Tái chế nhựa ở Việt Nam: Từ bài toán thu gom đến yêu cầu thiết kế lại chuỗi giá trị

Trong nhiều năm, tái chế nhựa thường được nhìn nhận chủ yếu như một khâu xử lý sau tiêu dùng: thu gom phế liệu, phân loại, nghiền, rửa rồi tạo hạt. Cách tiếp cận này vẫn cần thiết, nhưng không còn đủ để giải quyết sức ép ngày càng lớn lên ngành nhựa. Chất lượng nguyên liệu đầu vào, thiết kế bao bì, khả năng truy xuất, chi phí logistics và trách nhiệm của doanh nghiệp đang liên kết chặt chẽ hơn trong cùng một chuỗi giá trị.

Với các nhà sản xuất nhựa, thay đổi quan trọng không chỉ nằm ở việc sử dụng thêm hạt nhựa tái sinh. Doanh nghiệp còn phải xác định loại nhựa nào có thể thu hồi hiệu quả, sản phẩm sau sử dụng được phân loại ra sao, tỷ lệ tạp chất chấp nhận ở mức nào và quy trình sản xuất có đáp ứng yêu cầu an toàn của từng ứng dụng hay không. Với bao bì, đặc biệt là bao bì nhiều lớp hoặc bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, những câu hỏi này càng trở nên phức tạp.

Bối cảnh đó khiến tái chế nhựa chuyển từ một hoạt động môi trường riêng lẻ thành vấn đề quản trị nguyên liệu, thiết kế sản phẩm và năng lực cạnh tranh. Các quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất tại Việt Nam cũng đang thúc đẩy doanh nghiệp quan tâm nhiều hơn đến giai đoạn sau khi sản phẩm được bán ra thị trường.

Tái chế nhựa không thể chỉ dựa vào khâu thu gom

Nhựa là một nhóm vật liệu rộng, gồm nhiều loại polymer với tính chất và công dụng khác nhau. PET thường được dùng cho chai đồ uống; HDPE xuất hiện trong chai, can và một số loại bao bì cứng; PP được sử dụng trong hộp, nắp và linh kiện; trong khi các loại màng mềm, bao bì ghép hoặc sản phẩm chứa nhiều vật liệu có quy trình xử lý khác biệt. Nếu các dòng vật liệu này bị trộn lẫn, giá trị của phế liệu có thể giảm mạnh và chi phí phân loại tăng lên.

Điểm nghẽn đầu tiên vì vậy nằm ở chất lượng phân loại. Nhựa thu gom từ hộ gia đình, cơ sở kinh doanh hoặc hệ thống thu gom không chính thức thường có thể chứa thực phẩm còn sót lại, đất cát, kim loại, giấy, keo hoặc các loại polymer khác. Những thành phần này làm tăng hao hụt trong công đoạn rửa và sấy, đồng thời ảnh hưởng đến màu sắc, mùi, độ bền và độ ổn định của hạt nhựa tái sinh.

Trong sản xuất, hạt nhựa tái sinh không phải lúc nào cũng có thể thay thế trực tiếp nhựa nguyên sinh. Tỷ lệ sử dụng phù hợp phụ thuộc vào loại polymer, lịch sử gia công, mức độ suy giảm tính chất và yêu cầu của sản phẩm cuối cùng. Một chi tiết kỹ thuật, bao bì công nghiệp hay sản phẩm gia dụng có thể chấp nhận những tiêu chuẩn nguyên liệu khác nhau. Vì vậy, việc công bố chung chung rằng một sản phẩm “có thành phần tái chế” chưa phản ánh đầy đủ chất lượng hoặc mức độ phù hợp của vật liệu.

Báo cáo Global Plastics Outlook của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cho biết lượng chất thải nhựa toàn cầu đã tăng hơn gấp đôi trong giai đoạn 2000–2019, lên 353 triệu tấn. Cùng báo cáo này nêu tỷ lệ nhựa được tái chế trên toàn cầu chỉ khoảng 9% vào năm 2019. Các con số cho thấy quy mô thách thức không chỉ đến từ lượng tiêu dùng, mà còn từ việc phần lớn hệ thống hiện nay chưa thu hồi được vật liệu ở dạng đủ sạch và đủ giá trị để quay lại sản xuất.

