Đồng trở thành mắt xích chiến lược của quá trình chuyển dịch năng lượng

Trong nhóm kim loại công nghiệp, đồng đang giữ một vị trí đặc biệt. Đây không chỉ là nguyên liệu quen thuộc trong dây dẫn điện, cáp viễn thông và thiết bị gia dụng, mà còn là thành phần quan trọng của lưới điện hiện đại, xe điện, hệ thống năng lượng tái tạo và nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao. Khi các nền kinh tế đầu tư nhiều hơn vào điện khí hóa, vai trò của đồng ngày càng gắn với những mục tiêu dài hạn về hạ tầng và an ninh năng lượng.

Điểm đáng chú ý là nhu cầu đối với đồng có thể tăng trong khi nguồn cung không dễ mở rộng nhanh. Một mỏ mới cần thời gian dài từ khâu thăm dò, đánh giá trữ lượng, xin giấy phép đến xây dựng cơ sở khai thác và tuyển quặng. Các mỏ đang hoạt động cũng phải đối mặt với quặng có hàm lượng thấp hơn, yêu cầu môi trường nghiêm ngặt hơn và chi phí đầu tư lớn hơn. Vì vậy, diễn biến của thị trường đồng không chỉ phụ thuộc vào tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn, mà còn chịu ảnh hưởng của các quyết định đầu tư được đưa ra từ nhiều năm trước.

Những dữ liệu và đánh giá của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Cục Khảo sát Địa chất Mỹ (USGS) và Ngân hàng Thế giới cho thấy đồng cần được nhìn nhận như một kim loại gắn với quá trình chuyển dịch năng lượng. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa giá đồng chắc chắn chỉ tăng hoặc thị trường sẽ thiếu hụt trong mọi thời điểm. Chu kỳ kinh tế, tồn kho, công suất luyện kim, thương mại quốc tế và khả năng thay thế vật liệu vẫn có thể làm thay đổi cán cân cung cầu.

Đồng hiện diện ở hầu hết các tầng của nền kinh tế điện khí hóa

Đặc tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt khiến đồng trở thành vật liệu quan trọng trong hệ thống điện. Kim loại này được sử dụng trong dây dẫn, máy biến áp, động cơ, thiết bị đóng cắt và nhiều linh kiện điện. Khi một quốc gia xây dựng thêm nhà máy điện, mở rộng đường dây truyền tải hoặc nâng cấp mạng lưới phân phối, nhu cầu đồng thường xuất hiện ở nhiều công đoạn cùng lúc.

Quá trình điện khí hóa còn mở rộng phạm vi sử dụng của đồng. Xe điện cần đồng trong hệ thống động cơ, dây dẫn, bộ biến tần và các bộ phận liên quan đến pin. Mức sử dụng cụ thể phụ thuộc vào thiết kế phương tiện, công nghệ pin và cấu trúc hệ thống điện, do đó không nên áp dụng một con số cố định cho mọi loại xe. Tuy vậy, sự phát triển của xe điện làm tăng nhu cầu đối với hệ thống sạc, trạm biến áp và đường dây kết nối, qua đó tạo thêm một nguồn tiêu thụ đồng bên ngoài bản thân chiếc xe.

Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, đồng được dùng trong các thiết bị phát điện, dây cáp và hạ tầng truyền tải. Điện gió ngoài khơi còn đòi hỏi hệ thống cáp dưới biển để đưa điện vào bờ. Các dự án điện mặt trời và điện gió thường nằm cách xa trung tâm tiêu thụ, khiến nhu cầu đầu tư vào lưới truyền tải trở thành một phần không thể tách rời của quá trình phát triển nguồn điện.

IEA trong báo cáo Global Critical Minerals Outlook 2024 xếp đồng vào nhóm khoáng sản có vai trò quan trọng đối với công nghệ năng lượng sạch. Cơ quan này nhấn mạnh rằng mức độ tập trung của nguồn cung, thời gian phát triển dự án và các rủi ro địa chính trị có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu trong tương lai. Nhận định đó không phải là dự báo rằng thị trường chắc chắn thiếu đồng, mà cho thấy việc tăng công suất cần được chuẩn bị sớm hơn thời điểm nhu cầu thực sự bùng lên.

