Hộ chiếu sản phẩm số và bài toán mới của doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Trong nhiều năm, yêu cầu về môi trường đối với doanh nghiệp dệt may chủ yếu tập trung vào những vấn đề có thể nhìn thấy trong nhà máy: tiêu thụ nước, hóa chất, năng lượng, xử lý nước thải và quản lý chất thải. Tuy nhiên, các quy định mới tại châu Âu đang mở rộng phạm vi kiểm soát sang toàn bộ vòng đời của sản phẩm. Với doanh nghiệp xuất khẩu, câu hỏi không chỉ còn là sản phẩm có đạt yêu cầu kỹ thuật hay không, mà còn là doanh nghiệp có thể chứng minh nguồn gốc, thành phần và quá trình sản xuất bằng dữ liệu đáng tin cậy hay không.

Một trong những công cụ quan trọng của xu hướng này là Digital Product Passport, thường được gọi là hộ chiếu sản phẩm số. Công cụ này được đặt trong khuôn khổ Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững của Liên minh châu Âu, hay ESPR. Dù các yêu cầu cụ thể cho từng nhóm hàng còn phải được quy định tiếp qua các văn bản chuyên ngành, hướng đi chính sách đã khá rõ: dữ liệu về sản phẩm sẽ trở thành một phần của năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng.

Từ tiêu chuẩn sản phẩm sang quản lý dữ liệu vòng đời

Ngày 18/7/2024, Quy định (EU) 2024/1781 về thiết lập khung cho việc đặt ra các yêu cầu về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững có hiệu lực. Quy định này tạo cơ sở để Liên minh châu Âu ban hành các yêu cầu cụ thể hơn đối với từng nhóm sản phẩm, trong đó có khả năng bao gồm yêu cầu về độ bền, khả năng sửa chữa, tái chế, sử dụng nguyên liệu và cung cấp thông tin môi trường.

Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận không dừng ở khâu nhập khẩu hoặc bán hàng. Nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và các chủ thể liên quan trong chuỗi có thể phải cung cấp những thông tin giúp cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người tiêu dùng đánh giá sản phẩm trong suốt vòng đời của nó. Hộ chiếu sản phẩm số được thiết kế theo hướng đó: một hồ sơ dữ liệu điện tử gắn với sản phẩm, lô hàng hoặc mô hình sản phẩm tùy theo yêu cầu cụ thể.

Với hàng dệt may, dữ liệu có thể liên quan đến thành phần sợi, nguồn nguyên liệu, độ bền, khả năng sửa chữa, hướng dẫn sử dụng, phương thức xử lý cuối vòng đời và các thông tin về chuỗi cung ứng. Không phải mọi trường dữ liệu đều đã được ấn định cho từng loại quần áo hoặc sản phẩm dệt may. Vì vậy, doanh nghiệp không nên xem hộ chiếu sản phẩm số như một biểu mẫu cố định có thể triển khai một lần, mà nên coi đây là một hệ thống quản trị dữ liệu cần được xây dựng từng bước.

Vì sao dệt may chịu tác động rõ rệt?

Dệt may là ngành có chuỗi cung ứng nhiều tầng. Một sản phẩm may mặc có thể sử dụng xơ do một doanh nghiệp cung cấp, sợi từ doanh nghiệp khác, vải được dệt và nhuộm tại một cơ sở khác, sau đó chuyển sang nhà máy cắt may, hoàn thiện và đóng gói. Mỗi công đoạn lại tạo ra một nhóm dữ liệu riêng.

Trong mô hình đặt hàng truyền thống, doanh nghiệp may thường tập trung vào thông số kỹ thuật, tiến độ và kiểm soát chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Khi yêu cầu truy xuất mở rộng, dữ liệu về nguyên liệu và quy trình ở các công đoạn trước cũng trở nên quan trọng. Một nhà máy may có thể không trực tiếp sản xuất sợi hoặc nhuộm vải, nhưng vẫn cần thu thập và kiểm tra thông tin từ các nhà cung cấp nếu muốn chứng minh tính phù hợp của sản phẩm.

