Quy định thiết kế sinh thái của EU mở rộng áp lực lên ngành dệt may

Ngành dệt may xuất khẩu vào châu Âu đang đứng trước một thay đổi không chỉ liên quan đến vật liệu hay quy trình sản xuất. Với Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững của Liên minh châu Âu, thường được gọi là ESPR, các yêu cầu về độ bền, khả năng sửa chữa, sử dụng tài nguyên, thông tin sản phẩm và xử lý sau tiêu dùng được đưa vào cùng một khung chính sách.

Quy định này không ngay lập tức áp dụng một bộ tiêu chí giống nhau cho mọi mặt hàng. Thay vào đó, ESPR trao quyền cho Ủy ban châu Âu xây dựng các quy định cụ thể theo từng nhóm sản phẩm thông qua những văn bản được ban hành sau. Đây là điểm quan trọng với doanh nghiệp dệt may: tác động thực tế sẽ phụ thuộc vào tiêu chí cụ thể dành cho hàng dệt may, thời điểm áp dụng và cách các yêu cầu được chuyển thành nghĩa vụ đối với nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và các chủ thể khác trong chuỗi cung ứng.

Dù vậy, hướng đi chính sách đã rõ. Thị trường châu Âu đang chuyển từ cách tiếp cận chỉ kiểm soát hóa chất hoặc chất thải sang yêu cầu xem xét toàn bộ vòng đời sản phẩm. Doanh nghiệp muốn duy trì thị trường không chỉ cần chứng minh sản phẩm được sản xuất đúng đơn hàng, mà còn phải chuẩn bị dữ liệu về vật liệu, nguồn gốc, đặc tính sử dụng và khả năng lưu thông trong mô hình kinh tế tuần hoàn.

ESPR thay đổi cách EU quản lý sản phẩm

Quy định (EU) 2024/1781 về thiết lập khung cho việc đặt ra các yêu cầu về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững được EU thông qua vào tháng 6/2024 và có hiệu lực từ tháng 7 cùng năm. Văn bản này thay thế khung thiết kế sinh thái trước đó vốn chủ yếu tập trung vào các sản phẩm sử dụng năng lượng.

Phạm vi của ESPR rộng hơn đáng kể. Quy định tạo cơ sở để EU đặt ra các yêu cầu liên quan đến độ bền, khả năng tái sử dụng, khả năng nâng cấp, sửa chữa, bảo trì, tái chế, mức tiêu thụ tài nguyên và năng lượng, cũng như hàm lượng tái chế trong sản phẩm. Các yêu cầu cũng có thể liên quan đến việc hạn chế những chất cản trở tính tuần hoàn của sản phẩm hoặc gây tác động bất lợi đến môi trường.

ESPR không phải là một quy định riêng cho hàng may mặc. Tuy nhiên, dệt may nằm trong nhóm ngành thường được nhắc đến trong các chính sách tuần hoàn của EU vì sản phẩm có vòng đời phức tạp, sử dụng nhiều loại sợi và thường kết hợp với thuốc nhuộm, phụ liệu, lớp phủ hoặc chi tiết khó tách rời. Việc tái sử dụng và tái chế cũng chịu ảnh hưởng lớn từ thiết kế ban đầu của sản phẩm.

Ở góc độ doanh nghiệp Việt Nam, cần phân biệt giữa ba lớp yêu cầu. Lớp thứ nhất là những nghĩa vụ pháp lý đã áp dụng từ các quy định khác của EU, chẳng hạn quy định về hóa chất, an toàn sản phẩm hoặc trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất tại từng thị trường. Lớp thứ hai là khung ESPR, tạo căn cứ cho các yêu cầu sản phẩm trong tương lai. Lớp thứ ba là các quy định cụ thể theo từng nhóm hàng, trong đó có thể xác định rõ chỉ tiêu, hồ sơ kỹ thuật, phương thức đánh giá sự phù hợp và cách cung cấp thông tin.

