Tái chế nhựa không đủ: Doanh nghiệp cần làm gì để giảm rác thải từ đầu chuỗi

Trong nhiều năm, tái chế được xem là lời giải trung tâm cho rác thải nhựa. Cách tiếp cận này có cơ sở: nhựa sau sử dụng vẫn chứa giá trị vật liệu, còn việc đưa polymer trở lại dây chuyền sản xuất có thể giảm nhu cầu sử dụng nguyên liệu nguyên sinh. Tuy nhiên, tái chế không thể tự mình giải quyết toàn bộ vấn đề. Một sản phẩm khó thu gom, chứa nhiều lớp vật liệu hoặc bị nhiễm bẩn sẽ nhanh chóng mất khả năng tái chế về mặt kinh tế, dù trên lý thuyết vật liệu đó có thể được xử lý.

Thách thức hiện nay vì thế không chỉ nằm ở việc xây thêm nhà máy tái chế. Ngành nhựa phải đồng thời thay đổi cách thiết kế sản phẩm, tổ chức thu gom, phân loại dòng phế liệu, kiểm soát chất lượng hạt nhựa tái sinh và phân bổ lại chi phí xử lý sau tiêu dùng. Với doanh nghiệp, đây là sự chuyển dịch từ tư duy xử lý chất thải ở cuối chuỗi sang quản trị toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Tái chế chỉ là một mắt xích trong vòng đời nhựa

Nhựa có ưu điểm về độ bền, khối lượng nhẹ, khả năng tạo hình và chi phí sản xuất phù hợp với nhiều ngành. Bao bì thực phẩm, linh kiện điện tử, thiết bị y tế, vật liệu xây dựng và hàng tiêu dùng đều sử dụng các loại polymer khác nhau. Chính sự đa dạng đó khiến khái niệm “nhựa” không đồng nghĩa với một dòng vật liệu đồng nhất.

Polyethylene terephthalate, thường gọi là PET, được dùng phổ biến trong chai nước và một số loại bao bì. Polyethylene mật độ cao, polypropylene, polystyrene hay nhựa nhiều lớp lại có đặc tính và yêu cầu xử lý khác nhau. Khi các loại vật liệu này bị trộn lẫn, dán nhãn, phủ màng hoặc gắn với những thành phần khó tách, chi phí phân loại và tái chế tăng lên. Một sản phẩm có thể mang ký hiệu nhận diện nhựa nhưng vẫn không có thị trường tái chế phù hợp tại địa phương.

Báo cáo Global Plastics Outlook của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), công bố năm 2022, cho biết trong năm 2019 chỉ khoảng 9% chất thải nhựa trên toàn cầu được tái chế. Khoảng 19% được đốt, gần một nửa được đưa vào bãi chôn lấp, trong khi phần còn lại bị quản lý không đầy đủ hoặc phát tán ra môi trường. Những con số này cho thấy khoảng cách giữa khả năng tái chế về mặt kỹ thuật và lượng vật liệu thực sự quay lại nền kinh tế vẫn rất lớn.

OECD cũng nhấn mạnh rằng tăng công suất tái chế là cần thiết nhưng không đủ. Nếu lượng nhựa sử dụng tiếp tục tăng nhanh hơn năng lực thu gom và xử lý, hệ thống sẽ luôn phải chạy theo phần chất thải phát sinh. Đây là lý do các chính sách mới thường đặt vấn đề giảm nhựa không cần thiết, thiết kế sản phẩm có khả năng tái sử dụng hoặc tái chế, đồng thời mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất.

Vì sao nhiều loại nhựa khó đi vào dây chuyền tái chế?

