Tái chế nhựa: Vì sao thu gom và tái chế cơ học chưa đủ để xây dựng kinh tế tuần hoàn

Trong nhiều năm, tái chế thường được xem là câu trả lời trực tiếp cho vấn đề rác thải nhựa. Người tiêu dùng phân loại, doanh nghiệp thu gom, nhà máy xử lý và hạt nhựa tái sinh quay trở lại dây chuyền sản xuất. Mô hình này có cơ sở, nhưng không thể giải quyết toàn bộ bài toán nếu chỉ tập trung vào công đoạn cuối cùng.

Hiệu quả của một hệ thống tái chế phụ thuộc vào nhiều yếu tố nối tiếp nhau: sản phẩm có được thiết kế để dễ thu hồi hay không, rác có được phân loại đúng cách hay không, vật liệu có đủ sạch và đồng nhất để xử lý hay không, công nghệ có phù hợp với từng loại polymer hay không, và thị trường có chấp nhận sản phẩm tái sinh hay không. Chỉ một mắt xích yếu cũng có thể khiến dòng vật liệu bị đứt gãy.

Dữ liệu của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cho thấy quy mô thách thức rất lớn. Trong năm 2019, thế giới phát sinh 353 triệu tấn rác thải nhựa; chỉ khoảng 9% được tái chế, trong khi phần còn lại chủ yếu được chôn lấp, đốt hoặc xử lý không phù hợp. Con số này không có nghĩa mọi loại nhựa đều có thể thu hồi bằng cùng một phương pháp. Ngược lại, nó cho thấy cần nhìn tái chế như một bộ phận của chiến lược quản trị toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Tái chế nhựa bắt đầu từ khâu thiết kế

Khả năng tái chế của một sản phẩm được quyết định phần đáng kể trước khi sản phẩm rời nhà máy. Một bao bì có cấu tạo đơn giản, sử dụng ít loại vật liệu và dễ tháo rời sẽ có cơ hội được phân loại, nghiền, rửa và tạo hạt tốt hơn so với sản phẩm gồm nhiều lớp vật liệu gắn chặt với nhau.

Trong ngành bao bì, nhiều giải pháp được phát triển để đáp ứng yêu cầu bảo quản thực phẩm, chống ẩm, chống oxy hóa hoặc tăng độ bền. Tuy nhiên, những lợi ích đó đôi khi làm phức tạp công đoạn xử lý sau sử dụng. Một cấu trúc bao bì có lớp nhựa, lớp kim loại, keo dán và mực in có thể phù hợp với mục đích sử dụng ban đầu nhưng khó tách thành các dòng vật liệu có giá trị ở cuối vòng đời.

Thiết kế để tái chế không đồng nghĩa với việc loại bỏ mọi yêu cầu kỹ thuật. Doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm độ bền, an toàn sản phẩm, khả năng in ấn và hiệu quả vận chuyển. Vấn đề là các tiêu chí đó cần được cân nhắc đồng thời với phương án thu hồi. Việc lựa chọn một loại polymer phổ biến, hạn chế phụ gia gây cản trở xử lý, giảm màu hoặc sử dụng các chi tiết có thể tháo rời là những hướng thường được xem xét trong thiết kế bao bì.

Không phải mọi loại nhựa đều có giá trị như nhau

Nhựa là tên gọi chung cho một nhóm vật liệu polymer có đặc tính rất khác nhau. PET thường được sử dụng cho chai đồ uống; HDPE xuất hiện trong chai, can và một số loại bao bì cứng; PP được dùng trong hộp, nắp và nhiều sản phẩm gia dụng; còn PVC, PS cùng các loại nhựa kỹ thuật có yêu cầu xử lý riêng.

Trong thực tế, việc trộn lẫn các loại polymer có thể làm giảm chất lượng hạt nhựa tái sinh. Tạp chất hữu cơ, kim loại, giấy, keo hoặc các chất phụ gia cũng ảnh hưởng đến độ ổn định của sản phẩm sau tái chế. Vì vậy, câu hỏi “sản phẩm này có tái chế được không?” cần được trả lời cụ thể hơn: tái chế bằng công nghệ nào, ở đâu, với mức độ sạch nào và tạo ra sản phẩm đầu ra gì?

Đây cũng là lý do biểu tượng nhận diện loại nhựa trên sản phẩm không nên bị hiểu là cam kết rằng sản phẩm chắc chắn sẽ được tái chế. Ký hiệu giúp nhận biết vật liệu, nhưng khả năng thu hồi còn phụ thuộc vào hạ tầng địa phương, quy mô dòng rác và nhu cầu của thị trường.

