Tái chế nhựa ở Việt Nam: Từ thu gom phân tán đến chuỗi giá trị có thể truy xuất

Ngành nhựa Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà năng lực sản xuất không còn là yếu tố duy nhất quyết định sức cạnh tranh. Khi yêu cầu về kinh tế tuần hoàn, giảm chất thải và trách nhiệm môi trường được đưa vào chính sách cũng như tiêu chí mua hàng của nhiều doanh nghiệp, khả năng thu hồi và tái chế vật liệu bắt đầu trở thành một phần của chuỗi cung ứng.

Thách thức nằm ở chỗ nhựa sau sử dụng không hình thành một dòng nguyên liệu đồng nhất. Bao bì mềm, chai polyethylene terephthalate (PET), hộp polypropylene (PP), màng nhiều lớp và sản phẩm có lẫn tạp chất đòi hỏi cách thu gom, phân loại và xử lý khác nhau. Nếu những công đoạn đầu tiên không được tổ chức tốt, nhà máy tái chế phải chịu chi phí cao hơn, chất lượng đầu ra thiếu ổn định và khó đáp ứng yêu cầu của khách hàng công nghiệp.

Vì vậy, câu chuyện của ngành tái chế nhựa không chỉ là xây thêm nhà máy. Đó là quá trình hình thành một chuỗi giá trị có dữ liệu, tiêu chuẩn chất lượng và cơ chế phân bổ chi phí rõ ràng, từ khâu thiết kế bao bì đến khi vật liệu quay trở lại sản xuất.

Điểm nghẽn bắt đầu từ khâu thu gom và phân loại

Nhựa có giá trị kinh tế thường được thu hồi sớm hơn các loại vật liệu có giá trị thấp hoặc khó xử lý. Chai PET, can nhựa và một số sản phẩm nhựa cứng có thể được thu gom tương đối thuận lợi vì có mạng lưới mua bán phế liệu. Ngược lại, túi mỏng, bao bì nhiều lớp, màng bẩn hoặc các sản phẩm có kích thước nhỏ thường khó tạo doanh thu đủ lớn để bù đắp chi phí thu gom.

Hệ thống thu gom phân tán khiến nguồn nguyên liệu tái chế thiếu tính ổn định. Chất lượng phế liệu phụ thuộc vào địa điểm phát sinh, thời gian lưu trữ, mức độ lẫn tạp chất và phương pháp ép kiện. Với doanh nghiệp sản xuất hạt nhựa tái sinh, những biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ hao hụt, mức tiêu thụ năng lượng, năng suất dây chuyền và chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Ngân hàng Thế giới, trong nghiên cứu về nhựa sử dụng một lần tại Việt Nam, đã nhấn mạnh vai trò của việc cải thiện thu gom, phân loại và quản lý chất thải trong giảm rò rỉ nhựa ra môi trường. Cách tiếp cận này cho thấy tái chế chỉ là một mắt xích trong hệ thống rộng hơn. Nếu rác thải không được thu gom đúng lúc hoặc bị trộn lẫn với chất hữu cơ, cơ hội tái chế sẽ giảm trước khi vật liệu đến nhà máy.

Không phải mọi loại nhựa đều có cùng khả năng tái chế

Trong sản xuất, ký hiệu nhận diện vật liệu giúp phân biệt một số nhóm nhựa phổ biến, nhưng ký hiệu đó không tự động bảo đảm sản phẩm sẽ được tái chế tại một địa phương cụ thể. Khả năng tái chế còn phụ thuộc vào quy mô dòng vật liệu, công nghệ hiện có, mức độ nhiễm bẩn và thị trường tiêu thụ hạt tái sinh.

PET từ chai đồ uống thường có dòng thu hồi rõ hơn so với bao bì nhiều lớp. Tuy nhiên, ngay cả với PET, doanh nghiệp vẫn phải kiểm soát màu sắc, độ ẩm, tạp chất, nhãn và thành phần không tương thích. Đối với bao bì mềm, bài toán phức tạp hơn do cấu trúc nhiều lớp, mực in, keo dán và sự biến đổi tính chất sau sử dụng.

Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với thiết kế sản phẩm. Một bao bì có thể bảo vệ hàng hóa tốt nhưng gây khó khăn cho phân loại và tái chế sẽ tạo thêm chi phí ở giai đoạn cuối vòng đời. Ngược lại, việc đơn giản hóa cấu trúc vật liệu, lựa chọn phụ gia phù hợp và giảm thành phần không cần thiết có thể cải thiện khả năng thu hồi mà không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn chức năng bao bì.

EPR tạo thêm động lực, nhưng không thay thế thị trường tái chế

Việt Nam đã đưa trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thường được gọi là EPR, vào Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn. Theo cơ chế này, nhà sản xuất và nhà nhập khẩu thuộc phạm vi điều chỉnh phải thực hiện trách nhiệm tái chế đối với một số nhóm sản phẩm, bao bì hoặc đóng góp tài chính cho hoạt động xử lý chất thải theo quy định.

