Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Trong nhiều năm, mục tiêu bảo đảm nguồn cung lương thực và mở rộng sản lượng giữ vai trò trung tâm. Tuy nhiên, khi thị trường trong nước thay đổi, yêu cầu của các thị trường nhập khẩu ngày càng cao và rủi ro thời tiết xuất hiện dày hơn, sản xuất nhiều không còn là điều kiện duy nhất để nâng sức cạnh tranh. Giá trị của nông sản ngày càng phụ thuộc vào chất lượng, khả năng truy xuất, mức độ ổn định của nguồn cung, công nghệ sau thu hoạch và năng lực tổ chức cả chuỗi.
Chuyển dịch này không có nghĩa là xem nhẹ sản lượng. Một nền nông nghiệp hiệu quả vẫn phải bảo đảm an ninh lương thực, thu nhập cho người sản xuất và nguồn nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Điểm thay đổi nằm ở cách tạo ra sản lượng: thay vì mở rộng bằng mọi giá, sản xuất cần gắn với nhu cầu thị trường, điều kiện sinh thái, khả năng tiết kiệm tài nguyên và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Đây cũng là hướng được thể hiện trong Đề án phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp ở Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030, cũng như trong định hướng phát triển nông nghiệp bền vững của Chính phủ.
Thị trường không chỉ trả tiền cho sản lượng
Ở chuỗi nông sản, khâu sản xuất thường được chú ý nhiều nhất vì đây là nơi tạo ra sản phẩm ban đầu. Thế nhưng, phần giá trị cuối cùng còn phụ thuộc vào nhiều công đoạn sau đó như phân loại, sơ chế, bảo quản, vận chuyển, chế biến và xây dựng thương hiệu. Nếu các công đoạn này thiếu liên kết, nông sản dễ rơi vào tình trạng bán nguyên liệu với giá thấp, trong khi doanh nghiệp phải mua thêm dịch vụ xử lý hoặc nhập khẩu sản phẩm đã qua chế biến với giá cao hơn.
Đối với người tiêu dùng, một sản phẩm được lựa chọn không chỉ vì khối lượng hay giá bán. Nguồn gốc, độ an toàn, thời gian bảo quản, quy cách đóng gói, thông tin dinh dưỡng và mức độ thuận tiện ngày càng có ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng. Với doanh nghiệp xuất khẩu, những yếu tố đó còn gắn với quy định kiểm dịch, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, tiêu chuẩn môi trường, trách nhiệm xã hội và yêu cầu truy xuất của từng thị trường.
Điều này tạo ra một thay đổi căn bản trong cách nhìn về chất lượng. Chất lượng không thể được kiểm tra hoàn toàn ở cửa khẩu hoặc tại nhà máy đóng gói. Nó phải được hình thành từ giống, đất, nước, vật tư đầu vào, quy trình canh tác, thời điểm thu hoạch và điều kiện vận chuyển. Một lô hàng đạt yêu cầu trong một vụ nhưng không duy trì được ở vụ sau sẽ khó tạo dựng niềm tin lâu dài. Vì vậy, tiêu chuẩn cần được coi là một hệ thống quản trị sản xuất, không chỉ là một bộ hồ sơ phục vụ xuất khẩu.
Liên kết sản xuất vẫn là mắt xích quyết định
Quy mô nhỏ và tình trạng sản xuất phân tán khiến việc đồng nhất quy trình trở nên khó khăn. Mỗi hộ có thể sử dụng giống, phân bón hoặc lịch canh tác khác nhau; sản phẩm sau thu hoạch cũng thường được tập kết từ nhiều nguồn với chất lượng không đồng đều. Khi thị trường yêu cầu giao hàng ổn định, hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thương lượng của cả nông dân và doanh nghiệp.
Liên kết theo hợp đồng, hợp tác xã và vùng nguyên liệu có thể giúp giải quyết một phần vấn đề, nhưng liên kết chỉ bền vững khi lợi ích và rủi ro được phân chia rõ ràng. Doanh nghiệp cần đưa ra yêu cầu kỹ thuật có thể thực hiện, hỗ trợ thông tin thị trường và tôn trọng thỏa thuận thu mua. Người sản xuất cần tuân thủ quy trình, ghi chép đầy đủ và chủ động trao đổi khi có rủi ro phát sinh. Hợp tác xã, trong khi đó, phải vượt qua vai trò tập hợp đơn hàng để trở thành đơn vị tổ chức dịch vụ, kiểm soát chất lượng và đại diện cho thành viên.
Nghị định 98/2018/NĐ-CP về chính sách khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp đã tạo khung chính sách cho các mô hình này. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào năng lực lập phương án kinh doanh, minh bạch chi phí, khả năng tiếp cận tín dụng và cơ chế xử lý khi giá thị trường biến động. Hỗ trợ ban đầu có thể giúp hình thành liên kết, nhưng không thể thay thế một mô hình có thị trường và dòng tiền đủ bền vững.
