Phân loại tại nguồn: mắt xích quyết định giá trị của phế liệu trong kinh tế tuần hoàn

Trong hoạt động thu gom phế liệu, giá trị của một bao tải, kiện hàng hay lô vật liệu không chỉ được quyết định bởi khối lượng. Thành phần, độ sạch, độ ẩm, mức độ lẫn tạp chất và khả năng đưa thẳng vào quy trình tái chế mới là những yếu tố quan trọng hơn. Một lô giấy bị ướt, kim loại lẫn nhiều nhựa hoặc chai nhựa còn dính hóa chất có thể mất đáng kể giá trị sử dụng, dù tổng trọng lượng không thay đổi.

Đó là lý do phân loại tại nguồn ngày càng được xem là mắt xích cốt lõi của chuỗi thu hồi vật liệu. Khi rác có khả năng tái chế được tách sớm khỏi chất hữu cơ, chất nguy hại và rác còn lại, hoạt động thu gom trở nên hiệu quả hơn, cơ sở tái chế giảm chi phí sơ chế, còn doanh nghiệp có cơ hội sử dụng nguồn nguyên liệu thứ cấp ổn định hơn.

Tuy nhiên, phân loại không phải là câu chuyện chỉ đặt thêm vài thùng chứa. Muốn biến phế liệu thành nguyên liệu cho sản xuất, cần đồng thời giải quyết ba vấn đề: người phát sinh rác phải phân loại đúng, mạng lưới thu gom phải duy trì được chất lượng vật liệu và cơ sở tái chế phải có công nghệ phù hợp với từng dòng phế liệu.

Giá trị của phế liệu bắt đầu từ khâu phân loại

Phế liệu thường được hiểu là vật liệu bị loại khỏi một công đoạn sản xuất hoặc tiêu dùng nhưng vẫn có khả năng được thu hồi, tái sử dụng hay tái chế. Khái niệm này bao gồm nhiều nhóm khác nhau như kim loại, giấy, bìa carton, nhựa, thủy tinh, cao su, thiết bị điện tử và một số loại vật liệu xây dựng.

Mỗi nhóm có yêu cầu xử lý riêng. Nhôm và thép có thể được tách bằng các công nghệ khác nhau; giấy cần được bảo vệ khỏi nước, dầu mỡ và thực phẩm; nhựa phải được nhận diện theo loại polymer, màu sắc và tình trạng nhiễm bẩn; thủy tinh thường cần tách theo màu hoặc loại sản phẩm. Nếu tất cả được trộn chung, công đoạn phía sau phải dùng thêm nhân công, thiết bị và thời gian để phân loại lại.

Trong thực tế, không phải vật liệu nào có thể bán được cho cơ sở thu gom cũng sẽ được tái chế. Một số loại phế liệu có giá trị thương mại nhưng không phù hợp với dây chuyền cụ thể vì bị lẫn tạp chất, cháy, oxy hóa hoặc nhiễm hóa chất. Ngược lại, những vật liệu có giá trị đơn vị không cao vẫn có thể trở thành nguồn nguyên liệu hữu ích nếu được thu gom với khối lượng đủ lớn và chất lượng ổn định.

Vì vậy, cách đánh giá phế liệu nên chuyển từ tư duy “bán theo cân” sang xem xét toàn bộ dòng vật liệu. Độ sạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ phù hợp với tiêu chuẩn đầu vào của nhà máy có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của cả chuỗi.

Không phải mọi loại phế liệu đều có thể trộn chung

Kim loại màu như đồng, nhôm và inox thường được tách riêng vì giá trị và phương pháp xử lý khác với sắt thép. Dây cáp có thể chứa đồng, nhôm, nhựa bọc hoặc các thành phần khác; nếu tháo tách không đúng cách, quá trình thu hồi vừa kém hiệu quả vừa có thể tạo rủi ro về an toàn lao động.