Nguồn cung đồng không thể phản ứng nhanh như nhu cầu

Từ phát hiện mỏ đến sản xuất thương mại là một quá trình dài

Thị trường đồng có một đặc điểm quan trọng: nguồn cung mới thường phản ứng chậm trước tín hiệu giá. Khi giá tăng, doanh nghiệp khai khoáng không thể lập tức đưa một mỏ mới vào sản xuất. Trước đó là quá trình khảo sát địa chất, khoan thăm dò, đánh giá kinh tế, huy động vốn, thiết kế mỏ, xây dựng hạ tầng và hoàn tất các thủ tục pháp lý.

IEA cho biết trong phân tích về các khoáng sản quan trọng rằng thời gian trung bình từ lúc phát hiện một mỏ đến khi bắt đầu sản xuất có thể kéo dài hơn một thập niên, tùy loại khoáng sản và dự án. Khoảng thời gian này có thể bị kéo dài thêm bởi tranh chấp đất đai, yêu cầu tham vấn cộng đồng, thiếu hạ tầng hoặc thay đổi trong chính sách môi trường.

Vì vậy, thị trường có thể rơi vào trạng thái mất cân bằng ngay cả khi các công ty khai khoáng đang công bố nhiều dự án. Một dự án ở giai đoạn nghiên cứu tiền khả thi chưa thể tạo ra sản lượng thương mại. Tương tự, công suất khai thác trên giấy không đồng nghĩa với nguồn cung thực tế nếu mỏ chưa có giấy phép, nguồn vốn hoặc hạ tầng vận chuyển.

Hàm lượng quặng và chất lượng tài nguyên là vấn đề dài hạn

Việc mở rộng nguồn cung không chỉ là khai thác thêm nhiều quặng hơn. Một thách thức khác nằm ở chất lượng quặng. Khi các mỏ có hàm lượng cao dần suy giảm, doanh nghiệp có thể phải xử lý lượng quặng lớn hơn để thu được cùng một lượng đồng. Điều này làm tăng nhu cầu về năng lượng, nước, hóa chất và năng lực xử lý chất thải.

USGS trong các báo cáo thường niên về khoáng sản cho thấy đồng được khai thác tại nhiều khu vực trên thế giới, nhưng sản lượng và trữ lượng phân bổ không đồng đều. Các mỏ lớn thường có vai trò đáng kể đối với nguồn cung của thị trường. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại một mỏ lớn, từ sự cố vận hành đến đình công hoặc thay đổi chính sách, đều có thể tạo ra tác động rộng hơn so với một dự án nhỏ.

Rủi ro không chỉ xuất hiện ở khâu khai thác. Quặng đồng sau khi được đưa lên khỏi lòng đất cần trải qua tuyển khoáng, luyện và tinh luyện để trở thành kim loại có thể sử dụng trong sản xuất. Năng lực luyện kim tập trung ở một số trung tâm công nghiệp khiến thị trường có thể gặp tình trạng thiếu công suất xử lý ngay cả khi sản lượng khai thác không giảm mạnh.

Cân bằng thị trường phụ thuộc cả vào mỏ, nhà máy luyện và tồn kho

Khi đánh giá thị trường đồng, chỉ nhìn vào sản lượng mỏ là chưa đủ. Một cách tiếp cận đầy đủ hơn cần xem xét ít nhất ba tầng: khai thác quặng, sản xuất đồng tinh luyện và lượng kim loại sẵn có trong hệ thống thương mại.

Ở tầng đầu tiên, sản lượng có thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết, sự cố kỹ thuật, đình công, thiếu thiết bị hoặc thay đổi quy định. Ở tầng thứ hai, các nhà máy luyện và tinh luyện chịu tác động của giá năng lượng, nguồn cung tinh quặng và các hợp đồng xử lý. Ở tầng thứ ba, tồn kho tại các sàn giao dịch, kho thương mại và nhà máy tiêu thụ phản ánh mức độ sẵn có của kim loại, nhưng mỗi loại tồn kho lại có phạm vi theo dõi khác nhau.

