Quy định kinh tế tuần hoàn của EU mở thêm yêu cầu mới cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Ngành dệt may Việt Nam bước vào một giai đoạn mà năng lực sản xuất và giá thành không còn là những yếu tố duy nhất quyết định khả năng tiếp cận thị trường châu Âu. Cùng với các quy định về hóa chất, phát triển bền vững và trách nhiệm môi trường, Liên minh châu Âu đang xây dựng một hệ thống chính sách nhằm kéo dài vòng đời sản phẩm, tăng khả năng tái sử dụng và hạn chế lượng hàng dệt may bị thải bỏ.

Đáng chú ý, các nước thành viên EU phải tổ chức thu gom riêng hàng dệt may từ ngày 1/1/2025 theo sửa đổi của Chỉ thị khung về chất thải. Quy định này chủ yếu đặt trách nhiệm lên các quốc gia thành viên, nhưng tác động gián tiếp đến toàn bộ chuỗi cung ứng, trong đó có các nhà sản xuất ngoài EU. Khi sản phẩm được yêu cầu chứng minh rõ hơn về thành phần, độ bền, khả năng sửa chữa và xử lý sau sử dụng, doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải chuẩn bị dữ liệu và quy trình từ sớm thay vì chỉ đáp ứng yêu cầu ở khâu xuất khẩu.

Từ thu gom riêng đến thay đổi cách thiết kế sản phẩm

Chính sách dệt may của EU không chỉ tập trung vào rác thải sau tiêu dùng. Chiến lược của Ủy ban châu Âu về hàng dệt may bền vững và tuần hoàn đặt vấn đề ở cả vòng đời sản phẩm, từ thiết kế, nguyên liệu, sản xuất, phân phối đến sử dụng và tái chế.

Điểm quan trọng là sản phẩm dệt may được nhìn nhận như một phần của hệ thống tài nguyên, thay vì chỉ là hàng hóa bán ra thị trường. Một chiếc áo có thể được sản xuất với chi phí thấp nhưng vẫn tạo ra chi phí môi trường lớn nếu nhanh hỏng, khó sửa, chứa nhiều loại sợi pha trộn hoặc không thể tách rời các phụ liệu. Ngược lại, sản phẩm có tuổi thọ dài hơn, cấu tạo dễ tháo rời và thông tin vật liệu rõ ràng sẽ thuận lợi hơn cho việc sửa chữa, tái sử dụng hoặc tái chế.

Chỉ thị 2018/851 của EU yêu cầu các nước thành viên bảo đảm việc thu gom riêng hàng dệt may chậm nhất từ đầu năm 2025. Việc thu gom riêng không đồng nghĩa mọi sản phẩm sau đó đều được tái chế thành sợi mới. Tuy nhiên, đây là điều kiện cần để giảm tình trạng hàng dệt may bị trộn lẫn với dòng rác khác, đồng thời tạo nguồn nguyên liệu ổn định hơn cho các hoạt động phân loại, tái sử dụng và xử lý.

Đối với nhà cung cấp Việt Nam, thay đổi này làm tăng tầm quan trọng của các thông tin vốn trước đây thường nằm rải rác trong hồ sơ kỹ thuật. Thành phần sợi, loại thuốc nhuộm, phụ liệu, lớp phủ, quy trình hoàn tất và khả năng tách các bộ phận của sản phẩm có thể trở thành dữ liệu cần được quản lý xuyên suốt chuỗi cung ứng.

Doanh nghiệp xuất khẩu sẽ chịu tác động ở những khâu nào?

Thiết kế và lựa chọn nguyên liệu

Thiết kế là khâu quyết định phần lớn khả năng xử lý sản phẩm sau khi người tiêu dùng không còn sử dụng. Doanh nghiệp có thể phải cân nhắc kỹ hơn việc phối trộn nhiều loại sợi, sử dụng lớp phủ khó tách hoặc gắn các phụ liệu làm cản trở quá trình phân loại.

Điều này không có nghĩa mọi sản phẩm phải chuyển ngay sang một loại sợi duy nhất. Sợi pha vẫn có thể mang lại lợi ích về độ bền, cảm giác mặc hoặc tính năng sử dụng. Vấn đề là doanh nghiệp cần hiểu rõ mục đích của từng cấu trúc vật liệu và đánh giá khả năng xử lý cuối vòng đời. Nếu lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên giá mua mà không tính đến yêu cầu minh bạch và xử lý, rủi ro phát sinh có thể xuất hiện ở giai đoạn khách hàng yêu cầu dữ liệu hoặc đánh giá nhà cung cấp.

Việc tăng tỷ lệ vật liệu tái chế cũng cần được tiếp cận thận trọng. Sợi tái chế không tự động đồng nghĩa với một sản phẩm có tác động môi trường thấp hơn trong mọi trường hợp. Doanh nghiệp cần xác định nguồn nguyên liệu, phương pháp tái chế, tiêu chuẩn áp dụng và cách kiểm soát tỷ lệ tái chế trong thành phẩm. Các tuyên bố về môi trường nếu không có hồ sơ chứng minh phù hợp có thể tạo ra rủi ro về uy tín và tuân thủ.

