Ngành nhựa trước yêu cầu chuyển từ sản xuất tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn

Ngành nhựa đang đứng trước một thay đổi có tính cấu trúc. Trong nhiều thập kỷ, lợi thế của nhựa nằm ở khả năng tạo hình, trọng lượng nhẹ, độ bền và chi phí phù hợp với nhiều ứng dụng. Những đặc tính này giúp vật liệu nhựa hiện diện trong bao bì, xây dựng, điện – điện tử, ô tô, y tế, nông nghiệp và hàng tiêu dùng.

Tuy nhiên, mô hình sản xuất và tiêu dùng tuyến tính — khai thác nguyên liệu, sản xuất, sử dụng rồi thải bỏ — ngày càng bộc lộ giới hạn. Áp lực không chỉ đến từ vấn đề rác thải nhựa mà còn từ yêu cầu truy xuất vật liệu, giảm phát thải, sử dụng nguyên liệu tái sinh và chứng minh trách nhiệm môi trường trong chuỗi cung ứng. Đối với doanh nghiệp, đây không còn là câu chuyện riêng của bộ phận môi trường. Nó liên quan trực tiếp đến thiết kế sản phẩm, lựa chọn hạt nhựa, đầu tư máy móc, quản trị dữ liệu và khả năng tiếp cận khách hàng.

Chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn không có nghĩa là loại bỏ toàn bộ nhựa khỏi nền kinh tế. Vấn đề cốt lõi là làm cho vật liệu được sử dụng đúng mục đích, kéo dài vòng đời và được thu hồi ở mức cao nhất có thể sau sử dụng. Muốn vậy, các mắt xích từ nhà sản xuất nguyên liệu, nhà chế biến, chủ thương hiệu, nhà bán lẻ, đơn vị thu gom đến cơ sở tái chế phải được kết nối chặt chẽ hơn.

Áp lực mới đang đến từ cả thị trường và chính sách

Nhựa là nhóm vật liệu có sự phân hóa rất lớn. Chai PET, bao bì mềm nhiều lớp, ống nhựa, linh kiện kỹ thuật và sản phẩm dùng trong y tế có yêu cầu hoàn toàn khác nhau về độ bền, an toàn, khả năng tái chế và giá trị thu hồi. Vì vậy, không thể đánh giá tác động môi trường của mọi sản phẩm nhựa bằng một tiêu chí duy nhất.

Điểm chung là chi phí môi trường của sản phẩm đang được đưa vào các quyết định kinh doanh rõ hơn trước. Các thương hiệu xuất khẩu có thể yêu cầu nhà cung ứng cung cấp thông tin về thành phần vật liệu, tỷ lệ tái sinh, khả năng tái chế hoặc phát thải trong quá trình sản xuất. Những yêu cầu này thường xuất hiện cùng các tiêu chuẩn nội bộ của khách hàng, quy định tại thị trường nhập khẩu và cam kết phát triển bền vững của tập đoàn.

Ở Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền tảng cho cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu, thường được gọi là EPR. Nghị định 08/2022/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan quy định lộ trình, trách nhiệm và phương thức thực hiện đối với một số nhóm sản phẩm, bao bì. Cơ chế này chuyển một phần trách nhiệm xử lý sau tiêu dùng về phía doanh nghiệp đưa sản phẩm hoặc bao bì ra thị trường.

Ý nghĩa của EPR không chỉ nằm ở nghĩa vụ tài chính. Doanh nghiệp còn phải quan tâm đến cách xác định khối lượng bao bì, phân loại vật liệu, lựa chọn phương án tái chế và chất lượng hồ sơ chứng minh. Khi dữ liệu đầu vào thiếu chính xác, chi phí tuân thủ có thể tăng, trong khi doanh nghiệp khó đánh giá hiệu quả thực tế của chương trình thu hồi.

