Trong nhiều năm, tái chế dệt may thường được nhìn nhận như một công đoạn ở cuối vòng đời sản phẩm: quần áo đã qua sử dụng được thu gom, phân loại rồi chuyển thành giẻ lau, vật liệu độn hoặc sợi tái chế. Cách tiếp cận này vẫn có giá trị, nhưng chưa đủ để giải quyết những vấn đề ngày càng lớn của ngành. Khi các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, sử dụng nguyên liệu tái chế và trách nhiệm với sản phẩm sau tiêu dùng trở nên rõ ràng hơn, tái chế đang được đưa ngược lên đầu chuỗi giá trị, từ khâu thiết kế, lựa chọn sợi cho đến tổ chức sản xuất.
Đối với doanh nghiệp dệt may, thay đổi này tạo ra cả cơ hội lẫn sức ép. Vật liệu tái chế có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nguyên sinh và mở thêm hướng đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế. Tuy nhiên, nguồn cung chưa ổn định, chất lượng sợi không đồng nhất, chi phí phân loại cao và thiếu dữ liệu về thành phần sản phẩm vẫn là những rào cản đáng kể. Tái chế vì thế không còn là câu chuyện riêng của một nhà máy xử lý chất thải, mà liên quan trực tiếp đến thiết kế sản phẩm, công nghệ kéo sợi, quản trị đơn hàng và năng lực chứng minh thông tin của toàn chuỗi.
Tái chế đang được đặt lại trong toàn bộ vòng đời sản phẩm
Trong mô hình sản xuất tuyến tính, nguyên liệu được khai thác, đưa vào sản xuất, bán cho người tiêu dùng rồi bị loại bỏ sau một thời gian sử dụng. Mô hình tuần hoàn tìm cách kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm, duy trì giá trị của vật liệu và giảm lượng chất thải phải đưa đi xử lý. Tái chế là một phần của mô hình đó, nhưng không phải lựa chọn duy nhất hay luôn là lựa chọn ưu tiên.
Theo khung tư duy được Ellen MacArthur Foundation phát triển cho nền kinh tế tuần hoàn, sản phẩm cần được thiết kế để sử dụng lâu hơn, có thể sửa chữa, tái sử dụng và cuối cùng mới được tái chế khi không còn phù hợp với các vòng đời trước đó. Cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt với dệt may, bởi một sản phẩm còn sử dụng được thường giữ lại nhiều giá trị hơn so với việc nhanh chóng nghiền thành sợi hoặc vật liệu cấp thấp.
Chương trình Môi trường Liên hợp quốc cũng xem tính bền vững và tuần hoàn của ngành dệt may là vấn đề cần được xử lý trên toàn chuỗi giá trị. Điều đó bao gồm nguyên liệu, thiết kế, sản xuất, tiêu dùng, thu gom và xử lý sau sử dụng. Với doanh nghiệp, thông điệp quan trọng là không thể chỉ mua một lượng sợi tái chế rồi coi đó là toàn bộ chiến lược phát triển bền vững. Hiệu quả của vật liệu còn phụ thuộc vào cách sản phẩm được thiết kế, độ bền, khả năng sửa chữa, tỷ lệ thu hồi và phương án xử lý cuối vòng đời.
Thiết kế quyết định khả năng tái chế
Một trong những trở ngại phổ biến của tái chế dệt may là sản phẩm thường được cấu tạo từ nhiều loại sợi, lớp phủ, phụ liệu và chi tiết khó tách rời. Vải pha cotton-polyester có thể mang lại đặc tính sử dụng phù hợp, nhưng việc tách riêng từng loại sợi sau tiêu dùng thường phức tạp hơn so với sản phẩm chỉ gồm một vật liệu. Khóa kéo, cúc, chỉ may, nhãn, lớp in và chất hoàn tất cũng có thể làm tăng yêu cầu phân loại hoặc ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra.
Thiết kế hướng đến tuần hoàn không đồng nghĩa với việc mọi sản phẩm đều phải sử dụng một loại sợi duy nhất. Trong nhiều trường hợp, sợi pha vẫn cần thiết để đạt độ bền, độ co giãn hoặc cảm giác phù hợp. Vấn đề là doanh nghiệp phải hiểu rõ sự đánh đổi giữa hiệu năng sử dụng và khả năng thu hồi, đồng thời lựa chọn cấu trúc sản phẩm dựa trên vòng đời dự kiến. Một sản phẩm bền hơn, được sử dụng lâu hơn có thể mang lại lợi ích môi trường lớn hơn một sản phẩm dễ tái chế nhưng nhanh xuống cấp.
