Phế liệu bước vào chuỗi cung ứng mới: Từ thu gom tự phát đến vật liệu có thể truy xuất

Phế liệu từng được nhìn chủ yếu như phần vật chất còn lại sau tiêu dùng hoặc sản xuất. Giá trị của chúng thường được xác định tại điểm thu mua, dựa trên khối lượng, độ sạch và biến động giá kim loại, giấy, nhựa hoặc thủy tinh. Cách tiếp cận này vẫn tồn tại, nhưng đang dần bộc lộ giới hạn khi doanh nghiệp và cơ quan quản lý phải giải quyết đồng thời nhiều yêu cầu hơn: giảm lượng chất thải chôn lấp, bảo đảm vật liệu tái chế đạt chất lượng, kiểm soát ô nhiễm và chứng minh nguồn gốc nguyên liệu.

Trong bối cảnh đó, phế liệu không còn chỉ là một loại hàng hóa được mua bán ở cuối chuỗi. Chúng trở thành đầu vào của chuỗi cung ứng vật liệu thứ cấp, bắt đầu từ khâu thiết kế sản phẩm, tiếp tục qua sử dụng, thu gom, phân loại, xử lý và quay trở lại sản xuất. Giá trị kinh tế của phế liệu vì thế phụ thuộc không chỉ vào giá thị trường tại một thời điểm, mà còn vào khả năng thu hồi đúng vật liệu, giảm tạp chất, duy trì chất lượng và đáp ứng yêu cầu của bên sử dụng cuối cùng.

Đây là thay đổi quan trọng đối với hoạt động thu gom phế liệu tại Việt Nam. Các cơ sở thu mua, đơn vị vận chuyển, nhà máy tái chế, nhà sản xuất và người tiêu dùng đang được đặt trong cùng một bài toán: làm thế nào để vật liệu đã qua sử dụng không bị thất thoát khỏi nền kinh tế, nhưng quá trình thu hồi cũng không tạo thêm rủi ro cho môi trường và sức khỏe.

Từ hàng hóa thứ cấp đến mắt xích của kinh tế tuần hoàn

Kinh tế tuần hoàn không đồng nghĩa với việc mọi chất thải đều có thể tái chế vô hạn. Mục tiêu thực tế hơn là kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm, ưu tiên tái sử dụng khi phù hợp, thu hồi vật liệu có giá trị và hạn chế lượng chất thải phải xử lý cuối cùng. Trong mô hình này, phế liệu là một trong những dòng nguyên liệu có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng tài nguyên nguyên sinh, nhưng chỉ phát huy tác dụng nếu được thu hồi đúng cách.

Thép, nhôm, đồng, giấy, bìa carton, một số loại nhựa và thủy tinh có thể trở thành nguyên liệu cho các công đoạn sản xuất mới. Tuy nhiên, mỗi nhóm vật liệu có yêu cầu khác nhau. Kim loại thường có giá trị cao hơn khi được tách riêng và ít lẫn tạp chất. Giấy bị ướt hoặc dính dầu sẽ giảm khả năng tái chế. Nhựa cần được phân loại theo loại polymer, màu sắc, phụ gia và tình trạng nhiễm bẩn. Thủy tinh cần tách theo màu hoặc thành phần phù hợp với dây chuyền tiếp nhận.

Vì vậy, khái niệm “phế liệu” trên thị trường không hoàn toàn đồng nhất với “vật liệu tái chế chất lượng cao”. Một lô hàng có thể có giá trị nếu được bán cho cơ sở xử lý phù hợp, nhưng lại trở thành chất thải khó xử lý khi bị trộn lẫn với thực phẩm, hóa chất, đất cát hoặc vật liệu không tương thích. Khoảng cách giữa hai trạng thái này thường được quyết định ngay tại nơi phát sinh.

