Ngành dệt may Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà năng lực sản xuất và chi phí lao động không còn là những yếu tố duy nhất quyết định khả năng nhận đơn hàng. Bên cạnh yêu cầu về chất lượng, thời gian giao hàng và giá thành, các nhãn hàng quốc tế ngày càng quan tâm đến nguồn gốc nguyên liệu, mức tiêu thụ năng lượng, phát thải, hóa chất, điều kiện lao động và khả năng chứng minh những thông tin đó bằng dữ liệu.
Chuyển dịch này diễn ra trong bối cảnh Liên minh châu Âu và nhiều thị trường phát triển thúc đẩy các chính sách về thiết kế sinh thái, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, sản phẩm bền vững và kinh tế tuần hoàn. Với doanh nghiệp Việt Nam, tác động không chỉ nằm ở khâu xuất khẩu thành phẩm. Các tiêu chí mới có thể lan ngược về nhà cung cấp sợi, dệt, nhuộm, hoàn tất, phụ liệu và cả những đơn vị xử lý chất thải.
Vấn đề cốt lõi vì thế không đơn giản là sử dụng thêm một tỷ lệ sợi tái chế. Doanh nghiệp cần xây dựng được một chuỗi thông tin đáng tin cậy, trong đó mỗi lô nguyên liệu có thể được nhận diện, kiểm tra và liên kết với quá trình sản xuất. Đây là thay đổi về quản trị, công nghệ và mô hình kinh doanh, chứ không chỉ là một yêu cầu chứng nhận mới.
Quy định xanh đang đi từ khuyến nghị sang yêu cầu thị trường
Ngày 13 tháng 6 năm 2024, Liên minh châu Âu ban hành Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững, thường được gọi là ESPR. Quy định này tạo khung pháp lý để EU xây dựng các yêu cầu cụ thể theo từng nhóm sản phẩm, bao gồm thông tin về độ bền, khả năng sửa chữa, tái chế, sử dụng tài nguyên và tác động môi trường.
ESPR cũng đặt nền tảng cho hộ chiếu sản phẩm số. Về bản chất, đây là một hệ thống thông tin điện tử gắn với sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm, cho phép các chủ thể liên quan truy cập dữ liệu về vật liệu, nguồn gốc, đặc tính và khả năng xử lý sau sử dụng theo phạm vi được quy định. Cách tiếp cận này khác với việc doanh nghiệp chỉ cung cấp một bộ hồ sơ riêng cho từng khách hàng. Dữ liệu phải được chuẩn hóa, nhất quán và có thể kiểm chứng trong suốt vòng đời sản phẩm.
Đối với ngành thời trang, tác động đáng chú ý là cơ quan quản lý và các nhãn hàng có xu hướng yêu cầu nhiều thông tin hơn về thành phần sản phẩm, độ bền, khả năng tái chế và việc xử lý hàng tồn. ESPR đã đưa ra định hướng hạn chế việc tiêu hủy hàng dệt may và giày dép chưa bán được, đồng thời trao quyền cho EU xây dựng những yêu cầu cụ thể hơn trong các văn bản triển khai sau đó. Doanh nghiệp xuất khẩu cần theo dõi từng quy định theo nhóm sản phẩm và thời điểm áp dụng, thay vì coi toàn bộ yêu cầu của EU là một nghĩa vụ có hiệu lực đồng thời.
Ở Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã hình thành cơ sở pháp lý cho trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất. Dệt may không phải là lĩnh vực duy nhất chịu tác động của các chính sách môi trường, nhưng các nguyên tắc về trách nhiệm với sản phẩm sau tiêu dùng, phân loại chất thải và kiểm soát dòng vật liệu tạo thêm sức ép để doanh nghiệp nhìn rộng hơn phạm vi nhà máy.