Ở phạm vi quốc tế, OECD trong báo cáo Global Plastics Outlook năm 2022 nhận định lượng chất thải nhựa toàn cầu đã tăng mạnh trong nhiều thập kỷ và tỷ lệ được tái chế vẫn thấp so với tổng lượng chất thải phát sinh. UNEP, trong báo cáo Turning off the Tap năm 2023, nhấn mạnh rằng giải quyết ô nhiễm nhựa cần kết hợp giảm nhựa không cần thiết, thiết kế lại sản phẩm, tăng khả năng tái sử dụng và cải thiện hoạt động tái chế. Các đánh giá này cho thấy tái chế là một phần quan trọng, nhưng không thể là giải pháp duy nhất.

Thiết kế sản phẩm quyết định khả năng tuần hoàn

Không phải sản phẩm nhựa nào cũng có cùng khả năng tái chế

Trong thực tế, một sản phẩm có thể được làm từ nhựa nhưng vẫn khó tái chế vì nhiều nguyên nhân: kết hợp quá nhiều lớp vật liệu, dùng phụ gia hoặc màu sắc gây cản trở phân loại, dính tạp chất, có kích thước quá nhỏ hoặc không có thị trường ổn định cho vật liệu sau tái chế. Do đó, chỉ ghi trên bao bì rằng sản phẩm “có thể tái chế” chưa đủ để bảo đảm sản phẩm thực sự được thu hồi và tái chế trong điều kiện hiện có.

Thiết kế cho tái chế cần được xem xét ngay từ giai đoạn phát triển sản phẩm. Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc giảm số lượng loại nhựa trong cùng một bao bì, hạn chế các chi tiết không cần thiết, lựa chọn màu và nhãn phù hợp với hệ thống phân loại, đồng thời tạo điều kiện để sản phẩm được làm sạch và ép kiện sau sử dụng. Với bao bì, việc cân bằng giữa bảo quản hàng hóa, an toàn thực phẩm, thời hạn sử dụng và khả năng tái chế là bài toán kỹ thuật chứ không đơn thuần là thay vật liệu.

Thay đổi thiết kế cũng cần được đánh giá bằng toàn bộ vòng đời. Một loại bao bì mỏng hơn có thể giảm lượng nhựa sử dụng, nhưng nếu làm tăng hư hỏng hàng hóa hoặc giảm thời hạn bảo quản thì lợi ích tổng thể chưa chắc rõ ràng. Ngược lại, một bao bì có độ bền cao hơn có thể phù hợp với mô hình tái sử dụng nếu có hệ thống thu hồi, làm sạch và phân phối trở lại. Vì vậy, quyết định vật liệu cần dựa trên dữ liệu và mục đích sử dụng cụ thể.

Nguyên liệu tái sinh mở ra cơ hội nhưng đòi hỏi kiểm soát chất lượng

Hạt nhựa tái sinh có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng nguyên liệu nguyên sinh trong một số ứng dụng, đồng thời tạo đầu ra cho hoạt động thu gom và xử lý chất thải. Tuy nhiên, nguồn cung nguyên liệu tái sinh thường không đồng nhất về màu, độ ẩm, tạp chất, chỉ số chảy và tính cơ học. Đối với sản phẩm yêu cầu cao, doanh nghiệp cần hệ thống kiểm soát đầu vào và quy trình phối trộn phù hợp.

Chất lượng hạt tái sinh phụ thuộc vào nhiều công đoạn: phân loại, nghiền, rửa, sấy, đùn lọc và tạo hạt. Nếu chất thải đầu vào bị trộn lẫn hoặc nhiễm bẩn, chi phí xử lý có thể tăng đáng kể. Các nhà sản xuất không nên chỉ đánh giá nhà cung cấp bằng giá bán, mà cần xem xét độ ổn định theo lô, hồ sơ kiểm nghiệm, nguồn nguyên liệu và khả năng đáp ứng liên tục.

Với bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, yêu cầu an toàn và quy định chuyên ngành đặc biệt quan trọng. Việc sử dụng nhựa tái sinh trong nhóm sản phẩm này cần tuân thủ quy định áp dụng tại thị trường liên quan và phải có quy trình kiểm soát phù hợp. Không thể suy luận rằng mọi loại nhựa tái sinh đều có thể thay thế trực tiếp nhựa nguyên sinh trong mọi ứng dụng.