Đây là khác biệt lớn giữa truy xuất nguồn gốc theo lô hàng và quản trị dữ liệu vòng đời. Truy xuất theo lô thường nhằm xác định sản phẩm được sản xuất khi nào, tại đâu và từ nguyên liệu nào. Hộ chiếu sản phẩm số, tùy cách triển khai, có thể đòi hỏi thông tin rộng hơn về đặc tính sản phẩm, khả năng sử dụng lâu dài và phương án xử lý sau khi sản phẩm bị loại bỏ.

Doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với những thay đổi nào?

Trước hết là yêu cầu chuẩn hóa dữ liệu. Nhiều doanh nghiệp đã có thông tin về nguyên liệu, hóa chất hoặc tiêu chuẩn nhà máy, nhưng dữ liệu có thể đang nằm rải rác trong bảng tính, thư điện tử, phần mềm quản lý đơn hàng và hồ sơ kiểm toán. Các đơn vị trong cùng một chuỗi cũng có thể sử dụng cách gọi khác nhau cho cùng một loại nguyên liệu hoặc ghi nhận dữ liệu theo những đơn vị đo khác nhau.

Khi khách hàng cần đưa dữ liệu vào một hệ thống chung, những khác biệt này sẽ làm tăng thời gian đối chiếu. Rủi ro không chỉ là chậm phản hồi đơn hàng. Nếu dữ liệu thiếu nhất quán, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi chứng minh thành phần sợi, nguồn gốc nguyên liệu hoặc các tuyên bố liên quan đến môi trường.

Tiếp theo là yêu cầu phân định rõ trách nhiệm giữa các thành viên trong chuỗi. Nhà cung cấp sợi cần chịu trách nhiệm về dữ liệu của sợi; cơ sở dệt, nhuộm cần cung cấp thông tin về công đoạn của mình; doanh nghiệp may phải kiểm soát việc tổng hợp dữ liệu cho sản phẩm cuối cùng. Nếu không có quy tắc về quyền truy cập, thời hạn cập nhật và cơ chế xác minh, hồ sơ số có thể trở thành một tập hợp tài liệu khó kiểm soát thay vì công cụ nâng cao minh bạch.

Một thay đổi khác liên quan đến năng lực đầu tư. Chuyển đổi số trong dệt may thường được nhìn từ góc độ tự động hóa sản xuất, quản lý đơn hàng hoặc tối ưu chuyền may. Hộ chiếu sản phẩm số bổ sung một lớp yêu cầu khác: dữ liệu phải có cấu trúc, có thể truy xuất, được bảo vệ và có khả năng kết nối với hệ thống của khách hàng hoặc nền tảng trong chuỗi cung ứng.

Không nên chờ đến khi yêu cầu bắt buộc xuất hiện

Thời điểm áp dụng cụ thể đối với từng nhóm sản phẩm phụ thuộc vào các văn bản triển khai của Liên minh châu Âu. Tuy nhiên, doanh nghiệp xuất khẩu không nhất thiết phải chờ một biểu mẫu cuối cùng mới bắt đầu chuẩn bị. Việc xây dựng nền tảng dữ liệu cơ bản có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí chuyển đổi sau này và đồng thời cải thiện năng lực quản trị hiện tại.

Trước hết, doanh nghiệp cần lập bản đồ chuỗi cung ứng cho các nhóm sản phẩm chủ lực. Bản đồ này nên xác định các nhà cung cấp sợi, vải, phụ liệu, hóa chất và dịch vụ hoàn tất, cùng với loại thông tin mà mỗi đơn vị có thể cung cấp. Những khâu chưa thể truy xuất đến cấp cần thiết cũng cần được ghi nhận như một khoảng trống dữ liệu, thay vì bỏ qua.