Dữ liệu sản phẩm trở thành một phần của năng lực xuất khẩu

Một trong những nội dung đáng chú ý của ESPR là Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số, thường được gọi là Digital Product Passport. Đây là cơ chế nhằm liên kết sản phẩm với dữ liệu về các đặc tính liên quan, qua đó giúp nhiều chủ thể trong chuỗi giá trị tiếp cận thông tin cần thiết.

Hộ chiếu sản phẩm không đồng nghĩa với việc mọi dữ liệu của doanh nghiệp phải công khai toàn bộ. Cách thức truy cập, loại thông tin nào phải cung cấp và đối tượng nào được quyền xem sẽ phụ thuộc vào các quy định cụ thể. Tuy nhiên, định hướng chung cho thấy thông tin sản phẩm sẽ không còn chỉ nằm trong hồ sơ nội bộ của nhà cung ứng hoặc trong một bộ chứng từ giao hàng.

Với hàng dệt may, dữ liệu có thể liên quan đến thành phần sợi, tỷ lệ vật liệu, nguồn nguyên liệu, hướng dẫn bảo quản, độ bền, khả năng sửa chữa hoặc xử lý sau sử dụng. Không phải tất cả các nhóm thông tin này đã trở thành yêu cầu bắt buộc chung cho mọi mặt hàng tại thời điểm ESPR có hiệu lực. Vì vậy, doanh nghiệp không nên tự gắn cho mình một danh mục nghĩa vụ chưa được quy định cụ thể. Nhưng nếu hệ thống dữ liệu hiện nay chỉ dừng ở cấp đơn hàng và chưa liên kết được với từng mã sản phẩm, việc đáp ứng những yêu cầu tương lai sẽ khó khăn hơn.

Truy xuất nguồn gốc không chỉ là câu chuyện nguyên liệu

Trong hoạt động dệt may, truy xuất thường được hiểu là xác định nguồn gốc bông, xơ nhân tạo, sợi, vải hoặc phụ liệu. Cách hiểu mới cần rộng hơn. Doanh nghiệp phải có khả năng nối dữ liệu giữa nguyên liệu đầu vào, công đoạn kéo sợi, dệt hoặc đan, nhuộm hoàn tất, cắt may và kiểm tra chất lượng.

Điều này đặc biệt quan trọng với những đơn hàng sử dụng nhiều nhà cung cấp. Một sản phẩm có thể trải qua nhiều quốc gia và nhiều tầng doanh nghiệp trước khi đến thương hiệu hoặc nhà bán lẻ châu Âu. Nếu dữ liệu bị đứt ở một công đoạn, doanh nghiệp cuối chuỗi có thể gặp khó khi chứng minh thành phần hoặc đặc tính của sản phẩm.

Vì vậy, đầu tư cho dữ liệu không nhất thiết bắt đầu bằng một hệ thống phức tạp. Các doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc chuẩn hóa mã nguyên liệu, quy tắc đặt tên, hồ sơ nhà cung cấp, chứng từ lô hàng và quy trình kiểm tra chéo. Mục tiêu là tạo ra dữ liệu nhất quán, có thể kiểm tra và có người chịu trách nhiệm, thay vì chỉ tích lũy nhiều tệp hồ sơ rời rạc.

Thiết kế sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến khả năng tuần hoàn

Trong mô hình truyền thống, quyết định về thiết kế thường ưu tiên kiểu dáng, giá thành, tốc độ sản xuất và yêu cầu của người mua. Các vấn đề như khả năng tháo rời, sửa chữa hoặc tái chế thường được xem xét ở giai đoạn sau. ESPR thúc đẩy cách tiếp cận khác, trong đó những đặc tính này được tính đến ngay từ khâu thiết kế.

Đối với hàng dệt may, thách thức nằm ở sự đa dạng của sản phẩm. Áo sơ mi, đồ thể thao, đồ bảo hộ, giày dép, hàng dệt gia dụng và các sản phẩm có lớp phủ không có cùng yêu cầu kỹ thuật. Một sản phẩm pha nhiều loại sợi có thể mang lại tính năng sử dụng tốt nhưng khó xử lý khi hết vòng đời. Khóa kéo, cúc, chỉ may, hình in, lớp chống thấm và các chi tiết trang trí cũng có thể làm tăng độ phức tạp của quá trình phân loại hoặc tái chế.