Với nhựa, biểu tượng nhận diện trên bao bì chỉ là một dấu hiệu tham khảo, không phải bảo đảm rằng sản phẩm sẽ được tái chế ở mọi cơ sở. Các loại nhựa khác nhau có nhiệt độ gia công, tính chất và thị trường đầu ra khác nhau. Nhựa bị lẫn thực phẩm, đất cát hoặc hóa chất cần được làm sạch, xử lý hoặc loại khỏi dòng tái chế thông thường.

Giấy và carton có thể được thu hồi khá phổ biến, nhưng vật liệu đã ngấm dầu mỡ, phủ nhựa, phủ sáp hoặc bị ướt lâu ngày thường khó đưa vào quy trình tái chế giấy thông thường. Thủy tinh cũng cần được thu gom cẩn trọng để tránh vỡ vụn lẫn vào các dòng vật liệu khác và gây nguy hiểm cho người xử lý.

Nhóm cần thận trọng nhất là chất thải nguy hại và thiết bị điện, điện tử. Pin, ắc quy, bóng đèn, linh kiện có chứa hóa chất hoặc dầu nhớt không nên trộn với phế liệu thông thường. Việc tháo dỡ thủ công không có biện pháp bảo vệ có thể gây phơi nhiễm và làm phát sinh ô nhiễm thứ cấp.

Chuỗi thu gom vẫn là khu vực khó chuẩn hóa

Hoạt động thu gom phế liệu ở Việt Nam có sự tham gia của nhiều hộ kinh doanh, người thu gom độc lập, điểm tập kết, cơ sở sơ chế và doanh nghiệp tái chế. Mạng lưới này có khả năng tiếp cận nhanh tới hộ gia đình, cửa hàng, công trường và cơ sở sản xuất. Đây là lợi thế quan trọng, bởi việc thu hồi vật liệu chỉ hiệu quả khi có người thu gom đến đúng nơi và đúng thời điểm.

Nhưng mạng lưới phân tán cũng khiến chất lượng phế liệu khó đồng đều. Cùng là chai nhựa, mỗi điểm thu gom có thể áp dụng cách ép kiện, làm sạch hoặc phân loại khác nhau. Cùng là giấy carton, một nơi tách riêng giấy khô, nơi khác lại trộn với giấy ướt và bao bì nhiều lớp. Khi hàng hóa đi qua nhiều khâu mà không có tiêu chí chung, người bán và người mua có thể hiểu khác nhau về chất lượng lô hàng.

Để khắc phục, các cơ sở thu gom cần xây dựng quy cách tương đối rõ cho từng nhóm vật liệu. Quy cách này có thể bao gồm tỷ lệ tạp chất cho phép, yêu cầu về độ ẩm, cách đóng kiện, khối lượng tối thiểu và các loại vật liệu không được lẫn vào. Những tiêu chí như vậy giúp giảm tranh chấp khi mua bán và tạo cơ sở để nhà máy lập kế hoạch sản xuất.

Minh bạch thông tin cũng quan trọng không kém. Doanh nghiệp phát sinh phế liệu nên biết vật liệu được chuyển đến đâu, được tái chế hay xử lý theo phương án nào và chứng từ liên quan được lưu giữ ra sao. Điều này đặc biệt cần thiết với phế liệu công nghiệp, thiết bị điện tử và các dòng chất thải có nguy cơ gây ô nhiễm.

Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi đầu vào phù hợp

Nhà máy tái chế thường kết hợp nhiều công đoạn như tiếp nhận, phân loại, nghiền hoặc cắt, làm sạch, tách vật liệu, nấu chảy, ép đùn, tạo hạt hay sản xuất thành phẩm mới. Tùy loại phế liệu, công nghệ có thể dựa vào nam châm, dòng điện xoáy, sàng, khí nén, camera nhận diện hoặc hệ thống phân loại thủ công.

