Trong nhiều năm, câu chuyện sản xuất xanh của ngành dệt may chủ yếu được nhìn qua các chỉ số như mức tiêu thụ điện, nước, hóa chất hoặc tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo. Những yếu tố này vẫn quan trọng, nhưng đang xuất hiện một yêu cầu rộng hơn: doanh nghiệp phải chứng minh được sản phẩm được thiết kế ra sao, sử dụng nguyên liệu nào, sản xuất ở đâu, có thể sửa chữa hoặc tái chế đến mức nào và phần dữ liệu đó có đáng tin cậy hay không.
Thay đổi này đặc biệt đáng chú ý với các nhà sản xuất Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Liên minh châu Âu đã đưa chiến lược cho hàng dệt may bền vững và tuần hoàn vào nhóm chính sách dài hạn, đồng thời ban hành Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững. Những văn bản này không chỉ liên quan đến một công đoạn trong nhà máy. Chúng tác động đến cách doanh nghiệp lựa chọn sợi, phát triển mẫu, quản lý nhà cung cấp, lưu trữ hồ sơ sản xuất và trao đổi thông tin với khách hàng.
Đối với doanh nghiệp dệt may Việt Nam, kinh tế tuần hoàn vì vậy không còn chỉ là việc thu gom vải vụn hoặc sử dụng một phần sợi tái chế. Vấn đề cốt lõi là xây dựng được một chuỗi dữ liệu đủ nhất quán để hỗ trợ việc tuân thủ, giảm rủi ro đơn hàng và nâng cao giá trị sản phẩm.
Từ sản xuất xanh sang trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời sản phẩm
Ủy ban châu Âu đã công bố Chiến lược của EU về hàng dệt may bền vững và tuần hoàn vào năm 2022. Chiến lược này đặt mục tiêu hướng ngành dệt may tới những sản phẩm có độ bền cao hơn, dễ sửa chữa và tái chế hơn, đồng thời giảm tác động môi trường trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Cách tiếp cận đó khác với việc chỉ đánh giá một nhà máy dựa trên mức tiêu thụ tài nguyên trong quá trình may.
Với một chiếc áo, tác động môi trường có thể liên quan đến nhiều khâu: sản xuất sợi, dệt hoặc đan, nhuộm, hoàn tất, cắt may, vận chuyển, sử dụng và xử lý sau khi bị thải bỏ. Nếu doanh nghiệp chỉ cải thiện một công đoạn nhưng không kiểm soát được các công đoạn còn lại, kết quả tổng thể vẫn khó được chứng minh.
Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững của EU, được ban hành dưới số 2024/1781, tạo khung pháp lý để đặt ra các yêu cầu về độ bền, khả năng sửa chữa, khả năng tái chế, hiệu quả sử dụng tài nguyên và thông tin sản phẩm đối với những nhóm hàng được lựa chọn. Quy định này không phải là một tiêu chuẩn riêng chỉ dành cho dệt may, nhưng hàng dệt may nằm trong nhóm lĩnh vực được chính sách của EU quan tâm và có thể chịu các yêu cầu sản phẩm cụ thể trong các bước tiếp theo.
Điểm đáng chú ý là trách nhiệm được đẩy ngược về giai đoạn thiết kế. Một sản phẩm khó tháo rời, sử dụng nhiều loại vật liệu pha trộn hoặc thiếu thông tin về thành phần sẽ khó được thu hồi và tái chế hơn sau khi sử dụng. Ngược lại, việc lựa chọn vật liệu và cấu trúc sản phẩm ngay từ đầu có thể quyết định khả năng kéo dài vòng đời của hàng hóa.
