Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất đang định hình lại thị trường phế liệu Việt Nam

Thị trường phế liệu Việt Nam đang đứng trước một thay đổi quan trọng: phế liệu không còn chỉ được nhìn như loại hàng hóa thu gom tự phát, mua bán theo thời điểm và phân loại bằng kinh nghiệm. Cùng với yêu cầu trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, hoạt động thu hồi và tái chế dần trở thành một phần của chuỗi cung ứng chính thức.

Sự thay đổi này không diễn ra chỉ vì nhu cầu tìm kiếm vật liệu đầu vào rẻ hơn. Nó còn gắn với yêu cầu giảm lượng chất thải phải chôn lấp, kiểm soát ô nhiễm, nâng tỷ lệ thu hồi vật liệu và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường trong thương mại. Với doanh nghiệp sản xuất, nhà nhập khẩu, cơ sở thu gom và nhà máy tái chế, điều đó đồng nghĩa với việc phải quan tâm nhiều hơn đến nguồn gốc, chất lượng, khả năng truy xuất và đầu ra của từng dòng phế liệu.

EPR chuyển trọng tâm từ xử lý cuối cùng sang trách nhiệm trong suốt vòng đời sản phẩm

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đặt nền tảng cho cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thường được gọi là EPR. Theo cơ chế này, nhà sản xuất và nhà nhập khẩu một số nhóm sản phẩm, bao bì phải thực hiện trách nhiệm tái chế hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam để hỗ trợ hoạt động xử lý chất thải.

Điểm đáng chú ý của EPR là trách nhiệm không dừng lại ở thời điểm sản phẩm được bán ra. Doanh nghiệp phải tính đến giai đoạn sau tiêu dùng, khi bao bì hoặc sản phẩm trở thành chất thải cần được thu gom, phân loại và xử lý. Cách tiếp cận này tạo ra mối liên hệ trực tiếp hơn giữa thiết kế sản phẩm, vật liệu sử dụng, mạng lưới thu hồi và công nghệ tái chế.

Quy định về trách nhiệm tái chế đối với bao bì bắt đầu được áp dụng từ ngày 1/1/2024 theo lộ trình của Luật Bảo vệ môi trường và Nghị định 08/2022/NĐ-CP. Đối với một số nhóm sản phẩm khác, thời điểm thực hiện được phân theo từng giai đoạn. Vì vậy, doanh nghiệp không thể áp dụng một cách hiểu chung cho tất cả sản phẩm mà cần xác định rõ loại hàng hóa, vật liệu bao bì, quy mô sản xuất hoặc nhập khẩu và nghĩa vụ tương ứng.

Về bản chất, EPR không làm mất đi vai trò của mạng lưới thu gom phế liệu hiện hữu. Ngược lại, khu vực thu gom dân lập, điểm thu mua và cơ sở phân loại vẫn có thể là mắt xích quan trọng để đưa vật liệu từ hộ gia đình, cửa hàng và cơ sở kinh doanh trở lại chuỗi tái chế. Tuy nhiên, các mắt xích này sẽ phải đáp ứng tốt hơn yêu cầu về phân loại, chứng từ, an toàn môi trường và khả năng chứng minh khối lượng đã thu hồi.

Thị trường phế liệu sẽ cạnh tranh bằng chất lượng vật liệu

Trong hoạt động mua bán phế liệu, giá thường được hình thành từ nhiều yếu tố: chủng loại, độ tinh khiết, khối lượng, vị trí giao nhận, chi phí vận chuyển, nhu cầu của nhà máy và diễn biến của thị trường nguyên liệu. Cùng là nhựa, giấy hoặc kim loại nhưng mức giá có thể khác nhau đáng kể nếu vật liệu bị lẫn tạp chất, dính dầu, ẩm hoặc chưa được tách theo đúng nhóm.

Khi doanh nghiệp phải chứng minh kết quả tái chế hoặc sử dụng vật liệu tái chế trong chuỗi sản xuất, chất lượng đầu vào sẽ trở nên quan trọng hơn. Một lô phế liệu có khối lượng lớn nhưng tỷ lệ tạp chất cao có thể làm tăng chi phí sàng lọc, rửa, ép, nấu luyện hoặc xử lý phần không thể tái chế. Khi đó, giá mua ban đầu chưa phản ánh toàn bộ chi phí mà bên tiếp nhận phải gánh chịu.

