Trong nhiều năm, tái chế dệt may thường được nhìn nhận như công đoạn xử lý ở cuối vòng đời sản phẩm: thu gom quần áo cũ, phân loại, cắt nhỏ rồi đưa vào một quy trình tái sử dụng phù hợp. Cách tiếp cận này vẫn cần thiết, nhưng không còn đủ để giải quyết những vấn đề ngày càng phức tạp của ngành. Khả năng tái chế của một sản phẩm được quyết định từ trước khi nó được may thành quần áo, thông qua lựa chọn sợi, thuốc nhuộm, phụ liệu, kỹ thuật hoàn tất và cách ghép các thành phần.
Vì vậy, tái chế dệt may đang chuyển từ một hoạt động xử lý chất thải sang một yêu cầu tổ chức lại chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp không chỉ cần tìm đầu ra cho vải vụn hoặc hàng tồn kho, mà còn phải biết sản phẩm được làm từ gì, có thể tháo rời hay không, được thu hồi ở đâu và công nghệ nào có thể xử lý sau khi sản phẩm bị loại bỏ. Sự thay đổi này đặt ra yêu cầu mới đối với nhà sản xuất, thương hiệu, nhà cung cấp nguyên liệu, đơn vị logistics và người tiêu dùng.
Tái chế dệt may không bắt đầu ở nhà máy xử lý
Khâu tái chế thường được nhắc đến sau khi một sản phẩm không còn được sử dụng. Tuy nhiên, những quyết định quan trọng nhất lại nằm ở giai đoạn thiết kế và mua nguyên liệu. Một chiếc áo sử dụng một loại sợi tương đối đồng nhất sẽ có hướng xử lý khác với sản phẩm kết hợp nhiều loại sợi, có lớp phủ, khóa kéo, cúc, hình in hoặc các phụ liệu khó tách.
Trong sản xuất, việc phối trộn sợi có thể giúp tạo ra tính năng mong muốn như độ bền, độ co giãn, khả năng giữ dáng hoặc cảm giác mềm mại. Nhưng cùng lúc, hỗn hợp đó làm cho công đoạn phân loại và tái chế trở nên khó hơn. Các thành phần không tương thích có thể phải được tách riêng trước khi tái chế, trong khi không phải cơ sở xử lý nào cũng có thiết bị hoặc quy trình đáp ứng yêu cầu này.
Điều đó không có nghĩa mọi sản phẩm dệt may phải chỉ sử dụng một loại sợi. Vấn đề nằm ở việc doanh nghiệp phải hiểu rõ mục tiêu cuối vòng đời của sản phẩm ngay từ khi thiết kế. Nếu sản phẩm cần được tái chế cơ học, cấu trúc nguyên liệu và phụ liệu phải phù hợp với công nghệ tương ứng. Nếu hướng xử lý là tái chế hóa học, thành phần sợi, thuốc nhuộm và chất hoàn tất cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của quy trình.
Thiết kế cho khả năng tháo rời và phân loại
Một sản phẩm dễ tái chế thường không chỉ phụ thuộc vào loại sợi. Khả năng tháo rời các bộ phận cũng có ý nghĩa quan trọng. Nhãn, cúc, khóa kéo, dây chun, lớp lót và các chi tiết trang trí có thể làm tăng thời gian chuẩn bị nguyên liệu trước khi xử lý. Khi chi phí tháo rời quá cao hoặc không có thị trường cho phần vật liệu sau tách, sản phẩm dễ bị chuyển sang hướng tái sử dụng cấp thấp hơn hoặc trở thành chất thải.
Thiết kế đơn giản hơn không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn các yêu cầu về thẩm mỹ và chức năng. Thay vào đó, doanh nghiệp có thể cân nhắc cách bố trí phụ liệu, lựa chọn cấu trúc may và xây dựng hồ sơ vật liệu rõ ràng hơn. Những thông tin này giúp đơn vị thu hồi biết sản phẩm gồm những thành phần nào và giảm sự phụ thuộc vào phán đoán thủ công.