Dữ liệu sản phẩm trở thành một phần của năng lực cạnh tranh
Trong chuỗi cung ứng dệt may, dữ liệu thường bị phân tán giữa nhiều đơn vị. Nhà cung cấp sợi nắm thông tin về nguyên liệu đầu vào; xưởng dệt hoặc đan quản lý thông số vải; cơ sở nhuộm lưu hồ sơ hóa chất và xử lý nước; nhà máy may theo dõi định mức, phụ liệu và kiểm tra chất lượng. Khi các dữ liệu này không liên kết, doanh nghiệp khó trả lời đầy đủ những câu hỏi ngày càng phổ biến từ khách hàng quốc tế.
Chẳng hạn, một nhãn hàng có thể cần biết tỷ lệ sợi tái chế trong sản phẩm được tính trên cơ sở nào, nguyên liệu đến từ đâu, quy trình nhuộm sử dụng loại hóa chất nào, hoặc chứng nhận của một nhà cung cấp còn hiệu lực đến thời điểm nào. Đây không chỉ là yêu cầu về hồ sơ. Dữ liệu thiếu nhất quán có thể làm chậm quá trình phê duyệt mẫu, tăng chi phí kiểm tra hoặc khiến doanh nghiệp phải cung cấp lại thông tin nhiều lần.
Khung pháp lý về sản phẩm bền vững của EU cũng mở đường cho việc sử dụng hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số, thường được gọi là Digital Product Passport. Theo định hướng của EU, công cụ này nhằm cung cấp thông tin điện tử liên quan đến sản phẩm, thành phần, vật liệu và các yếu tố hỗ trợ tính bền vững. Cách thức triển khai cụ thể phụ thuộc vào các quy định sản phẩm và tiêu chuẩn liên quan, nhưng xu hướng chung là thông tin về hàng hóa sẽ được số hóa và chia sẻ có cấu trúc hơn.
Doanh nghiệp cần chuẩn hóa dữ liệu từ nhà cung cấp
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, bước đầu tiên không nhất thiết là đầu tư ngay một hệ thống công nghệ phức tạp. Quan trọng hơn là thống nhất danh mục dữ liệu cần thu thập và cách kiểm tra dữ liệu đó. Thành phần xơ, nguồn nguyên liệu, định mức tiêu hao, thông tin về thuốc nhuộm, lượng nước sử dụng, điện năng, phát thải và tỷ lệ phế liệu có thể được xây dựng thành các trường thông tin dùng chung giữa các bộ phận.
Doanh nghiệp cũng cần phân biệt giữa dữ liệu tự khai báo, dữ liệu đo trực tiếp và dữ liệu được xác minh bởi bên thứ ba. Ba loại thông tin này không có cùng mức độ tin cậy. Nếu không phân loại rõ, hệ thống báo cáo có thể tạo cảm giác đầy đủ nhưng vẫn khó đáp ứng yêu cầu thẩm tra của khách hàng hoặc cơ quan quản lý.
Việc số hóa cũng chỉ có ý nghĩa khi dữ liệu được cập nhật theo cùng một quy tắc. Một nhà máy có thể sở hữu nhiều phần mềm riêng cho kế hoạch sản xuất, kho, chất lượng và môi trường, nhưng nếu các phần mềm không trao đổi được với nhau, doanh nghiệp vẫn phải tổng hợp thủ công. Đây là điểm dễ phát sinh sai lệch giữa số liệu mua nguyên liệu, số liệu sản xuất và số liệu công bố trong hồ sơ sản phẩm.
Thiết kế sản phẩm quyết định khả năng tái chế
Tái chế dệt may thường được nhắc đến như một giải pháp xử lý phần quần áo đã qua sử dụng. Tuy nhiên, hiệu quả tái chế phụ thuộc đáng kể vào thiết kế của sản phẩm ngay từ đầu. Một sản phẩm có nhiều lớp vật liệu, phụ liệu khó tháo rời, lớp phủ đặc biệt hoặc thành phần xơ pha trộn phức tạp sẽ khó phân loại và xử lý hơn.
