Trong sản xuất nông nghiệp, năng suất tại ruộng chỉ là một phần của giá trị cuối cùng. Sau khi thu hoạch, nông sản còn phải trải qua nhiều công đoạn như phân loại, làm sạch, đóng gói, vận chuyển, bảo quản và chế biến. Chỉ một mắt xích yếu cũng có thể làm giảm chất lượng, rút ngắn thời gian tiêu thụ hoặc khiến sản phẩm không đáp ứng được yêu cầu của thị trường.
Với những mặt hàng dễ hư hỏng như rau quả, thủy sản và một số sản phẩm chăn nuôi, thời gian từ lúc thu hoạch đến khi được làm mát hoặc đưa vào điều kiện bảo quản phù hợp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật của từng hộ sản xuất mà còn liên quan đến tổ chức vùng nguyên liệu, hạ tầng logistics, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng liên kết giữa nông dân với doanh nghiệp.
Trong bối cảnh người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến nguồn gốc, độ an toàn và tính bền vững của thực phẩm, hạn chế hao hụt sau thu hoạch đang trở thành một hướng đi thiết thực để nâng sức cạnh tranh của nông sản. Thay vì chỉ mở rộng diện tích hoặc tìm cách tăng sản lượng, ngành nông nghiệp cần chú trọng hơn đến việc giữ lại giá trị đã tạo ra trên đồng ruộng.
Tổn thất không chỉ nằm ở lượng hàng bị bỏ đi
Khi nói đến tổn thất sau thu hoạch, cách hiểu phổ biến thường là phần nông sản bị dập nát, hư hỏng hoặc phải loại bỏ. Tuy nhiên, thiệt hại còn thể hiện ở nhiều dạng khác. Một lô hàng vẫn có thể được bán hết nhưng đem lại giá trị thấp hơn do không đồng đều về kích cỡ, mất độ tươi, không đạt yêu cầu về bao bì hoặc không có hồ sơ truy xuất nguồn gốc.
Đối với nông sản tươi, nhiệt độ, độ ẩm, thời gian vận chuyển và cách xếp dỡ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng. Việc thu hoạch vào thời điểm không phù hợp, sử dụng dụng cụ gây xây xát hoặc đặt sản phẩm dưới nắng trong thời gian dài đều làm tăng nguy cơ suy giảm chất lượng. Những tổn thương ban đầu đôi khi chưa thể nhìn thấy ngay, nhưng sẽ phát triển trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
Ở nhóm ngũ cốc, cà phê, hạt điều, hồ tiêu và các loại hạt, rủi ro lại thường gắn với độ ẩm, côn trùng, nấm mốc và điều kiện kho. Nếu làm khô không đúng cách, nông sản có thể mất phẩm chất hoặc không phù hợp với yêu cầu chế biến. Với sản phẩm dành cho xuất khẩu, chỉ một chỉ tiêu không đạt cũng có thể khiến doanh nghiệp phải chuyển sang kênh tiêu thụ có giá trị thấp hơn.
Thiệt hại vì vậy cần được đánh giá cả về khối lượng, chất lượng và giá bán. Một lô hàng bị hạ cấp không nhất thiết biến mất khỏi thị trường, nhưng phần giá trị bị mất vẫn là chi phí mà người sản xuất, doanh nghiệp và cuối cùng là người tiêu dùng phải gánh chịu.
Những điểm dễ phát sinh rủi ro trong chuỗi cung ứng
Thu hoạch và sơ chế tại vùng sản xuất
Khâu thu hoạch thường bị xem nhẹ vì diễn ra trong thời gian ngắn. Trong thực tế, đây là thời điểm quyết định nhiều đặc tính của sản phẩm. Nông sản cần được thu hái khi đạt độ chín phù hợp với mục đích tiêu thụ. Hàng bán tươi có thể cần cách thu hoạch khác với hàng đưa vào chế biến hoặc vận chuyển đường dài.
