Phân loại phế liệu tại nguồn: mắt xích quyết định giá trị của nền kinh tế tuần hoàn

Trong hoạt động thu gom phế liệu, giá trị của một vật liệu không chỉ được quyết định bởi loại hàng hay khối lượng. Độ sạch, mức độ đồng nhất và khả năng truy xuất nguồn gốc cũng ảnh hưởng trực tiếp đến việc vật liệu đó có được tái chế hay phải chuyển sang xử lý như chất thải hỗn hợp. Một thùng carton khô, được ép gọn và không lẫn thức ăn có cơ hội đi vào dây chuyền tái chế khác hoàn toàn so với giấy đã ngấm nước, dính dầu hoặc trộn cùng rác sinh hoạt.

Đây là lý do phân loại tại nguồn ngày càng được xem là mắt xích quan trọng trong chuỗi thu hồi vật liệu. Nếu việc phân loại diễn ra quá muộn, sau khi giấy, nhựa, kim loại và chất hữu cơ đã bị trộn lẫn, chi phí tách lọc sẽ tăng lên, chất lượng phế liệu giảm xuống và một phần vật liệu có thể không còn phù hợp cho tái chế. Ngược lại, phân loại đúng ngay từ nơi phát sinh giúp các cơ sở thu gom, sơ chế và tái chế dự đoán tốt hơn chất lượng đầu vào.

Vấn đề này không chỉ liên quan đến hộ gia đình. Nhà máy, cửa hàng, công trường, văn phòng, trường học và các cơ sở dịch vụ đều là nơi phát sinh những dòng vật liệu có giá trị. Cách các chủ nguồn thải tách, lưu giữ và bàn giao phế liệu sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của cả chuỗi.

Phế liệu chỉ có giá trị khi còn khả năng thu hồi

Trong cách hiểu thông thường, phế liệu là những vật liệu bị loại bỏ sau quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng nhưng vẫn có khả năng được thu hồi để làm nguyên liệu cho một quá trình khác. Tuy nhiên, ranh giới giữa phế liệu có giá trị và chất thải khó xử lý không cố định. Nó phụ thuộc vào thành phần, độ sạch, hình dạng, khối lượng, nhu cầu của nhà máy và yêu cầu kỹ thuật của từng ngành.

Kim loại thường có lợi thế vì có thể được phân loại theo nhóm như sắt thép, nhôm, đồng hoặc inox. Dù vậy, kim loại lẫn nhiều tạp chất, dính dầu, gắn với linh kiện điện tử hoặc chứa thành phần nguy hại vẫn cần quy trình xử lý riêng. Với nhựa, việc nhận diện loại polymer, màu sắc, phụ gia và tình trạng nhiễm bẩn có ý nghĩa quan trọng. Không phải mọi sản phẩm nhựa đều có thể đưa vào cùng một dây chuyền tái chế cơ học.

Giấy và carton cũng cho thấy vai trò của khâu phân loại. Giấy khô, ít tạp chất có thể được thu hồi tương đối thuận lợi, trong khi giấy bị ngấm nước, phủ sáp, phủ nhựa hoặc dính thực phẩm thường làm giảm chất lượng bột giấy tái chế. Thủy tinh cần được tách khỏi gốm sứ, đá, kim loại và các vật liệu khác vì tạp chất có thể gây khó khăn cho quá trình nấu lại.

Vì vậy, việc gọi chung mọi vật liệu bỏ đi là “phế liệu” có thể tạo ra kỳ vọng sai về giá trị. Một cơ sở thu mua thường không chỉ nhìn vào cân nặng mà còn đánh giá tỷ lệ tạp chất, khả năng đóng kiện, chi phí vận chuyển và đầu ra sau sơ chế. Đây là những yếu tố giải thích vì sao cùng một nhóm vật liệu nhưng giá thu mua có thể khác nhau giữa các khu vực, thời điểm và đối tượng bàn giao.