Thiết kế bao bì quyết định khả năng quay vòng vật liệu

Một sản phẩm có thể được thu gom nhưng chưa chắc đã dễ tái chế. Màu sắc, chất kết dính, nhãn, nắp, lớp phủ và cấu trúc nhiều vật liệu đều có thể tác động đến hiệu quả phân loại hoặc chất lượng đầu ra. Bao bì nhẹ, nhiều lớp thường giúp giảm khối lượng vật liệu hoặc tăng khả năng bảo vệ sản phẩm, nhưng việc xử lý sau sử dụng có thể khó hơn so với bao bì đơn vật liệu.

Đây là lý do thiết kế cho tái chế đang trở thành một nội dung quan trọng trong phát triển sản phẩm. Doanh nghiệp cần xem xét toàn bộ vòng đời ngay từ giai đoạn lựa chọn vật liệu. Một số câu hỏi cần được đặt ra gồm: bao bì có thể được nhận diện và phân loại bằng công nghệ hiện có hay không; các thành phần có thể tách rời hay không; vật liệu sau tái chế có thị trường tiêu thụ ổn định hay không; và thiết kế mới có làm phát sinh thêm chi phí thu gom, rửa hoặc xử lý hay không.

Thiết kế đơn giản hơn không đồng nghĩa với việc mọi bao bì phải dùng cùng một loại nhựa. Sản phẩm vẫn phải đáp ứng yêu cầu về bảo quản, độ kín, độ bền cơ học, an toàn và thời hạn sử dụng. Tuy nhiên, những yêu cầu đó cần được cân đối với khả năng thu hồi sau tiêu dùng. Nếu chỉ tối ưu sản phẩm ở điểm bán mà bỏ qua giai đoạn cuối vòng đời, doanh nghiệp có thể chuyển chi phí xử lý sang hệ thống thu gom và cộng đồng.

Ở chiều ngược lại, thiết kế phù hợp chỉ tạo ra hiệu quả khi có hạ tầng thu gom và thị trường cho nguyên liệu tái sinh. Một loại bao bì dễ tái chế trên lý thuyết vẫn có thể bị đưa đi chôn lấp hoặc đốt nếu không có điểm thu hồi, cơ sở phân loại và khách hàng sử dụng sản phẩm tái chế. Do đó, thiết kế bao bì cần đi cùng kế hoạch thị trường cho vật liệu sau thu hồi.

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất tạo sức ép mới

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn đã đưa trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thường được gọi là EPR, vào khung quản lý chất thải tại Việt Nam. Về nguyên tắc, nhà sản xuất và nhà nhập khẩu một số nhóm sản phẩm, bao bì phải thực hiện trách nhiệm tái chế hoặc đóng góp tài chính cho hoạt động quản lý chất thải theo quy định.

Ý nghĩa của EPR nằm ở việc đưa chi phí sau tiêu dùng trở lại quá trình ra quyết định của doanh nghiệp. Trước đây, doanh nghiệp có thể tập trung vào giá thành, tốc độ sản xuất và khả năng tiêu thụ, trong khi chi phí thu gom hoặc xử lý bao bì bị phân tán trong xã hội. Khi trách nhiệm được xác định rõ hơn, lựa chọn vật liệu và thiết kế bao bì sẽ có liên hệ trực tiếp với chi phí tuân thủ, dữ liệu sản phẩm và kế hoạch thu hồi.

Tuy nhiên, EPR không tự động tạo ra một hệ thống tái chế hiệu quả. Doanh nghiệp cần có dữ liệu tương đối chính xác về khối lượng bao bì đưa ra thị trường, chủng loại vật liệu, kênh phân phối và tỷ lệ thu hồi. Các đơn vị tái chế cũng cần chứng minh năng lực xử lý, sản lượng và chất lượng đầu ra. Nếu dữ liệu không thống nhất, việc đánh giá kết quả tái chế và phân bổ chi phí sẽ gặp khó khăn.

Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây có thể là một gánh nặng quản trị mới. Nhiều doanh nghiệp không trực tiếp sản xuất bao bì mà mua bao bì từ nhà cung cấp, hoặc sử dụng nhiều quy cách cho từng nhóm sản phẩm. Việc xác định trách nhiệm, thu thập chứng từ và theo dõi khối lượng vật liệu vì thế đòi hỏi sự phối hợp giữa bộ phận mua hàng, sản xuất, pháp chế, kế toán và logistics.

Tuân thủ cần đi cùng khả năng kiểm chứng

Trong thị trường nguyên liệu tái sinh, khả năng kiểm chứng ngày càng quan trọng. Các đơn vị sử dụng hạt tái sinh cần biết vật liệu đến từ đâu, được xử lý bằng công nghệ nào và có phù hợp với ứng dụng dự kiến hay không. Những thông tin này giúp giảm rủi ro về chất lượng, đồng thời hạn chế tình trạng sử dụng những tuyên bố môi trường không có cơ sở rõ ràng.

Truy xuất nguồn gốc không nhất thiết phải bắt đầu bằng một hệ thống phức tạp. Doanh nghiệp có thể xây dựng từ việc phân loại mã nguyên liệu, lưu hồ sơ lô hàng, kiểm tra chỉ tiêu đầu vào và đối chiếu khối lượng trước, trong và sau sản xuất. Khi quy mô tăng, dữ liệu có thể được kết nối với hệ thống quản trị doanh nghiệp hoặc nền tảng theo dõi chuỗi cung ứng.

Công nghệ giúp nâng chất lượng, nhưng không thay thế phân loại

Công nghệ tái chế cơ học hiện vẫn là phương án phổ biến đối với nhiều dòng nhựa tương đối đồng nhất. Quy trình thường gồm phân loại, nghiền, rửa, tách tạp chất, sấy và tạo hạt. Hiệu quả của quy trình phụ thuộc lớn vào chất lượng phế liệu đầu vào và khả năng kiểm soát nhiệt, độ ẩm, tạp chất trong quá trình gia công.

Những công nghệ như phân loại bằng cảm biến, quang học hoặc hệ thống tự động có thể hỗ trợ nhận diện vật liệu nhanh và chính xác hơn. Tuy nhiên, công nghệ phân loại không loại bỏ nhu cầu thiết kế bao bì phù hợp, cũng không giải quyết hoàn toàn bài toán thu gom phân tán. Chi phí đầu tư, yêu cầu bảo trì và quy mô nguyên liệu ổn định là những yếu tố doanh nghiệp phải đánh giá trước khi đầu tư.

Tái chế hóa học thường được nhắc đến như một hướng xử lý đối với một số dòng nhựa khó tái chế cơ học. Về nguyên lý, các quy trình này có thể phân tách hoặc chuyển đổi polymer thành nguyên liệu hóa học mới. Dù vậy, mức độ phù hợp phụ thuộc vào loại nhựa, công nghệ cụ thể, nhu cầu năng lượng, kiểm soát phát thải, chi phí và quy mô vận hành. Không nên xem tái chế hóa học là giải pháp thay thế cho giảm sử dụng vật liệu không cần thiết, tái sử dụng hoặc tái chế cơ học khi các phương án đó khả thi hơn.

UNEP, trong báo cáo Turning off the Tap công bố năm 2023, cho rằng ô nhiễm nhựa cần được xử lý bằng các thay đổi mang tính hệ thống, gồm loại bỏ những sản phẩm và vật liệu không cần thiết, tăng khả năng tái sử dụng, cải thiện khả năng tái chế và chuyển hướng thị trường. Cách tiếp cận này cho thấy công nghệ chỉ là một phần của bài toán. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào cách sản phẩm được thiết kế, sử dụng, thu gom và đưa trở lại nền kinh tế.

Doanh nghiệp nhựa cần chuẩn bị gì?