Chế biến và bảo quản quyết định khả năng giữ giá trị
Ở nhiều ngành hàng, thời điểm thu hoạch tập trung có thể tạo áp lực lớn lên giá bán. Khi lượng hàng đưa ra thị trường tăng nhanh mà kho lạnh, cơ sở sơ chế hoặc công suất chế biến không đủ, người sản xuất thường phải bán ngay. Đây là một nguyên nhân khiến giá trị bị phân bổ không cân đối trong chuỗi, nhất là với các sản phẩm dễ hư hỏng.
Đầu tư sau thu hoạch vì thế không nên được hiểu đơn giản là xây thêm kho. Một hệ thống hiệu quả cần bắt đầu từ việc xác định đặc tính của từng loại nông sản: nhiệt độ bảo quản, độ ẩm, độ nhạy với va đập, khả năng chín tiếp, thời gian vận chuyển và phương thức đóng gói phù hợp. Nếu sản phẩm được đưa vào kho khi đã bị tổn thương hoặc không được làm mát đúng cách, kho lạnh chỉ kéo dài một phần thời gian bảo quản chứ không khôi phục chất lượng.
Sơ chế cũng cần gắn với phân khúc thị trường. Nông sản bán tươi, sản phẩm cắt sẵn, nguyên liệu đông lạnh, nước ép, bột, đồ hộp hay sản phẩm sấy có yêu cầu khác nhau về thiết bị và tiêu chuẩn. Việc lựa chọn công nghệ nên dựa trên quy mô nguyên liệu, khả năng tiêu thụ và chi phí vận hành, thay vì chạy theo thiết bị đắt tiền nhưng không có đủ nguồn hàng hoặc đầu ra.
Chế biến sâu có thể giúp giảm áp lực tiêu thụ trong mùa thu hoạch và tạo thêm sản phẩm có thời hạn sử dụng dài hơn. Tuy nhiên, chế biến không mặc nhiên tạo ra lợi nhuận. Nhà máy cần kiểm soát chất lượng nguyên liệu, bảo đảm công suất hợp lý, xây dựng kênh phân phối và tuân thủ yêu cầu an toàn thực phẩm. Nếu không, chi phí sản xuất và tồn kho có thể làm mất lợi thế mà công nghệ mang lại.
Công nghệ cần giải quyết vấn đề cụ thể
Chuyển đổi số trong nông nghiệp thường được nhắc đến qua các nền tảng dữ liệu, cảm biến, thiết bị bay không người lái hoặc hệ thống tự động hóa. Những công cụ này có thể hỗ trợ theo dõi độ ẩm, phát hiện bất thường trên đồng ruộng, ghi lại lịch sử sử dụng vật tư và cung cấp thông tin cho dự báo sản lượng. Nhưng công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi dữ liệu được thu thập đều đặn, người sử dụng hiểu kết quả và có quy trình hành động rõ ràng.
Chẳng hạn, một hệ thống cảm biến không thể tự tạo ra hiệu quả nếu thông tin đo được không dẫn tới quyết định tưới, bón phân hoặc phòng trừ phù hợp. Tương tự, mã truy xuất nguồn gốc chỉ có ý nghĩa khi dữ liệu bên trong được ghi nhận trung thực và có thể kiểm chứng. Một mã QR được in trên bao bì nhưng không phản ánh đầy đủ quá trình sản xuất sẽ không làm tăng niềm tin của người mua.
Với hộ sản xuất nhỏ, giải pháp phù hợp có thể là dịch vụ dùng chung do hợp tác xã, doanh nghiệp hoặc đơn vị kỹ thuật cung cấp. Người nông dân không nhất thiết phải tự mua toàn bộ thiết bị. Họ cần tiếp cận thông tin dễ hiểu, chi phí hợp lý và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt mùa vụ. Cách tiếp cận này cũng hạn chế tình trạng đầu tư theo phong trào, trong đó thiết bị được mua nhưng sử dụng không thường xuyên.
Ở cấp độ doanh nghiệp, dữ liệu có thể hỗ trợ quản trị vùng nguyên liệu, dự báo nhu cầu thu mua và kiểm soát sai lệch giữa kế hoạch với sản lượng thực tế. Khi dữ liệu được kết nối giữa sản xuất, kho hàng và phân phối, doanh nghiệp có thêm cơ sở để điều chỉnh lịch thu hoạch, giảm tồn kho và lựa chọn thị trường. Dù vậy, việc chia sẻ dữ liệu cần đi kèm quy định về quyền sở hữu, bảo mật và trách nhiệm giải trình.
