, thay vì chỉ là hồ sơ kỹ thuật nội bộ.
Hạ tầng địa phương cần đi cùng cam kết của thương hiệu
Một thương hiệu có thể đặt mục tiêu sử dụng nguyên liệu tái chế, nhưng mục tiêu đó khó đạt nếu không có nguồn cung ổn định. Nguồn cung lại phụ thuộc vào lượng sản phẩm được thu gom, năng lực phân loại và tiêu chuẩn đầu vào của nhà máy. Nếu mỗi thương hiệu xây dựng một chương trình riêng với quy mô nhỏ, hệ thống có thể bị phân mảnh, làm tăng chi phí logistics và khiến các cơ sở xử lý không đủ nguyên liệu để vận hành hiệu quả.
Giải pháp có thể bao gồm các điểm thu gom dùng chung, tiêu chuẩn phân loại thống nhất và cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa những chủ thể trong chuỗi. Tuy nhiên, mô hình cụ thể cần phù hợp với điều kiện từng thị trường. Không phải khu vực nào cũng có mạng lưới tái chế chuyên nghiệp, và không phải loại quần áo nào cũng có giá trị đủ cao để bù đắp chi phí thu gom.
Đối với Việt Nam, thách thức còn nằm ở sự liên kết giữa các doanh nghiệp may xuất khẩu, nhà cung cấp nguyên liệu, cơ sở thu gom và đơn vị xử lý chất thải. Phần lớn doanh nghiệp gia công sản xuất theo yêu cầu của khách hàng, vì vậy quyền quyết định về thiết kế, vật liệu và tiêu chuẩn sản phẩm có thể nằm ở thương hiệu hoặc nhà mua hàng. Dù vậy, doanh nghiệp may vẫn có thể cải thiện khả năng tuần hoàn bằng cách kiểm soát tốt phế liệu trong sản xuất, phân loại riêng từng dòng vật liệu, giảm hao hụt và lưu trữ dữ liệu nguyên liệu.
Áp lực chính sách đang mở rộng từ sản phẩm sang toàn chuỗi
Ở nhiều thị trường, chính sách môi trường đối với dệt may không còn chỉ tập trung vào xử lý chất thải cuối cùng. Các cơ quan quản lý ngày càng quan tâm đến độ bền sản phẩm, khả năng sửa chữa, thông tin vật liệu, hạn chế tiêu hủy hàng tồn và trách nhiệm của nhà sản xuất sau khi sản phẩm được bán ra. Những yêu cầu này khiến doanh nghiệp phải xem xét toàn bộ vòng đời thay vì chỉ tối ưu chi phí tại công đoạn may.
Liên minh châu Âu đã ban hành Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững vào năm 2024. Văn bản này tạo khung pháp lý để đặt ra các yêu cầu về độ bền, khả năng sửa chữa, sử dụng tài nguyên và thông tin sản phẩm đối với nhiều nhóm hàng hóa. Dệt may là một trong những lĩnh vực được quan tâm trong quá trình xây dựng các yêu cầu sản phẩm cụ thể. Cách tiếp cận này cho thấy doanh nghiệp xuất khẩu sẽ cần theo dõi không chỉ quy định hải quan, mà cả dữ liệu vật liệu và hiệu suất môi trường của sản phẩm.
Quy định không đồng nghĩa mọi doanh nghiệp phải ngay lập tức chuyển sang một công nghệ tái chế cụ thể. Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp cần chuẩn bị hệ thống dữ liệu, quy trình kiểm soát nhà cung ứng và bằng chứng cho các tuyên bố về vật liệu. Những tuyên bố chung chung như “xanh”, “bền vững” hay “thân thiện với môi trường” sẽ khó thuyết phục nếu không có phạm vi, phương pháp đo lường và tài liệu xác minh rõ ràng.
Các yêu cầu về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất cũng có thể tạo ra tác động khác nhau giữa các thị trường. Khi chi phí thu gom và xử lý được phân bổ cho nhà sản xuất hoặc thương hiệu, doanh nghiệp có thêm động lực để thiết kế sản phẩm dễ xử lý hơn. Mặt khác, nếu cơ chế phí không phân biệt giữa các loại sản phẩm, doanh nghiệp có thể chưa nhận được tín hiệu đủ mạnh để đầu tư vào thiết kế tuần hoàn. Cách tính phí dựa trên vật liệu, độ bền và khả năng tái chế có thể tạo động lực rõ hơn, nhưng cần dữ liệu và năng lực quản lý phù hợp.
Doanh nghiệp dệt may nên bắt đầu từ đâu?
Với một nhà máy may, bước đầu tiên không nhất thiết là đầu tư vào dây chuyền tái chế. Việc có thể triển khai sớm hơn là lập bản đồ dòng vật liệu trong sản xuất. Vải lỗi, đầu cây, vải thừa, sợi, bao bì và các loại phế liệu khác cần được phân loại theo thành phần và tình trạng. Khi các dòng vật liệu được tách riêng, doanh nghiệp sẽ dễ xác định phần có thể tái sử dụng, phần có thể bán cho cơ sở xử lý và phần cần xử lý theo quy định.