Báo cáo What a Waste 2.0 của Ngân hàng Thế giới từng chỉ ra rằng lượng chất thải rắn đô thị toàn cầu có xu hướng tăng cùng với đô thị hóa, tăng trưởng dân số và mức tiêu dùng. Báo cáo cũng nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa các quốc gia về năng lực thu gom, xử lý và tái chế. Điều đó cho thấy bài toán phế liệu không chỉ là câu chuyện của giá mua bán, mà còn liên quan đến hạ tầng, quản trị và khả năng tổ chức dòng vật liệu.

Khâu phân loại quyết định phần lớn giá trị thu hồi

Trong chuỗi phế liệu, phân loại là công đoạn tưởng như đơn giản nhưng có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và chất lượng đầu ra. Khi vật liệu được phân loại tại nguồn, đơn vị thu gom có thể giảm thời gian sàng lọc, giảm tỷ lệ hàng loại bỏ và bảo vệ tốt hơn giá trị của giấy, nhựa hoặc kim loại. Ngược lại, việc trộn lẫn nhiều dòng chất thải khiến chi phí tăng lên ở các khâu vận chuyển, lưu kho, làm sạch và xử lý.

Kim loại: giá trị cao nhưng yêu cầu kiểm soát chặt

Kim loại là nhóm phế liệu có hệ thống thu gom tương đối phát triển vì có khả năng tạo doanh thu rõ ràng. Sắt thép, nhôm, đồng và một số kim loại khác thường được tách khỏi dòng chất thải để bán cho cơ sở nấu luyện hoặc tái chế. Tuy nhiên, việc nhận diện thành phần, loại bỏ vật liệu nguy hiểm và kiểm soát nguồn gốc vẫn rất quan trọng.

Pin, ắc quy, thiết bị điện, dây cáp, linh kiện và vật liệu phủ bề mặt có thể chứa thành phần cần được xử lý riêng. Nếu bị tháo dỡ hoặc đốt thủ công, chúng có thể phát sinh bụi, khói và chất ô nhiễm. Do đó, giá trị của kim loại thu hồi phải được đánh giá cùng với chi phí an toàn, công nghệ và xử lý phần còn lại, thay vì chỉ dựa trên giá của phần kim loại có thể bán.

Nhựa và giấy: khối lượng lớn, chất lượng không đồng đều

Nhựa là ví dụ rõ về sự khác biệt giữa khả năng thu gom và khả năng tái chế. Không phải mọi sản phẩm nhựa sau sử dụng đều có thể được xử lý theo cùng một quy trình. Bao bì nhiều lớp, nhựa bị nhiễm bẩn, sản phẩm pha trộn nhiều loại polymer hoặc vật liệu có phụ gia đặc thù thường khó tái chế cơ học hơn các dòng nhựa đơn vật liệu, sạch và được phân loại rõ.

Đối với giấy, độ sạch và độ khô có ý nghĩa quyết định. Thùng carton và giấy văn phòng có thể trở thành nguồn nguyên liệu hữu ích nếu được thu gom riêng, tránh nước và dầu mỡ. Khi bị trộn với rác hữu cơ, giấy vẫn có thể được thu hồi trong một số trường hợp, nhưng chi phí xử lý và tỷ lệ hao hụt sẽ tăng.

Những khác biệt này giải thích vì sao cùng là “phế liệu nhựa” hoặc “phế liệu giấy”, nhưng giá thu mua giữa các lô hàng có thể chênh lệch đáng kể. Không có một mức giá chung cho toàn bộ thị trường nếu thiếu thông tin về loại vật liệu, độ sạch, độ ẩm, tỷ lệ tạp chất, khối lượng và địa điểm giao nhận. Việc công bố một con số cố định cho mọi thời điểm dễ gây hiểu nhầm cho người bán và người mua.

Công nghệ chỉ hiệu quả khi đi cùng thiết kế và dữ liệu

Các nhà máy tái chế hiện có thể sử dụng nhiều công nghệ như máy nghiền, sàng, nam châm, tuyển dòng điện xoáy, phân loại quang học, ép kiện và xử lý rửa. Một số dây chuyền còn kết hợp camera, cảm biến và phần mềm nhận diện để phân tách vật liệu theo màu sắc, hình dạng hoặc đặc tính quang học. Những công nghệ này có thể nâng độ chính xác và năng suất, nhưng không thay thế được việc phân loại ban đầu.

