Tỷ giá USD không chỉ phụ thuộc vào lãi suất Fed

Tỷ giá USD thường được nhắc đến cùng các quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Tuy nhiên, biến động của đồng bạc xanh trên thị trường quốc tế và tỷ giá USD/VND tại Việt Nam không được quyết định bởi một yếu tố duy nhất. Lãi suất chỉ là một phần trong bức tranh rộng hơn, bên cạnh triển vọng tăng trưởng, lạm phát, dòng vốn, cán cân thương mại, tâm lý phòng thủ và cách điều hành của từng ngân hàng trung ương.

Điều này giải thích vì sao cùng một quyết định chính sách của Fed có thể tạo ra những phản ứng khác nhau ở từng thời điểm. Nếu thị trường đã dự đoán trước quyết định, tỷ giá có thể biến động ít. Ngược lại, một thay đổi nhỏ trong thông điệp về triển vọng lãi suất cũng có thể làm đồng USD tăng hoặc giảm đáng kể so với nhiều đồng tiền khác.

Với doanh nghiệp và nhà đầu tư Việt Nam, việc theo dõi tỷ giá vì vậy không nên dừng ở câu hỏi “Fed tăng hay giảm lãi suất”. Điều quan trọng hơn là phải đánh giá toàn bộ các lực tác động lên cung, cầu ngoại tệ và kỳ vọng của thị trường.

Lãi suất tạo ra chênh lệch lợi suất giữa các đồng tiền

Về nguyên tắc, lãi suất ảnh hưởng đến tỷ giá thông qua dòng vốn. Khi tài sản định giá bằng USD mang lại mức lợi suất hấp dẫn hơn so với tài sản ở các nền kinh tế khác, nhà đầu tư có thể tăng nhu cầu nắm giữ USD. Nhu cầu này thường hỗ trợ đồng bạc xanh, đặc biệt khi thị trường tin rằng chênh lệch lãi suất sẽ duy trì trong một khoảng thời gian dài.

Fed không trực tiếp ấn định tỷ giá USD với từng đồng tiền. Cơ quan này thiết lập chính sách tiền tệ của Mỹ, trong đó lãi suất điều hành là một công cụ quan trọng. Thị trường sau đó phản ánh chính sách vào lợi suất trái phiếu, chi phí vốn, dòng tiền đầu tư và giá trị tương đối của USD. Các quyết định của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) thường được đọc cùng tuyên bố chính sách, dự báo kinh tế và phát biểu của các quan chức Fed.

Ảnh hưởng của lãi suất còn phụ thuộc vào kỳ vọng. Nếu Fed giảm lãi suất nhưng thị trường đã dự đoán đầy đủ, USD không nhất thiết suy yếu mạnh. Ngược lại, nếu Fed phát tín hiệu thận trọng hơn dự kiến, lợi suất trái phiếu Mỹ có thể tăng và đồng USD được hỗ trợ, ngay cả khi lãi suất hiện tại không thay đổi.

Không chỉ nhìn vào quyết định hiện tại

Đối với thị trường ngoại hối, đường đi của chính sách thường quan trọng hơn một quyết định đơn lẻ. Nhà đầu tư quan tâm đến câu hỏi Fed sẽ làm gì trong các cuộc họp tiếp theo, lạm phát có giảm bền vững hay không, thị trường lao động còn mạnh đến mức nào và tăng trưởng kinh tế Mỹ có chịu suy yếu hay không.

Đây là lý do chỉ sử dụng một tiêu chí như “lãi suất Mỹ cao thì USD tăng” có thể dẫn đến kết luận thiếu chính xác. Nếu lãi suất cao đi kèm lo ngại suy thoái, dòng tiền có thể chuyển sang các tài sản an toàn khác như trái phiếu Chính phủ Mỹ, trong khi phản ứng của thị trường tiền tệ phụ thuộc vào mức độ lo ngại và kỳ vọng chính sách. Mối quan hệ giữa lãi suất và tỷ giá vì thế cần được đặt trong bối cảnh vĩ mô cụ thể.

USD trên thị trường quốc tế chịu ảnh hưởng của nhiều nền kinh tế

Đồng USD được giao dịch theo từng cặp tiền tệ. USD mạnh lên không chỉ vì kinh tế Mỹ tích cực, mà còn có thể vì triển vọng của nền kinh tế đối tác xấu đi nhanh hơn. Chẳng hạn, tỷ giá EUR/USD phản ánh tương quan giữa Mỹ và khu vực đồng euro; USD/JPY chịu tác động đồng thời từ chính sách của Fed và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản; còn USD/CNY liên quan đến chính sách tiền tệ, thương mại và triển vọng tăng trưởng của Mỹ và Trung Quốc.