Từ góc độ sản xuất, điều này không có nghĩa doanh nghiệp phải loại bỏ ngay mọi vật liệu pha hoặc thay đổi toàn bộ danh mục. Quyết định vật liệu cần dựa trên chức năng, độ bền, an toàn, yêu cầu kỹ thuật và quy định của thị trường. Tuy nhiên, doanh nghiệp sẽ cần chứng minh tốt hơn lý do lựa chọn vật liệu và đánh giá tác động của lựa chọn đó trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Độ bền cũng có ý nghĩa kinh tế trực tiếp. Một sản phẩm sử dụng được lâu hơn có thể giảm nhu cầu thay thế, nhưng để biến lợi ích này thành yêu cầu có thể kiểm tra, doanh nghiệp cần có phương pháp thử phù hợp. Những tuyên bố như “bền vững”, “thân thiện môi trường” hoặc “tuổi thọ cao” không thể chỉ dựa trên thông điệp tiếp thị; chúng cần được gắn với tiêu chí, hồ sơ và bằng chứng tương ứng.

Áp lực tuân thủ sẽ lan dọc chuỗi cung ứng

Các thương hiệu và nhà bán lẻ tại châu Âu thường là bên trực tiếp làm việc với người tiêu dùng và cơ quan quản lý. Tuy nhiên, dữ liệu cần thiết để chứng minh sản phẩm lại nằm phần lớn ở các nhà cung ứng. Vì thế, dù nghĩa vụ pháp lý cụ thể có thể phân bổ khác nhau giữa các chủ thể, áp lực thương mại nhiều khả năng sẽ lan ngược về doanh nghiệp sản xuất.

Các doanh nghiệp may gia công có thể nhận thêm yêu cầu về thành phần vải, hồ sơ hóa chất, chứng nhận nguyên liệu, mức tiêu thụ tài nguyên hoặc thông tin phục vụ đánh giá vòng đời. Nhà cung cấp vải, sợi và phụ liệu cũng có thể phải cung cấp dữ liệu định dạng thống nhất hơn. Những nhà cung ứng không thể trả lời chính xác hoặc không duy trì được tính nhất quán giữa hồ sơ và sản phẩm thực tế sẽ đối mặt với rủi ro bị loại khỏi danh sách mua hàng.

Đây là thay đổi đáng chú ý trong cạnh tranh. Trước đây, lợi thế của doanh nghiệp Việt Nam thường được nhìn qua năng lực giao hàng, chất lượng may và chi phí. Trong bối cảnh mới, năng lực quản trị dữ liệu, kiểm soát nhà cung cấp và chứng minh thông tin sản phẩm có thể trở thành một phần của năng lực chào hàng.

Chi phí không chỉ nằm ở thiết bị

Khi nói về sản xuất xanh, doanh nghiệp thường nghĩ đến máy móc tiết kiệm năng lượng, hệ thống xử lý nước hoặc nguồn điện tái tạo. Đây vẫn là những khoản đầu tư quan trọng, nhưng tuân thủ các yêu cầu sản phẩm còn phát sinh chi phí ở những khâu ít hữu hình hơn.

Ngoài chi phí thiết bị, doanh nghiệp có thể phải đào tạo nhân sự, xây dựng quy trình thu thập dữ liệu, đánh giá nhà cung cấp, thử nghiệm vật liệu, kiểm tra hồ sơ và cập nhật phần mềm quản lý. Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, gánh nặng lớn nhất có thể không phải một thiết bị riêng lẻ mà là sự thiếu liên kết giữa bộ phận mua hàng, kỹ thuật, sản xuất, chất lượng và xuất khẩu.