Doanh nghiệp cần thay đổi cách quản trị chi phí và dữ liệu

Biến động giá nguyên liệu, năng lượng và logistics vẫn là các yếu tố ảnh hưởng lớn đến hoạt động của ngành nhựa. Nhưng trong bối cảnh mới, chi phí không còn chỉ được tính theo giá hạt nhựa và điện năng. Doanh nghiệp phải tính thêm chi phí phân loại, kiểm soát chất lượng, thu hồi, chứng nhận, xử lý phế liệu và đáp ứng yêu cầu thông tin của khách hàng.

Đối với nhà sản xuất bao bì, một trong những việc cần làm trước tiên là lập bản đồ vật liệu. Bản đồ này cần cho biết từng loại sản phẩm sử dụng vật liệu gì, khối lượng bao nhiêu, có phụ gia hoặc lớp ghép nào, phế liệu phát sinh ở công đoạn nào và sản phẩm sau sử dụng có thể được thu hồi theo kênh nào. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, doanh nghiệp mới có thể so sánh các phương án thiết kế và đo lường mức giảm vật liệu một cách đáng tin cậy.

Quản trị dữ liệu cũng giúp doanh nghiệp tránh tình trạng tuyên bố môi trường quá mức so với khả năng chứng minh. Một sản phẩm có tỷ lệ nhựa tái sinh nhất định cần có hồ sơ nguồn nguyên liệu và phương pháp tính rõ ràng. Những tuyên bố như “thân thiện với môi trường”, “xanh” hoặc “phân hủy sinh học” cũng cần được giải thích trong điều kiện sử dụng cụ thể. Vật liệu được quảng bá là phân hủy sinh học không nhất thiết phân hủy nhanh trong môi trường tự nhiên hoặc trong mọi hệ thống xử lý rác thải.

Đầu tư công nghệ vì vậy nên đi cùng với đầu tư vào tiêu chuẩn vận hành. Doanh nghiệp có thể nâng cấp dây chuyền đùn, thiết bị lọc nóng chảy, hệ thống sấy, máy phân loại hoặc thiết bị kiểm tra cơ lý. Nhưng nếu thiếu quy trình lấy mẫu, kiểm soát lô hàng và đào tạo nhân sự, thiết bị mới chưa chắc tạo ra sản phẩm ổn định.

Tái chế cần gắn với hệ thống thu gom thực tế

Khả năng tái chế của một sản phẩm không chỉ do nhà máy quyết định. Sau khi rời khỏi tay người tiêu dùng, sản phẩm phải được thu gom, phân loại, vận chuyển và đưa đến cơ sở xử lý phù hợp. Nếu bao bì bị trộn với rác hữu cơ, đất hoặc chất nguy hại, giá trị vật liệu có thể giảm mạnh và chi phí làm sạch tăng lên.

Điều này giải thích vì sao các chương trình thu hồi riêng cho từng dòng sản phẩm thường có hiệu quả cao hơn việc chỉ kêu gọi người tiêu dùng phân loại chung chung. Doanh nghiệp cần xác định rõ điểm thu hồi, đơn vị vận hành, tiêu chuẩn vật liệu đầu vào và cách ghi nhận khối lượng. Chính quyền địa phương, đơn vị thu gom phi chính thức, cơ sở tái chế và chủ thương hiệu cũng cần có cơ chế phối hợp thay vì hoạt động tách rời.

Khu vực thu gom phi chính thức đang đóng vai trò đáng kể trong việc đưa một số loại phế liệu có giá trị về cơ sở tái chế. Tuy nhiên, hoạt động này có thể thiếu điều kiện bảo hộ, thiếu dữ liệu và chưa được kết nối đầy đủ với hệ thống quản lý chất thải. Chính sách hướng tới kinh tế tuần hoàn cần tính đến sinh kế của người thu gom, cải thiện điều kiện làm việc và tạo cơ chế hợp tác minh bạch.

Đối với doanh nghiệp, giải pháp phù hợp có thể là hợp tác với đơn vị chuyên trách thay vì tự xây dựng toàn bộ mạng lưới thu gom. Dù lựa chọn phương án nào, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra năng lực thực tế của đối tác, tránh chỉ dựa vào chứng từ mà không đánh giá chất lượng tái chế và điểm đến cuối cùng của vật liệu.