Đây cũng là lý do các bộ phận thiết kế, mua hàng và phát triển sản phẩm cần tham gia sớm vào quá trình xây dựng tiêu chí tuần hoàn. Nếu quyết định về nguyên liệu và phụ liệu chỉ được đưa ra theo giá hoặc yêu cầu giao hàng ngắn hạn, nhà máy sẽ khó cải thiện khả năng tái chế ở công đoạn cuối.
Công nghệ tái chế phân hóa theo loại nguyên liệu
Không có một công nghệ duy nhất phù hợp với mọi loại chất thải dệt may. Phương án xử lý phụ thuộc vào thành phần sợi, màu sắc, mức độ nhiễm bẩn, cấu trúc vải, phụ liệu và mục đích sử dụng của vật liệu sau tái chế.
Tái chế cơ học phù hợp với một số dòng vật liệu
Tái chế cơ học thường bao gồm các bước như phân loại, cắt, xé và mở xơ để tạo thành nguyên liệu mới. Công nghệ này có thể được áp dụng với một số dòng vải và phế liệu sản xuất tương đối sạch, đồng nhất. Ưu điểm là quy trình dễ hình dung và đã có mặt trong nhiều hệ thống xử lý vật liệu. Tuy nhiên, quá trình cơ học có thể làm suy giảm chiều dài và độ bền của xơ. Khi đó, sợi tái chế có thể phải pha với sợi nguyên sinh hoặc được sử dụng cho những sản phẩm không đòi hỏi đặc tính cơ lý quá cao.
Đối với các nhà máy may, việc phân loại phế liệu ngay tại nguồn có thể tạo khác biệt đáng kể. Vải thừa cotton, polyester, nylon hoặc vải pha nếu bị trộn lẫn sẽ làm giảm giá trị thu hồi. Ngược lại, các dòng phế liệu được tách theo thành phần và màu sắc có thể dễ đưa vào những quy trình phù hợp hơn. Đây là một thay đổi trong quản trị sản xuất, không chỉ là yêu cầu của bộ phận môi trường.
Tái chế hóa học mở rộng khả năng xử lý nhưng đòi hỏi kiểm soát cao
Tái chế hóa học nhằm phân tách hoặc chuyển đổi polymer, cellulose hay các thành phần khác để tạo ra nguyên liệu có thể dùng lại. Về lý thuyết, phương pháp này có thể xử lý một số loại vật liệu mà tái chế cơ học gặp khó khăn, đồng thời tạo ra nguyên liệu có đặc tính gần hơn với vật liệu ban đầu. Tuy vậy, công nghệ cần đầu tư lớn, quy trình kiểm soát chặt và nguồn chất thải đủ ổn định về khối lượng cũng như thành phần.
Việc một công nghệ được quảng bá là tái chế không tự động có nghĩa là mọi sản phẩm dệt may đều có thể đưa vào quy trình đó. Doanh nghiệp cần xác định rõ nguyên liệu đầu vào, tỷ lệ thu hồi, chất lượng đầu ra, nhu cầu năng lượng, hóa chất sử dụng và phương án quản lý phần còn lại. Những yếu tố này quyết định hiệu quả thực tế của công nghệ, thay vì chỉ dựa trên tên gọi hoặc cam kết tiếp thị.
Với các thương hiệu và nhà cung ứng, yêu cầu quan trọng là phân biệt giữa nội dung được chứng minh bằng dữ liệu và tuyên bố chung về tính bền vững. Chứng nhận vật liệu, hồ sơ lô hàng và phương pháp tính tỷ lệ tái chế cần được xem xét cùng nhau. Nếu thiếu hệ thống kiểm soát, nguy cơ phóng đại lợi ích môi trường hoặc ghi nhận trùng lặp vật liệu tái chế có thể làm suy yếu niềm tin của khách hàng.
Động lực chính đến từ quy định và yêu cầu của thị trường
Thị trường xuất khẩu đang đặt nhiều hơn vào khả năng cung cấp thông tin có thể kiểm chứng. Liên minh châu Âu đã ban hành Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững, được biết đến với tên viết tắt ESPR, có hiệu lực từ tháng 7/2024. Quy định này tạo khung pháp lý cho việc xây dựng các yêu cầu về tính bền vững và tuần hoàn đối với nhiều nhóm sản phẩm, đồng thời mở đường cho các công cụ dữ liệu như hộ chiếu sản phẩm số trong những lĩnh vực liên quan.
