Truy xuất nguồn gốc và thiết kế tuần hoàn: Bài toán mới của doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Trong nhiều năm, năng lực giao hàng, chất lượng sản phẩm và chi phí nhân công là những yếu tố thường được đặt lên hàng đầu khi đánh giá vị thế của một doanh nghiệp dệt may. Tuy nhiên, các tiêu chí này đang được bổ sung bởi một yêu cầu có tính nền tảng hơn: doanh nghiệp phải chứng minh được sản phẩm được tạo ra từ đâu, sử dụng nguyên liệu nào, tiêu thụ bao nhiêu tài nguyên và có thể xử lý ra sao sau khi kết thúc vòng đời.

Thay đổi này không diễn ra trong một thời điểm duy nhất. Nó là kết quả của nhiều xu hướng cùng lúc, gồm chính sách môi trường tại các thị trường nhập khẩu, cam kết giảm phát thải của các thương hiệu thời trang, yêu cầu minh bạch từ người tiêu dùng và sức ép giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nguyên sinh. Với ngành dệt may Việt Nam, truy xuất nguồn gốc không còn chỉ là một công cụ phục vụ kiểm tra chất lượng. Đây đang dần trở thành một phần của năng lực cạnh tranh và khả năng duy trì đơn hàng.

Chiến lược của Liên minh châu Âu về dệt may bền vững và tuần hoàn được công bố năm 2022 đã đưa ra định hướng tăng độ bền, khả năng sửa chữa, tái sử dụng và tái chế của sản phẩm. Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững của EU, được ban hành năm 2024, cũng mở rộng phạm vi chính sách từ hiệu quả năng lượng sang nhiều nhóm sản phẩm khác. Các yêu cầu cụ thể với từng nhóm hàng còn phụ thuộc vào văn bản triển khai, nhưng xu hướng chính đã khá rõ: dữ liệu về sản phẩm sẽ có vai trò lớn hơn trong thương mại quốc tế.

Từ hồ sơ nhà cung cấp đến dữ liệu của từng sản phẩm

Truy xuất nguồn gốc trong dệt may thường bị hiểu đơn giản là biết nơi sản xuất một chiếc áo. Trên thực tế, phạm vi thông tin cần quản lý có thể rộng hơn nhiều. Một sản phẩm có thể liên quan đến nguồn xơ, nhà kéo sợi, cơ sở dệt hoặc đan, đơn vị nhuộm, xưởng may, nhà cung cấp phụ liệu, quy trình hoàn tất và hệ thống phân phối. Mỗi công đoạn lại tạo ra một nhóm dữ liệu khác nhau.

Ở khâu nguyên liệu, doanh nghiệp có thể phải chứng minh nguồn gốc của bông, loại polymer được sử dụng trong sợi tổng hợp hoặc tỷ lệ nguyên liệu tái chế. Với quá trình sản xuất, dữ liệu có thể bao gồm cơ sở gia công, các công đoạn xử lý hóa chất, mức tiêu thụ nước và năng lượng, cũng như thông tin liên quan đến điều kiện lao động. Đối với thành phẩm, thông tin cần thiết có thể gắn với thành phần sợi, hướng dẫn sử dụng, khả năng sửa chữa và phương án thu hồi.

Không phải mọi thị trường hay mọi khách hàng đều yêu cầu cùng một bộ dữ liệu. Doanh nghiệp vì vậy không nên xây dựng hệ thống theo cách thu thập càng nhiều thông tin càng tốt mà không xác định mục tiêu sử dụng. Cách tiếp cận hiệu quả hơn là lập bản đồ chuỗi cung ứng, xác định các điểm rủi ro và phân loại dữ liệu theo ba nhóm: thông tin bắt buộc để tuân thủ, thông tin cần cho khách hàng và thông tin phục vụ quản trị nội bộ.