Công nghệ mới không thay thế cho giảm tiêu dùng thiếu cần thiết

Nhiều công nghệ đang được nghiên cứu và triển khai để xử lý chất thải nhựa, trong đó có tái chế cơ học, tái chế hóa học và các giải pháp chuyển đổi chất thải thành nguyên liệu hoặc năng lượng. Mỗi công nghệ có phạm vi ứng dụng, yêu cầu đầu vào, mức tiêu thụ năng lượng và rủi ro môi trường khác nhau.

Tái chế cơ học thường phù hợp hơn với các dòng nhựa được phân loại tương đối sạch và đồng nhất. Tái chế hóa học có thể được xem xét đối với một số dòng vật liệu khó xử lý bằng phương pháp cơ học, nhưng cần đánh giá kỹ về hiệu suất, năng lượng, hóa chất, phát thải và tính kinh tế. Không nên coi tên gọi của công nghệ là bằng chứng tự động cho hiệu quả môi trường.

Nhựa sinh học và vật liệu phân hủy sinh học cũng cần được nhìn nhận thận trọng. Chúng có thể phù hợp với một số ứng dụng cụ thể, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, điều kiện phân hủy và hệ thống thu gom. Nếu bị trộn vào dòng tái chế thông thường, một số vật liệu có thể gây khó khăn cho quá trình phân loại và xử lý.

Vì vậy, thứ tự ưu tiên hợp lý thường bắt đầu từ giảm vật liệu không cần thiết, kéo dài thời gian sử dụng, thúc đẩy tái sử dụng, sau đó mới lựa chọn phương án tái chế phù hợp. Đây cũng là hướng tiếp cận được nhấn mạnh trong các báo cáo của UNEP về giải quyết ô nhiễm nhựa: công nghệ cần đi cùng thay đổi mô hình tiêu dùng và thiết kế hệ thống.

Triển vọng ngành phụ thuộc vào năng lực thích ứng

Ngành nhựa vẫn có vai trò quan trọng trong nền kinh tế do đáp ứng nhiều nhu cầu thiết yếu và công nghiệp. Sự thay đổi sắp tới không phải là cuộc cạnh tranh giữa “nhựa” và “không nhựa” theo cách đơn giản. Đó là sự cạnh tranh giữa những mô hình sản xuất có khả năng kiểm soát vòng đời vật liệu với những mô hình phụ thuộc vào tiêu thụ tài nguyên và thải bỏ.

Doanh nghiệp có thể bắt đầu từ các bước tương đối cụ thể: kiểm kê toàn bộ vật liệu, xác định sản phẩm có khả năng cải tiến cao, làm việc với khách hàng về yêu cầu tái sinh, giảm phế liệu trong nhà máy và xây dựng hệ thống dữ liệu cho EPR. Các khoản đầu tư lớn vào dây chuyền tái chế hoặc vật liệu mới nên được thực hiện sau khi đã đánh giá chắc chắn nguồn nguyên liệu, đầu ra sản phẩm và yêu cầu pháp lý.

Về dài hạn, lợi thế sẽ thuộc về doanh nghiệp vừa kiểm soát tốt chất lượng, vừa chứng minh được nguồn gốc và tác động của vật liệu. Những nhà sản xuất chỉ cạnh tranh bằng giá có thể gặp khó khi khách hàng yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn. Ngược lại, doanh nghiệp có khả năng cung cấp sản phẩm ổn định, dữ liệu minh bạch và giải pháp phù hợp cho từng ứng dụng sẽ có thêm cơ hội trong chuỗi cung ứng.

Kinh tế tuần hoàn không thể hình thành chỉ bằng một quy định hoặc một công nghệ. Nó cần sự phối hợp giữa thiết kế sản phẩm, thị trường nguyên liệu tái sinh, hạ tầng thu gom, tiêu chuẩn kỹ thuật và hành vi tiêu dùng. Với ngành nhựa, đây là quá trình chuyển đổi dài hạn, nhưng những doanh nghiệp bắt đầu chuẩn hóa dữ liệu và thiết kế ngay từ bây giờ sẽ có vị thế tốt hơn khi các yêu cầu môi trường trở thành điều kiện kinh doanh phổ biến.