Các hệ thống tự động có thể cải thiện tốc độ và tính ổn định trong những dòng vật liệu phù hợp. Camera và phần mềm nhận diện giúp phân biệt màu sắc, hình dạng hoặc một số loại bao bì; thiết bị tách kim loại có thể loại sắt thép khỏi dòng vật liệu khác. Tuy nhiên, tự động hóa không loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phân loại từ đầu. Nếu vật liệu đầu vào quá bẩn, quá ẩm hoặc bị trộn lẫn nhiều loại, hệ thống vẫn có thể giảm hiệu suất, tăng chi phí bảo trì và tạo ra sản phẩm tái chế không đạt yêu cầu.

Đối với nhựa, tái chế cơ học thường cần dòng vật liệu tương đối đồng nhất. Nhựa được thu gom có thể được nghiền, rửa, sấy và tạo hạt để sử dụng trong sản xuất, nhưng chất lượng hạt tái chế phụ thuộc vào loại nhựa, mức độ suy giảm vật liệu và hiệu quả làm sạch. Một số công nghệ khác như tái chế hóa học đang được nghiên cứu và triển khai ở nhiều thị trường, song không nên xem đây là giải pháp thay thế cho việc giảm sử dụng, tái sử dụng hoặc phân loại đúng ngay từ đầu.

Trong ngành giấy, sợi giấy bị ngắn dần sau mỗi vòng tái chế nên dòng nguyên liệu đầu vào thường cần được phối hợp với sợi mới tùy sản phẩm. Với kim loại, việc thu hồi có thể đem lại lợi ích lớn vì kim loại có khả năng quay lại chu trình sản xuất nhiều lần, nhưng chất lượng phế liệu và mức độ lẫn tạp chất vẫn ảnh hưởng đến công đoạn luyện kim.

Chính sách đang tạo thêm trách nhiệm cho nhà sản xuất

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 của Việt Nam đưa trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thường được gọi là EPR, vào khung pháp lý về quản lý chất thải. Theo cơ chế này, nhà sản xuất và nhà nhập khẩu một số sản phẩm, bao bì phải thực hiện trách nhiệm tái chế hoặc đóng góp tài chính cho hoạt động xử lý chất thải theo quy định.

Nghị định 08/2022/NĐ-CP và Thông tư 02/2022/TT-BTNMT quy định thêm các nội dung liên quan đến lộ trình, đối tượng và phương thức thực hiện. Việc triển khai EPR làm thay đổi cách nhìn về bao bì sau tiêu dùng: đây không còn chỉ là phần việc của hộ gia đình, người thu gom hay chính quyền địa phương, mà trở thành vấn đề gắn với thiết kế sản phẩm, trách nhiệm doanh nghiệp và tổ chức thị trường tái chế.

Hiệu quả của chính sách sẽ phụ thuộc vào khả năng kết nối giữa các bên. Nếu bao bì được thiết kế khó tách, sử dụng nhiều lớp vật liệu hoặc chứa thành phần gây cản trở tái chế, chi phí thu hồi và xử lý sẽ tăng. Nếu hệ thống thu gom không có dữ liệu đáng tin cậy, việc đánh giá khối lượng tái chế thực tế cũng trở nên khó khăn.

Về phía doanh nghiệp, EPR có thể thúc đẩy việc giảm vật liệu không cần thiết, tăng khả năng tái sử dụng và thiết kế bao bì dễ thu hồi hơn. Về phía thị trường, cơ chế này có thể tạo thêm nguồn tài chính cho hoạt động thu gom, phân loại và tái chế. Dù vậy, để tránh hình thức, các khoản đóng góp và kết quả tái chế cần được kiểm chứng bằng hồ sơ, khối lượng và đơn vị xử lý có năng lực phù hợp.

Tác động môi trường không chỉ nằm ở lượng rác giảm đi

Thu hồi phế liệu có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng một phần nguyên liệu sơ cấp, hạn chế lượng vật liệu phải chôn lấp hoặc đốt và mở ra cơ hội tiết kiệm năng lượng trong một số quy trình. Mức lợi ích cụ thể phụ thuộc vào loại vật liệu, khoảng cách vận chuyển, công nghệ xử lý, nguồn năng lượng và chất lượng sản phẩm đầu ra.