Phân loại tại nguồn giúp giảm chi phí cho cả chuỗi

Lợi ích dễ nhận thấy nhất của phân loại tại nguồn là giảm lượng vật liệu phải xử lý như rác hỗn hợp. Khi phế liệu được tách riêng, đơn vị thu gom có thể tổ chức tuyến thu hồi phù hợp, còn cơ sở sơ chế không phải dành quá nhiều nguồn lực cho việc loại bỏ tạp chất. Với các dòng có giá trị thấp, khoản tiết kiệm này có thể quyết định việc thu hồi có khả thi về kinh tế hay không.

Phân loại sớm cũng làm giảm nguy cơ hư hỏng. Giấy và carton dễ bị ẩm; kim loại có thể bị oxy hóa; một số loại nhựa bị bám bẩn hoặc lẫn với vật liệu không tương thích. Lưu giữ đúng cách, trong khu vực khô ráo và có nhận diện rõ ràng, giúp duy trì chất lượng trong khoảng thời gian từ lúc phát sinh đến lúc bàn giao.

Đối với doanh nghiệp, dữ liệu từ hoạt động phân loại còn có thể hỗ trợ kiểm soát chi phí và quản lý môi trường. Nếu biết mỗi tháng phát sinh bao nhiêu carton, nhựa, kim loại hay chất thải cần xử lý riêng, doanh nghiệp có thể điều chỉnh mua sắm, thiết kế bao bì, quy trình sản xuất và hợp đồng thu gom. Những dữ liệu này cũng có thể trở thành một phần trong báo cáo môi trường, xã hội và quản trị khi doanh nghiệp phải chứng minh tiến độ giảm chất thải hoặc tăng tỷ lệ thu hồi.

Tuy nhiên, phân loại tại nguồn không có nghĩa là chuyển toàn bộ trách nhiệm cho người dân hoặc người lao động. Hệ thống chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện đi kèm: hướng dẫn dễ hiểu, dụng cụ chứa phù hợp, lịch thu gom ổn định, cơ sở tiếp nhận thực sự tồn tại và cơ chế phản hồi khi vật liệu bị từ chối. Nếu người dân tách riêng nhưng các dòng vật liệu cuối cùng lại bị đổ chung, niềm tin vào chương trình sẽ suy giảm.

Chuỗi thu gom cần minh bạch và an toàn hơn

Từ người thu gom đến cơ sở tái chế

Chuỗi phế liệu thường bao gồm nhiều tầng: người phát sinh vật liệu, người thu gom, điểm tập kết, cơ sở phân loại, đơn vị vận chuyển, nhà máy tái chế và khách hàng sử dụng nguyên liệu tái chế. Mỗi tầng có một chức năng khác nhau, nhưng chất lượng ở khâu trước sẽ ảnh hưởng đến chi phí và hiệu suất ở khâu sau.

Người thu gom có thể đóng vai trò quan trọng trong việc đưa vật liệu ra khỏi dòng rác hỗn hợp. Tuy nhiên, hoạt động thu gom nếu thiếu khu vực lưu trữ an toàn, thiết bị bảo hộ và quy trình xử lý phù hợp có thể làm phát sinh rủi ro về cháy nổ, bụi, vật sắc nhọn hoặc tiếp xúc với hóa chất. Các cơ sở thu mua cần phân biệt rõ phế liệu thông thường với chất thải nguy hại, thiết bị điện tử, bình chứa áp lực, ắc quy và những vật liệu không được xử lý như hàng hóa thông thường.

Minh bạch cũng là vấn đề đáng chú ý. Thông tin về khối lượng, loại vật liệu, độ ẩm, tạp chất và nơi chuyển tiếp càng rõ thì việc xác định trách nhiệm càng thuận lợi. Với doanh nghiệp, phiếu cân, biên bản bàn giao và hồ sơ vận chuyển có thể giúp đối chiếu lượng vật liệu đã thu hồi. Với cơ quan quản lý, dữ liệu này hỗ trợ đánh giá hiệu quả của chương trình thu gom thay vì chỉ dựa vào số lượng điểm đặt thùng chứa.

Công nghệ hỗ trợ, không thay thế phân loại ban đầu

Nhà máy hiện có thể sử dụng sàng, nam châm, thiết bị tách dòng khí, cảm biến quang học hoặc hệ thống nhận diện tự động để phân loại vật liệu. Một số dây chuyền còn kết hợp camera, phần mềm phân tích hình ảnh và cánh tay robot nhằm tăng tốc độ nhận diện. Những công nghệ này có thể nâng hiệu suất, nhưng không loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phân loại tại nguồn.