Quy trình thao tác cũng cần được chuẩn hóa. Dụng cụ, thùng chứa và bề mặt tiếp xúc với sản phẩm phải được giữ sạch. Nông sản sau khi thu hái không nên bị nén quá chặt hoặc để lẫn với những sản phẩm đã dập, hỏng. Việc phân loại sớm giúp hạn chế lây lan hư hỏng và tạo điều kiện áp dụng các phương án bảo quản khác nhau.
Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) nhiều lần nhấn mạnh vai trò của các giải pháp bảo quản, xử lý và quản lý chuỗi cung ứng trong việc hạn chế mất mát lương thực. Cách tiếp cận này cho thấy giảm tổn thất không nhất thiết luôn đòi hỏi công nghệ phức tạp. Với nhiều vùng sản xuất, những cải tiến về dụng cụ thu hoạch, thùng chứa, khu vực tập kết và quy trình vệ sinh đã có thể tạo ra thay đổi đáng kể.
Làm mát, kho lạnh và vận chuyển
Đối với rau quả và các mặt hàng nhạy cảm với nhiệt độ, làm mát sớm giúp làm chậm quá trình hô hấp và suy giảm chất lượng. Tuy nhiên, kho lạnh chỉ phát huy hiệu quả khi được vận hành đúng với đặc tính từng sản phẩm. Nhiệt độ quá cao không bảo vệ được hàng hóa, còn nhiệt độ không phù hợp có thể gây tổn thương lạnh đối với một số loại nông sản.
Vấn đề của nhiều chuỗi cung ứng không chỉ là thiếu kho lạnh mà còn là thiếu sự kết nối giữa các công đoạn. Một sản phẩm được làm mát tại cơ sở đóng gói nhưng lại bị đặt lâu trên xe không có kiểm soát nhiệt độ thì lợi ích ban đầu sẽ giảm đáng kể. Vì vậy, cần nhìn kho lạnh như một phần của chuỗi lạnh liên tục, bao gồm khâu tiếp nhận, sơ chế, lưu trữ, vận chuyển và phân phối.
Đầu tư hạ tầng cũng cần dựa trên nhu cầu thực tế. Kho quá nhỏ không đáp ứng được mùa cao điểm, trong khi kho lớn nhưng thiếu vùng nguyên liệu ổn định có thể làm tăng chi phí vận hành. Mô hình kho dùng chung cho hợp tác xã, doanh nghiệp và nhiều hộ sản xuất có thể phù hợp hơn ở những nơi sản lượng phân tán, nhưng muốn vận hành hiệu quả phải có quy định rõ về lịch sử dụng, tiêu chuẩn hàng hóa và trách nhiệm bảo quản.
Công nghệ chỉ hiệu quả khi đi cùng quy trình
Trong những năm gần đây, nông nghiệp thường được nhắc đến cùng các giải pháp cảm biến, mã truy xuất, phần mềm quản lý kho, hệ thống dự báo nhu cầu và thiết bị tự động hóa. Đây là những công cụ có thể hỗ trợ giảm tổn thất, nhưng công nghệ không thể thay thế hoàn toàn việc tổ chức sản xuất.
Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm có thể giúp phát hiện điều kiện bất thường trong kho hoặc phương tiện vận chuyển. Mã truy xuất có thể ghi nhận thông tin về vùng trồng, thời điểm thu hoạch và các công đoạn xử lý. Phần mềm quản lý giúp doanh nghiệp theo dõi lượng hàng, thời hạn bảo quản và kế hoạch giao nhận. Tuy nhiên, dữ liệu chỉ có giá trị khi được cập nhật đầy đủ, chính xác và gắn với quy trình xử lý cụ thể.
