Dệt may bước vào cuộc đua tuần hoàn: Từ nguyên liệu đến khả năng truy xuất

Ngành dệt may đang đứng trước một thay đổi quan trọng trong cách đo lường năng lực cạnh tranh. Bên cạnh giá thành, chất lượng, tốc độ giao hàng và khả năng đáp ứng đơn hàng, doanh nghiệp ngày càng phải chứng minh sản phẩm được làm từ đâu, sử dụng những loại nguyên liệu nào và có thể được xử lý ra sao sau khi kết thúc vòng đời.

Đây không còn chỉ là câu chuyện hình ảnh thương hiệu. Các yêu cầu về thiết kế bền vững, thông tin sản phẩm, trách nhiệm môi trường và khả năng truy xuất đang dần đi vào khung chính sách của những thị trường lớn. Với doanh nghiệp dệt may Việt Nam, điều đó tạo ra sức ép đầu tư, nhưng cũng mở ra cơ hội nâng cấp vị trí trong chuỗi cung ứng nếu có thể kiểm soát tốt dữ liệu và nguyên liệu đầu vào.

Cuộc cạnh tranh mới không dừng ở công đoạn may

Trong nhiều năm, lợi thế của các nhà sản xuất dệt may thường được đánh giá qua năng lực cắt, may, hoàn tất và giao hàng. Mô hình này phù hợp với các đơn hàng gia công, trong đó thương hiệu hoặc nhà mua hàng nắm phần lớn quyết định về thiết kế, vật liệu và thị trường tiêu thụ. Tuy nhiên, các yêu cầu mới đang kéo doanh nghiệp trở lại những công đoạn nằm trước và sau nhà máy may.

Nguyên liệu trở thành điểm kiểm soát đầu tiên. Một sản phẩm có thể được may tại Việt Nam nhưng sử dụng sợi, vải, thuốc nhuộm và phụ liệu đến từ nhiều quốc gia. Nếu không có hệ thống hồ sơ đủ chi tiết, doanh nghiệp khó trả lời chính xác các câu hỏi về nguồn gốc sợi, tỷ lệ nguyên liệu tái chế, quy trình xử lý hóa chất hoặc khả năng tách vật liệu khi sản phẩm bị loại bỏ.

Ở đầu ra, nhà mua hàng quan tâm nhiều hơn đến dữ liệu có thể kiểm chứng thay vì những mô tả chung như “xanh”, “thân thiện môi trường” hay “bền vững”. Một tuyên bố môi trường thiếu phương pháp đo lường và hồ sơ đi kèm có thể không còn đủ sức thuyết phục, đặc biệt khi người tiêu dùng và cơ quan quản lý tăng cường kiểm tra thông tin sản phẩm.

Điều này làm thay đổi vai trò của nhà máy. Doanh nghiệp không chỉ cần sản xuất đúng mẫu và đúng tiến độ mà còn phải trở thành một mắt xích dữ liệu đáng tin cậy trong chuỗi cung ứng. Năng lực quản trị thông tin vì thế gắn chặt hơn với năng lực sản xuất.

Thiết kế quyết định khả năng tuần hoàn

Kinh tế tuần hoàn trong dệt may thường được nhắc đến qua hoạt động thu gom, tái sử dụng hoặc tái chế quần áo. Tuy nhiên, nhiều quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tuần hoàn lại được đưa ra trước khi sản phẩm được sản xuất.

Vật liệu pha trộn tạo ra bài toán kỹ thuật

Một sản phẩm may mặc có thể kết hợp nhiều loại sợi để đạt độ co giãn, độ bền, cảm giác bề mặt hoặc giá thành phù hợp. Về mặt sử dụng, việc pha trộn có thể đem lại lợi ích cho sản phẩm. Nhưng khi cần tái chế, hỗn hợp vật liệu làm cho công đoạn phân loại và tách sợi phức tạp hơn.