Thiết kế sản phẩm quyết định chi phí xử lý

Khả năng tái chế được quyết định một phần ngay từ phòng thiết kế. Một bao bì đơn vật liệu thường dễ phân loại hơn bao bì ghép nhiều lớp. Nắp, nhãn, keo dán, mực in và chất phụ gia cũng ảnh hưởng đến quy trình nghiền, rửa, tách và tạo hạt. Nếu doanh nghiệp chỉ đánh giá sản phẩm dựa trên độ bền hoặc hình thức, những yêu cầu ở giai đoạn sau tiêu dùng có thể bị bỏ qua.

Điều này không có nghĩa mọi bao bì nhiều lớp đều có thể thay thế ngay bằng một loại vật liệu đơn. Bao bì thực phẩm phải đáp ứng yêu cầu bảo quản, an toàn, chống ẩm và kéo dài thời hạn sử dụng. Một thay đổi thiếu đánh giá có thể làm tăng hao hụt thực phẩm hoặc tạo ra tác động môi trường khác. Vì vậy, thiết kế vì khả năng tái chế cần được xem xét cùng với chức năng sản phẩm, an toàn người dùng và tổng tác động trong vòng đời.

Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc lập danh mục vật liệu đang sử dụng, xác định loại polymer, phụ gia, keo và mực in, sau đó đối chiếu với năng lực thu gom, phân loại tại những thị trường chính. Cách làm này thực tế hơn việc chỉ đặt mục tiêu chung như “tăng tỷ lệ bao bì xanh” mà không biết sản phẩm sau sử dụng sẽ được xử lý ở đâu.

Rác nhựa bẩn và phân tán làm giảm giá trị vật liệu

Nhựa sau tiêu dùng thường không xuất hiện trong điều kiện lý tưởng. Bao bì có thể dính thức ăn, dầu mỡ, hóa chất hoặc đất cát. Một phần bị trộn với rác hữu cơ và rác vô cơ khác. Các vật liệu có giá trị cao hơn thường được thu hồi trước, trong khi những dòng nhựa nhẹ, nhỏ hoặc khó nhận diện có nguy cơ bị bỏ lại.

Chất lượng đầu vào quyết định chất lượng hạt nhựa tái sinh. Nếu phế liệu không được phân loại đúng, nhựa tái sinh có thể không ổn định về màu sắc, độ bền, độ sạch hoặc khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Đối với các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, yêu cầu kiểm soát còn nghiêm ngặt hơn. Vì vậy, không thể đánh giá hiệu quả tái chế chỉ bằng khối lượng nhựa thu gom; cần xem xét lượng vật liệu thực sự đạt tiêu chuẩn để thay thế một phần nhựa nguyên sinh.

Doanh nghiệp phải quản trị cả phần sau bán hàng

Trước đây, trách nhiệm của doanh nghiệp nhựa thường tập trung vào chất lượng nguyên liệu, hiệu suất sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Khi yêu cầu về kinh tế tuần hoàn tăng lên, phạm vi quản trị mở rộng sang giai đoạn người tiêu dùng bỏ sản phẩm. Doanh nghiệp phải quan tâm đến cách bao bì được thu gom, tỷ lệ vật liệu có thể quay lại sản xuất và chi phí xử lý phần không thể tái chế.

Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đưa trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thường được gọi là EPR, vào khung pháp lý. Các quy định hướng dẫn sau đó xác lập trách nhiệm tái chế đối với một số nhóm sản phẩm, bao bì và trách nhiệm đóng góp tài chính cho hoạt động xử lý chất thải trong những trường hợp tương ứng. Cơ chế này làm thay đổi cách doanh nghiệp tính chi phí: xử lý sau tiêu dùng không còn hoàn toàn là vấn đề của hệ thống quản lý công cộng.

Tác động cụ thể khác nhau theo loại sản phẩm, quy mô doanh nghiệp và phương án thực hiện. Doanh nghiệp có thể tự tổ chức tái chế theo điều kiện được pháp luật quy định hoặc thực hiện nghĩa vụ thông qua cơ chế tài chính phù hợp. Dù lựa chọn phương án nào, dữ liệu về khối lượng bao bì đưa ra thị trường, vật liệu cấu thành và lượng thu hồi đều trở nên quan trọng hơn.