Không phải mọi yêu cầu cụ thể đối với ngành dệt may đều xuất hiện cùng thời điểm và doanh nghiệp không nên suy diễn rằng một quy định khung đã ngay lập tức tạo ra cùng một nghĩa vụ cho tất cả sản phẩm. Tuy nhiên, xu hướng chung là thông tin về vật liệu, độ bền, khả năng sửa chữa, tác động môi trường và vòng đời sản phẩm sẽ có vai trò lớn hơn trong quan hệ thương mại. Các nhà mua hàng có thể yêu cầu dữ liệu chi tiết hơn để phục vụ báo cáo, đánh giá nhà cung ứng hoặc đáp ứng quy định tại thị trường nhập khẩu.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, tác động trước mắt có thể đến qua yêu cầu của thương hiệu và nhà nhập khẩu thay vì chỉ qua một thủ tục hành chính trực tiếp. Nhà cung ứng được kỳ vọng cung cấp thông tin nhất quán về nguồn sợi, tỷ lệ vật liệu tái chế, quy trình sản xuất và các chứng từ liên quan. Do đó, năng lực dữ liệu trở thành một phần của năng lực xuất khẩu.
Việc Liên minh châu Âu tăng cường chính sách đối với hàng dệt may và chất thải dệt may cũng cho thấy trách nhiệm đang được mở rộng từ khâu sản xuất sang giai đoạn sau tiêu dùng. Theo Cơ quan Môi trường châu Âu, quản lý hàng dệt may đã qua sử dụng và chất thải dệt may đặt ra các vấn đề về thu gom, phân loại, tái sử dụng, tái chế và xử lý cuối cùng. Điều này có thể thúc đẩy đầu tư vào hạ tầng phân loại và tái chế, nhưng cũng làm tăng yêu cầu minh bạch đối với các tuyên bố về dòng vật liệu.
Doanh nghiệp dệt may cần thay đổi cách tiếp cận như thế nào?
Bắt đầu từ dòng phế liệu dễ kiểm soát nhất
Không phải doanh nghiệp nào cũng cần lập tức đầu tư vào một nhà máy tái chế quy mô lớn. Một bước thực tế hơn là lập bản đồ các dòng phế liệu trong nhà máy, xác định loại nào phát sinh ổn định, loại nào có giá trị thu hồi và loại nào đang bị trộn lẫn. Phế liệu cắt may sạch, đồng nhất về thành phần thường là điểm khởi đầu phù hợp hơn quần áo đã qua sử dụng, bởi doanh nghiệp có thể kiểm soát nguồn phát sinh và giảm một phần chi phí phân loại.
Doanh nghiệp cũng cần thống nhất cách ghi nhận khối lượng, thành phần và điểm bàn giao phế liệu. Hồ sơ này giúp đánh giá hiệu quả nội bộ, đồng thời tạo cơ sở khi khách hàng yêu cầu chứng minh nguồn nguyên liệu. Nếu số liệu chỉ được tổng hợp theo ước tính ở cuối kỳ, việc đối chiếu với chứng từ mua bán hoặc sản lượng thực tế sẽ khó khăn.
Đưa tiêu chí tuần hoàn vào mua hàng và phát triển sản phẩm
Bộ phận mua hàng có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông tin về thành phần sợi, nguồn gốc nguyên liệu, chứng nhận liên quan và khả năng truy xuất theo lô. Bộ phận phát triển sản phẩm cần đánh giá sớm ảnh hưởng của cách phối sợi, phụ liệu và xử lý hoàn tất đến khả năng tái chế. Còn bộ phận sản xuất phải bảo đảm nguyên liệu được phân tách và nhận diện đúng trong suốt quá trình.
Những thay đổi này có thể làm tăng công việc ban đầu, nhưng giúp giảm rủi ro khi khách hàng yêu cầu dữ liệu ở giai đoạn giao hàng hoặc đánh giá nhà máy. Quan trọng hơn, doanh nghiệp sẽ nhìn thấy rõ hơn chi phí thật của từng lựa chọn vật liệu. Một loại nguyên liệu có giá mua thấp nhưng khó truy xuất, khó xử lý sau sử dụng hoặc dễ gây sai lệch dữ liệu có thể tạo ra chi phí khác trong toàn bộ vòng đời đơn hàng.