Do đó, một con số tồn kho riêng lẻ không thể đại diện cho toàn bộ thị trường toàn cầu. Tồn kho trên sàn có thể giảm trong khi kim loại vẫn có mặt tại kho của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối. Ngược lại, tồn kho sàn tăng có thể phản ánh nhu cầu yếu ở một khu vực, thay vì dư thừa lâu dài trên toàn thế giới.

Ngân hàng Thế giới trong các báo cáo về triển vọng hàng hóa thường nhấn mạnh ảnh hưởng của tăng trưởng kinh tế, đầu tư công nghiệp và điều kiện tài chính đối với nhóm kim loại cơ bản. Khi hoạt động sản xuất và xây dựng suy yếu, nhu cầu đồng có thể giảm hoặc tăng chậm, gây sức ép lên giá. Khi các nền kinh tế lớn đẩy mạnh đầu tư hạ tầng, nhu cầu có thể được hỗ trợ, nhưng hiệu ứng thường diễn ra theo tiến độ giải ngân và triển khai dự án chứ không xuất hiện đồng thời ở mọi thị trường.

Trung Quốc và chu kỳ công nghiệp vẫn là những biến số lớn

Trung Quốc có vai trò lớn trong chuỗi cung ứng kim loại cơ bản, từ nhập khẩu nguyên liệu, luyện kim đến sản xuất các sản phẩm công nghiệp. Vì thế, các chỉ báo về bất động sản, sản xuất, lưới điện, xuất khẩu hàng hóa công nghiệp và đầu tư cơ sở hạ tầng của nước này thường được thị trường đồng theo dõi.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất nhu cầu đồng với riêng lĩnh vực bất động sản. Đồng còn được tiêu thụ trong thiết bị điện, máy móc, giao thông, năng lượng và hàng tiêu dùng. Sự suy yếu của một ngành có thể được bù đắp một phần bởi ngành khác, tùy vào quy mô và tốc độ đầu tư.

Ở các nền kinh tế khác, chính sách lãi suất và tỷ giá cũng ảnh hưởng đến thị trường. Lãi suất cao có thể làm chi phí vốn tăng, trì hoãn các dự án xây dựng hoặc giảm nhu cầu đầu tư. Đồng thời, biến động tỷ giá có thể thay đổi chi phí của doanh nghiệp khai thác và sức mua của các nhà nhập khẩu. Đây là những yếu tố có thể tác động đến giá trong ngắn hạn, nhưng không thay thế cho các yếu tố nền tảng như sản lượng mỏ và nhu cầu vật chất.

Tái chế giúp giảm áp lực nhưng không thể thay thế hoàn toàn nguồn cung sơ cấp

Tái chế là một trong những giải pháp quan trọng để giảm nhu cầu khai thác quặng mới. Đồng có thể được thu hồi từ dây cáp, thiết bị điện, máy móc, phương tiện và phế liệu sản xuất. Kim loại sau tái chế vẫn giữ được giá trị vật chất, nên có thể quay trở lại chuỗi sản xuất nhiều lần nếu hệ thống thu gom và phân loại hoạt động hiệu quả.

Thế nhưng, tỷ lệ tái chế không thể tăng vô hạn trong thời gian ngắn. Một phần đồng đang nằm trong các sản phẩm có tuổi thọ dài, chẳng hạn dây cáp trong công trình hoặc thiết bị điện được lắp đặt từ nhiều năm trước. Lượng kim loại này chỉ có thể quay lại thị trường khi sản phẩm hết vòng đời. Ngoài ra, chi phí thu gom, phân loại, làm sạch và xử lý phế liệu cũng ảnh hưởng đến tính kinh tế của hoạt động tái chế.

IEA cho rằng tái chế có thể góp phần giảm nhu cầu khai thác khoáng sản mới, nhưng các nền kinh tế vẫn cần nguồn cung sơ cấp để đáp ứng mức tiêu thụ gia tăng trong giai đoạn chuyển dịch năng lượng. Điều này đặc biệt đúng với những lĩnh vực đang mở rộng nhanh hơn tốc độ thu hồi vật liệu từ các sản phẩm cũ.