Đây cũng là lý do bộ phận mua hàng, thiết kế, sản xuất, pháp chế và phát triển bền vững không thể hoạt động tách rời. Nếu bộ phận thiết kế thay đổi vật liệu nhưng không thông báo cho đơn vị thu gom, việc báo cáo có thể thiếu nhất quán. Nếu bộ phận kinh doanh cam kết sử dụng nhựa tái sinh nhưng không có tiêu chuẩn đầu vào, rủi ro chất lượng sẽ chuyển sang nhà máy và khách hàng.

Thị trường hạt nhựa tái sinh cần niềm tin và tiêu chuẩn

Hạt nhựa tái sinh chỉ có thể cạnh tranh ổn định khi người mua biết rõ nguồn gốc và đặc tính của vật liệu. Trong sản xuất, một lô nguyên liệu không đồng đều có thể làm thay đổi thông số ép phun, đùn màng hoặc thổi chai. Do đó, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm tra phù hợp với từng loại polymer và ứng dụng thay vì coi nhựa tái sinh như một nhóm nguyên liệu duy nhất.

Các thông tin cần được kiểm soát có thể gồm nguồn phế liệu, phương pháp phân loại, độ ẩm, tạp chất, màu sắc, chỉ số chảy và những chỉ tiêu kỹ thuật liên quan. Với sản phẩm có yêu cầu cao, hệ thống truy xuất và kiểm nghiệm độc lập có thể giúp giảm rủi ro. Tuy nhiên, tiêu chuẩn áp dụng phải phù hợp với quy định và mục đích sử dụng; không nên dùng một bộ tiêu chí giống nhau cho bao bì công nghiệp, sản phẩm gia dụng và ứng dụng kỹ thuật.

Minh bạch dữ liệu cũng có ý nghĩa đối với các cam kết môi trường. Một tuyên bố rằng sản phẩm chứa nhựa tái sinh cần nêu rõ tỷ lệ, phạm vi tính toán và cách xác minh. Nếu chỉ dựa vào khối lượng mua vào mà không tính hao hụt trong quá trình sản xuất hoặc không phân biệt vật liệu tái chế trước và sau tiêu dùng, báo cáo có thể tạo ra hình ảnh tích cực nhưng không phản ánh đúng tác động.

Ở chiều ngược lại, khách hàng công nghiệp cần chấp nhận rằng nhựa tái sinh có thể có đặc tính khác nhựa nguyên sinh. Việc thay thế không nhất thiết diễn ra theo cách đổi toàn bộ nguyên liệu trong một lần. Doanh nghiệp có thể bắt đầu ở các ứng dụng ít nhạy cảm hơn, tiến hành thử nghiệm, theo dõi lỗi sản phẩm và điều chỉnh thiết kế. Cách tiếp cận từng bước giúp cân bằng mục tiêu môi trường với yêu cầu vận hành.

Công nghệ mới không thay thế hệ thống thu gom

Tái chế cơ học hiện vẫn là phương án quen thuộc đối với nhiều dòng nhựa có cấu trúc tương đối ổn định và được phân loại tốt. Quy trình thường gồm phân loại, nghiền, rửa, sấy và tạo hạt. Tái chế hóa học được nghiên cứu để xử lý một số vật liệu khó hơn bằng cách phân tách polymer thành các chất trung gian hoặc nguyên liệu hóa học. Tuy nhiên, mỗi công nghệ có yêu cầu riêng về đầu vào, năng lượng, chi phí và kiểm soát phát thải.

Không nên xem tái chế hóa học là giải pháp tự động biến mọi loại rác nhựa thành nguyên liệu mới. Công nghệ này vẫn cần dòng phế liệu phù hợp, cơ sở hạ tầng, thị trường đầu ra và đánh giá tác động toàn vòng đời. Với một số vật liệu, tăng cường thu gom và đơn giản hóa thiết kế có thể đem lại hiệu quả trực tiếp hơn so với đầu tư vào công nghệ phức tạp.