Dữ liệu và khả năng truy xuất

EU đã ban hành Quy định 2024/1781 về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững. Quy định này tạo khung pháp lý cho những yêu cầu về độ bền, khả năng tái sử dụng, sửa chữa, sử dụng tài nguyên và thông tin sản phẩm; đồng thời mở đường cho cơ chế hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số đối với những nhóm hàng phù hợp.

Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số không nên được hiểu đơn giản là một mã QR dán trên nhãn. Về bản chất, đây là yêu cầu về khả năng cung cấp dữ liệu sản phẩm theo cấu trúc có thể truy cập và sử dụng trong các giai đoạn khác nhau của chuỗi giá trị. Với hàng dệt may, dữ liệu có thể liên quan đến vật liệu, nguồn cung ứng, đặc tính sử dụng, hướng dẫn bảo quản và thông tin hỗ trợ xử lý sau sử dụng, tùy theo yêu cầu cụ thể được áp dụng cho từng nhóm sản phẩm.

Doanh nghiệp Việt Nam vì vậy cần xem lại hệ thống dữ liệu hiện có. Nhiều nhà máy đã quản lý thông tin về định mức, chất lượng và đơn hàng, nhưng dữ liệu đó chưa chắc được liên kết theo từng mã sản phẩm hoặc từng lô nguyên liệu. Khi khách hàng yêu cầu chứng minh nguồn gốc sợi, tỷ lệ vật liệu tái chế hay việc tuân thủ hóa chất, việc tổng hợp thủ công từ nhiều bộ phận có thể làm tăng thời gian và nguy cơ sai lệch.

Chi phí tuân thủ có thể chuyển dịch trong chuỗi cung ứng

Các quy định môi trường của EU thường được áp dụng trực tiếp hoặc thông qua nhà nhập khẩu, nhãn hàng và hệ thống trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất. Vì vậy, ngay cả khi doanh nghiệp Việt Nam không phải là chủ thể pháp lý cuối cùng tại châu Âu, doanh nghiệp vẫn có thể nhận yêu cầu cung cấp dữ liệu, thay đổi vật liệu hoặc tham gia các chương trình đánh giá của khách hàng.

Chi phí phát sinh có thể nằm ở nhiều phần khác nhau: kiểm nghiệm vật liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu, đào tạo nhân sự, cải tiến thiết kế, kiểm soát nhà cung cấp và đầu tư vào thiết bị tiết kiệm tài nguyên. Đối với doanh nghiệp nhỏ, thách thức lớn không chỉ là số tiền đầu tư mà còn là năng lực duy trì hồ sơ nhất quán qua nhiều mùa hàng và nhiều khách hàng.

Trong ngắn hạn, một số đơn hàng có thể đòi hỏi quy trình kiểm tra chặt chẽ hơn, đặc biệt với các sản phẩm có yêu cầu cao về nguồn nguyên liệu, hóa chất hoặc tỷ lệ tái chế. Tuy nhiên, không nên mặc định rằng mọi chi phí sẽ được chuyển hoàn toàn sang nhà máy. Mức độ phân bổ phụ thuộc vào hợp đồng, vị thế thương lượng, loại sản phẩm và chính sách của từng nhãn hàng.

Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu và quy trình sớm có thể giảm chi phí lặp lại. Một bộ hồ sơ vật liệu được quản lý tốt có thể phục vụ nhiều khách hàng, nhiều đợt đánh giá và nhiều mục tiêu khác nhau, thay vì phải chuẩn bị lại từ đầu cho từng đơn hàng.

Thách thức lớn nhất nằm ở khâu tái chế sợi pha

Khả năng tái chế hàng dệt may phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có loại sợi, màu sắc, thuốc nhuộm, lớp hoàn tất và cấu trúc sản phẩm. Các sản phẩm làm từ một loại vật liệu tương đối đồng nhất thường dễ phân loại hơn sản phẩm gồm nhiều lớp hoặc nhiều thành phần khó tách.

Sợi pha tạo ra bài toán phức tạp vì việc tách riêng từng loại vật liệu có thể đòi hỏi công nghệ và chi phí cao. Một số quy trình có thể tái chế cơ học, trong khi các quy trình khác cần công nghệ hóa học hoặc chỉ phù hợp với một số dòng nguyên liệu nhất định. Doanh nghiệp không nên đưa ra cam kết chung rằng một sản phẩm “có thể tái chế” nếu chưa xác định rõ điều kiện, công nghệ và hệ thống tiếp nhận thực tế.