Rác đầu vào quá bẩn, quá ẩm hoặc chứa nhiều vật liệu không tương thích vẫn gây khó khăn cho dây chuyền tự động. Đầu tư thiết bị vì thế cần gắn với khảo sát thành phần chất thải, quy mô nguồn cung, chất lượng đầu ra cần đạt và thị trường tiêu thụ. Một dây chuyền hiện đại nhưng thiếu nguồn nguyên liệu ổn định hoặc không có người mua sản phẩm tái chế phù hợp chưa chắc tạo ra hiệu quả kinh tế.

Trong tái chế nhựa, tái chế cơ học thường phù hợp hơn với những dòng vật liệu tương đối đồng nhất và ít suy giảm chất lượng. Các phương pháp hóa học có thể được nghiên cứu hoặc áp dụng cho một số dòng nhựa khó xử lý hơn, nhưng thường đòi hỏi yêu cầu cao về kiểm soát đầu vào, năng lượng, hóa chất và quản lý phát thải. Không nên xem một công nghệ duy nhất là lời giải cho toàn bộ vấn đề nhựa.

Dữ liệu cũng ngày càng quan trọng. Doanh nghiệp cần biết vật liệu đến từ đâu, được thu gom bằng cách nào, đã qua những công đoạn nào và có đáp ứng tiêu chuẩn của khách hàng hay không. Hồ sơ cân, phiếu giao nhận, thông tin lô hàng và kết quả kiểm tra chất lượng có thể giúp giảm tranh chấp, hỗ trợ báo cáo môi trường và nâng khả năng truy xuất. Với các doanh nghiệp xuất khẩu, dữ liệu về nguyên liệu tái chế còn có thể liên quan đến yêu cầu của đối tác và quy định tại thị trường nhập khẩu.

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất tạo sức ép mới cho thị trường

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thường được gọi là EPR, chuyển một phần trách nhiệm quản lý sản phẩm và bao bì sau tiêu dùng về phía doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường. Tại Việt Nam, khung pháp lý về bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn đã đặt nền tảng cho cơ chế này, trong đó có trách nhiệm tái chế đối với một số nhóm sản phẩm, bao bì theo lộ trình.

Ý nghĩa của EPR không chỉ nằm ở việc tạo thêm nguồn tài chính cho hoạt động thu hồi. Cơ chế này có thể thúc đẩy doanh nghiệp thiết kế bao bì dễ thu gom, dễ phân loại và dễ tái chế hơn. Nó cũng tạo động lực để các bên trong chuỗi cung ứng quan tâm đến chất lượng vật liệu sau sử dụng thay vì chỉ tập trung vào thời điểm bán hàng.

Tuy nhiên, EPR chỉ đạt hiệu quả nếu có phương pháp xác định khối lượng, tiêu chuẩn tái chế, cơ chế báo cáo và hệ thống kiểm tra đáng tin cậy. Nếu dữ liệu không thống nhất hoặc dòng vật liệu không được theo dõi rõ ràng, chi phí tuân thủ có thể tăng trong khi hiệu quả môi trường khó đánh giá. Doanh nghiệp tái chế, đơn vị thu gom và nhà sản xuất vì vậy cần kết nối bằng quy trình minh bạch hơn.

Đối với cơ sở thu gom nhỏ, quá trình chuyển đổi có thể tạo áp lực về hồ sơ, an toàn lao động, kho bãi và điều kiện vận hành. Đây là nhóm đang giữ vai trò quan trọng trong việc đưa vật liệu từ khu dân cư, cửa hàng và cơ sở sản xuất về các điểm tập kết. Chính sách hiệu quả cần nhìn nhận vai trò của họ, đồng thời khuyến khích liên kết với doanh nghiệp tái chế chính thức thay vì chỉ đặt thêm yêu cầu hành chính.

