Trong sản xuất nông nghiệp, năng suất trên đồng ruộng chỉ là một phần của giá trị cuối cùng. Một nông sản có thể đạt sản lượng tốt nhưng vẫn mất giá nếu thu hoạch không đúng thời điểm, bị dập nát trong vận chuyển, không được làm mát kịp thời hoặc phải chờ quá lâu trước khi sơ chế. Vì vậy, bài toán sau thu hoạch ngày càng có ý nghĩa lớn đối với thu nhập của nông dân, khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và chất lượng bữa ăn của người tiêu dùng.
Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng rõ khi nông sản đang đi vào những thị trường đòi hỏi cao hơn về độ đồng đều, an toàn thực phẩm, thời hạn bảo quản và khả năng truy xuất nguồn gốc. Mở rộng diện tích hay tăng sản lượng không thể thay thế cho việc tổ chức tốt các công đoạn từ thu hái, phân loại, đóng gói đến vận chuyển. Nếu phần giá trị tạo ra trên đồng ruộng bị thất thoát trong chuỗi cung ứng, người sản xuất khó có thể hưởng lợi đầy đủ dù thị trường có nhu cầu.
Giá trị nông sản không kết thúc ở thời điểm thu hoạch
Sau khi được thu hoạch, rau quả, hạt, củ, thịt, sữa và nhiều sản phẩm nông nghiệp khác vẫn tiếp tục biến đổi. Rau quả vẫn hô hấp, mất nước và chín theo thời gian. Hạt có thể bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, nhiệt độ hoặc côn trùng. Sản phẩm chăn nuôi cần được kiểm soát nhiệt độ và vệ sinh để hạn chế nguy cơ mất an toàn. Mỗi nhóm hàng vì thế có yêu cầu riêng, nhưng đều có điểm chung: chất lượng sau thu hoạch phụ thuộc vào sự phối hợp của nhiều khâu.
Khái niệm tổn thất sau thu hoạch không chỉ nói đến phần sản phẩm bị bỏ đi. Một lô hàng vẫn được bán nhưng bị giảm kích cỡ, mất màu, trầy xước, chín quá hoặc không đạt tiêu chuẩn thị trường cũng là một dạng tổn thất về giá trị. Khi chất lượng không đồng đều, doanh nghiệp phải tăng tỷ lệ phân loại, bán với giá thấp hơn hoặc chuyển sản phẩm sang chế biến. Ở cấp độ rộng hơn, tổn thất còn bao gồm chi phí lao động, nước, phân bón, năng lượng và đất đai đã sử dụng để tạo ra phần sản phẩm không đến được đúng người tiêu dùng.
Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc thường phân biệt giữa tổn thất thực phẩm xảy ra ở các khâu trước bán lẻ và lãng phí thực phẩm ở bán lẻ, dịch vụ ăn uống hoặc hộ gia đình. Cách tiếp cận này cho thấy việc giảm thất thoát không thể chỉ giao cho nông dân. Nhà đóng gói, đơn vị vận chuyển, chợ đầu mối, siêu thị, doanh nghiệp chế biến và người tiêu dùng đều có vai trò trong việc bảo toàn giá trị của nông sản.
Những điểm dễ phát sinh hao hụt trong chuỗi cung ứng
Thu hoạch sai thời điểm và sai phương pháp
Thời điểm thu hoạch cần phù hợp với mục tiêu tiêu thụ. Sản phẩm bán tươi tại địa phương có thể được thu hái ở độ chín khác với sản phẩm phải vận chuyển xa hoặc đưa vào chế biến. Nếu thu hoạch quá sớm, nông sản có thể chưa đạt màu sắc, mùi vị và kích thước mong muốn. Nếu thu hoạch quá muộn, sản phẩm dễ mềm, nứt, rụng hoặc khó chịu được quá trình vận chuyển.
Dụng cụ và cách thao tác cũng có ảnh hưởng trực tiếp. Việc ném, kéo lê hoặc chất đống quá cao có thể tạo ra vết dập mà mắt thường chưa nhận thấy ngay. Những tổn thương nhỏ này thường trở thành điểm khởi phát cho nấm mốc và quá trình hư hỏng trong các ngày tiếp theo. Đào tạo người lao động, chuẩn hóa dụng cụ và ghi rõ tiêu chí thu hoạch là những biện pháp đơn giản nhưng có thể giúp giảm rủi ro.
Sơ chế thiếu đồng bộ
Sau khi thu hoạch, sản phẩm cần được đưa ra khỏi nắng nóng, đất bẩn và nguồn lây nhiễm càng sớm càng tốt. Các công đoạn rửa, làm sạch, cắt tỉa, phân loại và đóng gói phải được thiết kế phù hợp với từng loại nông sản. Rửa bằng nguồn nước không bảo đảm hoặc để sản phẩm ướt trong bao bì kín có thể làm tăng nguy cơ hư hỏng. Ngược lại, xử lý quá mạnh cũng có thể làm mất lớp bảo vệ tự nhiên trên bề mặt hoặc gây tổn thương cơ học.
