Tỷ giá USD/VND thường được chú ý mỗi khi đồng USD biến động mạnh, nhưng ảnh hưởng của tỷ giá không chỉ nằm ở bảng niêm yết của ngân hàng. Với doanh nghiệp Việt Nam, một thay đổi của tỷ giá có thể tác động đồng thời đến giá nguyên liệu, chi phí vận tải, doanh thu xuất khẩu, khoản vay ngoại tệ và khả năng lập kế hoạch tài chính.
Mức độ ảnh hưởng không giống nhau giữa các ngành. Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu sẽ đối mặt với áp lực khác doanh nghiệp thu ngoại tệ từ xuất khẩu. Công ty có doanh thu bằng USD nhưng chi phí chủ yếu bằng đồng Việt Nam có thể hưởng lợi khi USD tăng giá; ngược lại, doanh nghiệp vay USD nhưng nguồn thu bằng VND có thể chịu thêm chi phí tài chính. Vì vậy, không thể kết luận đơn giản rằng USD tăng là tốt hay xấu đối với toàn bộ nền kinh tế.
Để đánh giá đúng tác động, cần nhìn tỷ giá USD/VND như một biến số truyền dẫn qua nhiều lớp của hoạt động kinh doanh, thay vì chỉ xem đây là giá của đồng USD trên thị trường ngoại hối.
Tỷ giá USD/VND được hình thành trong một mạng lưới yếu tố
Tỷ giá giữa đồng Việt Nam và USD chịu ảnh hưởng từ cung cầu ngoại tệ trong nước, diễn biến của đồng USD trên thị trường quốc tế, chênh lệch lãi suất, cán cân thương mại, dòng vốn và kỳ vọng của doanh nghiệp, nhà đầu tư. Các yếu tố này có thể vận động cùng chiều hoặc ngược chiều, khiến tác động lên tỷ giá không phải lúc nào cũng dễ dự đoán.
Trên thị trường quốc tế, chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ thường là một nhân tố quan trọng đối với sức mạnh của USD. Khi lãi suất tại Mỹ duy trì ở mức cao so với các nền kinh tế khác, tài sản định danh bằng USD có thể trở nên hấp dẫn hơn đối với dòng vốn quốc tế. Ngược lại, kỳ vọng lãi suất Mỹ giảm có thể làm thay đổi tương quan giữa USD và các đồng tiền khác.
Tuy nhiên, diễn biến của USD/VND không chỉ phản ánh sức mạnh của USD. Cung cầu ngoại tệ trong nước, hoạt động xuất nhập khẩu, kiều hối, dòng vốn đầu tư và điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng đóng vai trò quan trọng. Vì vậy, biến động của chỉ số sức mạnh đồng USD trên thị trường toàn cầu không nhất thiết được chuyển nguyên vẹn vào tỷ giá USD/VND.
Về bản chất, tỷ giá là một trong những mức giá quan trọng của nền kinh tế mở. Nó kết nối thị trường trong nước với giá hàng hóa, lãi suất, dòng vốn và thương mại quốc tế. Khi tỷ giá thay đổi, doanh nghiệp phải điều chỉnh không chỉ giá bán mà cả phương án mua hàng, vay vốn và quản trị rủi ro.
Doanh nghiệp nhập khẩu chịu tác động sớm từ USD tăng giá
Nhóm chịu ảnh hưởng trực tiếp thường là các doanh nghiệp phải thanh toán bằng USD cho hàng hóa, nguyên liệu, máy móc hoặc dịch vụ ở nước ngoài. Nếu giá trị hợp đồng được cố định bằng USD, việc đồng Việt Nam giảm giá so với USD sẽ làm số tiền quy đổi sang VND tăng lên.
