Nhựa tự phân hủy không phải “lối thoát” duy nhất cho ô nhiễm nhựa

Nhựa tự phân hủy thường được nhắc đến như một hướng thay thế cho nhựa truyền thống trong cuộc chiến chống ô nhiễm trắng. Tuy nhiên, cách gọi này dễ tạo ra kỳ vọng quá lớn. Một sản phẩm được quảng cáo là “phân hủy” không mặc nhiên biến mất nhanh chóng trong mọi điều kiện, cũng không đồng nghĩa với việc sản phẩm đó có thể được xử lý trong cùng hệ thống với rác hữu cơ hoặc tái chế cùng các loại nhựa thông dụng.

Điểm quan trọng đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng là phải phân biệt các khái niệm: nhựa sinh học, nhựa có nguồn gốc sinh học, nhựa phân hủy sinh học và nhựa có thể ủ phân. Đây không phải những thuật ngữ đồng nghĩa. Mỗi loại vật liệu có thành phần, điều kiện xử lý và tác động môi trường khác nhau.

Trong bối cảnh các quốc gia tìm cách giảm rác thải nhựa, lựa chọn vật liệu chỉ là một phần của bài toán. Hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào thiết kế sản phẩm, thời gian sử dụng, khả năng thu gom, hạ tầng xử lý và cách doanh nghiệp cung cấp thông tin cho thị trường.

“Tự phân hủy” không có nghĩa là biến mất ở mọi môi trường

Về bản chất, phân hủy sinh học là quá trình vật liệu bị vi sinh vật chuyển hóa thành các sản phẩm đơn giản hơn trong những điều kiện nhất định. Tốc độ và mức độ phân hủy phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, sự hiện diện của oxy, hoạt động của vi sinh vật, kích thước sản phẩm và thời gian lưu giữ trong môi trường xử lý.

Vì vậy, một loại nhựa có thể phân hủy trong cơ sở ủ phân công nghiệp nhưng không nhất thiết phân hủy với tốc độ tương tự khi bị vứt ngoài đường, chôn lấp hoặc trôi xuống sông biển. Điều kiện của các hệ thống này rất khác nhau. Cơ sở ủ phân công nghiệp thường kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và quá trình đảo trộn; trong khi môi trường tự nhiên không được thiết kế để bảo đảm các yếu tố đó.

Cũng cần phân biệt “phân hủy sinh học” với “phân rã”. Một vật liệu có thể vỡ thành các mảnh nhỏ hơn dưới tác động của ánh sáng hoặc nhiệt, nhưng quá trình đó chưa đủ để chứng minh vật liệu đã được vi sinh vật chuyển hóa hoàn toàn. Nếu còn tồn tại các mảnh nhựa nhỏ hoặc vi nhựa, vấn đề môi trường chưa được giải quyết.

Ba nhóm khái niệm thường bị dùng lẫn

Nhựa sinh học thường được hiểu là nhóm vật liệu có liên quan đến sinh khối hoặc nguồn nguyên liệu tái tạo, chẳng hạn tinh bột, đường, dầu thực vật hoặc các nguyên liệu sinh học khác. Tuy nhiên, một loại nhựa có nguồn gốc sinh học chưa chắc phân hủy sinh học. Một số vật liệu có nguồn gốc sinh học vẫn có cấu trúc bền và cần được thu gom, xử lý như nhựa thông thường.

Ở chiều ngược lại, một số nhựa phân hủy sinh học có thể được sản xuất từ nguyên liệu hóa thạch. Do đó, nguồn gốc nguyên liệu và khả năng phân hủy là hai thuộc tính cần đánh giá riêng.

“Có thể ủ phân” là khái niệm hẹp hơn. Sản phẩm được gọi là có thể ủ phân thường phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể về khả năng phân rã, phân hủy sinh học và tác động đến chất lượng phân sau xử lý. Một sản phẩm phù hợp với cơ sở ủ phân công nghiệp không đồng nghĩa với việc có thể phân hủy tại một đống ủ gia đình hoặc trong môi trường tự nhiên.

Đối với bao bì, doanh nghiệp cần công bố rõ điều kiện xử lý cần thiết thay vì chỉ sử dụng các cụm từ chung như “xanh”, “thân thiện môi trường” hay “tự hủy”. Thông tin thiếu chính xác có thể khiến người dùng bỏ sản phẩm vào sai dòng chất thải, làm giảm chất lượng nguyên liệu tái chế hoặc khiến rác bị phát tán ra môi trường.

Vật liệu mới chỉ giải quyết một phần bài toán

Ô nhiễm nhựa phát sinh không chỉ vì đặc tính khó phân hủy của vật liệu. Vấn đề còn liên quan đến quy mô sản xuất và tiêu dùng, mô hình sử dụng một lần, thiết kế sản phẩm khó thu gom, hệ thống phân loại còn hạn chế và sự thiếu đồng bộ giữa các mắt xích trong chuỗi xử lý chất thải.