Biến đổi khí hậu làm thay đổi cách tổ chức sản xuất
Rủi ro khí hậu không chỉ thể hiện ở những hiện tượng cực đoan như hạn hán, ngập lụt hay bão. Những thay đổi nhỏ hơn về nhiệt độ, lượng mưa, độ mặn, thời điểm xuất hiện sâu bệnh hoặc nguồn nước cũng có thể làm thay đổi lịch thời vụ và năng suất. Tác động vì vậy không dừng ở một vụ mùa mà có thể lan sang giá nguyên liệu, kế hoạch chế biến, hợp đồng giao hàng và thu nhập của người sản xuất.
Thích ứng không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Mục tiêu thực tế hơn là giảm mức độ tổn thương và nâng khả năng phục hồi. Các biện pháp có thể bao gồm điều chỉnh mùa vụ, lựa chọn giống phù hợp, đa dạng hóa cây trồng, sử dụng nước tiết kiệm, cải thiện đất, phát triển hệ thống cảnh báo sớm và xây dựng phương án bảo hiểm hoặc quỹ dự phòng. Mỗi vùng sinh thái cần lựa chọn giải pháp riêng; một mô hình hiệu quả ở vùng này chưa chắc phù hợp với vùng khác.
Đồng bằng sông Cửu Long là ví dụ rõ về yêu cầu tổ chức lại sản xuất theo điều kiện tự nhiên. Quyết định 287/QĐ-TTg năm 2022 phê duyệt đề án phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp tại khu vực này cho thấy định hướng chuyển từ tăng sản lượng đơn thuần sang kết hợp chất lượng, hiệu quả kinh tế và giảm phát thải. Để đạt mục tiêu, các khâu giống, tưới tiêu, cơ giới hóa, ghi chép sản xuất, thu hoạch và tiêu thụ phải được thiết kế thành một chuỗi thống nhất.
Riêng trong lĩnh vực lúa gạo, giảm phát thải cũng cần được nhìn cùng với thu nhập của nông dân. Một quy trình mới chỉ có thể duy trì nếu người trồng lúa nhận được lợi ích rõ ràng, dù thông qua giảm chi phí đầu vào, nâng chất lượng hạt gạo, cải thiện giá bán hoặc tiếp cận các cơ chế tài chính phù hợp. Nếu yêu cầu kỹ thuật làm tăng gánh nặng nhưng không tạo thêm giá trị, khả năng nhân rộng sẽ bị hạn chế.
Xuất khẩu cần chuyển từ bán hàng sang xây dựng thị trường
Xuất khẩu nông sản mở ra cơ hội tiêu thụ lớn nhưng cũng làm lộ rõ những điểm yếu trong tổ chức sản xuất. Một thị trường có thể tiếp nhận khối lượng lớn trong một giai đoạn, song điều đó không bảo đảm nhu cầu ổn định quanh năm. Doanh nghiệp cần phân biệt giữa một đơn hàng ngắn hạn và một thị trường có khả năng phát triển lâu dài.
Xây dựng thị trường đòi hỏi hiểu rõ thói quen tiêu dùng, quy định nhập khẩu, hệ thống phân phối và mức độ cạnh tranh tại từng quốc gia. Nông sản Việt Nam không chỉ cạnh tranh bằng giá mà còn bằng sự ổn định, câu chuyện sản phẩm, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng giao hàng. Khi các nhà nhập khẩu tăng yêu cầu về môi trường và truy xuất, hồ sơ của vùng nguyên liệu sẽ trở thành một phần của năng lực bán hàng.
Đa dạng hóa thị trường có thể giảm phụ thuộc vào một khu vực, nhưng không nên hiểu là mở càng nhiều thị trường càng tốt. Mỗi thị trường mới đều đòi hỏi chi phí kiểm nghiệm, đăng ký, điều chỉnh bao bì, logistics và chăm sóc khách hàng. Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng đáp ứng trước khi mở rộng, đồng thời xây dựng kế hoạch duy trì chất lượng sau lô hàng đầu tiên.
Ở trong nước, thị trường hiện đại cũng đặt ra các yêu cầu tương tự. Hệ thống bán lẻ, nhà hàng, trường học và bếp ăn tập thể cần nguồn cung ổn định, có hồ sơ rõ ràng và khả năng giao hàng đúng thời gian. Vì thế, nâng chuẩn phục vụ thị trường nội địa không chỉ giúp tăng tiêu dùng trong nước mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp tiến vào các kênh xuất khẩu chính thức.
Chính sách cần tạo động lực thay vì chỉ hỗ trợ đầu vào
Chính sách nông nghiệp có vai trò quan trọng trong việc giảm rủi ro ban đầu và khuyến khích đầu tư dài hạn. Tuy nhiên, hỗ trợ giống, vật tư hoặc máy móc chỉ giải quyết một phần của bài toán. Nếu thiếu quy hoạch vùng nguyên liệu, hạ tầng logistics, dịch vụ khuyến nông, tín dụng phù hợp và thị trường tiêu thụ, các khoản hỗ trợ dễ bị phân tán.
Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 tại Quyết định 150/QĐ-TTg năm 2022 nhấn mạnh yêu cầu nâng cao hiệu quả, giá trị gia tăng, khả năng cạnh tranh và thích ứng với biến đổi khí hậu. Để biến định hướng thành kết quả, chính sách cần quan tâm đến những chi phí mà doanh nghiệp và nông dân phải gánh trong quá trình chuyển đổi. Đó có thể là chi phí chứng nhận, kiểm nghiệm, ghi chép dữ liệu, thay đổi thiết bị, đào tạo lao động hoặc duy trì hệ thống kiểm soát.
Thủ tục cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Khi doanh nghiệp phải mất nhiều thời gian để tiếp cận đất đai, tín dụng, thông tin quy hoạch hoặc thủ tục kiểm định, cơ hội thị trường có thể trôi qua trước khi sản phẩm được đưa ra bán. Cải cách hành chính, minh bạch dữ liệu và phối hợp giữa các cơ quan quản lý có thể tạo tác động lớn mà không nhất thiết cần một chương trình hỗ trợ mới.
Ở cấp địa phương, quy hoạch sản xuất cần gắn với hạ tầng thực tế. Một vùng chuyên canh chỉ có thể vận hành hiệu quả nếu có đường giao thông, điện, nước, điểm tập kết, cơ sở sơ chế và dịch vụ kỹ thuật. Nếu quy hoạch chỉ dừng ở việc xác định diện tích, nông dân vẫn phải tự giải quyết những nút thắt quan trọng nhất của chuỗi.
Động lực tăng trưởng nằm ở năng lực phối hợp
Nông nghiệp Việt Nam có nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên, kinh nghiệm sản xuất và sự hiện diện của các doanh nghiệp trong chế biến, thương mại. Nhưng lợi thế đó chỉ chuyển thành giá trị cao hơn khi các chủ thể phối hợp với nhau. Người nông dân cần thông tin và hợp đồng rõ ràng; hợp tác xã cần năng lực quản trị; doanh nghiệp cần vùng nguyên liệu ổn định; cơ quan quản lý cần dữ liệu và chính sách nhất quán; còn các tổ chức nghiên cứu cần đưa kết quả kỹ thuật đến gần hơn với sản xuất.
Ở giai đoạn tới, tiêu chí đánh giá một ngành hàng không nên chỉ là sản lượng hoặc kim ngạch. Cần xem xét thêm tỷ lệ sản phẩm qua chế biến, mức độ ổn định của chất lượng, thu nhập của người sản xuất, khả năng giảm tổn thất sau thu hoạch, hiệu quả sử dụng nước và đất, cũng như sức chống chịu trước biến động khí hậu và thị trường. Những chỉ số này giúp phản ánh đầy đủ hơn chất lượng tăng trưởng.
Chuyển đổi nông nghiệp cũng cần được thực hiện theo lộ trình. Không phải hộ sản xuất nào cũng có điều kiện đầu tư công nghệ cùng lúc, và không phải ngành hàng nào cũng phù hợp với một mô hình tiêu chuẩn duy nhất. Bắt đầu từ những khâu có tác động rõ như giống, ghi chép, quản lý nước, thu hoạch đúng thời điểm hoặc phân loại sản phẩm có thể tạo nền tảng cho các bước tiếp theo.
Thị trường nông sản luôn chứa đựng biến động, từ thời tiết, dịch bệnh đến chi phí logistics và thay đổi chính sách thương mại. Không có mô hình nào loại bỏ hoàn toàn những rủi ro đó. Nhưng một chuỗi được tổ chức tốt, có dữ liệu, có khả năng bảo quản và có quan hệ hợp tác minh bạch sẽ có nhiều lựa chọn hơn khi thị trường thay đổi. Đó là cơ sở để nông nghiệp Việt Nam chuyển từ mục tiêu bán được nhiều hàng sang mục tiêu tạo ra giá trị bền vững cho cả người sản xuất, doanh nghiệp và người tiêu dùng.


Bài Viết Liên Quan
Chuỗi lạnh và công nghệ sau thu hoạch: Nút thắt cần tháo gỡ để nâng giá trị nông sản
Chuỗi lạnh và bài toán giảm tổn thất sau thu hoạch cho nông sản Việt
Chuỗi lạnh và bài toán giảm thất thoát sau thu hoạch của nông sản Việt
Giảm tổn thất sau thu hoạch: Mắt xích quyết định sức cạnh tranh của nông sản
Giảm tổn thất sau thu hoạch: Bước chuyển cần thiết để nâng giá trị nông sản
Chuỗi lạnh và bài toán giảm tổn thất sau thu hoạch cho nông sản Việt
Bài Viết Cùng thể loại