Những điểm khó thường nằm ngoài nhà máy may

Nhà máy may thường là mắt xích dễ nhìn thấy nhất trong chuỗi cung ứng, nhưng không phải nơi quyết định toàn bộ khả năng truy xuất. Nhiều vấn đề phát sinh từ các công đoạn trước đó, đặc biệt là pha trộn nguyên liệu, gia công qua nhiều tầng nhà cung cấp hoặc sử dụng phụ liệu có nguồn gốc không được quản lý đồng nhất.

Chẳng hạn, một doanh nghiệp có thể nắm khá rõ năng suất chuyền may nhưng lại thiếu dữ liệu nhất quán về lô vải đầu vào. Nếu thông tin trên chứng từ mua hàng, phiếu kiểm vải và hồ sơ sản xuất không được liên kết, việc chứng minh nguồn gốc của thành phẩm sẽ gặp khó khăn. Tình trạng này càng phức tạp khi cùng một mã hàng được sản xuất từ nhiều lô nguyên liệu hoặc được phân bổ cho nhiều cơ sở.

Vì vậy, truy xuất nguồn gốc không nên được giao riêng cho bộ phận chất lượng hay bộ phận tuân thủ. Đây là công việc liên quan đến mua hàng, kế hoạch sản xuất, kho, công nghệ thông tin, phát triển sản phẩm và bán hàng. Khi dữ liệu được tạo ra ngay tại thời điểm phát sinh, chi phí kiểm tra và bổ sung về sau sẽ thấp hơn so với việc dựng lại hồ sơ sau khi đơn hàng đã hoàn tất.

Thiết kế sản phẩm quyết định khả năng tuần hoàn

Thu gom quần áo đã qua sử dụng là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để hình thành kinh tế tuần hoàn trong dệt may. Một sản phẩm có được tái sử dụng hoặc tái chế hay không phụ thuộc đáng kể vào quyết định thiết kế ngay từ đầu.

Thành phần sợi, cách phối nhiều loại vật liệu, thuốc nhuộm, lớp phủ, phụ liệu và cấu trúc sản phẩm đều ảnh hưởng đến các công đoạn sau sử dụng. Một sản phẩm được tạo từ nhiều vật liệu khó tách có thể đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ hoặc chức năng trong ngắn hạn, nhưng làm tăng chi phí phân loại và xử lý khi trở thành phế thải. Ngược lại, thiết kế đơn giản hơn, sử dụng vật liệu dễ nhận diện và có thể tháo rời sẽ tạo thuận lợi cho sửa chữa, tái sử dụng hoặc tái chế.

Cơ quan Môi trường châu Âu đã nhiều lần nhấn mạnh vai trò của thiết kế trong việc giảm tác động môi trường của hàng dệt may. Điểm đáng chú ý là phần lớn tác động của sản phẩm không chỉ nằm ở công đoạn may. Tuổi thọ sử dụng, tần suất giặt, độ bền màu, khả năng sửa chữa và phương án xử lý cuối vòng đời đều cần được xem xét trong quá trình phát triển sản phẩm.

Không nên đồng nhất vật liệu tái chế với sản phẩm tuần hoàn

Việc sử dụng sợi tái chế có thể giúp giảm nhu cầu đối với một phần nguyên liệu nguyên sinh, nhưng không tự động biến sản phẩm thành sản phẩm tuần hoàn. Doanh nghiệp vẫn cần làm rõ nguồn nguyên liệu tái chế, công nghệ xử lý, tỷ lệ sử dụng và khả năng tiếp tục tái chế sau khi sản phẩm được thải bỏ.

Đặc biệt, cần phân biệt giữa tái chế cơ học và tái chế hóa học trong cách mô tả sản phẩm. Hai phương pháp có đặc điểm kỹ thuật, yêu cầu đầu vào và giới hạn khác nhau. Nếu thông tin về nguồn nguyên liệu hoặc tỷ lệ tái chế được trình bày thiếu chính xác, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro về uy tín và tranh chấp với khách hàng.