Những thay đổi này chưa có nghĩa mọi doanh nghiệp phải lập tức xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh ở cùng quy mô. Tuy nhiên, chúng cho thấy một xu hướng rõ: hồ sơ môi trường, dữ liệu vật liệu và bằng chứng về quy trình sản xuất đang trở thành một phần của năng lực cung ứng.
Dữ liệu trở thành một mắt xích của chuỗi giá trị
Truy xuất không dừng ở giấy chứng nhận
Trong chuỗi dệt may, một sản phẩm may mặc có thể sử dụng nguyên liệu từ nhiều nhà cung cấp và trải qua nhiều công đoạn tại các cơ sở khác nhau. Sợi có thể được mua từ một doanh nghiệp, vải được dệt và nhuộm tại doanh nghiệp khác, còn quá trình cắt may, in, thêu hoặc hoàn tất diễn ra ở một địa điểm khác. Nếu dữ liệu được ghi chép theo những biểu mẫu riêng, thiếu mã lô hoặc không có quy tắc thống nhất, việc xác minh nguồn gốc sẽ mất nhiều thời gian và dễ phát sinh sai lệch.
Chứng nhận của bên thứ ba vẫn có vai trò quan trọng, nhưng không thể thay thế toàn bộ hệ thống dữ liệu. Một chứng nhận thường phản ánh phạm vi, tiêu chuẩn và thời điểm đánh giá cụ thể. Trong khi đó, các nhãn hàng cần biết thông tin của từng lô hàng, tỷ lệ vật liệu, nhà cung cấp, hóa chất sử dụng, mức tiêu thụ năng lượng hoặc phương thức xử lý chất thải. Doanh nghiệp vì vậy phải kết hợp chứng nhận với hồ sơ sản xuất và kiểm soát nội bộ.
Đối với nguyên liệu tái chế, yêu cầu này càng rõ hơn. Sợi tái chế có thể đến từ phế liệu tiền tiêu dùng, sản phẩm sau tiêu dùng hoặc các nguồn khác nhau. Nếu không xác định được nguồn đầu vào và phương pháp tính tỷ lệ tái chế, tuyên bố về sản phẩm “xanh” có thể thiếu cơ sở. Các tiêu chuẩn như Global Recycled Standard do Textile Exchange quản lý được nhiều doanh nghiệp sử dụng để xác minh nội dung tái chế và một số yêu cầu liên quan đến chuỗi hành trình sản phẩm. Tuy nhiên, phạm vi của từng tiêu chuẩn không giống nhau; doanh nghiệp cần đọc đúng yêu cầu thay vì dùng chứng nhận như một tuyên bố chung cho mọi khía cạnh môi trường.
Khoảng trống lớn nằm ở nhà cung cấp cấp sau
Nhiều doanh nghiệp may xuất khẩu không trực tiếp mua xơ, sợi hoặc thuốc nhuộm. Họ nhận nguyên liệu theo chỉ định của khách hàng hoặc mua qua nhà cung cấp trung gian. Điều này khiến việc thu thập dữ liệu ở các công đoạn đầu trở nên phức tạp. Một nhà máy may có thể kiểm soát tốt điện năng và nước sử dụng trong xưởng, nhưng vẫn khó trả lời đầy đủ câu hỏi về nguồn gốc xơ sợi nếu các thông tin đó không được truyền xuống từ nhà cung cấp.
Giải pháp không nhất thiết là yêu cầu mọi doanh nghiệp trong chuỗi đầu tư ngay một nền tảng công nghệ đắt tiền. Bước đầu có thể là thống nhất các trường dữ liệu tối thiểu: mã nguyên liệu, thành phần, nhà cung cấp, số lô, khối lượng, chứng nhận liên quan, địa điểm sản xuất và thời gian giao nhận. Khi quy trình đã ổn định, doanh nghiệp mới có thể tích hợp dữ liệu vào phần mềm quản trị nguồn lực, hệ thống quản lý chất lượng hoặc nền tảng truy xuất chuyên dụng.