Phân loại tại nguồn quyết định chất lượng nguyên liệu

Tái chế cơ học là phương pháp phổ biến đối với nhiều dòng nhựa nhiệt dẻo. Vật liệu được thu gom, phân loại, nghiền, rửa, sấy và đùn tạo hạt. Tùy yêu cầu, hạt tái sinh có thể được phối trộn với nhựa nguyên sinh hoặc sử dụng cho các sản phẩm không đòi hỏi cùng mức tính năng như vật liệu ban đầu.

Trong chuỗi này, phân loại tại nguồn có vai trò đặc biệt quan trọng. Khi rác nhựa được trộn với thực phẩm thừa, chất lỏng, đất hoặc rác nguy hại, chi phí làm sạch tăng lên và chất lượng đầu ra giảm xuống. Một số vật liệu có thể không còn phù hợp với tái chế cơ học do bị suy giảm tính chất hoặc nhiễm bẩn quá mức.

Thu gom riêng từng dòng vật liệu thường tạo ra nguyên liệu tốt hơn, nhưng cũng đòi hỏi tổ chức vận hành, điểm tập kết, phương tiện vận chuyển và sự tham gia ổn định của hộ gia đình, cơ sở kinh doanh. Nếu người dân phải phân loại nhưng hệ thống sau đó lại trộn chung, niềm tin vào chương trình sẽ suy giảm. Ngược lại, một hệ thống minh bạch về nơi tiếp nhận và cách xử lý có thể khuyến khích hành vi phân loại đúng.

Đối với doanh nghiệp tái chế, chất lượng đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ hao hụt, mức tiêu thụ nước và năng lượng, độ ổn định của hạt nhựa cũng như khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Vì vậy, đầu tư cho khâu thu gom và phân loại không chỉ là chi phí môi trường mà còn là điều kiện kinh tế để nhà máy vận hành hiệu quả.

Thị trường hạt nhựa tái sinh cần tín hiệu ổn định

Ngay cả khi công nghệ xử lý đã sẵn sàng, hạt nhựa tái sinh vẫn phải cạnh tranh với nhựa nguyên sinh. Giá và chất lượng của nhựa nguyên sinh chịu ảnh hưởng bởi dầu mỏ, khí tự nhiên, công suất hóa dầu, chi phí vận chuyển và diễn biến cung cầu quốc tế. Khi nhựa nguyên sinh giảm giá, khoảng cách chi phí có thể khiến một số doanh nghiệp giảm sử dụng nguyên liệu tái sinh.

Trong khi đó, hạt nhựa tái sinh thường có chi phí đầu vào khác với nhựa nguyên sinh. Nhà sản xuất phải chi cho thu gom, phân loại, rửa, xử lý nước thải, kiểm soát tạp chất và kiểm tra chất lượng. Những chi phí này không biến mất chỉ vì vật liệu đã qua sử dụng. Nếu thị trường chỉ lựa chọn theo giá thấp nhất, sản phẩm tái sinh khó duy trì sức cạnh tranh trong dài hạn.

Chất lượng cũng là yếu tố then chốt. Khách hàng công nghiệp cần biết hạt nhựa có nguồn gốc từ đâu, độ ổn định giữa các lô hàng ra sao, có đáp ứng yêu cầu cơ lý hay không và có phù hợp với quy định an toàn đối với ứng dụng cụ thể hay không. Các cơ chế truy xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm nghiệm độc lập có thể giúp giảm rủi ro khi sử dụng nguyên liệu tái sinh.

Ở góc độ doanh nghiệp, cam kết sử dụng nhựa tái sinh cần gắn với kế hoạch mua hàng và thiết kế sản phẩm cụ thể, thay vì chỉ dừng ở tuyên bố chung về phát triển bền vững. Nếu nhu cầu được duy trì ổn định, nhà cung cấp có thêm cơ sở đầu tư thiết bị, cải thiện chất lượng nguyên liệu và mở rộng năng lực thu gom.

Trách nhiệm không chỉ thuộc về nhà máy tái chế

Một hệ thống tuần hoàn không thể đặt toàn bộ trách nhiệm lên người thu gom hoặc nhà máy xử lý. Nhà sản xuất bao bì có quyền quyết định vật liệu, cấu trúc và khối lượng bao bì đưa ra thị trường. Nhà bán lẻ có thể hỗ trợ điểm thu hồi và truyền thông cho người tiêu dùng. Cơ quan quản lý thiết lập tiêu chuẩn, cơ chế giám sát và yêu cầu trách nhiệm. Người tiêu dùng quyết định cách sử dụng, phân loại và thải bỏ sản phẩm.

Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất, theo đó doanh nghiệp có trách nhiệm nhất định đối với sản phẩm trong giai đoạn sau sử dụng. Tại Việt Nam, các quy định về trách nhiệm tái chế và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu được triển khai theo khung pháp luật về bảo vệ môi trường. Việc thực hiện trên thực tế cần tiếp tục được hướng dẫn, kiểm tra và hoàn thiện để nguồn lực đến đúng các hoạt động thu gom, phân loại và tái chế.