Báo cáo Turning off the Tap của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc cho rằng việc giảm ô nhiễm nhựa cần kết hợp nhiều nhóm giải pháp, trong đó có loại bỏ những sản phẩm và hoạt động sử dụng nhựa không cần thiết, thiết kế lại sản phẩm, thúc đẩy tái sử dụng và cải thiện khả năng tái chế. Cách tiếp cận này cho thấy việc thay một loại nhựa bằng vật liệu khác không đủ để tạo ra thay đổi nếu mô hình tiêu dùng và hệ thống quản lý chất thải vẫn giữ nguyên.

OECD, trong báo cáo Global Plastics Outlook, cũng phân tích vòng đời của nhựa từ sản xuất, sử dụng đến xử lý sau tiêu dùng. Một trong những điểm đáng chú ý của cách tiếp cận vòng đời là tác động môi trường phải được đánh giá trên toàn bộ quá trình, thay vì chỉ nhìn vào một thuộc tính như khả năng phân hủy.

Chẳng hạn, một bao bì có thể phân hủy nhưng chỉ được dùng trong thời gian rất ngắn vẫn có thể tạo ra nhu cầu về nguyên liệu, năng lượng, vận chuyển và xử lý. Nếu sản phẩm không được thu gom đúng cách, lợi ích kỳ vọng từ vật liệu mới có thể không đạt được. Đây là lý do các tuyên bố về môi trường cần đi kèm phạm vi, điều kiện và phương pháp đánh giá rõ ràng.

Doanh nghiệp cần đánh giá vật liệu theo mục đích sử dụng

Không có một vật liệu phù hợp cho mọi ứng dụng. Bao bì thực phẩm, màng phủ nông nghiệp, túi đựng rác hữu cơ, linh kiện kỹ thuật và chai đồ uống có yêu cầu rất khác nhau về độ bền, khả năng cản ẩm, cản khí, an toàn tiếp xúc thực phẩm, khả năng hàn dán và chi phí sản xuất.

Với sản phẩm có thời gian sử dụng dài, độ bền và khả năng sửa chữa hoặc tái sử dụng có thể quan trọng hơn khả năng phân hủy. Một vật liệu nhanh phân hủy không phải lúc nào cũng là lựa chọn phù hợp cho sản phẩm cần chịu lực, chịu nhiệt hoặc bảo vệ hàng hóa trong suốt chuỗi cung ứng.

Đối với các sản phẩm được thiết kế để thu gom cùng rác hữu cơ, doanh nghiệp phải xem xét khả năng phân loại và xử lý tại địa phương. Nếu hạ tầng ủ phân công nghiệp chưa phổ biến, việc đưa ra sản phẩm có yêu cầu xử lý đặc biệt có thể tạo thêm áp lực cho hệ thống chất thải. Trong trường hợp này, bao bì có thể tái sử dụng hoặc bao bì đơn vật liệu dễ tái chế có thể là phương án cần được cân nhắc, tùy vào ngành hàng và điều kiện thu gom.

Thiết kế bao bì phải gắn với điểm cuối của vòng đời

Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc xác định sản phẩm sẽ đi về đâu sau khi người dùng bỏ đi. Nếu mục tiêu là tái chế cơ học, thiết kế cần hạn chế sự pha trộn giữa các vật liệu khó tách, giảm phụ gia gây cản trở quá trình xử lý và bảo đảm nhận diện vật liệu rõ ràng. Nếu mục tiêu là ủ phân công nghiệp, sản phẩm phải được đưa vào đúng dòng thu gom và cơ sở có khả năng xử lý tương ứng.

Việc sử dụng nhiều lớp vật liệu có thể cải thiện tính năng bảo quản, nhưng cũng có thể làm phức tạp quá trình tái chế. Nhãn, mực in, keo dán, nắp và các chi tiết nhỏ cũng cần được xem xét trong đánh giá thiết kế. Một bao bì chỉ “có thể tái chế” trên lý thuyết nhưng không được tiếp nhận trong hệ thống thực tế sẽ không tạo ra hiệu quả tuần hoàn như kỳ vọng.

Đánh giá vòng đời có thể giúp doanh nghiệp so sánh các phương án vật liệu trên nhiều tiêu chí, gồm sử dụng nguyên liệu, phát thải, tiêu thụ năng lượng, độ bền, khả năng tái sử dụng, tỷ lệ thu hồi và phương án xử lý cuối cùng. Kết quả đánh giá cần nêu rõ giả định và phạm vi nghiên cứu, bởi thay đổi về nguồn điện, khoảng cách vận chuyển hoặc tỷ lệ thu gom có thể làm thay đổi kết luận.