Tiếp đó là xây dựng một bộ dữ liệu tối thiểu cho từng sản phẩm. Bộ dữ liệu có thể bao gồm mã sản phẩm, thành phần nguyên liệu, tỷ lệ pha trộn, nhà cung cấp, mã lô, thông tin về hướng dẫn sử dụng và các hồ sơ chứng nhận liên quan. Đây không phải là danh sách pháp lý áp dụng cho mọi trường hợp, mà là cơ sở quản trị để doanh nghiệp kiểm tra khả năng đáp ứng khi khách hàng hoặc cơ quan quản lý yêu cầu.

Cuối cùng, doanh nghiệp cần quy định người chịu trách nhiệm về dữ liệu. Trong nhiều nhà máy, dữ liệu liên quan đến môi trường thuộc bộ phận phát triển bền vững, dữ liệu nguyên liệu thuộc bộ phận mua hàng, còn dữ liệu sản phẩm nằm ở phòng kỹ thuật hoặc quản lý đơn hàng. Nếu không có đầu mối điều phối, việc tổng hợp thông tin sẽ phụ thuộc vào từng cá nhân và khó duy trì ổn định.

Hộ chiếu sản phẩm số không thay thế kiểm soát chất lượng

Một rủi ro trong quá trình chuẩn bị là doanh nghiệp có thể đồng nhất việc số hóa dữ liệu với việc đáp ứng các yêu cầu bền vững. Hai vấn đề này có liên quan nhưng không giống nhau. Hộ chiếu sản phẩm số giúp cung cấp thông tin, còn chất lượng của sản phẩm vẫn phụ thuộc vào thiết kế, nguyên liệu, quy trình sản xuất và phương thức kiểm tra.

Nếu một sản phẩm có hồ sơ dữ liệu đầy đủ nhưng độ bền thấp, khó sửa chữa hoặc không thể xử lý phù hợp sau sử dụng, số hóa không làm thay đổi bản chất sản phẩm. Ngược lại, một sản phẩm được thiết kế tốt nhưng dữ liệu không đầy đủ cũng có thể gặp trở ngại khi tham gia chuỗi cung ứng yêu cầu minh bạch.

Vì vậy, chiến lược phù hợp cần kết hợp ba lớp. Lớp thứ nhất là cải thiện sản phẩm, chẳng hạn lựa chọn vật liệu phù hợp, nâng độ bền và hạn chế thiết kế gây khó khăn cho tái chế. Lớp thứ hai là kiểm soát quy trình, bao gồm hóa chất, năng lượng, nước, chất thải và điều kiện sản xuất. Lớp thứ ba là quản trị dữ liệu, nhằm ghi nhận và chứng minh những gì doanh nghiệp đã thực hiện.

Nguy cơ gia tăng khoảng cách giữa các doanh nghiệp

Những doanh nghiệp lớn, có hệ thống quản trị tích hợp và quan hệ lâu dài với nhà cung cấp, thường có điều kiện thuận lợi hơn trong việc chuẩn hóa dữ liệu. Trong khi đó, doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể gặp khó khăn về chi phí phần mềm, nhân lực chuyên môn và khả năng yêu cầu nhà cung cấp chia sẻ thông tin.

Điều này có thể tạo ra khoảng cách mới trong ngành. Trước đây, năng lực cạnh tranh chủ yếu thể hiện ở giá, chất lượng, công suất và thời gian giao hàng. Trong chuỗi cung ứng ngày càng coi trọng minh bạch, khả năng cung cấp dữ liệu đáng tin cậy có thể trở thành một tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp. Doanh nghiệp thiếu dữ liệu không nhất thiết bị loại ngay, nhưng có thể mất thêm thời gian, chịu chi phí kiểm tra cao hơn hoặc bị giới hạn ở những đơn hàng có yêu cầu thấp hơn.

Để tránh tình trạng mỗi doanh nghiệp tự xây dựng một hệ thống không tương thích, vai trò phối hợp của hiệp hội ngành, nhà cung cấp giải pháp công nghệ và các nhãn hàng quốc tế sẽ rất quan trọng. Các mẫu dữ liệu chung, hướng dẫn thuật ngữ và cơ chế chia sẻ chi phí có thể giúp doanh nghiệp nhỏ giảm gánh nặng ban đầu. Đây là vấn đề cần được thảo luận ở cấp chuỗi cung ứng, không chỉ ở từng nhà máy.