Các chi tiết như khóa kéo, cúc, lớp phủ, chỉ may, nhãn và keo cũng ảnh hưởng đến việc tháo rời hoặc xử lý vật liệu. Không phải mọi sản phẩm có cấu tạo phức tạp đều không thể tái chế, nhưng thiết kế càng khó phân tách thì chi phí và yêu cầu công nghệ càng cao. Đây là lý do thiết kế cho độ bền, sửa chữa, tái sử dụng và tái chế cần được xem xét đồng thời, thay vì chỉ tập trung vào hình thức hoặc giá thành ban đầu.

Độ bền cũng cần được nhìn rộng hơn tuổi thọ vật lý. Một sản phẩm có thể sử dụng lâu nhưng nhanh chóng mất giá trị nếu kiểu dáng không phù hợp, khó sửa chữa hoặc không có kênh thu hồi. Ngược lại, sản phẩm dễ tái sử dụng nhưng chất lượng kém sẽ nhanh chóng trở thành chất thải. Vì vậy, thiết kế tuần hoàn phải kết hợp giữa chất lượng, khả năng bảo trì, nhu cầu sử dụng và phương án xử lý cuối vòng đời.

Tái chế sợi không thay thế việc giảm chất thải

Tái chế là một công cụ quan trọng, nhưng không nên được xem là giải pháp duy nhất. Nếu sản phẩm được thiết kế để sử dụng trong thời gian ngắn, sản xuất vượt nhu cầu hoặc không có hệ thống thu gom, việc tăng tỷ lệ vật liệu tái chế ở đầu vào sẽ không tự động tạo ra một chu trình khép kín.

Doanh nghiệp cần tiếp cận theo thứ tự ưu tiên: sử dụng vật liệu hiệu quả hơn, giảm phế liệu trong sản xuất, kéo dài thời gian sử dụng, sửa chữa và tái sử dụng trước khi đưa sản phẩm đến công đoạn tái chế. Cách tiếp cận này phù hợp với logic của kinh tế tuần hoàn, trong đó giá trị của sản phẩm và vật liệu được duy trì càng lâu càng tốt.

Truy xuất nguồn gốc trở thành hạ tầng kinh doanh

Truy xuất nguồn gốc trong dệt may không chỉ là việc lưu lại tên nhà cung cấp. Một hệ thống có giá trị phải kết nối được thông tin từ nguyên liệu đến sản phẩm hoàn chỉnh, đồng thời xác định rõ ai chịu trách nhiệm cho từng phần dữ liệu.

Ở cấp độ nguyên liệu, doanh nghiệp có thể cần quản lý thông tin về loại sợi, tỷ lệ thành phần, chứng nhận liên quan, lô hàng và nhà cung cấp. Ở cấp độ sản xuất, hồ sơ có thể bao gồm cơ sở gia công, công đoạn nhuộm hoặc hoàn tất, các tiêu chuẩn áp dụng và dữ liệu về tiêu thụ tài nguyên nếu nhà mua hàng yêu cầu. Khi sản phẩm được bán ra, thông tin cần được liên kết với mã hàng, mùa bán hoặc lô sản xuất để có thể kiểm tra khi phát sinh vấn đề.

Khó khăn lớn nhất là dữ liệu thường bị chia cắt. Một doanh nghiệp may có thể không trực tiếp kiểm soát nhà máy sợi hoặc nhà máy nhuộm. Nếu mỗi bên sử dụng một cách ghi nhận khác nhau, việc đối chiếu sẽ mất thời gian và dễ tạo ra khoảng trống. Vì vậy, truy xuất hiệu quả đòi hỏi chuẩn dữ liệu chung, quy trình kiểm tra và trách nhiệm cụ thể trong hợp đồng.

Doanh nghiệp cũng cần phân biệt giữa số hóa hồ sơ và minh bạch thực chất. Chuyển giấy tờ sang phần mềm không làm dữ liệu trở nên đáng tin cậy nếu thông tin ban đầu không được xác minh. Công nghệ có thể giúp lưu trữ, chia sẻ và cảnh báo sai lệch, nhưng không thay thế quy trình kiểm soát tại nhà máy và quan hệ minh bạch với nhà cung cấp.