Rủi ro từ thông tin môi trường thiếu chính xác

Trên thị trường, người tiêu dùng thường gặp những thông điệp như “phân hủy trong tự nhiên”, “không để lại rác” hoặc “thay thế hoàn toàn nhựa truyền thống”. Những tuyên bố tuyệt đối như vậy dễ gây hiểu lầm nếu không kèm điều kiện kiểm chứng.

Rủi ro đầu tiên là người dùng có thể vứt sản phẩm ra môi trường với suy nghĩ sản phẩm sẽ tự biến mất. Rủi ro thứ hai là sản phẩm phân hủy được đưa vào dòng tái chế nhựa thông thường, làm ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu nếu vật liệu không tương thích. Rủi ro thứ ba là người tiêu dùng cho rằng việc sử dụng sản phẩm mới có thể thay thế các hành vi giảm tiêu dùng hoặc tái sử dụng.

Các tiêu chuẩn và chứng nhận có thể hỗ trợ việc kiểm tra tuyên bố, nhưng không thay thế việc truyền đạt rõ ràng về điều kiện xử lý. Một chứng nhận thường gắn với phạm vi, phương pháp thử và môi trường cụ thể. Doanh nghiệp cần tránh mở rộng kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm thành cam kết chung cho mọi môi trường.

Đối với hoạt động truyền thông, thông tin nên trả lời được ít nhất bốn câu hỏi: sản phẩm làm từ vật liệu gì, có phân hủy hoặc ủ phân trong điều kiện nào, người dùng phải bỏ sản phẩm vào dòng chất thải nào và tại khu vực bán sản phẩm có tồn tại hạ tầng xử lý tương ứng hay không.

Chính sách và thị trường đang chuyển sang cách tiếp cận vòng đời

Xu hướng quản lý nhựa quốc tế ngày càng chú trọng toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ thiết kế và sản xuất đến sử dụng, thu gom và xử lý. Điều này tạo sức ép để doanh nghiệp không chỉ thay đổi nguyên liệu mà còn phải kiểm soát bao bì, dữ liệu môi trường và trách nhiệm sau tiêu dùng.

Ở Việt Nam, cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất là một yếu tố quan trọng trong quá trình hình thành thị trường thu gom và tái chế bao bì. Khi trách nhiệm của doanh nghiệp được gắn với lượng và loại bao bì đưa ra thị trường, thiết kế dễ thu hồi, dễ phân loại và dễ tái chế có thể trở thành một tiêu chí kinh doanh thực tế thay vì chỉ là thông điệp tiếp thị.

Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách phụ thuộc vào năng lực thực thi, chất lượng dữ liệu, sự tham gia của người tiêu dùng, đơn vị thu gom, cơ sở tái chế và doanh nghiệp sản xuất. Vật liệu phân hủy sinh học chỉ phát huy lợi ích khi được đặt trong một hệ thống có khả năng nhận diện, thu gom và xử lý đúng cách.

Doanh nghiệp nên bắt đầu từ những bước nào?

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định liệu sản phẩm có thực sự cần vật liệu phân hủy hay không. Nếu sản phẩm có thể giảm khối lượng vật liệu, dùng lại nhiều lần hoặc chuyển sang thiết kế đơn giản hơn, đó có thể là hướng ưu tiên trước khi thay đổi polymer.

Tiếp theo, doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng tương thích giữa vật liệu và hạ tầng xử lý tại thị trường mục tiêu. Không nên chỉ dựa vào thông tin từ nhà cung cấp nguyên liệu mà cần xem xét hồ sơ thử nghiệm, tiêu chuẩn áp dụng và điều kiện vận hành thực tế.

Cuối cùng, doanh nghiệp nên thử nghiệm thông tin hướng dẫn trên bao bì với người dùng và các đối tác trong chuỗi chất thải. Một nhãn hướng dẫn dễ hiểu, chính xác và phù hợp với hệ thống địa phương có thể quan trọng không kém việc lựa chọn vật liệu.

Nhựa tự phân hủy có thể là giải pháp hữu ích trong một số trường hợp, đặc biệt khi sản phẩm được thiết kế cho một dòng xử lý cụ thể và có hạ tầng tiếp nhận tương ứng. Nhưng đây không phải câu trả lời chung cho mọi dạng ô nhiễm nhựa. Giảm sử dụng không cần thiết, kéo dài thời gian dùng, tăng tái sử dụng, thiết kế để tái chế và bảo đảm thu gom vẫn là những điều kiện nền tảng của kinh tế tuần hoàn.

Với doanh nghiệp, thước đo đáng tin cậy không nằm ở một nhãn “xanh” trên bao bì, mà ở việc sản phẩm có thực sự giảm tác động trong toàn bộ vòng đời hay không. Còn với người tiêu dùng, hiểu đúng về sự khác nhau giữa phân hủy, ủ phân và tái chế sẽ giúp các lựa chọn hằng ngày phù hợp hơn với năng lực xử lý của hệ thống chất thải.