Với hộ sản xuất nhỏ, giải pháp phù hợp có thể bắt đầu từ những việc đơn giản như ghi chép thời điểm thu hoạch, phân loại theo chất lượng, sử dụng khay chứa phù hợp và bố trí khu vực tập kết có mái che. Khi quy mô tăng lên, hợp tác xã có thể từng bước áp dụng cân điện tử, thiết bị đo độ ẩm, phần mềm quản lý lô hàng hoặc hệ thống cảnh báo nhiệt độ.
Chuyển đổi số trong nông nghiệp vì vậy không nên được đánh giá chỉ bằng số lượng thiết bị được mua sắm. Hiệu quả cần được đo bằng khả năng giảm hàng loại, rút ngắn thời gian xử lý, hạn chế sai sót và nâng cao mức độ tin cậy của thông tin sản phẩm.
Liên kết thị trường quyết định cách bảo quản
Không phải mọi nông sản đều cần một phương án bảo quản giống nhau. Hàng bán tại thị trường gần có thể không cần thời gian lưu kho dài như hàng vận chuyển đến tỉnh khác hoặc xuất khẩu. Sản phẩm chế biến lại có yêu cầu riêng về độ ẩm, kích thước và mức độ đồng nhất.
Do đó, kế hoạch sau thu hoạch cần được xây dựng từ nhu cầu thị trường chứ không chỉ từ khả năng thu gom. Nếu doanh nghiệp biết trước sản phẩm sẽ được tiêu thụ ở đâu, theo tiêu chuẩn nào và vào thời điểm nào, vùng nguyên liệu có thể điều chỉnh lịch sản xuất, quy cách thu hoạch và phương án sơ chế. Ngược lại, sản xuất không gắn với đơn hàng dễ dẫn đến tình trạng thu hoạch tập trung, quá tải cơ sở đóng gói và phải bán nhanh với giá thấp.
Liên kết hợp đồng có thể giúp các bên thống nhất tiêu chuẩn ngay từ đầu, nhưng hợp đồng chỉ bền vững khi đi kèm cơ chế chia sẻ rủi ro. Thời tiết, dịch bệnh và biến động nhu cầu có thể khiến sản lượng hoặc chất lượng thay đổi. Nếu toàn bộ rủi ro dồn vào người nông dân, liên kết khó duy trì; nếu doanh nghiệp không có quyền kiểm soát chất lượng, chuỗi cung ứng cũng khó ổn định.
Ngân hàng Thế giới trong các nghiên cứu về nông nghiệp và chuỗi giá trị thường xem logistics, tiêu chuẩn, thông tin thị trường và năng lực của các tác nhân trung gian là những yếu tố quan trọng đối với khả năng cạnh tranh của nông sản. Từ góc độ này, đầu tư sau thu hoạch cần được đặt trong tổng thể của chuỗi giá trị, thay vì triển khai rời rạc từng dự án.
Chế biến giúp kéo dài thời gian tiêu thụ
Chế biến là một hướng để giảm áp lực tiêu thụ trong mùa thu hoạch và tạo thêm giá trị cho những sản phẩm không phù hợp với kênh bán tươi. Sấy, cấp đông, đóng hộp, ép nước, lên men hoặc sản xuất nguyên liệu bán thành phẩm có thể giúp mở rộng thị trường. Dù vậy, chế biến không phải là phương án tự động giải quyết mọi vấn đề.
Cơ sở chế biến cần nguồn nguyên liệu ổn định, tiêu chuẩn rõ ràng và hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm. Nếu sản phẩm đầu vào không đồng đều, doanh nghiệp phải tăng chi phí phân loại và điều chỉnh công thức. Nếu nhà máy chỉ hoạt động trong thời gian ngắn của vụ mùa, hiệu quả đầu tư cũng bị ảnh hưởng.