Với các doanh nghiệp Việt Nam, bước đi thực tế có thể bắt đầu từ việc chuẩn hóa danh mục vật liệu. Mỗi loại vải, sợi, chỉ, khóa kéo, nhãn và phụ liệu cần có mã nhận diện, thông tin thành phần và quy tắc sử dụng rõ ràng. Khi danh mục này được tích hợp vào khâu thiết kế và mua hàng, doanh nghiệp sẽ dễ đánh giá hơn khả năng sửa chữa, tháo rời hoặc thay thế vật liệu.

Hộ chiếu sản phẩm số tạo sức ép về năng lực dữ liệu

Khái niệm hộ chiếu sản phẩm số, thường được gọi là Digital Product Passport, được xem là một trong những công cụ quan trọng trong định hướng sản phẩm bền vững của EU. Về bản chất, đây là một tập hợp dữ liệu số gắn với sản phẩm, cho phép các chủ thể liên quan tiếp cận thông tin về đặc tính, vật liệu, nguồn gốc hoặc khả năng xử lý của sản phẩm theo phạm vi được quy định.

Hộ chiếu sản phẩm số không có nghĩa mọi dữ liệu kinh doanh đều phải công khai. Doanh nghiệp vẫn cần phân định thông tin nào dành cho cơ quan quản lý, thông tin nào dành cho khách hàng, thông tin nào chỉ phục vụ kiểm soát nội bộ. Vấn đề quan trọng là dữ liệu phải có cấu trúc, có thể kiểm chứng và được duy trì trong suốt vòng đời sản phẩm.

Đây là thay đổi đáng kể đối với các doanh nghiệp vốn quản lý thông tin bằng bảng tính rời rạc, hồ sơ giấy hoặc phần mềm không kết nối. Khi dữ liệu nguyên liệu nằm ở một hệ thống, dữ liệu sản xuất nằm ở hệ thống khác và thông tin giao hàng được lưu riêng, việc tạo hồ sơ thống nhất cho một sản phẩm sẽ tốn nhiều thời gian. Khoảng cách dữ liệu này có thể trở thành điểm yếu trong đàm phán với thương hiệu quốc tế.

Đầu tư công nghệ cần đi cùng chuẩn hóa quy trình

Doanh nghiệp không nhất thiết phải bắt đầu bằng một hệ thống phức tạp. Việc ưu tiên trước hết là thống nhất mã sản phẩm, mã lô, đơn vị đo, cách đặt tên vật liệu và trách nhiệm cập nhật dữ liệu. Sau đó, doanh nghiệp có thể kết nối các công cụ quản lý kho, kế hoạch sản xuất, kiểm soát chất lượng và quản trị nhà cung cấp.

Các công nghệ như mã QR, RFID, nền tảng điện toán đám mây hoặc chuỗi khối có thể hỗ trợ truy xuất, nhưng công nghệ không thể thay thế dữ liệu đầu vào chính xác. Nếu thông tin ban đầu bị thiếu, nhập sai hoặc không có cơ chế kiểm chứng, việc đưa dữ liệu lên một nền tảng hiện đại chỉ làm cho sai lệch được lưu trữ nhanh hơn.

Riêng doanh nghiệp vừa và nhỏ, phương án phù hợp có thể là triển khai theo nhóm sản phẩm hoặc theo một khách hàng cụ thể. Cách làm này giúp doanh nghiệp đo lường chi phí, xác định điểm nghẽn và hoàn thiện quy trình trước khi mở rộng. Việc cùng khách hàng thống nhất bộ dữ liệu tối thiểu cũng có thể tránh tình trạng mỗi đối tác yêu cầu một định dạng khác nhau.

Tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam

Truy xuất nguồn gốc và thiết kế tuần hoàn làm tăng thêm yêu cầu quản trị, nhưng cũng có thể tạo ra lợi ích ngoài mục tiêu tuân thủ. Dữ liệu tốt giúp doanh nghiệp nhận diện tỷ lệ hao hụt, phát hiện bất thường trong tiêu thụ nguyên liệu, so sánh hiệu quả giữa các nhà cung cấp và cải thiện kế hoạch sản xuất.