UNEP, trong báo cáo Turning off the Tap công bố năm 2023, đề xuất cách tiếp cận hệ thống gồm loại bỏ những sản phẩm và sử dụng không cần thiết, thúc đẩy thiết kế có khả năng tái sử dụng hoặc tái chế, tăng cường tái chế và xử lý phần còn lại. Báo cáo không đặt tái chế vào vị trí duy nhất mà xem đây là một phần của quá trình chuyển đổi rộng hơn.

Thông điệp này có ý nghĩa đặc biệt với các dự án công nghệ. Trước khi đầu tư nhà máy, doanh nghiệp cần trả lời các câu hỏi về nguồn nguyên liệu, bán kính thu gom, mức độ ổn định của đầu vào, nhu cầu điện và nước, thị trường hạt tái sinh cũng như phương án xử lý chất thải thứ cấp. Một dây chuyền hiện đại nhưng thiếu nguyên liệu đạt chuẩn vẫn có thể hoạt động dưới công suất hoặc tạo ra sản phẩm khó tiêu thụ.

Hướng đi thực tế cho ngành nhựa

Thay đổi đầu tiên là coi dữ liệu vật liệu như một tài sản sản xuất. Doanh nghiệp cần biết mỗi sản phẩm sử dụng loại polymer nào, bao nhiêu lớp, có những phụ gia gì và sau sử dụng có thể đi vào dòng tái chế nào. Bảng dữ liệu vật liệu nên được cập nhật khi công thức, nhà cung cấp hoặc quy cách bao bì thay đổi.

Thay đổi thứ hai là hợp tác thay vì xử lý riêng lẻ. Nhà sản xuất bao bì, nhãn hàng, đơn vị thu gom, cơ sở phân loại và nhà máy tái chế có thể cùng thử nghiệm một dòng vật liệu trong phạm vi địa lý cụ thể. Mô hình này giúp xác định điểm nghẽn thật sự: thiếu thu gom, phân loại sai, chất lượng phế liệu kém hay không có người mua đầu ra.

Thay đổi thứ ba là đánh giá các mục tiêu môi trường bằng chỉ số có thể kiểm tra. Tỷ lệ nhựa tái sinh sử dụng, lượng vật liệu giảm, tỷ lệ bao bì có thể tái chế trong điều kiện thực tế và lượng phế phẩm phát sinh đều cần được phân biệt. Một mục tiêu tốt không chỉ tạo ra con số đẹp trong báo cáo mà còn chỉ ra trách nhiệm của từng bộ phận và cách xác minh kết quả.

Cuối cùng, doanh nghiệp cần tránh hai thái cực: coi nhựa tái sinh là giải pháp cho mọi sản phẩm hoặc xem nhựa mới là lựa chọn duy nhất để bảo đảm chất lượng. Trong nhiều trường hợp, giải pháp phù hợp có thể là giảm lượng vật liệu, kéo dài thời gian sử dụng, chuyển sang mô hình tái sử dụng, thiết kế đơn giản hơn hoặc kết hợp nhiều biện pháp theo từng ứng dụng.

Ngành nhựa sẽ tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong sản xuất và đời sống, nhưng cách tạo ra giá trị đang thay đổi. Năng lực cạnh tranh trong tương lai không chỉ phụ thuộc vào giá hạt nhựa hay công suất máy, mà còn ở khả năng kiểm soát vật liệu sau khi sản phẩm rời nhà máy. Doanh nghiệp nào sớm kết nối thiết kế, sản xuất, thu gom và tái chế sẽ có nhiều cơ hội thích ứng hơn khi yêu cầu pháp lý, khách hàng và thị trường cùng hướng tới một chuỗi cung ứng minh bạch, tiết kiệm tài nguyên.