Chuẩn bị theo hướng thực tế và có thể kiểm chứng

Một dự án công nghệ quá lớn không phải là điểm khởi đầu bắt buộc. Cách tiếp cận thực tế là chọn một nhóm sản phẩm đang xuất khẩu vào thị trường có yêu cầu cao, sau đó thử nghiệm quy trình thu thập và xác minh dữ liệu. Kết quả thử nghiệm sẽ cho thấy dữ liệu nào đã sẵn có, dữ liệu nào cần bổ sung và công đoạn nào có nguy cơ tạo sai lệch.

Trong giai đoạn đầu, doanh nghiệp nên ưu tiên dữ liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truy xuất và chất lượng sản phẩm. Các thông tin cần được liên kết với mã sản phẩm hoặc mã lô để có thể kiểm tra ngược. Hồ sơ của nhà cung cấp cũng cần được cập nhật theo chu kỳ, bởi một chứng nhận hoặc thông số kỹ thuật chỉ phản ánh một thời điểm nhất định.

Song song đó, doanh nghiệp cần thận trọng với các tuyên bố môi trường. Những cụm từ như “xanh”, “bền vững” hoặc “thân thiện với môi trường” chỉ có giá trị khi đi kèm phạm vi, phương pháp đánh giá và bằng chứng phù hợp. Một tuyên bố chung chung nhưng không thể kiểm chứng có thể tạo rủi ro về uy tín và tuân thủ, đặc biệt khi người mua ngày càng yêu cầu tách bạch giữa dữ liệu đo lường và thông điệp tiếp thị.

Về phía cơ quan quản lý và các tổ chức hỗ trợ ngành, ưu tiên trước mắt là nâng cao năng lực tiếp cận thông tin cho doanh nghiệp. Các quy định châu Âu có tính kỹ thuật cao, trong khi doanh nghiệp cần hướng dẫn cụ thể hơn về thuật ngữ, dữ liệu đầu vào và cách phân bổ trách nhiệm. Đào tạo về quản trị dữ liệu chuỗi cung ứng có thể mang lại tác động thiết thực không kém hỗ trợ đầu tư máy móc.

Thách thức nhưng cũng là cơ hội nâng cấp chuỗi cung ứng

Hộ chiếu sản phẩm số không phải là yếu tố duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh của dệt may Việt Nam. Tuy nhiên, nó cho thấy xu hướng lớn hơn của thương mại quốc tế: hàng hóa ngày càng phải đi cùng dữ liệu về cách hàng hóa được tạo ra, sử dụng và xử lý sau vòng đời.

Với các doanh nghiệp chỉ tham gia ở công đoạn may, yêu cầu mới có thể làm tăng áp lực phối hợp với nhà cung cấp và khách hàng. Với những doanh nghiệp đang đầu tư vào thiết kế, vật liệu tái chế, sản xuất tiết kiệm tài nguyên và quản trị chuỗi cung ứng, đây lại là cơ hội biến các kết quả đó thành bằng chứng có thể sử dụng trong thương mại.

Điều cần theo dõi trong thời gian tới là cách Liên minh châu Âu cụ thể hóa yêu cầu đối với từng nhóm sản phẩm, cũng như mức độ thống nhất giữa các nhãn hàng và nền tảng dữ liệu. Trong lúc chờ các yêu cầu chi tiết, bước chuẩn bị có giá trị nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam là rà soát chuỗi cung ứng, chuẩn hóa dữ liệu cốt lõi và bảo đảm mọi tuyên bố về sản phẩm đều có thể kiểm chứng. Khi dữ liệu trở thành một phần của sản phẩm, năng lực quản trị thông tin sẽ trở thành một phần của năng lực sản xuất.