Đánh giá hiệu quả bằng nhiều tiêu chí
Tỷ lệ vật liệu tái chế là chỉ số dễ được chú ý, nhưng không nên được sử dụng một cách tách rời. Doanh nghiệp cần xem xét đồng thời độ bền sản phẩm, tỷ lệ phế liệu, mức tiêu hao năng lượng và nước, chất lượng sợi, khả năng tái sử dụng, chi phí logistics và yêu cầu chứng minh. Một sản phẩm sử dụng sợi tái chế nhưng nhanh hỏng hoặc không thể thu hồi sau sử dụng chưa chắc đem lại kết quả tốt hơn trong toàn bộ vòng đời.
Doanh nghiệp cũng cần thận trọng với việc so sánh trực tiếp giữa các loại vật liệu khi dữ liệu được tạo ra từ những phương pháp đánh giá khác nhau. Phạm vi tính toán, giả định về vòng đời, nguồn điện và phương án xử lý cuối cùng đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Khi chưa đủ dữ liệu, cách tiếp cận an toàn là nêu rõ giới hạn của phép đo thay vì đưa ra kết luận tuyệt đối.
Chuỗi cung ứng tuần hoàn cần liên kết nhiều bên
Tái chế dệt may khó phát triển nếu mỗi doanh nghiệp tự xử lý một phần nhỏ mà không có liên kết về tiêu chuẩn và dòng vật liệu. Nhà máy may có thể kiểm soát phế liệu sản xuất, nhưng không thể tự mình thu gom toàn bộ quần áo sau tiêu dùng. Nhà tái chế cần nguồn nguyên liệu ổn định, trong khi thương hiệu cần bảo đảm vật liệu đầu ra đáp ứng yêu cầu chất lượng. Cơ quan quản lý và các tổ chức ngành có vai trò tạo môi trường cho thu gom, phân loại, chia sẻ dữ liệu và kiểm soát tuyên bố môi trường.
Đối với Việt Nam, mô hình hợp tác có thể bắt đầu từ những dòng nguyên liệu tương đối tập trung như phế liệu trong các cụm sản xuất, hàng lỗi được xử lý theo quy trình kiểm soát hoặc sản phẩm có cấu trúc vật liệu đơn giản. Khi hệ thống phân loại và truy xuất phát triển, doanh nghiệp mới có thể mở rộng sang dòng hàng đã qua sử dụng, vốn đòi hỏi nhiều công đoạn hơn và thường có chất lượng đầu vào không đồng nhất.
Các hiệp hội, doanh nghiệp logistics, đơn vị tái chế và thương hiệu quốc tế cũng có thể phối hợp để thống nhất thuật ngữ, mẫu dữ liệu và phương pháp kiểm tra. Nếu mỗi bên sử dụng một cách tính khác nhau cho tỷ lệ tái chế hoặc khối lượng thu hồi, doanh nghiệp sẽ khó so sánh hiệu quả và khó chứng minh kết quả với khách hàng.
Triển vọng của tái chế dệt may vì vậy không chỉ phụ thuộc vào một công nghệ mới. Yếu tố quyết định còn là khả năng tạo ra dòng vật liệu đủ sạch, đủ lớn và có thông tin đi kèm. Những doanh nghiệp chuẩn bị được hệ thống phân loại, hồ sơ nguyên liệu và quy trình đánh giá từ sớm sẽ có lợi thế hơn khi yêu cầu thị trường trở nên cụ thể.
Tái chế không thể thay thế cho việc giảm sản xuất dư thừa, nâng độ bền và kéo dài thời gian sử dụng quần áo. Nhưng nếu được đặt trong một chiến lược rộng hơn về thiết kế và quản trị chuỗi cung ứng, đây có thể trở thành công cụ giúp ngành dệt may giảm lãng phí nguyên liệu, đáp ứng yêu cầu minh bạch và xây dựng quan hệ thương mại bền vững hơn. Với doanh nghiệp, bước đi thiết thực nhất không phải là đưa ra tuyên bố lớn, mà là đo lường chính xác dòng vật liệu đang có, xác định điểm can thiệp phù hợp và chứng minh được kết quả bằng dữ liệu.


Bài Viết Liên Quan
Truy xuất nguồn gốc và thiết kế tuần hoàn: Bài toán mới của doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Tái chế dệt may: Bài toán của cả chuỗi giá trị, không chỉ là công nghệ
Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số và bước chuyển mới của ngành dệt may
Quy định thiết kế sinh thái của EU và bài toán mới với doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Tái chế dệt may: Từ bài toán chất thải đến yêu cầu mới của chuỗi cung ứng
Dệt may Việt Nam trước yêu cầu mới về dữ liệu, thiết kế và kinh tế tuần hoàn
Bài Viết Cùng thể loại