Ví dụ, một doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu để sản xuất trong nước có thể phải trả cùng một số USD như trước, nhưng cần nhiều đồng Việt Nam hơn để hoàn tất thanh toán. Chi phí tăng sẽ làm giảm biên lợi nhuận nếu doanh nghiệp chưa kịp điều chỉnh giá bán. Trong những ngành cạnh tranh cao, việc chuyển toàn bộ chi phí tăng thêm sang khách hàng thường không dễ thực hiện.
Tác động còn phụ thuộc vào thời điểm thanh toán. Doanh nghiệp ký hợp đồng nhập khẩu hôm nay nhưng thanh toán sau vài tháng sẽ đối mặt với rủi ro tỷ giá trong khoảng thời gian chờ đợi. Nếu không có biện pháp phòng ngừa, chi phí thực tế có thể khác đáng kể so với kế hoạch ban đầu.
Không phải mọi doanh nghiệp nhập khẩu đều chịu cùng một mức độ rủi ro
Mức độ nhạy cảm với tỷ giá phụ thuộc vào tỷ trọng chi phí bằng USD, thời hạn hợp đồng, khả năng điều chỉnh giá và việc doanh nghiệp có nguồn thu ngoại tệ để bù đắp hay không. Một công ty vừa nhập khẩu nguyên liệu vừa xuất khẩu thành phẩm có thể tạo được sự cân đối tự nhiên giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra bằng USD.
Ngược lại, doanh nghiệp chủ yếu bán hàng trong nước nhưng phải nhập khẩu phần lớn đầu vào sẽ dễ bị ảnh hưởng hơn khi USD tăng giá. Với nhóm này, tỷ giá có thể tác động qua hai kênh: chi phí nhập khẩu tăng và sức mua của người tiêu dùng suy giảm nếu giá bán cuối cùng phải điều chỉnh.
Ảnh hưởng cũng có thể xuất hiện với độ trễ. Hàng tồn kho được mua khi tỷ giá còn thấp giúp doanh nghiệp tạm thời chưa chịu toàn bộ chi phí mới. Nhưng khi lượng hàng này được thay thế bằng lô hàng nhập khẩu có giá cao hơn, áp lực lên biên lợi nhuận có thể rõ rệt hơn.
Xuất khẩu có thể hưởng lợi, nhưng doanh thu quy đổi chưa phải lợi nhuận
Doanh nghiệp xuất khẩu thường có nguồn thu bằng USD. Khi USD tăng giá so với VND, cùng một khoản doanh thu ngoại tệ có thể quy đổi thành nhiều đồng Việt Nam hơn. Điều này tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp có tỷ lệ nội địa hóa cao, chi phí chủ yếu phát sinh bằng VND và doanh thu thu được bằng USD.
Tuy vậy, lợi ích không tự động chuyển thành lợi nhuận. Doanh nghiệp xuất khẩu vẫn có thể phải nhập khẩu nguyên liệu, thuê vận tải quốc tế, trả phí bảo hiểm hoặc thanh toán khoản vay bằng USD. Nếu các khoản chi ngoại tệ tăng cùng chiều với doanh thu, phần lợi ích ròng từ tỷ giá sẽ nhỏ hơn.
Giá bán quốc tế cũng là một biến số quan trọng. Trong một số ngành, doanh nghiệp không có đủ khả năng tự quyết giá bán vì phải cạnh tranh với nhà cung cấp từ nhiều quốc gia. Khi đồng Việt Nam yếu đi, doanh nghiệp có thể có thêm dư địa để giữ giá bằng USD và cải thiện sức cạnh tranh. Nhưng nếu biến động tỷ giá kéo theo chi phí nguyên liệu, nhân công hoặc logistics tăng, lợi thế này có thể bị thu hẹp.
Ngoài ra, khách hàng nước ngoài có thể yêu cầu điều chỉnh giá, kéo dài thời hạn thanh toán hoặc thay đổi điều kiện hợp đồng. Vì vậy, đánh giá tác động của tỷ giá đối với nhà xuất khẩu cần xem xét toàn bộ chuỗi tiền mặt, không chỉ nhìn vào doanh thu quy đổi.