Thách thức của doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách

Đối với doanh nghiệp sử dụng đồng, rủi ro lớn nhất không chỉ là giá tăng. Việc giao hàng chậm, thiếu chủng loại phù hợp hoặc biến động mạnh trong chi phí nguyên liệu cũng có thể làm gián đoạn kế hoạch sản xuất. Các công ty có thể giảm rủi ro bằng cách đa dạng hóa nhà cung cấp, ký hợp đồng dài hạn, cải thiện quản lý tồn kho và thiết kế sản phẩm tiết kiệm vật liệu hơn.

Với doanh nghiệp khai khoáng và luyện kim, áp lực lại nằm ở vốn đầu tư, năng lượng, nước, giấy phép và trách nhiệm môi trường. Những dự án có công nghệ tốt nhưng thiếu hạ tầng hoặc không nhận được sự đồng thuận của cộng đồng vẫn có thể chậm tiến độ. Vì vậy, năng lực phát triển nguồn cung trong tương lai phụ thuộc không chỉ vào địa chất mà còn vào chất lượng quản trị dự án.

Ở cấp chính sách, các quốc gia có thể tập trung vào một số hướng: rút ngắn thời gian cấp phép nhưng vẫn duy trì tiêu chuẩn môi trường; hỗ trợ nghiên cứu và công nghệ tái chế; cải thiện dữ liệu về khoáng sản; đa dạng hóa nguồn nhập khẩu; và tăng khả năng truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng. Những biện pháp này không thể giải quyết ngay mọi thiếu hụt, nhưng giúp thị trường chống chịu tốt hơn trước các cú sốc.

Đồng thời, chính sách công nghiệp cần tránh tạo ra kỳ vọng rằng mọi dự án khai khoáng đều có thể triển khai nhanh. Một dự án bền vững phải tính đến chất lượng quặng, nguồn nước, xử lý chất thải, phát thải, hạ tầng vận tải và kế hoạch đóng mỏ. Nếu bỏ qua các yếu tố này, nguồn cung ngắn hạn có thể đạt được nhưng rủi ro xã hội và môi trường sẽ chuyển thành chi phí dài hạn.

Triển vọng thị trường đồng cần được nhìn theo nhiều kịch bản

Triển vọng của đồng trong những năm tới được hỗ trợ bởi xu hướng điện khí hóa, mở rộng lưới điện, phát triển năng lượng tái tạo và nhu cầu hiện đại hóa hạ tầng. Đây là các động lực mang tính dài hạn, khác với những biến động theo quý của sản xuất công nghiệp hoặc hoạt động xây dựng.

Tuy nhiên, nhu cầu thực tế còn phụ thuộc vào tốc độ triển khai dự án, tình hình kinh tế toàn cầu, khả năng tài trợ và sự thay đổi công nghệ. Một số công nghệ có thể giảm lượng đồng sử dụng trên mỗi sản phẩm; một số khác lại tạo ra nhu cầu mới đối với dây dẫn, động cơ và hạ tầng điện. Việc thay thế bằng nhôm cũng có thể diễn ra trong một số ứng dụng, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, không gian, độ bền và chi phí của từng công trình.

Vì vậy, không nên xây dựng nhận định đơn giản rằng đồng chắc chắn thiếu hoặc giá chắc chắn tăng trong mọi giai đoạn. Cách đánh giá thận trọng hơn là theo dõi đồng thời tiến độ các dự án mỏ, sản lượng tinh luyện, tồn kho, đầu tư lưới điện, dữ liệu sản xuất công nghiệp và chính sách thương mại. Khi những chỉ báo này cùng thay đổi theo một hướng, tín hiệu về thị trường thường đáng tin cậy hơn so với việc chỉ dựa vào một biến động giá ngắn hạn.

Đồng đang chuyển từ một nguyên liệu công nghiệp quen thuộc thành một biến số chiến lược của nền kinh tế điện khí hóa. Nhu cầu dài hạn có nền tảng tương đối rõ, nhưng nguồn cung cần thời gian, vốn và sự phối hợp giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý. Thị trường vì thế sẽ tiếp tục vận động giữa hai lực kéo: một bên là tốc độ đầu tư vào điện và công nghệ sạch, bên kia là giới hạn địa chất, năng lực khai thác, luyện kim và tái chế. Hiểu được khoảng cách giữa hai lực này là điều cần thiết để đánh giá đúng cơ hội cũng như rủi ro của ngành đồng.