Cách làm này cũng giúp giảm rủi ro “xanh hóa” trên giấy tờ. Nếu một tuyên bố môi trường không thể liên kết với hóa đơn, phiếu nhập kho, hồ sơ kiểm nghiệm và dữ liệu sản xuất, khả năng thuyết phục khách hàng sẽ thấp hơn, ngay cả khi doanh nghiệp đã thực hiện nhiều hoạt động tiết kiệm tài nguyên.
Tái chế dệt may vẫn đối mặt với giới hạn kỹ thuật
Việc mở rộng sử dụng vật liệu tái chế thường được xem là một hướng đi quan trọng của kinh tế tuần hoàn. Dù vậy, tái chế dệt may không phải là quy trình đơn giản. Vải có thể chứa nhiều loại sợi, thuốc nhuộm, lớp phủ, phụ liệu, chỉ may và các thành phần khác. Những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng phân loại, tách sợi và tạo ra nguyên liệu thứ cấp có chất lượng ổn định.
Tái chế cơ học thường phù hợp hơn với một số dòng vật liệu tương đối đồng nhất, nhưng quá trình xử lý có thể làm suy giảm chiều dài và độ bền của xơ. Tái chế hóa học có khả năng xử lý một số loại sợi theo cách khác, song đòi hỏi công nghệ, hóa chất, năng lượng và hệ thống kiểm soát phù hợp. Không thể mặc định rằng mọi sản phẩm dệt may đều có thể tái chế theo cùng một phương pháp hoặc biến thành sợi mới với chất lượng tương đương nguyên liệu nguyên sinh.
Khâu thu gom cũng là một trở ngại lớn. Phế liệu phát sinh trong nhà máy thường sạch và dễ phân loại hơn quần áo sau tiêu dùng. Ngược lại, sản phẩm đã qua sử dụng có thể bị pha trộn, bẩn, hư hỏng hoặc thiếu thông tin về thành phần. Nếu chi phí thu gom, phân loại và vận chuyển cao hơn giá trị vật liệu thu hồi, mô hình tái chế khó duy trì chỉ bằng động lực thị trường.
Vì vậy, doanh nghiệp nên phân biệt ít nhất ba dòng vật liệu: phế liệu trong quá trình sản xuất, sản phẩm lỗi hoặc tồn kho chưa sử dụng, và hàng dệt may sau tiêu dùng. Mỗi dòng có yêu cầu khác nhau về thu gom, kiểm soát chất lượng và cách chứng minh nguồn gốc. Việc gom chung tất cả thành “chất thải dệt may” có thể làm mất thông tin quan trọng cho quyết định tái sử dụng hoặc tái chế.
Doanh nghiệp cần thay đổi cách đầu tư
Trong ngắn hạn, áp lực xanh có thể làm tăng chi phí tuân thủ. Doanh nghiệp phải đầu tư cho đo lường, kiểm toán, đào tạo, xử lý nước thải, hiệu quả năng lượng, phân loại phế liệu và hệ thống dữ liệu. Các nhà cung cấp nhỏ có thể gặp khó khăn hơn vì thiếu nhân sự chuyên trách và khả năng tiếp cận vốn.
Tuy nhiên, chỉ nhìn đây là chi phí bắt buộc sẽ khiến doanh nghiệp bỏ qua lợi ích vận hành. Dữ liệu nguyên liệu chính xác giúp giảm nhầm lẫn khi nhập kho, hạn chế sai lệch giữa định mức và tiêu hao thực tế, đồng thời hỗ trợ kiểm soát chất lượng. Phân loại phế liệu tại nguồn có thể giúp doanh nghiệp xác định công đoạn gây hao hụt lớn. Theo dõi năng lượng và nước theo từng khu vực cũng tạo cơ sở để ưu tiên các dự án cải tiến có hiệu quả rõ ràng hơn.