Nợ ngoại tệ và chi phí tài chính là kênh truyền dẫn đáng chú ý
Doanh nghiệp vay USD trong khi thu nhập chủ yếu bằng VND sẽ chịu rủi ro khi đồng Việt Nam giảm giá. Số tiền gốc và lãi quy đổi sang VND tăng lên, ngay cả khi lãi suất khoản vay không thay đổi. Nếu khoản vay lớn hoặc thời hạn dài, biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng đáng kể đến dòng tiền và hệ số an toàn tài chính.
Trường hợp doanh nghiệp có doanh thu USD, khoản vay USD có thể tạo ra sự cân đối tự nhiên. Dòng tiền ngoại tệ thu được được sử dụng để trả nợ, nhờ đó giảm phần phải chuyển đổi qua VND. Nhưng sự cân đối này chỉ hiệu quả khi thời điểm thu tiền và trả nợ tương đối phù hợp. Doanh nghiệp vẫn có thể gặp rủi ro nếu khách hàng thanh toán chậm, doanh thu giảm hoặc lịch trả nợ đến trước thời điểm thu ngoại tệ.
Biến động tỷ giá còn ảnh hưởng đến việc ghi nhận các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ trong báo cáo tài chính. Chênh lệch tỷ giá có thể làm thay đổi lợi nhuận kế toán, dù chưa nhất thiết tạo ra dòng tiền ngay tại thời điểm ghi nhận. Nhà đầu tư vì thế cần phân biệt giữa khoản lãi hoặc lỗ do đánh giá lại và hiệu quả kinh doanh từ hoạt động cốt lõi.
Phòng ngừa rủi ro không đồng nghĩa với dự báo chính xác tỷ giá
Doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều cách để giảm rủi ro, như cân đối dòng tiền thu chi bằng cùng một loại tiền, đàm phán điều khoản điều chỉnh giá, rút ngắn thời gian thanh toán hoặc sử dụng các sản phẩm phái sinh ngoại hối phù hợp với nhu cầu thực tế. Hợp đồng kỳ hạn là một công cụ thường được sử dụng để xác định trước tỷ giá cho một giao dịch trong tương lai.
Những công cụ này không nhằm giúp doanh nghiệp kiếm lợi từ việc đoán đúng hướng đi của thị trường. Mục tiêu chính là làm cho dòng tiền dễ dự đoán hơn. Khi tỷ giá được cố định cho một phần nghĩa vụ thanh toán, doanh nghiệp có thể lập ngân sách và định giá sản phẩm với mức độ chắc chắn cao hơn.
Dù vậy, phòng ngừa rủi ro cũng có chi phí và giới hạn. Nếu doanh nghiệp phòng ngừa toàn bộ nhưng doanh thu hoặc đơn hàng thay đổi, hợp đồng đã ký có thể không còn khớp với nhu cầu thực tế. Do đó, chính sách quản trị tỷ giá cần gắn với quy mô giao dịch, thời hạn hợp đồng và khả năng chịu rủi ro của từng doanh nghiệp.
Tác động lan sang lạm phát, lãi suất và sức mua
Tỷ giá USD/VND có thể ảnh hưởng đến giá cả trong nước thông qua hàng nhập khẩu. Khi chi phí nhập khẩu năng lượng, nguyên liệu, thiết bị hoặc hàng tiêu dùng tăng, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh giá bán. Mức độ chuyển vào giá cuối cùng phụ thuộc vào sức cầu, cạnh tranh, hàng tồn kho và khả năng hấp thụ chi phí của doanh nghiệp.
Trong nền kinh tế có độ mở thương mại cao, tác động này đặc biệt đáng chú ý với những ngành phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Giá đầu vào tăng có thể làm thu hẹp sản lượng hoặc trì hoãn kế hoạch đầu tư nếu doanh nghiệp không thể chuyển chi phí sang khách hàng.