Đây cũng là lý do các giải pháp tuần hoàn không thể chỉ dừng ở việc thay một phần sợi nguyên sinh bằng sợi tái chế. Nếu sản phẩm vẫn nhanh hỏng hoặc không có kênh thu hồi, tác động của thay đổi nguyên liệu có thể bị hạn chế. Thiết kế để kéo dài thời gian sử dụng, hướng dẫn bảo quản đúng cách, sửa chữa và tái sử dụng có thể là những bước quan trọng không kém việc lựa chọn vật liệu đầu vào.

Doanh nghiệp Việt Nam nên chuẩn bị theo hướng nào?

Trước hết, doanh nghiệp cần lập bản đồ dữ liệu cho từng nhóm sản phẩm xuất khẩu. Bản đồ này nên trả lời được các câu hỏi cơ bản: sản phẩm gồm những vật liệu nào, nguyên liệu đến từ đâu, ai chịu trách nhiệm xác nhận thông tin, dữ liệu được cập nhật ở thời điểm nào và có thể truy xuất đến lô sản xuất hay không.

Thứ hai, cần phân loại rủi ro theo thị trường và khách hàng thay vì áp dụng một bộ tiêu chí giống nhau cho mọi đơn hàng. Một số khách hàng có thể yêu cầu tỷ lệ vật liệu tái chế; số khác quan tâm đến hóa chất, phát thải, điều kiện sản xuất hoặc khả năng truy xuất. Cách tiếp cận dựa trên rủi ro giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những sản phẩm có khả năng chịu yêu cầu cao nhất.

Thứ ba, các nhà máy nên đưa tiêu chí tuần hoàn vào quá trình phát triển sản phẩm từ sớm. Bộ phận thiết kế, mua hàng, kỹ thuật, chất lượng và sản xuất cần cùng tham gia thay vì để bộ phận tuân thủ xử lý ở cuối quy trình. Một thay đổi nhỏ ở thiết kế, chẳng hạn giảm phụ liệu khó tháo rời hoặc chuẩn hóa thông tin thành phần, có thể dễ thực hiện hơn nhiều so với việc cải tạo toàn bộ quy trình sau khi sản phẩm đã được phê duyệt.

Thứ tư, cần thận trọng với các tuyên bố xanh. Doanh nghiệp nên lưu giữ bằng chứng tương ứng với từng tuyên bố về vật liệu tái chế, tiết kiệm tài nguyên, độ bền hoặc khả năng tái chế. Khi dữ liệu chưa đủ, cách diễn đạt có giới hạn và minh bạch sẽ an toàn hơn việc sử dụng những khẳng định tuyệt đối.

Cơ hội cho nhà cung cấp có năng lực dữ liệu và vật liệu

Những thay đổi chính sách tại EU tạo thêm áp lực, nhưng cũng mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp có khả năng cung cấp giải pháp vượt ra ngoài gia công truyền thống. Nhà máy có hệ thống quản lý vật liệu tốt, kiểm soát ổn định chất lượng và chứng minh được thông tin sản phẩm sẽ có lợi thế hơn trong các chương trình tìm nguồn cung ứng dài hạn.

Cơ hội cũng có thể xuất hiện ở các lĩnh vực như sửa chữa, tái sử dụng, thu hồi phế liệu và phát triển sợi tái chế. Tuy nhiên, đây là những thị trường cần đầu tư vào công nghệ, tiêu chuẩn và mạng lưới thu gom. Việc mở rộng quá nhanh dựa trên kỳ vọng về nhu cầu mà chưa có nguồn nguyên liệu ổn định hoặc khách hàng xác định có thể làm tăng rủi ro tài chính.

Với ngành dệt may Việt Nam, hướng đi phù hợp là kết hợp năng lực sản xuất hiện có với quản trị dữ liệu và thiết kế sản phẩm có trách nhiệm hơn. Không phải doanh nghiệp nào cũng cần tự xây dựng toàn bộ hệ sinh thái tái chế. Nhiều doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc chuẩn hóa dữ liệu, làm việc với nhà cung cấp nguyên liệu đáng tin cậy, thử nghiệm một số dòng sản phẩm và đánh giá kết quả theo từng mùa hàng.

Quy định thu gom riêng tại EU là một mốc chính sách, không phải lời giải duy nhất cho bài toán rác thải dệt may. Tác động thực tế sẽ phụ thuộc vào cách các nước thành viên triển khai, hệ thống trách nhiệm của nhà sản xuất, năng lực phân loại và nhu cầu của thị trường đối với vật liệu sau sử dụng. Dù vậy, xu hướng chung đã rõ: sản phẩm dệt may xuất khẩu sẽ ngày càng cần nhiều thông tin hơn về cách được tạo ra, sử dụng và xử lý. Doanh nghiệp chuẩn bị được dữ liệu đáng tin cậy và thiết kế sản phẩm phù hợp sẽ có nhiều khả năng thích ứng hơn khi các yêu cầu cụ thể tiếp tục được hoàn thiện.