Tiếp theo là kiểm soát dữ liệu nhà cung ứng. Hồ sơ nguyên liệu nên thể hiện thành phần sợi, tỷ lệ pha, thuốc nhuộm, lớp hoàn tất và các chứng nhận liên quan khi có yêu cầu. Dữ liệu này giúp doanh nghiệp trả lời chính xác hơn các câu hỏi của khách hàng, đồng thời giảm nguy cơ sử dụng tuyên bố môi trường thiếu căn cứ.
Ở cấp sản phẩm, doanh nghiệp có thể phối hợp với thương hiệu để đánh giá những lựa chọn thiết kế ảnh hưởng đến khả năng tái chế. Không phải lúc nào việc loại bỏ một chi tiết cũng khả thi, bởi sản phẩm còn phải đáp ứng yêu cầu về công năng, thẩm mỹ và an toàn. Tuy nhiên, quá trình đánh giá có thể giúp các bên nhận diện sự đánh đổi và lựa chọn giải pháp phù hợp hơn, thay vì chỉ chuyển chi phí xử lý sang giai đoạn cuối vòng đời.
Không nên đánh đồng vật liệu tái chế với mô hình tuần hoàn
Việc sử dụng polyester tái chế hoặc cotton tái chế có thể làm giảm nhu cầu đối với một phần nguyên liệu nguyên sinh, nhưng chưa đủ để chứng minh toàn bộ sản phẩm vận hành theo mô hình tuần hoàn. Doanh nghiệp vẫn cần xem xét nguồn nguyên liệu tái chế, phương pháp xác nhận tỷ lệ, chất lượng sản phẩm, tuổi thọ, khả năng sửa chữa và hướng xử lý sau khi sử dụng.
Đặc biệt, các tuyên bố về lợi ích môi trường cần được trình bày trong phạm vi cụ thể. Một sản phẩm có tỷ lệ vật liệu tái chế nhưng nhanh hỏng có thể không đem lại kết quả như sản phẩm bền hơn và được sử dụng lâu hơn. Ngược lại, một sản phẩm chưa thể tái chế toàn bộ nhưng có thiết kế bền, dễ sửa và có mạng lưới thu hồi phù hợp vẫn có thể đóng góp tích cực cho việc giảm chất thải.
Đánh giá vòng đời là công cụ hữu ích để so sánh các phương án, nhưng kết quả phụ thuộc vào dữ liệu, giả định và phạm vi nghiên cứu. Doanh nghiệp không nên sử dụng một chỉ số riêng lẻ để khẳng định sản phẩm vượt trội về mọi mặt. Cách truyền thông thận trọng, nêu rõ giới hạn của dữ liệu và phân biệt giữa mục tiêu với kết quả đã đạt sẽ giúp tăng độ tin cậy với khách hàng.
Triển vọng phụ thuộc vào khả năng phối hợp
Tái chế dệt may sẽ khó phát triển nếu chỉ dựa vào nỗ lực của các nhà máy xử lý. Nhà thiết kế cần tính đến vòng đời sản phẩm; nhà cung ứng cần cung cấp dữ liệu vật liệu; doanh nghiệp may cần kiểm soát phế liệu và quy trình; thương hiệu cần xây dựng cơ chế thu hồi; người tiêu dùng cần kéo dài thời gian sử dụng và phân loại đúng cách; còn cơ quan quản lý cần tạo ra tiêu chuẩn và hạ tầng phù hợp.
Trong ngắn hạn, những giải pháp có tính khả thi cao thường là giảm phế liệu tại nguồn, nâng chất lượng sản phẩm, sửa chữa, tái sử dụng và phân loại riêng các dòng vật liệu có giá trị. Công nghệ tái chế tiên tiến vẫn cần được đầu tư, nhưng hiệu quả thương mại sẽ phụ thuộc vào quy mô, nguồn nguyên liệu ổn định và khả năng tiêu thụ sản phẩm đầu ra.
Đối với ngành dệt may Việt Nam, chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn vừa là yêu cầu tuân thủ, vừa là cơ hội nâng cấp vị trí trong chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp có năng lực quản lý dữ liệu, kiểm soát vật liệu và chứng minh hiệu quả bằng hồ sơ đáng tin cậy sẽ có lợi thế hơn khi khách hàng quốc tế yêu cầu tiêu chuẩn môi trường cao hơn. Tái chế, vì thế, không nên được xem là một dự án riêng lẻ ở cuối dây chuyền. Đó là kết quả của hàng loạt quyết định được đưa ra từ lúc lựa chọn sợi, thiết kế sản phẩm, tổ chức sản xuất cho đến khi sản phẩm rời khỏi tay người tiêu dùng.


Bài Viết Liên Quan
Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số và bước chuyển mới của ngành dệt may
Quy định thiết kế sinh thái của EU và bài toán mới với doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Tái chế dệt may: Từ bài toán chất thải đến yêu cầu mới của chuỗi cung ứng
Dệt may Việt Nam trước yêu cầu mới về dữ liệu, thiết kế và kinh tế tuần hoàn
Hộ chiếu sản phẩm số đang thay đổi cách ngành dệt may quản lý dữ liệu và vật liệu
Quy định thiết kế sinh thái của EU đặt bài toán mới cho ngành dệt may Việt Nam
Bài Viết Cùng thể loại