Kim loại vẫn có lợi thế về khả năng thu hồi

Kim loại, đặc biệt là sắt thép, nhôm, đồng và một số kim loại màu, thường có lợi thế vì có giá trị vật liệu tương đối rõ và có thể thu hồi qua nhiều vòng nếu được phân loại phù hợp. Phế liệu kim loại từ xây dựng, cơ khí, điện dân dụng và sản xuất công nghiệp thường được thu gom theo mạng lưới đã hình thành từ lâu.

Tuy nhiên, hoạt động này vẫn cần kiểm soát tạp chất và an toàn. Bình chứa còn áp suất, thiết bị có dầu, dây cáp, linh kiện điện tử hoặc vật liệu có thành phần nguy hại không nên được xử lý giống sắt vụn thông thường. Việc cắt, tháo dỡ và nấu luyện không đúng quy trình có thể phát sinh rủi ro cháy nổ, bụi, khói và phơi nhiễm hóa chất.

Đối với kim loại phế liệu nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất, yêu cầu kiểm soát còn chặt chẽ hơn. Doanh nghiệp phải tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường, quy chuẩn kỹ thuật và điều kiện nhập khẩu hiện hành. Phế liệu không đạt yêu cầu có thể biến thành gánh nặng xử lý thay vì nguồn nguyên liệu có giá trị.

Nhựa, giấy và thủy tinh phụ thuộc mạnh vào khâu phân loại

Nhựa sau tiêu dùng là một trong những dòng vật liệu có tiềm năng thu hồi lớn nhưng cũng phức tạp do có nhiều loại polymer, màu sắc, phụ gia và dạng bao bì. Chai PET, can HDPE, màng nhựa, bao bì nhiều lớp và sản phẩm nhựa cứng không thể mặc nhiên đưa vào cùng một quy trình. Nếu trộn lẫn, chi phí phân loại và làm sạch tăng lên, trong khi chất lượng hạt nhựa tái chế giảm.

Giấy phế liệu cũng chịu ảnh hưởng đáng kể từ độ ẩm, lớp phủ, keo dán và mức độ lẫn tạp chất. Giấy carton sạch, được ép kiện và bảo quản khô thường có giá trị sử dụng khác với giấy đã ngấm nước hoặc trộn với rác hữu cơ. Tương tự, thủy tinh có thể được tái chế hiệu quả hơn khi được tách theo màu và loại bỏ các vật không tương thích như gốm sứ, đá, kim loại hoặc thủy tinh chịu nhiệt.

Những khác biệt này cho thấy phân loại tại nguồn không phải là một khâu phụ. Đây là điều kiện quyết định xem vật liệu có thể trở thành nguyên liệu thứ cấp hay chỉ còn là phần chất thải phải xử lý. Một hệ thống thu gom tốt nhưng phân loại kém vẫn có thể tạo ra lượng lớn vật liệu bị giảm giá trị.

Chuỗi thu hồi cần kết nối giữa khu vực chính thức và phi chính thức

Hoạt động thu gom phế liệu ở Việt Nam có sự tham gia của nhiều nhóm: người thu gom lưu động, điểm ve chai, cơ sở thu mua, đơn vị vận chuyển, doanh nghiệp tái chế và nhà máy sử dụng nguyên liệu tái chế. Mạng lưới này giúp vật liệu được thu hồi nhanh, nhưng thường phân tán, thiếu dữ liệu thống nhất và không phải cơ sở nào cũng có điều kiện đầu tư cho kho bãi hoặc xử lý sơ bộ.

EPR có thể tạo động lực để các doanh nghiệp tổ chức lại mạng lưới đó. Thay vì chỉ mua vật liệu theo giá từng ngày, doanh nghiệp có thể ký hợp đồng thu hồi theo khu vực, quy định tiêu chuẩn chất lượng, hỗ trợ thiết bị ép kiện hoặc xây dựng điểm tập kết. Các chương trình như vậy nếu được thiết kế minh bạch sẽ giúp người thu gom có đầu ra ổn định hơn, đồng thời giúp nhà sản xuất có căn cứ chứng minh kết quả thực hiện trách nhiệm của mình.