Thay đổi quan trọng khác là cách lựa chọn nhà cung cấp. Trước đây, giá, chất lượng và thời gian giao hàng thường là các tiêu chí chính. Trong bối cảnh mới, khả năng cung cấp dữ liệu, sự ổn định của nguyên liệu tái chế, kiểm soát hóa chất và mức độ minh bạch của nhà máy sẽ ngày càng có trọng lượng. Điều này có thể thúc đẩy quan hệ hợp tác dài hạn hơn giữa doanh nghiệp may và các nhà cung cấp sợi, vải, thuốc nhuộm.
Với các doanh nghiệp Việt Nam, một chiến lược thực tế là bắt đầu từ những nhóm sản phẩm và khách hàng có yêu cầu rõ nhất. Doanh nghiệp có thể lập bản đồ chuỗi cung ứng cho một số nguyên liệu chủ lực, xác định điểm thiếu dữ liệu, sau đó mở rộng dần. Cách tiếp cận theo từng giai đoạn giúp tránh đầu tư dàn trải và cho phép kiểm tra tính hữu ích của hệ thống trước khi áp dụng trên toàn bộ danh mục.
Cạnh tranh sẽ chuyển sang năng lực chứng minh
Thị trường dệt may quốc tế chưa chuyển hoàn toàn sang một mô hình tuần hoàn. Giá thành, đơn hàng, tốc độ và chất lượng vẫn là những yếu tố quan trọng. Dù vậy, các yêu cầu về môi trường và dữ liệu đang dần trở thành điều kiện để doanh nghiệp được xem xét trong chuỗi cung ứng, đặc biệt với những nhãn hàng chịu áp lực công bố thông tin và giảm tác động môi trường.
Điều này mở ra cơ hội cho những doanh nghiệp đầu tư sớm vào năng lực đo lường và minh bạch. Một nhà máy có thể không ngay lập tức đạt mọi mục tiêu về vật liệu tái chế hoặc phát thải, nhưng nếu có dữ liệu đáng tin cậy, doanh nghiệp sẽ dễ xác định khoảng cách, đặt mục tiêu phù hợp và trao đổi cụ thể với khách hàng. Ngược lại, những tuyên bố chung chung nhưng thiếu bằng chứng có thể làm suy yếu uy tín và khiến doanh nghiệp khó đáp ứng các cuộc đánh giá sau này.
Trong thời gian tới, các vấn đề cần theo dõi gồm yêu cầu triển khai cụ thể của EU đối với từng nhóm sản phẩm dệt may, phương thức vận hành của hộ chiếu sản phẩm số, các quy định liên quan đến trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất và khả năng hình thành mạng lưới thu gom, phân loại, tái chế tại Việt Nam. Đây là những yếu tố có thể tác động trực tiếp đến thiết kế sản phẩm, hợp đồng mua bán, lựa chọn nguyên liệu và chi phí logistics.
Kinh tế tuần hoàn trong dệt may vì thế không nên được hiểu đơn giản là thay thế một phần sợi nguyên sinh bằng sợi tái chế. Đó là quá trình tổ chức lại dòng vật liệu, dữ liệu và trách nhiệm giữa nhiều doanh nghiệp. Với Việt Nam, lợi thế sản xuất chỉ được duy trì nếu đi cùng khả năng chứng minh sản phẩm được tạo ra từ đâu, bằng quy trình nào và có thể được xử lý ra sao sau khi kết thúc vòng đời.


Bài Viết Liên Quan
Tái chế dệt may: Từ bài toán phế liệu đến năng lực cạnh tranh mới
Quy định kinh tế tuần hoàn của EU mở thêm yêu cầu mới cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Dệt may Việt Nam trước bài toán truy xuất và tuần hoàn hóa chuỗi cung ứng
Hộ chiếu sản phẩm số và bước chuyển mới của ngành dệt may Việt Nam
Quy định thiết kế sinh thái mới của EU đặt ngành dệt may trước bài toán dữ liệu và khả năng truy xuất
Mỹ vừa chi gần 3 tỷ USD mua giày dép từ Việt Nam
Bài Viết Cùng thể loại