Tái cấu trúc ngành thép toàn cầu: Suy giảm ngắn hạn, phân hóa sâu và sự trỗi dậy của các trung tâm tăng trưởng mới

Sản lượng thép thô toàn cầu trong tháng 2/2026 đạt 141,8 triệu tấn, giảm 2,2% so với cùng kỳ năm trước, kéo tổng sản lượng hai tháng đầu năm xuống còn 298,2 triệu tấn, giảm 1,5%. Những con số này không đơn thuần phản ánh một nhịp điều chỉnh mang tính chu kỳ, mà đang cho thấy một sự chuyển dịch sâu sắc trong cấu trúc của ngành thép toàn cầu – nơi các động lực tăng trưởng truyền thống dần suy yếu và những trung tâm mới đang nổi lên.

Trong nhiều năm, Trung Quốc đóng vai trò là “đầu tàu” của ngành thép thế giới, chi phối cả cung lẫn cầu. Tuy nhiên, bức tranh năm 2026 cho thấy vai trò này đang thay đổi. Dù vẫn chiếm hơn 53% sản lượng toàn cầu với 76,1 triệu tấn trong tháng 2, sản lượng thép của Trung Quốc đã giảm 3,6% so với cùng kỳ. Lũy kế hai tháng đầu năm, con số này đạt 160,3 triệu tấn, cũng giảm 3,6%. Điều đáng chú ý là sự suy giảm này diễn ra trong bối cảnh các lò cao vẫn hoạt động ở mức công suất cao, cho thấy vấn đề không nằm ở năng lực sản xuất mà ở phía cầu.

Các chuyên gia kinh tế quốc tế cho rằng thị trường thép Trung Quốc đang đối mặt với một “cuộc khủng hoảng thầm lặng” kéo dài từ lĩnh vực bất động sản. Ông John Johnson, chuyên gia của CRU, nhận định rằng nhu cầu thép từ xây dựng – vốn chiếm tỷ trọng lớn – đang suy yếu rõ rệt và khó có khả năng phục hồi nhanh trong ngắn hạn. Điều này khiến lượng cung dư thừa ngày càng lớn, gây áp lực không chỉ trong nước mà còn lan ra thị trường quốc tế thông qua xuất khẩu.

Tỷ lệ sử dụng công suất lò cao tại Trung Quốc vẫn duy trì ở mức 87% vào cuối tháng 2, trong khi công suất lò điện hồ quang giảm mạnh do yếu tố mùa vụ. Tuy nhiên, việc duy trì sản xuất cao trong bối cảnh nhu cầu yếu đã khiến thị trường rơi vào trạng thái mất cân đối kéo dài. Các biện pháp nới lỏng tiền tệ từ Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, bao gồm cắt giảm lãi suất tái cấp vốn và tái chiết khấu, cũng chưa đủ để kích thích nhu cầu thực tế. Theo các nhà phân tích của Ngân hàng Thế giới, đây là dấu hiệu cho thấy các công cụ chính sách truyền thống đang mất dần hiệu quả trong việc thúc đẩy tăng trưởng ở một nền kinh tế đã đạt đến độ bão hòa nhất định.

Trong khi Trung Quốc chật vật với bài toán dư cung, phần còn lại của châu Á lại ghi nhận những tín hiệu tích cực hơn. Tổng sản lượng thép của khu vực ngoài Trung Quốc đạt 28,7 triệu tấn trong tháng 2, tăng 2,5% so với cùng kỳ, và tăng 5,1% trong hai tháng đầu năm. Đáng chú ý nhất là Ấn Độ, nơi sản lượng đạt 13,6 triệu tấn trong tháng 2, tăng 7,7%. Đây là kết quả của chiến lược đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng và công nghiệp hóa, giúp quốc gia này trở thành một trong những thị trường tiêu thụ thép năng động nhất thế giới.

Theo báo cáo của Morgan Stanley, Ấn Độ đang ở giai đoạn tương tự Trung Quốc cách đây hai thập kỷ, khi nhu cầu thép tăng mạnh nhờ quá trình đô thị hóa và mở rộng sản xuất. Các chuyên gia dự báo rằng nếu xu hướng này tiếp tục, Ấn Độ có thể trở thành động lực tăng trưởng chính của ngành thép toàn cầu trong thập kỷ tới.

Tại Đông Nam Á, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng đặc biệt. Sản lượng thép thô tháng 2/2026 đạt 1,7 triệu tấn, tăng 5,1% so với cùng kỳ, và lũy kế hai tháng đạt 3,7 triệu tấn, tăng tới 14,4% – mức cao nhất trong số các thị trường lớn. Sự tăng trưởng này không phải là ngẫu nhiên mà phản ánh một sự chuyển dịch kinh tế sâu rộng.

Theo Hiệp hội Thép Việt Nam, nhu cầu thép trong nước đang được thúc đẩy bởi làn sóng đầu tư hạ tầng quy mô lớn, bao gồm các dự án đường cao tốc, metro và khu công nghiệp. Đồng thời, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu – đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng thương mại và địa chính trị – đang đưa Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất mới tại châu Á.