Không phải khoản đầu tư nào cũng tạo hiệu quả ngay trong một mùa hàng. Một hệ thống dữ liệu tốt có thể giúp giảm thời gian trả lời yêu cầu của khách hàng, hạn chế sai lệch hồ sơ và phát hiện sớm những lô nguyên liệu không phù hợp. Nhưng để đạt được hiệu quả này, doanh nghiệp cần triển khai theo mức độ ưu tiên thay vì chạy theo mọi tiêu chuẩn hoặc công nghệ mới cùng lúc.

Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị theo lộ trình

Việc đầu tiên là lập bản đồ yêu cầu theo từng thị trường và từng nhóm sản phẩm. Doanh nghiệp không nên coi ESPR là một bộ tiêu chí duy nhất đã hoàn chỉnh cho toàn ngành dệt may. Các nghĩa vụ cụ thể sẽ phụ thuộc vào văn bản triển khai, nhóm sản phẩm, vai trò của doanh nghiệp trong chuỗi và yêu cầu của khách hàng.

Tiếp đó, doanh nghiệp cần xác định những dữ liệu mình đang có và những dữ liệu còn thiếu. Danh mục có thể bao gồm thành phần sợi, mã nguyên liệu, nhà cung cấp, lô sản xuất, quy trình hoàn tất, kết quả kiểm nghiệm và hướng dẫn xử lý sản phẩm. Mỗi dữ liệu cần được gắn với nguồn cung cấp, thời điểm cập nhật và người chịu trách nhiệm.

Khâu thứ ba là rà soát thiết kế và vật liệu. Mục tiêu không phải thay đổi sản phẩm chỉ để đáp ứng một khẩu hiệu môi trường, mà là đánh giá sự cân bằng giữa độ bền, tính năng, khả năng sửa chữa, khả năng tái chế, giá thành và nhu cầu thực tế. Với các sản phẩm có nhiều chi tiết, doanh nghiệp nên xác định bộ phận nào gây khó khăn cho việc tách rời hoặc xử lý sau sử dụng.

Cuối cùng, doanh nghiệp cần duy trì kênh cập nhật chính thức. Các quy định theo sản phẩm của EU có thể bổ sung yêu cầu mới về thời hạn, hồ sơ và phương thức đánh giá. Việc chỉ dựa vào tóm tắt thương mại hoặc thông tin truyền miệng sẽ dễ dẫn đến đầu tư sai hướng hoặc bỏ sót nghĩa vụ quan trọng.

Cạnh tranh sẽ chuyển từ gia công sang khả năng chứng minh

ESPR chưa tạo ra một yêu cầu đồng nhất áp dụng ngay cho mọi sản phẩm dệt may, nhưng đã đặt nền tảng cho một cách đánh giá mới. Sản phẩm được xem xét không chỉ ở nơi sản xuất và giá bán, mà còn ở cách sử dụng tài nguyên, mức độ bền, khả năng lưu thông thông tin và phương án xử lý sau khi sử dụng.

Đối với ngành dệt may Việt Nam, thay đổi này vừa tạo áp lực vừa mở ra cơ hội. Doanh nghiệp có hệ thống quản trị tốt có thể dùng dữ liệu và tính minh bạch để củng cố quan hệ với khách hàng châu Âu. Ngược lại, những doanh nghiệp phụ thuộc vào hồ sơ thủ công, dữ liệu phân tán và nguồn cung thiếu ổn định sẽ khó đáp ứng khi yêu cầu được cụ thể hóa.

Trong giai đoạn trước mắt, nhiệm vụ thực tế nhất không phải dự đoán mọi tiêu chí tương lai, mà là xây dựng nền tảng có thể thích ứng: truy xuất rõ hơn, hồ sơ nhất quán hơn, thiết kế được đánh giá từ đầu và thông tin sản phẩm có thể kiểm chứng. Khi thị trường chuyển dần sang kinh tế tuần hoàn, khả năng sản xuất sẽ vẫn quan trọng, nhưng khả năng chứng minh sản phẩm đáp ứng yêu cầu mới sẽ ngày càng quyết định cơ hội tiếp cận đơn hàng.