Khi thông tin về chất lượng và nguồn gốc được tổ chức tốt, doanh nghiệp có cơ sở để chuyển từ cạnh tranh thuần túy bằng giá sang cạnh tranh bằng độ tin cậy. Đây là yếu tố quan trọng trong bối cảnh các thương hiệu muốn giảm rủi ro chuỗi cung ứng và tìm kiếm nhà cung cấp có khả năng đáp ứng các yêu cầu môi trường ngày càng cụ thể.

Tuy nhiên, chi phí chuyển đổi không phân bổ đồng đều. Doanh nghiệp lớn có nhiều khả năng đầu tư vào hệ thống dữ liệu, phòng kiểm nghiệm, đội ngũ phát triển sản phẩm và đào tạo nhân sự. Doanh nghiệp nhỏ có thể gặp khó khăn hơn khi phải đáp ứng đồng thời yêu cầu chứng nhận, kiểm toán, số hóa hồ sơ và thay đổi vật liệu.

Rủi ro lớn nhất là hình thành một lớp thủ tục mới nhưng không cải thiện năng lực thực chất. Nếu hồ sơ chỉ được chuẩn bị để vượt qua một cuộc đánh giá, còn quy trình sản xuất và nguồn dữ liệu không thay đổi, doanh nghiệp sẽ khó duy trì tính nhất quán khi khách hàng yêu cầu kiểm tra sâu hơn. Ngược lại, nếu truy xuất được tích hợp vào hoạt động vận hành, chi phí ban đầu có thể trở thành khoản đầu tư cho quản trị lâu dài.

Ba ưu tiên cho giai đoạn chuẩn bị

Ưu tiên đầu tiên là lập bản đồ chuỗi cung ứng theo từng nhóm sản phẩm. Doanh nghiệp cần biết mình đang mua nguyên liệu từ đâu, công đoạn nào do bên thứ ba thực hiện, dữ liệu nào được lưu giữ và vị trí nào có nguy cơ đứt gãy thông tin. Không thể cải thiện một chuỗi cung ứng mà doanh nghiệp chưa nhìn thấy đầy đủ.

Ưu tiên thứ hai là đưa yêu cầu dữ liệu vào hợp đồng và quy trình lựa chọn nhà cung cấp. Việc chỉ yêu cầu chứng từ vào cuối kỳ thường không đủ. Nhà cung cấp cần biết loại thông tin nào phải cung cấp, tần suất cập nhật, cách xử lý sai lệch và trách nhiệm khi dữ liệu không thể xác minh.

Ưu tiên thứ ba là gắn thiết kế với mục tiêu sử dụng lâu dài. Bộ phận phát triển sản phẩm nên đánh giá độ bền, khả năng sửa chữa, mức độ phức tạp của vật liệu và phương án xử lý sau sử dụng ngay từ giai đoạn mẫu. Nếu các tiêu chí này chỉ được xem xét sau khi sản phẩm đã hoàn thiện, khả năng thay đổi sẽ hạn chế và chi phí thường cao hơn.

Định hướng của EU và các thị trường phát triển cho thấy yêu cầu môi trường trong dệt may sẽ ngày càng chuyển từ cam kết chung sang thông tin có thể kiểm chứng. Doanh nghiệp Việt Nam không thể kiểm soát toàn bộ tốc độ thay đổi của chính sách, nhưng có thể chủ động chuẩn hóa dữ liệu, nâng chất lượng quản trị nhà cung cấp và thiết kế sản phẩm phù hợp hơn với vòng đời dài.

Trong giai đoạn cạnh tranh về đơn hàng ngày càng gắn với minh bạch và trách nhiệm môi trường, truy xuất nguồn gốc không còn là phần việc phía sau sản xuất. Nó đang trở thành một năng lực cốt lõi quyết định doanh nghiệp có thể tham gia sâu đến đâu vào chuỗi cung ứng dệt may quốc tế.