EPR làm thay đổi cách nhìn về chi phí môi trường. Trước đây, phần lớn chi phí phát sinh sau khi bao bì bị thải bỏ thường nằm ngoài quyết định thiết kế và bán hàng của doanh nghiệp. Khi trách nhiệm được gắn với nhà sản xuất và nhà nhập khẩu, bao bì có thể được xem xét không chỉ qua giá thành, độ bền hay hình thức, mà còn qua khả năng thu hồi và xử lý.

Tuy vậy, EPR không tự động biến mọi loại nhựa thành nguyên liệu có giá trị. Cơ chế này có thể tạo nguồn lực cho thu gom và tái chế, nhưng kết quả còn phụ thuộc vào cách xác định khối lượng bao bì, phương pháp báo cáo, năng lực của đơn vị tái chế và cơ chế giám sát. Nếu dữ liệu đầu vào không chính xác hoặc hoạt động thu gom không được kiểm chứng, chi phí tuân thủ có thể tăng nhưng hiệu quả môi trường không tương xứng.

Trách nhiệm cần đi cùng dữ liệu

Để EPR vận hành minh bạch, doanh nghiệp cần biết mình đưa bao nhiêu bao bì ra thị trường, bao bì thuộc nhóm vật liệu nào và tỷ lệ nào có thể được thu hồi trong điều kiện thực tế. Đây là yêu cầu không đơn giản đối với các công ty có nhiều dòng sản phẩm, nhiều quy cách đóng gói hoặc sử dụng bao bì do nhà cung cấp gia công.

Dữ liệu cũng cần được nối từ nhà sản xuất đến đơn vị thu gom, cơ sở phân loại, nhà máy tái chế và bên sử dụng hạt tái sinh. Truy xuất không nhất thiết đồng nghĩa với một hệ thống công nghệ phức tạp cho mọi doanh nghiệp. Ở mức cơ bản, đó có thể là hồ sơ về nguồn phế liệu, khối lượng đầu vào, tỷ lệ tạp chất, sản lượng đầu ra và kết quả kiểm nghiệm. Khi quy mô tăng lên, dữ liệu số có thể giúp đối chiếu khối lượng, theo dõi lô hàng và hạn chế việc báo cáo trùng.

Đây cũng là lý do các doanh nghiệp tái chế có quy trình kiểm soát chất lượng và hồ sơ nguồn nguyên liệu rõ ràng có khả năng đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của khách hàng lớn. Trong các chuỗi cung ứng xuất khẩu, bên mua ngày càng quan tâm đến không chỉ tỷ lệ vật liệu tái chế mà còn nguồn gốc, phương pháp tính và bằng chứng xác nhận.

Nhà sản xuất nhựa phải thay đổi từ khâu thiết kế

Áp lực tái chế không chỉ đặt lên các cơ sở xử lý chất thải. Nhà sản xuất bao bì và doanh nghiệp sử dụng bao bì cũng có thể giảm chi phí của toàn chuỗi bằng cách đưa tiêu chí cuối vòng đời vào giai đoạn thiết kế.

Thiết kế cho tái chế thường bao gồm việc hạn chế sự pha trộn không cần thiết giữa các loại polymer, giảm phụ kiện khó tách, lựa chọn màu và nhãn phù hợp, đồng thời bảo đảm sản phẩm có thể được nhận diện trong quá trình phân loại. Những thay đổi này phải được cân nhắc cùng yêu cầu bảo quản, an toàn thực phẩm, thời hạn sử dụng và hiệu quả logistics. Không có một giải pháp duy nhất phù hợp với mọi loại bao bì.

Đối với doanh nghiệp sản xuất hạt nhựa nguyên sinh, sự phát triển của nhựa tái sinh vừa tạo sức ép cạnh tranh vừa mở ra nhu cầu mới. Hạt tái sinh có thể được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu tính năng quá cao, hoặc được phối trộn theo tỷ lệ phù hợp nếu đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật. Tuy nhiên, việc thay thế nguyên liệu nguyên sinh cần dựa trên kiểm nghiệm cụ thể, bởi độ bền cơ học, màu sắc, mùi, độ ổn định nhiệt và mức độ an toàn có thể khác nhau giữa các lô hàng.

Trong các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, yêu cầu kiểm soát còn chặt chẽ hơn. Doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào tuyên bố “thân thiện môi trường” hoặc tỷ lệ tái chế trên bao bì. Vật liệu phải đáp ứng các quy định và tiêu chuẩn liên quan đến an toàn, đồng thời có hồ sơ chứng minh nguồn gốc và quá trình xử lý.