Phân loại không nên chỉ dựa vào kích thước. Mức độ chín, màu sắc, độ cứng, khuyết tật bề mặt và mục đích sử dụng cũng là những tiêu chí quan trọng. Khi các sản phẩm có đặc tính khác nhau bị trộn chung, việc bảo quản trở nên khó hơn. Một quả chín nhanh có thể làm ảnh hưởng đến các sản phẩm xung quanh, trong khi hàng đạt chuẩn xuất khẩu có thể bị lẫn với hàng chỉ phù hợp cho thị trường nội địa.
Vận chuyển và bảo quản chưa gắn với đặc tính sản phẩm
Không phải nông sản nào cũng cần một mức nhiệt giống nhau. Có loại chịu lạnh tốt, có loại dễ bị tổn thương do nhiệt độ thấp. Một số sản phẩm cần độ ẩm cao để tránh mất nước, trong khi những sản phẩm khác có thể bị nấm nếu môi trường quá ẩm. Do đó, bảo quản hiệu quả không đơn giản là đưa mọi hàng hóa vào kho lạnh.
Điều quan trọng là duy trì điều kiện phù hợp và ổn định trong suốt hành trình. Nếu sản phẩm được làm mát nhưng sau đó phải chờ lâu ngoài trời, lợi ích của quá trình làm mát có thể bị giảm đáng kể. Các mắt xích như điểm tập kết, phương tiện vận chuyển, kho trung chuyển và nơi bán hàng cần được kết nối trong cùng một quy trình. Chỉ một khâu bị gián đoạn cũng có thể làm chất lượng toàn lô hàng suy giảm.
Công nghệ chỉ hiệu quả khi đi cùng quy trình
Kho lạnh, thiết bị tiền làm mát, cảm biến nhiệt độ, máy phân loại và phần mềm truy xuất nguồn gốc đang mở ra nhiều lựa chọn cho chuỗi nông sản. Tuy nhiên, đầu tư thiết bị không tự động tạo ra hiệu quả nếu doanh nghiệp hoặc hợp tác xã chưa xác định rõ sản phẩm cần xử lý, sản lượng qua kho, thời gian lưu trữ và thị trường mục tiêu.
Với rau quả tươi, tiền làm mát có thể giúp loại bỏ nhiệt đồng ruộng trước khi vận chuyển. Kho lạnh giúp duy trì điều kiện bảo quản, nhưng cần được vận hành đúng tải và bảo đảm lưu thông không khí. Cảm biến có thể ghi nhận nhiệt độ, độ ẩm hoặc thời gian vận chuyển, qua đó giúp doanh nghiệp phát hiện điểm bất thường thay vì chỉ kiểm tra khi hàng đã xuống cấp.
Trong khâu phân loại, các hệ thống cơ giới hoặc camera có thể hỗ trợ nhận diện kích thước, màu sắc và một số khuyết tật bề mặt. Công nghệ này đặc biệt hữu ích khi sản lượng lớn và yêu cầu phân loại ổn định. Dù vậy, thiết bị vẫn cần được hiệu chỉnh, vệ sinh và kiểm tra định kỳ. Nếu tiêu chuẩn đầu vào không rõ ràng, máy móc chỉ giúp xử lý nhanh hơn chứ không giải quyết được vấn đề chất lượng.
Truy xuất nguồn gốc cũng cần được nhìn như một công cụ quản lý chứ không chỉ là thông tin in trên bao bì. Dữ liệu về vùng trồng, ngày thu hoạch, lô hàng, cơ sở sơ chế và điều kiện vận chuyển có thể giúp doanh nghiệp khoanh vùng sự cố, phản hồi yêu cầu của khách hàng và đánh giá khâu nào đang gây tổn thất. Để hệ thống có giá trị, dữ liệu phải được ghi nhận nhất quán, kiểm tra được và gắn với trách nhiệm cụ thể của từng bên.
Liên kết sản xuất quyết định khả năng đầu tư
Hộ sản xuất nhỏ thường khó tự đầu tư đầy đủ cho nhà sơ chế, kho bảo quản hoặc phương tiện vận chuyển chuyên dụng. Đây là lý do liên kết thông qua hợp tác xã, tổ hợp tác và doanh nghiệp có thể đóng vai trò quan trọng. Khi sản lượng được tập hợp theo tiêu chuẩn chung, chi phí đầu tư và vận hành có thể được phân bổ cho nhiều hộ, đồng thời doanh nghiệp có cơ sở ký hợp đồng với khách hàng lớn.
Liên kết chỉ bền vững khi tiêu chí chất lượng, phương thức giao nhận và cơ chế chia sẻ rủi ro được thống nhất trước vụ sản xuất. Nếu doanh nghiệp chỉ mua khi giá thị trường thuận lợi hoặc thay đổi tiêu chuẩn vào thời điểm thu hoạch, nông dân sẽ khó mạnh dạn đầu tư. Ngược lại, người sản xuất cũng cần tuân thủ lịch mùa vụ, quy trình sử dụng vật tư và yêu cầu về ghi chép. Chất lượng cuối cùng là kết quả của cả chuỗi, không phải trách nhiệm riêng của một bên.