Điều này không có nghĩa mọi sản phẩm phải được làm từ một loại sợi duy nhất. Trong thực tế, nhà thiết kế và nhà sản xuất phải cân bằng nhiều yêu cầu: độ bền, cảm giác mặc, khả năng giữ màu, giá thành, yêu cầu kỹ thuật của khách hàng và tác động môi trường. Nhưng các quyết định đó cần được đánh giá sớm thay vì chỉ xem xét khả năng tái chế sau khi sản phẩm đã hoàn tất.
Thiết kế để tăng độ bền cũng là một hướng tiếp cận quan trọng. Sản phẩm được sử dụng lâu hơn có thể làm giảm nhu cầu thay thế, dù hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào hành vi người tiêu dùng, phương thức giặt và thời gian sử dụng thực tế. Vì vậy, doanh nghiệp không nên đồng nhất một đặc tính đơn lẻ, chẳng hạn sử dụng sợi tái chế, với toàn bộ khái niệm bền vững.
Với nhà máy gia công, ảnh hưởng đến thiết kế thường đến thông qua quá trình phát triển mẫu và yêu cầu kỹ thuật của nhãn hàng. Doanh nghiệp có năng lực tư vấn về định mức, vật liệu, độ bền đường may, khả năng tháo rời phụ liệu hoặc giảm phế liệu cắt có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, thay vì chỉ nhận đơn hàng theo thông số có sẵn.
Những tác động trực tiếp đến doanh nghiệp Việt Nam
Thay đổi lớn nhất có thể nằm ở chi phí tuân thủ. Doanh nghiệp sẽ phải dành thêm nguồn lực cho việc thu thập dữ liệu, đánh giá nhà cung cấp, kiểm nghiệm vật liệu và đào tạo nhân sự. Các cơ sở quy mô nhỏ, vốn phụ thuộc vào hồ sơ giấy hoặc dữ liệu rời rạc, có thể gặp khó khăn hơn khi khách hàng yêu cầu thông tin theo định dạng thống nhất.
Tuy nhiên, đầu tư vào dữ liệu không chỉ tạo ra chi phí. Khi thông tin nguyên liệu và sản xuất được chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể nhìn rõ hơn mức tiêu hao, tỷ lệ hàng lỗi, lượng vải thừa và hiệu quả sử dụng năng lượng. Những dữ liệu này hỗ trợ việc giảm lãng phí trong nội bộ, thay vì chỉ phục vụ báo cáo cho khách hàng.
Yêu cầu mới cũng có thể làm thay đổi quan hệ giữa doanh nghiệp may và các nhà cung cấp. Một nhà máy không thể cam kết về nguồn nguyên liệu nếu không có cơ chế kiểm tra thông tin từ đơn vị kéo sợi, dệt, nhuộm hoặc cung cấp phụ liệu. Điều đó khiến việc lựa chọn nhà cung cấp dựa trên giá và thời gian giao hàng đơn thuần trở nên kém phù hợp hơn.
Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp có hệ thống quản trị tốt có thể tạo lợi thế trong quá trình đàm phán đơn hàng. Khả năng cung cấp hồ sơ nhanh, nhất quán và có bằng chứng giúp giảm thời gian xác minh. Trong bối cảnh nhãn hàng quốc tế phải quản lý rủi ro môi trường và chuỗi cung ứng, năng lực này có thể quan trọng không kém năng lực giao hàng.
Cơ hội cho nhà cung cấp giải pháp trong nước
Xu hướng trên mở ra thị trường cho các đơn vị cung cấp phần mềm truy xuất, kiểm kê phát thải, quản lý hóa chất, đánh giá vòng đời và phân loại vật liệu. Song, giải pháp công nghệ chỉ hiệu quả nếu phù hợp với quy mô và năng lực vận hành của doanh nghiệp dệt may. Một hệ thống quá phức tạp nhưng phụ thuộc vào nhập liệu thủ công có thể làm tăng gánh nặng thay vì giải quyết vấn đề.