Chính sách châu Âu tạo thêm áp lực cho chuỗi cung ứng

Liên minh châu Âu đã đưa định hướng thiết kế bền vững vào một khung pháp lý rộng hơn thông qua Quy định (EU) 2024/1781 về thiết lập khung cho các yêu cầu thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững. Văn bản này mở rộng phạm vi chính sách từ hiệu quả năng lượng của một số nhóm sản phẩm sang nhiều yêu cầu liên quan đến độ bền, khả năng sửa chữa, sử dụng tài nguyên, vật liệu tái chế và thông tin sản phẩm.

Quần áo và giày dép nằm trong những nhóm sản phẩm được chính sách châu Âu quan tâm trong quá trình xây dựng các yêu cầu cụ thể. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên hiểu rằng một quy định khung đồng nghĩa mọi yêu cầu kỹ thuật đã áp dụng ngay cho mọi sản phẩm. Các nghĩa vụ cụ thể phụ thuộc vào văn bản triển khai, nhóm sản phẩm, thời điểm áp dụng và vai trò của từng chủ thể trong chuỗi cung ứng.

Điểm đáng chú ý đối với doanh nghiệp ngoài châu Âu là hướng tiếp cận này có thể tác động ngược về các nhà cung cấp. Khi thương hiệu và nhà nhập khẩu phải chứng minh đặc tính của sản phẩm, họ sẽ yêu cầu dữ liệu chi tiết hơn từ nhà máy, nhà cung cấp vải và đơn vị cung ứng nguyên liệu. Vì vậy, tác động của chính sách không chỉ xuất hiện tại cửa khẩu mà có thể bắt đầu từ khâu phát triển sản phẩm và lựa chọn nhà cung cấp.

Doanh nghiệp cần theo dõi văn bản chính thức và yêu cầu cụ thể từ từng khách hàng thay vì dựa vào các bản tóm tắt thương mại không đầy đủ. Đây là lĩnh vực có thời gian chuyển tiếp và quy trình triển khai riêng, nên mọi kế hoạch đầu tư phải gắn với phạm vi sản phẩm và thị trường thực tế.

Tác động đến doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Chi phí tuân thủ tăng nhưng không đồng nghĩa chỉ có bất lợi

Trong ngắn hạn, việc xây dựng hệ thống truy xuất, chuẩn hóa dữ liệu và kiểm tra nhà cung cấp có thể làm tăng chi phí quản lý. Doanh nghiệp cũng phải dành nguồn lực cho đào tạo nhân sự, thử nghiệm vật liệu, đánh giá quy trình và cập nhật hồ sơ. Với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là gánh nặng đáng kể nếu khách hàng yêu cầu nhiều bộ tiêu chí khác nhau.

Tuy nhiên, chi phí tuân thủ cũng có thể giúp giảm những chi phí ẩn. Dữ liệu tốt hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát sai lỗi, hạn chế nhầm lẫn giữa các lô nguyên liệu, theo dõi phế liệu và đánh giá nhà cung cấp dựa trên kết quả thay vì cảm tính. Khi có sự cố, khả năng xác định phạm vi ảnh hưởng cũng giúp doanh nghiệp xử lý có trọng tâm hơn.

Quan trọng hơn, truy xuất có thể trở thành điều kiện để tham gia những đơn hàng có yêu cầu cao. Doanh nghiệp chứng minh được năng lực quản trị nguyên liệu và sản xuất sẽ có cơ hội chuyển từ vị trí chỉ thực hiện công đoạn may sang tham gia sớm hơn vào phát triển sản phẩm, lựa chọn vật liệu hoặc cải tiến quy trình.