Dù vậy, quá trình chính thức hóa cũng cần tránh loại bỏ những người đang phụ thuộc vào hoạt động thu gom. Nếu chỉ yêu cầu hồ sơ, kho bãi và thiết bị mà không có cơ chế hỗ trợ chuyển đổi, nhiều điểm thu gom nhỏ có thể bị đứng ngoài chuỗi. Khi đó, doanh nghiệp vẫn khó tiếp cận vật liệu và một phần chất thải có thể quay trở lại dòng rác hỗn hợp.

Giải pháp phù hợp là phân loại yêu cầu theo quy mô và mức độ rủi ro. Cơ sở thu gom vật liệu sạch có thể áp dụng bộ tiêu chí đơn giản hơn so với cơ sở tháo dỡ thiết bị điện tử, xử lý ắc quy hoặc tiếp nhận chất thải có thành phần nguy hại. Cùng với đó là đào tạo về an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy, bảo quản vật liệu và nhận diện dòng chất thải không được trộn lẫn.

Công nghệ chỉ hiệu quả khi đi cùng thiết kế và dữ liệu

Nhiều nhà máy tái chế hiện sử dụng các thiết bị như máy ép kiện, máy nghiền, sàng, tuyển từ, hệ thống rửa và dây chuyền tạo hạt. Ở những cơ sở có dòng vật liệu ổn định, cảm biến, camera và phần mềm có thể hỗ trợ nhận diện, phân loại hoặc kiểm soát chất lượng. Tuy nhiên, công nghệ không thể bù đắp hoàn toàn cho nguyên liệu đầu vào quá lẫn tạp chất.

Đầu tư thiết bị vì thế cần bắt đầu từ việc xác định dòng vật liệu mà nhà máy có thể tiếp nhận. Một dây chuyền tái chế nhựa cần biết rõ loại nhựa, mức độ bẩn và yêu cầu của sản phẩm đầu ra. Nhà máy giấy phải tính đến chất lượng sợi, độ ẩm và thành phần không phải giấy. Cơ sở tái chế kim loại cần kiểm soát thành phần hợp kim, vật liệu bám dính và các bộ phận có nguy cơ phát sinh chất độc khi gia nhiệt.

Dữ liệu cũng trở thành một phần của năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp cần theo dõi lượng vật liệu thu gom, tỷ lệ hao hụt, tỷ lệ tạp chất, khối lượng thực sự được tái chế và lượng chất thải còn lại sau xử lý. Những thông tin này có giá trị cho quản trị chi phí, báo cáo môi trường và đàm phán với khách hàng công nghiệp.

Trong tương lai, việc truy xuất có thể được thực hiện bằng nền tảng số, mã lô hàng hoặc hồ sơ điện tử. Nhưng công cụ số chỉ có ý nghĩa khi dữ liệu ban đầu được ghi nhận trung thực và có phương pháp đo thống nhất. Nếu chỉ nhập số liệu để hoàn tất báo cáo mà không kiểm soát thực tế tại điểm thu gom và nhà máy, hệ thống sẽ không tạo ra giá trị môi trường đáng tin cậy.

Giá trị kinh tế đi cùng yêu cầu kiểm soát môi trường

Tái chế giúp giảm nhu cầu sử dụng một phần nguyên liệu nguyên sinh và có thể giảm lượng chất thải đưa đi chôn lấp. Tuy nhiên, không phải mọi hoạt động tái chế đều tự động tạo ra lợi ích môi trường như nhau. Hiệu quả còn phụ thuộc vào điện, nhiên liệu, nước, hóa chất, khoảng cách vận chuyển và cách xử lý phần cặn, bùn hoặc vật liệu không thể tái chế.