Giá phế liệu không thể tách rời chất lượng và đầu ra

Giá phế liệu biến động theo cung cầu vật liệu, giá nguyên liệu nguyên sinh, chi phí năng lượng, vận chuyển, tỷ giá và nhu cầu của các nhà máy. Nhưng ngay cả trong cùng một thời điểm, mức giá giữa các địa phương hoặc cơ sở thu mua cũng có thể khác nhau do chất lượng hàng, khối lượng, phương thức giao nhận và chi phí xử lý.

Với người bán, việc tách riêng vật liệu trước khi giao thường giúp quá trình định giá minh bạch hơn. Với người mua, kiểm tra độ ẩm, tạp chất và nguồn gốc giúp hạn chế rủi ro khi đưa hàng vào sản xuất. Hai bên cũng nên thống nhất rõ cách cân, tiêu chí loại trừ, thời điểm xác nhận khối lượng và trách nhiệm khi hàng không đạt yêu cầu.

Ở cấp thị trường, sự ổn định của đầu ra quan trọng không kém nguồn cung. Nếu sản phẩm tái chế không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật hoặc người mua chỉ quan tâm đến giá thấp nhất, cơ sở tái chế khó duy trì đầu tư dài hạn. Ngược lại, khi doanh nghiệp sản xuất đưa tiêu chí vật liệu tái chế vào hợp đồng và kế hoạch mua hàng, chuỗi thu hồi có thêm cơ sở để chuyên nghiệp hóa.

Tác động môi trường cần được đo bằng cả vòng đời

Tái chế thường được xem là giải pháp giúp tiết kiệm tài nguyên và giảm lượng chất thải phải chôn lấp. Nhận định này có cơ sở, nhưng lợi ích cụ thể phụ thuộc vào từng vật liệu, công nghệ, khoảng cách vận chuyển, nguồn năng lượng và cách xử lý phần không thể thu hồi. Một hoạt động tái chế gây tiêu hao lớn hoặc kiểm soát ô nhiễm kém không thể được đánh giá chỉ bằng số tấn phế liệu đã tiếp nhận.

Vì vậy, doanh nghiệp cần quan tâm đến các chỉ số như tỷ lệ thu hồi thực tế, tỷ lệ hao hụt, lượng nước và năng lượng sử dụng, chất lượng sản phẩm đầu ra, chất thải thứ cấp và phương án xử lý. Việc công bố tuyên bố giảm phát thải cũng cần dựa trên phương pháp tính rõ ràng, tránh đánh đồng mọi vật liệu tái chế với cùng một mức lợi ích carbon.

Đây cũng là lý do các cam kết môi trường, xã hội và quản trị, thường được gọi là ESG, ngày càng gắn với dữ liệu vận hành. Một doanh nghiệp muốn chứng minh hoạt động tái chế có đóng góp cho môi trường cần có hồ sơ về nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, năng lượng, chất thải và sản phẩm bán ra. Những tuyên bố chung chung sẽ khó thuyết phục khách hàng và nhà đầu tư nếu không có thông tin kiểm chứng đi kèm.

Trong những năm tới, yêu cầu về vật liệu tái chế có khả năng tiếp tục gắn với tiêu chuẩn sản phẩm, quy định thương mại và cam kết giảm phát thải của các doanh nghiệp lớn. Điều đó không có nghĩa mọi cơ sở thu mua phải lập tức đầu tư dây chuyền phức tạp. Nhưng việc chuẩn hóa phân loại, cải thiện an toàn, lưu giữ chứng từ và xây dựng quan hệ ổn định với bên tái chế sẽ ngày càng cần thiết.

Thị trường phế liệu đang chuyển từ mô hình dựa nhiều vào giao dịch ngắn hạn sang mô hình coi trọng chất lượng, tính liên tục và khả năng truy xuất. Sự thay đổi này có thể làm tăng yêu cầu đối với từng mắt xích, từ hộ gia đình, người thu gom đến nhà máy và thương hiệu tiêu dùng. Đổi lại, nó mở ra cơ hội để phế liệu được nhìn nhận đúng hơn: không phải phần bỏ đi vô danh, mà là nguồn vật liệu cần được quản lý như một tài sản của nền kinh tế.