Việc đầu tiên là lập bản đồ vật liệu. Doanh nghiệp cần biết mình đang sử dụng những loại polymer nào, ở dạng nguyên sinh hay tái sinh, với khối lượng và mục đích gì. Với bao bì, cần tách rõ các thành phần đơn vật liệu, màng ghép, nhãn, nắp và phụ kiện. Đây là cơ sở để xác định cơ hội giảm vật liệu, thay thế cấu trúc hoặc cải thiện khả năng thu hồi.

Tiếp theo là xây dựng tiêu chuẩn nội bộ cho hạt nhựa tái sinh. Tiêu chuẩn có thể bao gồm độ ẩm, màu, chỉ số chảy, tạp chất, độ bền hoặc các chỉ tiêu khác phù hợp với sản phẩm. Không nên chỉ đánh giá nguyên liệu bằng giá mua trên mỗi kilôgam, bởi tỷ lệ hao hụt, độ ổn định khi gia công và tỷ lệ sản phẩm lỗi cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí thực tế.

Song song với đó, việc phối hợp sớm với nhà cung cấp và đơn vị tái chế cũng rất cần thiết. Hợp đồng nên quy định rõ chất lượng, phương pháp kiểm tra, khối lượng giao nhận và cơ chế xử lý khi nguyên liệu không đạt yêu cầu. Với các dòng vật liệu có rủi ro cao, thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất đại trà có thể giúp hạn chế gián đoạn.

Cuối cùng, cần xem tái chế là một phần của chiến lược sản phẩm chứ không chỉ là nhiệm vụ của bộ phận môi trường. Bộ phận thiết kế quyết định cấu trúc bao bì; mua hàng quyết định nguồn vật liệu; sản xuất kiểm soát chất lượng; bán hàng hiểu yêu cầu của khách hàng; còn quản trị doanh nghiệp chịu trách nhiệm về chi phí và tuân thủ. Nếu các bộ phận hoạt động tách rời, mục tiêu tuần hoàn khó chuyển thành kết quả cụ thể.

Thị trường nguyên liệu tái sinh sẽ cần minh bạch hơn

Nhu cầu sử dụng nhựa tái sinh có thể tạo thêm thị trường cho hoạt động thu gom và xử lý, nhưng thị trường này chỉ bền vững khi người mua tin tưởng chất lượng nguyên liệu. Sự minh bạch vì thế có vai trò quan trọng không kém năng lực sản xuất. Các tuyên bố về tỷ lệ tái chế, nguồn gốc nguyên liệu hoặc tác động môi trường cần dựa trên hồ sơ có thể kiểm tra.

Đối với người tiêu dùng, một biểu tượng tái chế trên bao bì không đồng nghĩa với việc sản phẩm chắc chắn được tái chế tại địa phương. Biểu tượng có thể mô tả loại vật liệu hoặc khả năng xử lý về mặt kỹ thuật, trong khi khả năng thu hồi thực tế còn phụ thuộc vào hạ tầng và thị trường. Thông tin truyền thông vì vậy cần phân biệt giữa “có thể tái chế”, “được thu gom” và “đã sử dụng nguyên liệu tái sinh”.

Trong những năm tới, lợi thế của doanh nghiệp nhựa sẽ không chỉ nằm ở công suất và giá thành. Khả năng kiểm soát chất lượng, đáp ứng yêu cầu môi trường, cung cấp dữ liệu vật liệu và phối hợp với khách hàng trong thiết kế sản phẩm sẽ ngày càng ảnh hưởng đến việc duy trì đơn hàng. Đây là thay đổi mang tính dài hạn, không phụ thuộc vào một mùa kinh doanh riêng lẻ.

Tái chế nhựa vì vậy cần được nhìn nhận như một bài toán phối hợp giữa vật liệu, công nghệ, chính sách và thị trường. Thu gom tốt hơn sẽ không phát huy đầy đủ tác dụng nếu bao bì quá khó xử lý; công nghệ hiện đại cũng khó vận hành hiệu quả nếu đầu vào không ổn định; còn quy định sẽ khó tạo kết quả nếu thiếu dữ liệu đáng tin cậy. Khi các mắt xích cùng được cải thiện, nhựa mới có cơ hội được giữ lại trong nền kinh tế lâu hơn thay vì nhanh chóng trở thành chất thải.