Chỉ số DXY thường được dùng như một thước đo tham khảo về sức mạnh của USD so với một nhóm đồng tiền chủ chốt. Tuy nhiên, DXY không phản ánh trực tiếp tỷ giá USD/VND. Một giai đoạn USD tăng so với euro hoặc yen không đồng nghĩa tỷ giá tại Việt Nam sẽ tăng với cùng biên độ. Cơ cấu thương mại, dòng vốn và chính sách trong nước có thể làm cho diễn biến USD/VND khác với chỉ số USD trên thị trường quốc tế.

Bên cạnh lãi suất, các ngân hàng trung ương khác cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu Ngân hàng Trung ương châu Âu hoặc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản thay đổi định hướng chính sách, chênh lệch lợi suất giữa các nền kinh tế sẽ thay đổi. Khi đó, đồng USD có thể biến động ngay cả khi Fed chưa đưa ra quyết định mới.

Vì sao USD/VND có quỹ đạo riêng?

Tỷ giá USD/VND chịu tác động của các yếu tố quốc tế nhưng không vận động hoàn toàn theo thị trường toàn cầu. Tại Việt Nam, cơ chế điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước, trạng thái ngoại tệ của hệ thống ngân hàng, nhu cầu thanh toán nhập khẩu, nguồn thu ngoại tệ từ xuất khẩu, kiều hối và dòng vốn đầu tư đều có thể ảnh hưởng đến cung cầu USD.

Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm và điều hành thị trường trong khuôn khổ chính sách tiền tệ, đồng thời sử dụng các công cụ phù hợp với mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Tỷ giá giao dịch tại ngân hàng thương mại có thể thay đổi theo cung cầu và điều kiện thanh khoản từng thời điểm. Vì vậy, tỷ giá niêm yết của một ngân hàng không nên được xem là đại diện duy nhất cho toàn bộ thị trường.

Ở chiều doanh nghiệp, nhu cầu USD thường tăng khi phải thanh toán hàng nhập khẩu, trả nợ ngoại tệ hoặc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài. Ngược lại, doanh thu xuất khẩu, giải ngân vốn đầu tư và kiều hối có thể bổ sung nguồn cung. Các dòng tiền này không phải lúc nào cũng xuất hiện cùng thời điểm, khiến tỷ giá có thể chịu áp lực dù cán cân ngoại thương trong cả giai đoạn vẫn tích cực.

Vai trò của cán cân thương mại và dòng vốn

Cán cân thương mại là một trong những yếu tố nền tảng của thị trường ngoại hối. Khi giá trị xuất khẩu và nguồn thu ngoại tệ tăng, nguồn cung USD trong nước có thể được cải thiện. Tuy nhiên, tác động thực tế còn phụ thuộc vào thời điểm doanh nghiệp bán ngoại tệ, nhu cầu nhập khẩu nguyên vật liệu và việc doanh nghiệp giữ lại hay chuyển đổi nguồn thu.

Dòng vốn quốc tế cũng có ảnh hưởng đáng kể. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, vốn đầu tư gián tiếp và các khoản vay nước ngoài tạo ra những nhu cầu mua hoặc bán ngoại tệ khác nhau. Dòng vốn đầu tư gián tiếp thường nhạy cảm hơn với biến động lãi suất và tâm lý rủi ro toàn cầu. Trong những giai đoạn nhà đầu tư giảm khẩu vị rủi ro, các thị trường mới nổi có thể chịu áp lực rút vốn, dù yếu tố nền tảng trong nước chưa thay đổi ngay lập tức.

Từ góc độ phân tích, tỷ giá USD/VND nên được xem là kết quả của sự tương tác giữa các lực quốc tế và nội địa. Chỉ quy toàn bộ biến động cho Fed có thể bỏ qua những thay đổi quan trọng trong nhu cầu ngoại tệ của nền kinh tế Việt Nam.

Tâm lý phòng thủ có thể làm USD tăng mạnh

USD còn được sử dụng rộng rãi trong thương mại, tài chính và dự trữ quốc tế. Theo các thống kê quốc tế về thị trường ngoại hối, đồng bạc xanh xuất hiện trong phần lớn giao dịch ngoại hối toàn cầu. Quy mô và vai trò này khiến USD thường được tìm đến khi thị trường lo ngại về suy thoái, bất ổn địa chính trị hoặc rủi ro tài chính.

Trong một đợt biến động mạnh, nhà đầu tư có thể ưu tiên thanh khoản và giảm nắm giữ các tài sản rủi ro. Khi đó, nhu cầu đối với USD có thể tăng do đồng tiền này được sử dụng rộng rãi trong thanh toán quốc tế và trên thị trường vốn. Tuy nhiên, mức độ tăng của USD còn phụ thuộc vào nguồn gốc của cú sốc. Nếu rủi ro bắt nguồn từ Mỹ, phản ứng của đồng bạc xanh có thể khác với trường hợp bất ổn xảy ra tại các nền kinh tế khác.