Một cơ sở tiếp nhận phế liệu nhưng xả nước thải chưa xử lý, đốt nhựa lẫn tạp chất hoặc đổ phần tồn dư ra môi trường sẽ chuyển ô nhiễm từ khâu này sang khâu khác. Vì vậy, đánh giá hoạt động tái chế cần nhìn vào toàn bộ quy trình, không chỉ nhìn vào khối lượng phế liệu được đưa vào nhà máy.

Đây cũng là lý do các doanh nghiệp sử dụng vật liệu tái chế ngày càng quan tâm đến tiêu chuẩn nhà cung cấp. Họ cần nguồn nguyên liệu có chất lượng ổn định, hồ sơ rõ ràng và quy trình xử lý phù hợp với yêu cầu môi trường. Với các ngành xuất khẩu, những yêu cầu về phát thải và chuỗi cung ứng xanh có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận khách hàng quốc tế.

Trong bối cảnh đó, lợi thế của cơ sở tái chế không chỉ nằm ở khả năng mua phế liệu với giá thấp. Lợi thế bền vững hơn là kiểm soát được đầu vào, giảm hao hụt, tạo sản phẩm đạt tiêu chuẩn và chứng minh được quá trình xử lý. Đây là bước chuyển từ kinh doanh phế liệu đơn thuần sang cung cấp nguyên liệu thứ cấp cho sản xuất.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì cho giai đoạn mới?

Với nhà sản xuất và nhà nhập khẩu, việc đầu tiên là lập danh mục sản phẩm, bao bì thuộc diện trách nhiệm và xác định lộ trình áp dụng. Doanh nghiệp cũng cần xem lại thiết kế bao bì, khả năng tháo rời, tỷ lệ vật liệu đơn nhất và mức độ phù hợp với hệ thống tái chế trong nước.

Với đơn vị thu gom, phân loại và mua bán phế liệu, ưu tiên trước mắt là phân nhóm vật liệu rõ ràng, kiểm soát độ ẩm và tạp chất, giữ hồ sơ giao nhận và bảo đảm điều kiện lưu chứa. Các cơ sở xử lý dòng vật liệu có rủi ro cao cần đặc biệt chú ý đến giấy phép, thiết bị bảo hộ, phòng cháy chữa cháy và quy trình quản lý chất thải phát sinh.

Với nhà máy tái chế, bài toán quan trọng là xây dựng tiêu chuẩn đầu vào có thể kiểm tra được. Tiêu chuẩn càng rõ, việc định giá phế liệu càng minh bạch và khả năng hình thành hợp đồng dài hạn càng cao. Nhà máy cũng nên tính toán đầy đủ chi phí xử lý phần không đạt chuẩn, thay vì chỉ dựa vào giá mua và giá bán sản phẩm đầu ra.

Còn với người tiêu dùng, phân loại và đưa bao bì, thiết bị đã qua sử dụng đến đúng điểm thu hồi là cách trực tiếp nhất để nâng giá trị vật liệu. Một chai nhựa sạch, được tách khỏi rác hữu cơ, có nhiều cơ hội trở lại dây chuyền tái chế hơn một chai bị lẫn trong túi rác ướt. Những hành động nhỏ ở đầu nguồn có thể quyết định chi phí của cả chuỗi phía sau.

Thị trường phế liệu Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà quy mô thu gom không còn là tiêu chí duy nhất. Khả năng phân loại, chất lượng vật liệu, mức độ an toàn và tính minh bạch của dữ liệu sẽ ngày càng quyết định giá trị thương mại. EPR tạo ra khung trách nhiệm mới, nhưng kết quả cuối cùng phụ thuộc vào cách doanh nghiệp, cơ sở tái chế, chính quyền địa phương và người dân cùng tổ chức chuỗi thu hồi.

Nếu được triển khai theo hướng kết nối thay vì chỉ bổ sung thủ tục, cơ chế này có thể giúp khu vực thu gom truyền thống tham gia sâu hơn vào kinh tế tuần hoàn, đồng thời thúc đẩy nhà sản xuất thiết kế sản phẩm dễ thu hồi và tái chế hơn. Khi đó, phế liệu không chỉ là phần còn lại sau tiêu dùng mà trở thành nguồn nguyên liệu cần được quản lý, định giá và sử dụng có trách nhiệm.