Công nghệ hóa học mở rộng lựa chọn nhưng không thay thế giảm nhựa

Bên cạnh tái chế cơ học, ngành nhựa còn nghiên cứu các phương pháp tái chế hóa học. Một số công nghệ phân tách polymer thành các phân tử nhỏ hơn hoặc nguyên liệu có thể dùng để sản xuất polymer mới. Về lý thuyết, các phương pháp này có thể xử lý một số dòng vật liệu khó tái chế cơ học, chẳng hạn nhựa bị pha trộn hoặc có chất lượng không phù hợp để nghiền và tạo hạt thông thường.

Tuy nhiên, tái chế hóa học không phải giải pháp tự động cho mọi loại rác nhựa. Công nghệ có thể đòi hỏi vốn đầu tư, năng lượng, hệ thống kiểm soát phát thải và nguồn nguyên liệu đủ lớn để vận hành ổn định. Hiệu quả môi trường phải được đánh giá trên toàn bộ vòng đời, bao gồm thu gom, vận chuyển, tiền xử lý, tiêu thụ năng lượng và sản phẩm đầu ra.

Vì vậy, việc lựa chọn công nghệ cần dựa trên đặc tính dòng rác và điều kiện địa phương. Dòng nhựa sạch, đồng nhất có thể phù hợp với tái chế cơ học. Dòng vật liệu phức tạp hơn có thể cần giải pháp khác, nhưng không nên dùng công nghệ đắt tiền để biện minh cho việc tiếp tục sản xuất và tiêu dùng thiếu kiểm soát.

Báo cáo “Turning off the Tap” của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc nhấn mạnh rằng giảm sử dụng nhựa không cần thiết, thiết kế lại sản phẩm và tăng khả năng tái sử dụng phải đi cùng với cải thiện tái chế. Cách tiếp cận này đặt phòng ngừa chất thải ở vị trí trước xử lý cuối vòng đời.

Doanh nghiệp cần chuyển từ khẩu hiệu sang dữ liệu

Đối với doanh nghiệp nhựa, chuyển đổi tuần hoàn không chỉ là thay một phần nhựa nguyên sinh bằng hạt tái sinh. Doanh nghiệp cần lập bản đồ dòng vật liệu, xác định tỷ lệ hao hụt, theo dõi nguồn nguyên liệu và đánh giá tác động của từng thay đổi đến chất lượng sản phẩm.

Trong sản xuất bao bì, các chỉ số như khối lượng vật liệu trên mỗi đơn vị sản phẩm, tỷ lệ vật liệu tái sinh, khả năng thu hồi và tỷ lệ phế phẩm có thể giúp doanh nghiệp nhìn rõ điểm cần cải thiện. Với nhà máy tái chế, các chỉ số về tỷ lệ thu hồi, tiêu thụ điện, nước, hóa chất và chất thải thứ cấp quan trọng không kém sản lượng hạt nhựa đầu ra.

Doanh nghiệp cũng cần thận trọng khi truyền thông về sản phẩm “xanh”, “thân thiện môi trường” hoặc “có thể tái chế”. Những tuyên bố này nên đi kèm phạm vi áp dụng và bằng chứng phù hợp. Một sản phẩm có khả năng tái chế về mặt kỹ thuật nhưng không có hệ thống thu gom tương ứng chưa chắc đã được tái chế trong thực tế.

Ở cấp độ chuỗi cung ứng, hợp tác giữa nhà sản xuất polymer, doanh nghiệp bao bì, thương hiệu tiêu dùng, đơn vị thu gom và nhà tái chế có thể giúp thiết kế các dòng vật liệu ổn định hơn. Khi yêu cầu kỹ thuật được thống nhất từ đầu, nguyên liệu sau sử dụng có cơ hội quay lại sản xuất thay vì bị hạ cấp hoặc loại bỏ.

Tái chế nhựa vì thế không nên được nhìn như một công đoạn xử lý rác độc lập. Đây là một hệ thống kinh tế, trong đó thiết kế sản phẩm, hành vi tiêu dùng, hạ tầng thu gom, công nghệ xử lý, tiêu chuẩn chất lượng và nhu cầu thị trường liên kết chặt chẽ với nhau.

Giảm nhựa dùng một lần khi có thể, ưu tiên tái sử dụng, thiết kế sản phẩm dễ thu hồi và xây dựng thị trường cho hạt nhựa tái sinh là những hướng bổ trợ cho nhau. Khi các giải pháp này được triển khai đồng thời, tái chế mới có thể phát huy vai trò thực chất: giữ vật liệu trong nền kinh tế lâu hơn, giảm áp lực lên tài nguyên nguyên sinh và hạn chế lượng nhựa thất thoát ra môi trường.