Đối với vùng sản xuất nhỏ, có thể ưu tiên các cơ sở sơ chế và chế biến quy mô phù hợp với sản lượng địa phương. Điều quan trọng là xác định rõ sản phẩm nào cần chế biến, thị trường mục tiêu là gì và công nghệ có phù hợp với điều kiện điện, nước, nhân lực hay không. Việc chạy theo thiết bị hiện đại nhưng thiếu nguyên liệu hoặc thiếu đầu ra có thể tạo thêm gánh nặng tài chính.
Chính sách cần khuyến khích đầu tư đúng chỗ
Hạn chế hao hụt sau thu hoạch là nhiệm vụ liên quan đến nhiều lĩnh vực, từ sản xuất, giao thông, điện, thương mại đến an toàn thực phẩm. Chính sách hỗ trợ vì vậy cần khuyến khích các dự án có khả năng kết nối nhiều khâu, thay vì chỉ tập trung vào việc tăng công suất riêng lẻ.
Hạ tầng đường giao thông đến vùng nguyên liệu, điểm tập kết đạt chuẩn, dịch vụ kiểm nghiệm, kho bảo quản và hệ thống thông tin thị trường đều có thể tác động đến chất lượng nông sản. Bên cạnh hỗ trợ đầu tư, đào tạo vận hành và hướng dẫn kỹ thuật cũng rất cần thiết. Một kho lạnh không được sử dụng đúng cách hoặc một hệ thống truy xuất không có dữ liệu đáng tin cậy sẽ khó tạo ra giá trị tương xứng.
Các tổ chức nông dân và hợp tác xã có thể đóng vai trò trung gian trong việc tập hợp sản lượng, thống nhất quy trình và đàm phán với doanh nghiệp. Tuy nhiên, để làm được điều đó, hợp tác xã cần năng lực quản trị, nhân sự kỹ thuật và cơ chế tài chính minh bạch. Đây là điều kiện quan trọng để các khoản đầu tư sau thu hoạch không bị phân tán hoặc sử dụng kém hiệu quả.
Về phía doanh nghiệp, việc công bố tiêu chuẩn thu mua rõ ràng và phản hồi chất lượng theo từng lô hàng sẽ giúp người sản xuất điều chỉnh quy trình. Về phía nông dân, tuân thủ yêu cầu về thời điểm thu hoạch, vật tư, vệ sinh và ghi chép là nền tảng để xây dựng niềm tin trong chuỗi cung ứng.
Hạn chế hao hụt sau thu hoạch không phải là câu chuyện chỉ dành cho những vùng nông nghiệp công nghệ cao. Đây là nhu cầu của mọi khu vực sản xuất, từ hộ gia đình đến doanh nghiệp xuất khẩu. Khi từng công đoạn được thiết kế phù hợp với sản phẩm và thị trường, nông sản sẽ có thêm thời gian để đến tay người mua với chất lượng tốt hơn.
Trong dài hạn, năng lực cạnh tranh của nông nghiệp không chỉ được quyết định bởi sản lượng thu hoạch mà còn bởi tỷ lệ sản phẩm giữ được giá trị sau thu hoạch. Đầu tư vào quy trình, con người, dữ liệu và hạ tầng bảo quản có thể không tạo ra kết quả tức thời như mở rộng diện tích, nhưng lại là nền tảng để giảm lãng phí, ổn định đầu ra và nâng cao thu nhập một cách bền vững.


Bài Viết Liên Quan
Giảm tổn thất sau thu hoạch: Mắt xích quyết định sức cạnh tranh của nông sản
Chuỗi lạnh và bài toán giảm tổn thất sau thu hoạch cho nông sản Việt
Bảo quản sau thu hoạch: mắt xích quyết định giá trị nông sản
Giảm tổn thất sau thu hoạch: Khâu quyết định sức cạnh tranh của nông sản
Chuỗi lạnh và công nghệ sau thu hoạch: mắt xích quyết định giá trị nông sản
Chuỗi lạnh và bài toán giảm tổn thất sau thu hoạch cho nông sản Việt
Bài Viết Cùng thể loại