Tỷ giá cũng liên quan đến các quyết định điều hành tiền tệ. Khi áp lực lên tỷ giá gia tăng, cơ quan quản lý phải cân nhắc đồng thời nhiều mục tiêu, gồm ổn định thị trường ngoại hối, kiểm soát lạm phát, hỗ trợ tăng trưởng và duy trì điều kiện tài chính phù hợp. Những thay đổi trong lãi suất hoặc thanh khoản có thể tiếp tục ảnh hưởng đến chi phí vốn của doanh nghiệp.
Đây là lý do doanh nghiệp không nên xây dựng kế hoạch chỉ dựa trên một kịch bản tỷ giá. Một kế hoạch thận trọng cần tính đến nhiều khả năng: tỷ giá ổn định, USD tăng giá hoặc USD giảm giá. Mỗi kịch bản nên gắn với ngưỡng hành động cụ thể về giá bán, tồn kho, vay ngoại tệ và thời điểm thanh toán.
Doanh nghiệp cần theo dõi những chỉ báo nào?
Thay vì chỉ theo dõi tỷ giá niêm yết hằng ngày, doanh nghiệp nên quan sát một nhóm chỉ báo liên quan trực tiếp đến dòng tiền của mình. Trước hết là tỷ trọng doanh thu và chi phí theo từng loại tiền. Đây là cơ sở để xác định doanh nghiệp đang ở trạng thái thừa hay thiếu ngoại tệ.
Tiếp theo là lịch thu tiền, lịch thanh toán, kỳ hạn khoản vay và điều khoản điều chỉnh giá trong hợp đồng. Một doanh nghiệp có trạng thái ngoại tệ cân bằng trên giấy tờ vẫn có thể gặp khó khăn nếu dòng tiền vào đến sau thời điểm phải thanh toán.
Diễn biến chính sách của các ngân hàng trung ương lớn cũng đáng được theo dõi, đặc biệt khi thay đổi lãi suất có thể làm dịch chuyển dòng vốn và sức mạnh của USD. Bên cạnh đó, giá năng lượng, cước vận tải, tình hình thương mại và nhu cầu tại các thị trường xuất khẩu có thể tác động gián tiếp đến nhu cầu ngoại tệ.
Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần đo lường mức ảnh hưởng của tỷ giá đến lợi nhuận và dòng tiền bằng các kịch bản cụ thể. Phân tích này giúp ban điều hành biết mức tỷ giá nào bắt đầu gây sức ép lên biên lợi nhuận, thay vì chỉ phản ứng sau khi chi phí đã tăng.
Tỷ giá USD/VND vì thế không nên được xem là một biến số bên ngoài mà doanh nghiệp chỉ có thể chấp nhận. Doanh nghiệp không kiểm soát được thị trường ngoại hối, nhưng có thể kiểm soát mức độ phơi nhiễm thông qua cơ cấu hợp đồng, đồng tiền vay, lịch thanh toán, nguồn thu và chính sách phòng ngừa. Trong bối cảnh thương mại quốc tế tiếp tục giữ vai trò lớn đối với kinh tế Việt Nam, quản trị tỷ giá sẽ ngày càng gắn chặt với quản trị dòng tiền và sức cạnh tranh dài hạn.


Bài Viết Liên Quan
Tỷ giá USD/VND tác động đến doanh nghiệp Việt Nam như thế nào?
Vì sao tỷ giá biến động mạnh khi chính sách tiền tệ thay đổi?
Tỷ giá USD/VND biến động ra sao và vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?
Vì sao lãi suất, tỷ giá và giá dầu thường biến động cùng nhau?
Tỷ giá USD chịu tác động từ đâu và vì sao doanh nghiệp Việt Nam cần theo dõi sát?
Vì sao chênh lệch lãi suất có thể làm đồng tiền biến động mạnh?
Bài Viết Cùng thể loại