Công nghệ giúp nâng chất lượng, nhưng không giải quyết mọi vấn đề

Các nhà máy tái chế cơ học hiện vẫn giữ vai trò quan trọng đối với những dòng nhựa có thể phân loại tương đối rõ. Quy trình thường gồm nghiền, rửa, tách, sấy, đùn và tạo hạt, với nhiều biến thể tùy loại vật liệu. Hiệu quả của dây chuyền phụ thuộc lớn vào chất lượng phế liệu đầu vào và cách kiểm soát từng công đoạn.

Công nghệ phân loại tự động, cảm biến quang học và hệ thống kiểm tra chất lượng có thể giảm một phần phụ thuộc vào lao động thủ công, đồng thời nâng độ đồng nhất của dòng vật liệu. Nhưng đầu tư thiết bị không thể thay thế việc phân loại từ nguồn. Nếu vật liệu đã bị trộn lẫn hoặc nhiễm bẩn nghiêm trọng, công nghệ xử lý phía sau thường phải hoạt động với chi phí cao hơn và vẫn có giới hạn về chất lượng đầu ra.

Tái chế hóa học thường được nhắc đến như một hướng xử lý cho một số dòng nhựa khó tái chế cơ học. Dẫu vậy, công nghệ này đòi hỏi đánh giá riêng về tiêu thụ năng lượng, phát thải, chi phí, quy mô nhà máy và khả năng kiểm soát nguyên liệu. Không nên xem đây là phương án thay thế cho giảm sử dụng, thiết kế tốt hơn, tái sử dụng hoặc tái chế cơ học ở những nơi các giải pháp đó vẫn phù hợp.

Báo cáo Turning off the Tap của Chương trình Môi trường Liên hợp quốc tiếp cận ô nhiễm nhựa thông qua nhiều nhóm giải pháp, gồm loại bỏ các sản phẩm không cần thiết, tái sử dụng, thiết kế lại và cải thiện hoạt động tái chế. Điểm đáng chú ý là giảm ô nhiễm không phụ thuộc vào một công nghệ đơn lẻ mà cần phối hợp thay đổi trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị cho thị trường vật liệu minh bạch hơn

Đối với doanh nghiệp nhựa, tác động rõ nhất của xu hướng này là yêu cầu quản trị nguyên liệu ngày càng cụ thể. Các công ty có thể phải theo dõi tỷ lệ nhựa tái sinh, tiêu thụ điện và nước, tỷ lệ phế phẩm, phương án xử lý chất thải cũng như nguồn cung hạt nhựa. Những chỉ số này dần trở thành một phần trong đánh giá nhà cung cấp và báo cáo môi trường.

Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể bắt đầu từ những việc ít tốn kém hơn như chuẩn hóa hồ sơ mua phế liệu, phân loại riêng phế phẩm nội bộ, kiểm tra định kỳ chất lượng hạt tái sinh và thỏa thuận rõ tiêu chí nhận hàng với đối tác. Khi dữ liệu vận hành được tích lũy, doanh nghiệp mới có cơ sở để quyết định đầu tư máy rửa, thiết bị phân loại hoặc hệ thống kiểm nghiệm.

Về phía các thương hiệu và nhà bán lẻ, việc thay đổi bao bì cần gắn với khả năng tiếp nhận của hệ thống tái chế trong nước. Một thiết kế phù hợp trên giấy nhưng không có dòng thu gom hoặc cơ sở xử lý tương ứng sẽ khó tạo ra kết quả thực tế. Hợp tác dài hạn với đơn vị thu gom và tái chế có thể giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tỷ lệ thu hồi, chất lượng nguyên liệu và chi phí sau sử dụng.

Ở cấp độ chính sách, điều quan trọng là tạo ra tiêu chuẩn rõ ràng, cơ chế kiểm tra có thể thực hiện và môi trường cạnh tranh công bằng giữa các cơ sở tái chế. Thị trường sẽ khó phát triển bền vững nếu doanh nghiệp làm đúng phải chịu chi phí cao hơn đáng kể so với hoạt động thiếu minh bạch. Việc công nhận năng lực tái chế, chuẩn hóa báo cáo và kiểm soát tuyên bố môi trường có thể giúp giảm rủi ro này.

Trong những năm tới, lợi thế của ngành nhựa sẽ không chỉ nằm ở công suất ép, đùn hay thổi mà còn ở khả năng chứng minh vật liệu đến từ đâu, được xử lý như thế nào và có thể quay lại chuỗi sản xuất ra sao. Tái chế nhựa vì thế cần được nhìn như một ngành công nghiệp nguyên liệu thứ cấp, thay vì chỉ là hoạt động xử lý phế thải. Khi thu gom, thiết kế, công nghệ và dữ liệu được kết nối, nhựa tái sinh mới có cơ hội trở thành nguồn cung ổn định cho sản xuất và góp phần giảm lượng vật liệu bị thải bỏ.