Thiết bị tự động thường hoạt động tốt hơn khi dòng vật liệu đầu vào tương đối ổn định. Rác ướt, vật liệu bị ép chặt thành khối không đồng nhất hoặc sản phẩm nhiều lớp có thể làm giảm độ chính xác của hệ thống. Đầu tư công nghệ cũng đòi hỏi vốn, mặt bằng, điện năng, nhân sự vận hành và thị trường đủ lớn để tiêu thụ sản phẩm sau tái chế.

Với nhựa, tái chế cơ học phù hợp hơn khi vật liệu được tách tương đối sạch và đồng nhất. Tái chế hóa học có thể xử lý một số dòng khó hơn trong những điều kiện nhất định, nhưng không nên được xem là giải pháp thay thế cho việc giảm sử dụng, tái sử dụng và thiết kế sản phẩm dễ tái chế. Đánh giá công nghệ cần dựa trên toàn bộ vòng đời, bao gồm năng lượng tiêu thụ, hóa chất, phát thải, chất thải thứ cấp và đầu ra thực tế.

Áp lực chất thải làm tăng yêu cầu về thu hồi vật liệu

Theo Global Waste Management Outlook 2024 của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc, lượng chất thải rắn đô thị trên toàn cầu được dự báo tăng từ khoảng 2,1 tỷ tấn vào năm 2023 lên khoảng 3,8 tỷ tấn vào năm 2050 nếu xu hướng hiện tại tiếp diễn. Báo cáo đồng thời nhấn mạnh rằng chi phí của chất thải không chỉ nằm ở thu gom và xử lý, mà còn bao gồm tác động đến sức khỏe, môi trường và khí hậu.

Con số này cho thấy thu hồi vật liệu không thể chỉ được nhìn như hoạt động mua bán phế liệu. Khi kim loại, giấy, nhựa và thủy tinh được đưa trở lại sản xuất, nhu cầu khai thác một phần nguyên liệu nguyên sinh có thể giảm. Mức giảm cụ thể phụ thuộc vào loại vật liệu, công nghệ, nguồn năng lượng và cách tính vòng đời; vì vậy không nên gắn mọi tấn phế liệu với một con số giảm phát thải cố định.

World Bank, trong báo cáo What a Waste 2.0, cũng từng chỉ ra xu hướng gia tăng nhanh của chất thải rắn đô thị và sự khác biệt lớn giữa các quốc gia về năng lực thu gom, xử lý và tái chế. Ở những nơi hệ thống hạ tầng còn phân tán, khu vực thu gom phi chính thức thường góp phần đáng kể vào việc thu hồi vật liệu. Chính sách hiệu quả cần tính đến vai trò này thay vì chỉ tập trung vào các cơ sở xử lý quy mô lớn.

Với doanh nghiệp sản xuất, yêu cầu về vật liệu tái chế còn liên quan đến thiết kế sản phẩm và bao bì. Sản phẩm càng dễ tháo rời, ít pha trộn vật liệu và có thông tin nhận diện rõ thì càng thuận lợi cho thu hồi. Ngược lại, bao bì nhiều lớp, keo dính khó tách hoặc phụ gia không tương thích có thể khiến sản phẩm khó tái chế dù người tiêu dùng đã bỏ đúng nơi.

Chính sách cần tạo động lực thay vì chỉ đặt yêu cầu

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 của Việt Nam đã đặt nền tảng cho phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu. Các quy định hướng dẫn sau đó tạo cơ sở để tổ chức thu gom, tái chế và xử lý theo từng nhóm chất thải. Trong đó, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thường được gọi là EPR, hướng doanh nghiệp tham gia nhiều hơn vào việc thu hồi hoặc đóng góp cho hoạt động tái chế đối với một số nhóm sản phẩm, bao bì theo lộ trình pháp luật.