Giá năng lượng cũng có thể truyền dẫn vào tỷ giá. Các quốc gia nhập khẩu dầu cần nhiều ngoại tệ hơn khi giá dầu tăng, trong khi các nước xuất khẩu dầu có thể hưởng lợi từ nguồn thu ngoại tệ. Tác động ròng đối với từng nền kinh tế phụ thuộc vào cơ cấu nhập khẩu, xuất khẩu và khả năng chuyển phần chi phí tăng thêm vào giá hàng hóa.

Tác động đến doanh nghiệp và thị trường tài chính

Biến động tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến những doanh nghiệp có doanh thu, chi phí hoặc nghĩa vụ nợ bằng ngoại tệ. Doanh nghiệp nhập khẩu có thể chịu áp lực chi phí khi USD tăng so với VND, nhất là khi hợp đồng mua bán không cho phép điều chỉnh giá nhanh. Ngược lại, doanh nghiệp xuất khẩu có nguồn thu bằng USD có thể được hưởng lợi khi quy đổi doanh thu sang VND, nhưng kết quả còn phụ thuộc vào tỷ lệ nguyên liệu nhập khẩu và các hợp đồng phòng ngừa rủi ro.

Doanh nghiệp vay bằng USD cũng phải theo dõi cả lãi suất và tỷ giá. Nếu VND giảm giá, nghĩa vụ nợ quy đổi sang VND tăng lên. Khi lãi suất quốc tế đồng thời duy trì ở mức cao, chi phí tài chính có thể chịu tác động kép. Đây là lý do các công ty có dòng tiền ngoại tệ lớn thường phải xây dựng chính sách quản trị rủi ro thay vì chỉ dựa vào dự báo tỷ giá.

Trên thị trường chứng khoán, tỷ giá có thể ảnh hưởng khác nhau giữa các nhóm ngành. Doanh nghiệp xuất khẩu, ngân hàng, hàng không, vận tải, bán lẻ hàng nhập khẩu và các công ty có nợ ngoại tệ sẽ có mức độ nhạy cảm khác nhau. Tác động đến giá cổ phiếu còn phụ thuộc vào việc thị trường đã phản ánh thông tin đó vào định giá hay chưa.

Cách đọc dữ liệu thận trọng hơn

Nhà đầu tư không nên suy luận xu hướng tỷ giá chỉ từ một phiên giao dịch hoặc một phát biểu riêng lẻ. Một cách tiếp cận thận trọng là theo dõi đồng thời lợi suất trái phiếu Mỹ, kỳ vọng lãi suất, dữ liệu lạm phát, việc làm, diễn biến của các đồng tiền chủ chốt và các chỉ báo về khẩu vị rủi ro.

Đối với USD/VND, cần quan sát thêm cung cầu ngoại tệ trong nước, trạng thái thanh khoản của hệ thống ngân hàng, diễn biến xuất nhập khẩu và định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Những dữ liệu này giúp phân biệt một biến động ngắn hạn do tâm lý với thay đổi có tính nền tảng.

Các dự báo tỷ giá cũng cần được xem là kịch bản có điều kiện, không phải kết quả chắc chắn. Một dự báo chỉ có ý nghĩa khi nêu rõ giả định về lãi suất, tăng trưởng, lạm phát và dòng vốn. Nếu các giả định thay đổi, kết quả dự báo cũng phải được đánh giá lại.

Điều cần theo dõi trong mỗi chu kỳ tỷ giá

Trong thực tế, tỷ giá thường phản ứng trước khi các số liệu kinh tế chính thức cho thấy một xu hướng hoàn chỉnh. Thị trường giao dịch dựa trên kỳ vọng, còn dữ liệu được công bố sau một khoảng thời gian. Vì thế, cùng một con số kinh tế có thể gây ra phản ứng trái chiều nếu khác với dự báo hoặc nếu thông tin đã được phản ánh vào giá.

Đối với người dân, doanh nghiệp và nhà đầu tư, một số câu hỏi có thể giúp việc theo dõi tỷ giá có hệ thống hơn: thay đổi chính sách đã được thị trường dự đoán chưa; chênh lệch lãi suất giữa các nền kinh tế đang mở rộng hay thu hẹp; nguồn cung ngoại tệ trong nước có cải thiện không; doanh nghiệp đang chịu rủi ro từ doanh thu, chi phí hay khoản nợ bằng ngoại tệ; và biến động hiện tại xuất phát từ yếu tố nền tảng hay tâm lý ngắn hạn.

Nhìn rộng hơn, tỷ giá là giá tương đối giữa các đồng tiền, chứ không phải thước đo tuyệt đối về sức khỏe của một nền kinh tế. USD có thể tăng vì kinh tế Mỹ mạnh hơn, vì các nền kinh tế khác yếu đi hoặc vì nhà đầu tư tìm kiếm tài sản thanh khoản. USD/VND lại chịu thêm ảnh hưởng từ cung cầu và chính sách trong nước. Hiểu được các lớp tác động này giúp việc đọc tin về Fed, DXY và tỷ giá trở nên chính xác hơn, đồng thời hạn chế những quyết định dựa trên một nguyên nhân duy nhất.