Các chuyên gia của HSBC nhận định rằng Việt Nam đang hưởng lợi rõ rệt từ chiến lược “China+1” của các doanh nghiệp quốc tế. Khi các tập đoàn đa quốc gia tìm cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn nhờ chi phí cạnh tranh, vị trí địa lý thuận lợi và môi trường đầu tư cải thiện. Điều này kéo theo nhu cầu thép tăng mạnh trong các lĩnh vực xây dựng và sản xuất công nghiệp.

Không chỉ ở châu Á, xu hướng phân hóa cũng thể hiện rõ tại các khu vực khác. Tại châu Âu, sản lượng thép của khối EU27 giảm 3,6% trong tháng 2, phản ánh những khó khăn kéo dài do chi phí năng lượng cao, lạm phát và nhu cầu yếu. Tuy nhiên, Đức – nền kinh tế lớn nhất khu vực – lại ghi nhận mức tăng 4,8%, cho thấy những tín hiệu phục hồi cục bộ trong sản xuất công nghiệp.

Ở Bắc Mỹ, bức tranh tích cực hơn khi sản lượng thép thô tăng nhẹ 0,5% trong tháng 2. Hoa Kỳ, với sản lượng 6,5 triệu tấn, ghi nhận mức tăng 6% so với cùng kỳ năm trước. Các chuyên gia cho rằng sự phục hồi này được hỗ trợ bởi các gói đầu tư hạ tầng lớn và chính sách khuyến khích sản xuất trong nước. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Mỹ đang tận dụng tốt chính sách công nghiệp để củng cố chuỗi cung ứng nội địa, từ đó tạo ra nhu cầu ổn định cho ngành thép.

Ở các khu vực khác, tình hình tiếp tục phân hóa mạnh. Trung Đông và châu Phi ghi nhận mức tăng nhẹ, trong khi Nga, các nước SNG và Ukraine giảm mạnh tới 10,5% do tác động kéo dài của xung đột và các biện pháp trừng phạt. Nam Mỹ cũng giảm 7,7%, phản ánh những khó khăn kinh tế trong khu vực.

Theo đánh giá của IMF, thị trường thép toàn cầu đang bước vào giai đoạn “đa cực hóa”, trong đó tăng trưởng không còn tập trung vào một quốc gia duy nhất mà được phân bổ sang nhiều khu vực khác nhau. Điều này tạo ra một cấu trúc thị trường mới, nơi cạnh tranh trở nên khốc liệt hơn và các quốc gia phải dựa nhiều hơn vào động lực nội tại.

Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch này cũng đi kèm với nhiều rủi ro. Một trong những vấn đề lớn nhất là nguy cơ dư cung toàn cầu nếu Trung Quốc không điều chỉnh sản lượng một cách hiệu quả. Theo Ngân hàng Thế giới, việc Trung Quốc tiếp tục duy trì sản xuất cao có thể dẫn đến làn sóng xuất khẩu thép giá rẻ, gây áp lực lên các thị trường khác và làm gia tăng căng thẳng thương mại.

Ngoài ra, các yếu tố địa chính trị và biến động kinh tế toàn cầu cũng có thể ảnh hưởng đến triển vọng ngành thép. Xung đột tại một số khu vực, cùng với xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng, có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng và tạo ra những biến động khó lường.

Dù vậy, trong bức tranh đầy biến động đó, một xu hướng rõ ràng đang hình thành: ngành thép toàn cầu đang tái cấu trúc theo hướng phân tán hơn, với nhiều trung tâm tăng trưởng mới nổi lên. Việt Nam, Ấn Độ và Hoa Kỳ là những ví dụ điển hình cho xu hướng này, khi họ tận dụng tốt các lợi thế về chính sách, đầu tư và vị trí địa lý để thúc đẩy tăng trưởng.

Trong dài hạn, các chuyên gia cho rằng triển vọng của ngành thép sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào các yếu tố như đầu tư hạ tầng, chuyển dịch chuỗi cung ứng và chính sách công nghiệp, thay vì chỉ dựa vào chu kỳ kinh tế toàn cầu. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp trong ngành cần thích ứng nhanh hơn với những thay đổi của thị trường, từ việc tối ưu hóa sản xuất đến đa dạng hóa thị trường tiêu thụ.

Năm 2026 có thể được xem là một bước ngoặt quan trọng của ngành thép thế giới. Không còn là câu chuyện của một trung tâm duy nhất, thị trường đang dần chuyển sang một mô hình đa cực, nơi mỗi khu vực đóng một vai trò riêng trong bức tranh tổng thể. Trong bối cảnh đó, những quốc gia có khả năng tận dụng cơ hội từ chuyển dịch kinh tế toàn cầu sẽ là những bên dẫn dắt tăng trưởng trong giai đoạn tới.

Bài Viết Liên Quan

Bài Viết Cùng thể loại