Không nên mặc định rằng mọi hoạt động tái chế đều có tác động môi trường giống nhau. Một dây chuyền tiêu thụ nhiều nước nhưng không xử lý nước thải đúng quy định có thể chuyển ô nhiễm từ khâu này sang khâu khác. Hoạt động đốt, nghiền hoặc nấu chảy cũng cần kiểm soát bụi, khí thải, tiếng ồn và chất thải phát sinh. Vì thế, đánh giá hiệu quả phải nhìn vào toàn bộ vòng đời và điều kiện vận hành, thay vì chỉ dựa trên lượng phế liệu được tiếp nhận.

Việc thu gom phi chính thức cũng cần được nhìn nhận thực tế. Người thu gom có thể đóng góp đáng kể vào tỷ lệ thu hồi vật liệu, nhưng thường phải làm việc trong điều kiện thiếu thiết bị bảo hộ, thiếu thông tin về chất nguy hại và không có hợp đồng ổn định. Khi hệ thống tái chế được chính thức hóa, mục tiêu không nên chỉ là tăng khối lượng thu gom mà còn phải cải thiện an toàn lao động, thu nhập và khả năng tiếp cận bảo hiểm, đào tạo của lực lượng này.

Doanh nghiệp và người dân có thể bắt đầu từ đâu?

Với hộ gia đình, bước thực tế nhất là tách vật liệu có khả năng tái chế khỏi rác hữu cơ và rác còn lại; giữ giấy, carton ở trạng thái khô; đổ hết chất lỏng trong chai lọ; không bỏ pin, ắc quy và thiết bị điện tử vào túi rác thông thường. Trước khi giao cho người thu gom, nên tách riêng những vật liệu dễ gây nguy hiểm như mảnh kính, kim loại sắc nhọn hoặc bình chứa còn hóa chất.

Với cửa hàng, văn phòng và cơ sở sản xuất, việc lập danh mục phế liệu phát sinh giúp xác định dòng vật liệu nào có thể bán, dòng nào cần bàn giao cho đơn vị chuyên trách. Cơ sở nên ghi nhận khối lượng, thời điểm, tình trạng vật liệu và đơn vị tiếp nhận. Những thông tin này vừa hỗ trợ quản lý chi phí vừa giúp kiểm tra tính hợp pháp, an toàn của hoạt động xử lý.

Doanh nghiệp sử dụng bao bì có thể bắt đầu bằng việc xem lại thiết kế: giảm vật liệu không cần thiết, hạn chế cấu trúc khó tách, ưu tiên loại bao bì có thị trường thu hồi và cung cấp hướng dẫn bỏ rác dễ hiểu. Các cam kết môi trường chỉ có ý nghĩa khi gắn với chỉ tiêu đo được, hồ sơ kiểm chứng và đối tác xử lý thực tế.

Trong dài hạn, thị trường phế liệu sẽ không chỉ cạnh tranh bằng khả năng thu gom nhiều mà còn bằng năng lực cung cấp vật liệu đúng tiêu chuẩn. Những đơn vị kiểm soát được nguồn hàng, phân loại tốt, bảo đảm an toàn và chứng minh được điểm đến của phế liệu sẽ có lợi thế hơn trong quan hệ với nhà máy tái chế và các doanh nghiệp cần nguyên liệu thứ cấp.

Phân loại tại nguồn vì thế không phải một công việc phụ trong quản lý rác thải. Đây là bước quyết định phế liệu có trở thành hàng hóa có giá trị hay bị biến thành rác hỗn hợp phải xử lý với chi phí cao. Khi người dân, đơn vị thu gom, nhà máy tái chế và nhà sản xuất cùng sử dụng tiêu chí rõ ràng, vật liệu có thể được giữ lại lâu hơn trong nền kinh tế, còn áp lực lên tài nguyên và hệ thống xử lý chất thải sẽ giảm theo cách bền vững hơn.