Hiệu quả của chính sách sẽ phụ thuộc vào cách triển khai tại địa phương và khả năng kết nối với thị trường. Nếu tiêu chuẩn vật liệu tái chế không rõ, cơ sở tái chế khó đầu tư dài hạn. Nếu chi phí thu gom cao nhưng đầu ra không ổn định, người thu gom khó duy trì tuyến riêng. Nếu cơ chế kiểm kê thiếu thống nhất, doanh nghiệp và cơ quan quản lý có thể gặp khó khăn khi đối chiếu kết quả.

Do đó, chính sách nên kết hợp nhiều công cụ: tiêu chuẩn kỹ thuật, trách nhiệm tài chính, hỗ trợ hạ tầng, yêu cầu thiết kế sinh thái, mua sắm công sử dụng vật liệu tái chế và công khai dữ liệu phù hợp. Các chương trình thu hồi cũng cần bảo đảm an toàn lao động, quyền lợi của người thu gom và kiểm soát chất thải nguy hại. Chỉ tiêu thu gom cao nhưng vật liệu bị xử lý không đúng quy định sẽ không phản ánh đầy đủ hiệu quả môi trường.

Thị trường phế liệu cần chuyển từ bán theo cân sang bán theo chất lượng

Giá phế liệu biến động theo cung cầu, giá nguyên liệu nguyên sinh, chi phí vận chuyển, tỷ lệ tạp chất và yêu cầu của bên mua. Vì những yếu tố này thay đổi theo từng địa bàn và thời điểm, không nên dùng một mức giá cố định để đại diện cho toàn thị trường. Cách tiếp cận đáng tin cậy hơn là công bố rõ nhóm vật liệu, điều kiện chất lượng, đơn vị tính, thời điểm khảo sát và địa điểm giao nhận.

Về dài hạn, cơ sở thu gom có thể nâng giá trị hàng hóa bằng cách tách dòng vật liệu, giảm độ ẩm, ép kiện phù hợp và ghi nhận nguồn phát sinh. Nhà máy tái chế cần phản hồi cho bên cung ứng về các loại tạp chất gây lỗi để chuỗi có thể điều chỉnh từ đầu. Khi chất lượng được đo lường nhất quán, giao dịch phế liệu sẽ bớt phụ thuộc vào đánh giá cảm tính.

Điều này cũng mở ra cơ hội cho các mô hình dịch vụ mới, chẳng hạn thu gom riêng cho tòa nhà, khu công nghiệp, cửa hàng bán lẻ hoặc sự kiện. Tuy nhiên, mô hình chỉ bền vững nếu doanh thu từ vật liệu và phí dịch vụ đủ bù chi phí vận hành. Các chiến dịch ngắn hạn có thể giúp nâng cao nhận thức, nhưng để duy trì tỷ lệ thu hồi cần có lịch thu gom, điểm tiếp nhận và đầu ra ổn định.

Đối với người dân, nguyên tắc thực tế nhất là giảm rác ngay từ khâu mua sắm, giữ vật liệu có thể thu hồi ở trạng thái khô và tách những dòng có yêu cầu xử lý riêng. Pin, thiết bị điện tử, bóng đèn, hóa chất gia dụng và vật chứa còn tồn dư không nên bỏ chung với giấy, nhựa hay kim loại thông thường. Khi chưa có hướng dẫn cụ thể tại địa phương, người dân nên hỏi đơn vị thu gom hoặc điểm tiếp nhận chính thức thay vì tự tháo dỡ và xử lý.

Phân loại phế liệu tại nguồn không phải giải pháp duy nhất cho bài toán chất thải, nhưng là điều kiện để nhiều giải pháp khác hoạt động hiệu quả hơn. Nó giúp giảm chi phí tách lọc, cải thiện chất lượng nguyên liệu tái chế, tăng khả năng kiểm soát an toàn và tạo dữ liệu cho doanh nghiệp cũng như cơ quan quản lý. Khi được kết nối với thiết kế sản phẩm, trách nhiệm của nhà sản xuất, công nghệ phù hợp và thị trường minh bạch, hoạt động thu gom phế liệu có thể trở thành một phần thiết thực của kinh tế tuần hoàn thay vì chỉ là khâu xử lý sau cùng.