Không nên đầu tư theo phong trào

Rủi ro phổ biến là doanh nghiệp mua một phần mềm hoặc chạy theo một chứng nhận nhưng chưa xác định rõ vấn đề cần giải quyết. Một hệ thống phù hợp phải bắt đầu từ bản đồ chuỗi cung ứng của doanh nghiệp: sản phẩm nào xuất khẩu, khách hàng yêu cầu gì, dữ liệu nào đang thiếu và công đoạn nào có nguy cơ sai lệch cao nhất.

Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng một nhóm sản phẩm hoặc một tuyến cung ứng có doanh số và yêu cầu tuân thủ rõ ràng. Sau giai đoạn thử nghiệm, dữ liệu và quy trình được chuẩn hóa trước khi mở rộng. Cách làm từng bước giúp hạn chế đầu tư dàn trải, đồng thời cho phép người lao động và nhà cung cấp thích ứng với yêu cầu mới.

Việc lựa chọn vật liệu cũng cần dựa trên toàn bộ vòng đời. Một nguyên liệu được quảng bá là tái chế chưa đủ để chứng minh sản phẩm có tác động thấp hơn trong mọi trường hợp. Doanh nghiệp cần xem xét nguồn gốc, độ bền, khả năng tái chế tiếp theo, mức độ pha trộn, yêu cầu hóa chất và điều kiện xử lý sau sử dụng. Khi thiếu dữ liệu so sánh đáng tin cậy, doanh nghiệp nên tránh đưa ra kết luận tuyệt đối về ưu thế môi trường.

Cơ hội hình thành chuỗi cung ứng có giá trị cao hơn

Chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn có thể thúc đẩy liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước. Nhà máy sợi, dệt, nhuộm, may, đơn vị thu gom và cơ sở xử lý vật liệu cần trao đổi thông tin nhiều hơn nếu muốn hình thành dòng nguyên liệu ổn định. Đây là điều kiện để phát triển các mô hình sử dụng phế liệu sản xuất, thu hồi sản phẩm sau sử dụng và cung cấp sợi tái chế có chất lượng nhất quán.

Tuy nhiên, một chuỗi tuần hoàn không thể vận hành chỉ bằng cam kết của một doanh nghiệp. Cần có thị trường đầu ra, tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế phân loại và phương án chia sẻ chi phí. Nếu nguyên liệu thu hồi không đủ ổn định hoặc không có người mua lâu dài, hoạt động tái chế khó mở rộng dù công nghệ đã sẵn sàng.

Doanh nghiệp thương hiệu và nhà mua hàng cũng có vai trò quan trọng. Các hợp đồng ngắn hạn, thay đổi thiết kế liên tục và sức ép giảm giá có thể khiến nhà cung cấp không đủ khả năng đầu tư cho hệ thống dữ liệu hoặc công nghệ sạch. Nếu muốn chuỗi cung ứng bền vững hơn, yêu cầu môi trường cần đi cùng kế hoạch đặt hàng, tiêu chí đánh giá và cơ chế hợp tác dài hạn phù hợp.

Đối với Việt Nam, cơ hội nằm ở việc kết hợp năng lực sản xuất hiện có với quản trị nguyên liệu và dữ liệu tốt hơn. Doanh nghiệp không nhất thiết phải tự làm mọi công đoạn, nhưng cần biết phần nào có thể kiểm soát, phần nào phải hợp tác và loại bằng chứng nào cần lưu giữ. Năng lực này sẽ ngày càng quan trọng khi các thị trường nhập khẩu chuyển từ yêu cầu chung sang yêu cầu có thể kiểm tra.

Cuộc đua tuần hoàn của ngành dệt may vì thế không chỉ là cuộc đua về công nghệ tái chế. Đó còn là cuộc đua về thiết kế, dữ liệu, chất lượng nguyên liệu và khả năng phối hợp giữa các mắt xích. Doanh nghiệp chuẩn bị sớm sẽ có thêm thời gian thử nghiệm và điều chỉnh; doanh nghiệp chờ đến khi yêu cầu trở thành điều kiện bắt buộc có thể phải thay đổi với chi phí cao hơn.