Doanh nghiệp công nghệ trong nước có thể bắt đầu từ những bài toán cụ thể như kết nối dữ liệu lô nguyên liệu với đơn hàng, theo dõi chứng nhận, quản lý định mức hoặc tạo hồ sơ sản phẩm. Khả năng kết nối với hệ thống của khách hàng quốc tế và bảo đảm an toàn dữ liệu sẽ là yếu tố cần được tính đến từ sớm.
Chuẩn bị theo lộ trình thay vì chờ yêu cầu cuối cùng
Không phải mọi yêu cầu chính sách của EU đều áp dụng đồng thời cho mọi sản phẩm và mọi doanh nghiệp. Các yêu cầu cụ thể thường cần được tiếp tục quy định qua văn bản triển khai, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu của từng khách hàng. Vì vậy, doanh nghiệp nên tránh cách tiếp cận chờ đến khi một quy định có hiệu lực đầy đủ mới bắt đầu chuẩn bị.
Lộ trình phù hợp có thể bắt đầu bằng việc lập bản đồ chuỗi cung ứng cho những nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ lực. Sau đó, doanh nghiệp xác định dữ liệu nào đã có, dữ liệu nào chưa đáng tin cậy và dữ liệu nào phải được xác minh từ bên ngoài. Việc thử nghiệm trên một dòng sản phẩm hoặc một nhóm nhà cung cấp sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện điểm nghẽn trước khi mở rộng.
Song song với dữ liệu, cần đưa tiêu chí tuần hoàn vào quá trình phát triển sản phẩm. Bộ phận thiết kế, mua hàng, kỹ thuật, chất lượng và môi trường nên tham gia từ giai đoạn đầu. Nếu các quyết định về vật liệu được đưa ra mà không xét đến khả năng truy xuất, độ bền hoặc xử lý cuối vòng đời, nhà máy sẽ khó khắc phục ở các bước sau.
Đối với các cơ quan quản lý và hiệp hội ngành, thách thức là giúp doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, tiếp cận hướng dẫn thực hành và tiêu chuẩn dữ liệu với chi phí hợp lý. Sản xuất xanh sẽ khó lan rộng nếu chỉ được nhìn như yêu cầu kiểm tra của khách hàng lớn, thay vì một năng lực chung của toàn ngành.
Kinh tế tuần hoàn trong dệt may không hình thành chỉ bằng một công nghệ tái chế hay một loại nguyên liệu mới. Nó đòi hỏi sự phối hợp giữa thiết kế, vật liệu, sản xuất, dữ liệu và xử lý sau sử dụng. Với Việt Nam, quá trình này vừa tạo thêm áp lực tuân thủ, vừa mở ra cơ hội để doanh nghiệp chuyển từ vai trò gia công sang cung cấp giải pháp sản xuất có giá trị cao hơn. Những doanh nghiệp chuẩn bị được hệ thống dữ liệu đáng tin cậy và khả năng kiểm soát vật liệu sẽ có nền tảng tốt hơn khi các yêu cầu bền vững đi sâu vào từng sản phẩm và hợp đồng.


Bài Viết Liên Quan
Hộ chiếu sản phẩm số đang thay đổi cách ngành dệt may quản lý dữ liệu và vật liệu
Quy định thiết kế sinh thái của EU đặt bài toán mới cho ngành dệt may Việt Nam
Quy định xanh của EU buộc ngành dệt may Việt Nam thay đổi cách thiết kế và quản lý sản phẩm
Quy định sản phẩm bền vững của EU mở rộng bài toán truy xuất với doanh nghiệp dệt may
Dệt may Việt Nam trước yêu cầu truy xuất nguồn gốc và kinh tế tuần hoàn
Hộ chiếu sản phẩm số: bước chuyển mới của ngành dệt may châu Âu
Bài Viết Cùng thể loại