Các vùng sản xuất tập trung có thể xem xét xây dựng điểm sơ chế gần khu vực thu hoạch, thay vì đưa toàn bộ sản phẩm thô đi xa. Mô hình này giúp giảm thời gian chờ, hạn chế vận chuyển không cần thiết và tạo điều kiện phân loại ngay từ đầu. Với sản phẩm có mùa vụ ngắn, năng lực sơ chế tại vùng nguyên liệu còn giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc điều tiết lượng hàng đưa ra thị trường.
Giảm tổn thất phải gắn với thị trường và tiêu dùng
Một nguyên nhân khiến nông sản bị hao hụt là sản phẩm được sản xuất nhưng chưa có kế hoạch tiêu thụ rõ ràng. Nếu chỉ tập trung vào năng suất mà không xác định khách hàng, quy cách đóng gói và thời gian giao hàng, người sản xuất có thể phải bán gấp khi thu hoạch đồng loạt. Khi đó, áp lực lên khâu phân loại, vận chuyển và bảo quản tăng lên, còn giá trị của sản phẩm giảm xuống.
Doanh nghiệp cần phân chia dòng sản phẩm theo mục đích sử dụng. Hàng đạt tiêu chuẩn cao có thể dành cho thị trường bán tươi; sản phẩm có hình thức không hoàn hảo nhưng vẫn an toàn có thể chuyển sang nước ép, sấy, đông lạnh hoặc các sản phẩm chế biến khác. Cách làm này không có nghĩa là hạ thấp yêu cầu an toàn. Ngược lại, nó giúp sử dụng tốt hơn phần sản phẩm không phù hợp với một kênh bán hàng nhưng vẫn còn giá trị dinh dưỡng và thương mại.
Người tiêu dùng cũng có thể góp phần giảm lãng phí bằng cách phân biệt giữa khiếm khuyết hình thức và dấu hiệu hư hỏng thực sự, bảo quản đúng hướng dẫn và ưu tiên mua lượng phù hợp với nhu cầu. Tuy nhiên, không nên chuyển toàn bộ trách nhiệm sang người mua. Bao bì, quy cách bán hàng và thông tin bảo quản cần được thiết kế để người tiêu dùng dễ lựa chọn, sử dụng và bảo quản sản phẩm.
Đầu tư theo thứ tự ưu tiên
Không phải cơ sở nào cũng cần bắt đầu bằng một hệ thống công nghệ đắt tiền. Bước đầu tiên nên là lập sơ đồ dòng sản phẩm và xác định nơi phát sinh tổn thất lớn nhất. Một cơ sở có thể cần cải thiện cách thu hoạch, trong khi cơ sở khác cần thay đổi bao bì hoặc rút ngắn thời gian chờ trước khi làm mát. Việc đo lường theo từng công đoạn sẽ giúp khoản đầu tư đi đúng vấn đề.
Những cải tiến nền tảng thường bao gồm khu vực tập kết sạch và có mái che, thùng chứa phù hợp, quy trình vệ sinh, lịch thu hoạch rõ ràng, đào tạo lao động và sổ theo dõi lô hàng. Sau đó, cơ sở có thể từng bước bổ sung thiết bị tiền làm mát, kho lạnh, cảm biến hoặc hệ thống phân loại tùy theo quy mô và yêu cầu thị trường.
Về lâu dài, ngành nông nghiệp cần nhiều hơn các mô hình liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và đơn vị nghiên cứu. Chính sách hỗ trợ nên khuyến khích đầu tư vào hạ tầng dùng chung, đào tạo vận hành và tiêu chuẩn hóa dữ liệu, thay vì chỉ tập trung vào việc mua thiết bị. Công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi có người sử dụng đúng, có quy trình kiểm soát và có thị trường trả tiền cho chất lượng được duy trì.
Giảm tổn thất sau thu hoạch không phải là một giải pháp đơn lẻ cho một mùa vụ. Đó là quá trình tổ chức lại chuỗi nông sản theo hướng coi chất lượng là tài sản cần được bảo vệ từ ruộng đến thị trường. Khi thu hoạch đúng, sơ chế kịp thời, bảo quản phù hợp và các bên cùng chia sẻ dữ liệu, phần giá trị vốn bị mất có thể được giữ lại cho người sản xuất, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Đây cũng là nền tảng để nông sản Việt chuyển từ cạnh tranh bằng sản lượng sang cạnh tranh bằng chất lượng, độ tin cậy và khả năng đáp ứng ổn định.


Bài Viết Liên Quan
Kho lạnh và bài toán giảm tổn thất sau thu hoạch của nông sản Việt Nam
Chuỗi lạnh và công nghệ sau thu hoạch: Mắt xích quyết định giá trị nông sản
Kho lạnh và công nghệ sau thu hoạch: mắt xích quyết định giá trị nông sản
Chuỗi lạnh: mắt xích quyết định sức cạnh tranh của nông sản Việt
Chuỗi lạnh và bài toán nâng giá trị nông sản sau thu hoạch
Chuỗi lạnh và công nghệ sau thu hoạch: Nút thắt mới của nông sản Việt
Bài Viết Cùng thể loại