Ba hướng xử lý phổ biến trong vòng đời vật liệu
Không phải mọi sản phẩm bị loại bỏ đều cần được đưa ngay vào tái chế. Trong một hệ thống tuần hoàn, các phương án xử lý thường được cân nhắc theo thứ tự ưu tiên: kéo dài thời gian sử dụng, sửa chữa, tái sử dụng, tái chế thành sản phẩm hoặc nguyên liệu mới, và cuối cùng mới là xử lý chất thải không thể thu hồi.
Kéo dài thời gian sử dụng
Kéo dài tuổi thọ của quần áo có thể làm giảm nhu cầu sản xuất sản phẩm thay thế và trì hoãn thời điểm vật liệu trở thành chất thải. Hoạt động sửa chữa, bán lại, cho thuê hoặc chuyển giao sản phẩm đều dựa trên điều kiện sản phẩm còn đủ chất lượng và có người tiếp tục sử dụng.
Đối với doanh nghiệp, điều này đòi hỏi cách nhìn khác về thiết kế và chất lượng. Đường may bền, phụ liệu có thể thay thế, thông tin bảo quản rõ ràng và khả năng sửa chữa đều ảnh hưởng đến thời gian sử dụng. Với các thương hiệu, việc tổ chức dịch vụ sau bán hàng hoặc hệ thống thu hồi có thể tạo thêm chi phí, nhưng cũng cung cấp dữ liệu về cách sản phẩm được sử dụng và hư hỏng trong thực tế.
Tái sử dụng vật liệu
Tái sử dụng vật liệu là bước trung gian giữa sử dụng sản phẩm nguyên trạng và tái chế thành sợi hoặc nguyên liệu mới. Vải tồn kho, sản phẩm lỗi, hàng trả lại hoặc quần áo đã qua sử dụng có thể được chuyển thành sản phẩm khác nếu vẫn đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn và thị trường.
Tuy nhiên, tái sử dụng không phải lúc nào cũng là lựa chọn đơn giản. Vật liệu thu hồi có thể không đồng đều về màu sắc, kích thước, độ bền hoặc thành phần. Doanh nghiệp cần có quy trình kiểm tra để tránh việc chuyển rủi ro chất lượng từ sản phẩm cũ sang sản phẩm mới. Nếu không có thiết kế phù hợp hoặc đầu ra ổn định, hoạt động tái sử dụng có thể chỉ tạo ra một vòng đời ngắn trước khi vật liệu tiếp tục bị loại bỏ.
Tái chế cơ học và tái chế hóa học
Tái chế cơ học thường dựa trên các bước như phân loại, cắt, xé và xử lý vật liệu để tạo thành xơ hoặc nguyên liệu cho sản phẩm khác. Quy trình này có thể làm suy giảm chiều dài và độ bền của sợi, nên vật liệu tái chế đôi khi phải được phối hợp với nguyên liệu khác hoặc sử dụng cho những sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật khác.
Tái chế hóa học hướng đến việc xử lý vật liệu ở cấp độ sâu hơn, chẳng hạn tách hoặc biến đổi thành phần để tạo ra nguyên liệu đầu vào mới. Phương pháp này có tiềm năng xử lý một số loại vật liệu mà tái chế cơ học gặp khó khăn, nhưng đòi hỏi công nghệ, kiểm soát hóa chất, hạ tầng và nguồn nguyên liệu đủ ổn định. Không thể xem đây là giải pháp tự động áp dụng cho mọi loại phế liệu dệt may.
Hai hướng xử lý trên không nên được đặt trong quan hệ cạnh tranh tuyệt đối. Việc lựa chọn phụ thuộc vào thành phần nguyên liệu, mức độ nhiễm bẩn, màu sắc, phụ liệu, yêu cầu sản phẩm đầu ra và chi phí vận hành. Một hệ thống thu hồi hiệu quả cần phân luồng vật liệu thay vì đưa tất cả sản phẩm vào cùng một quy trình.
Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở khâu thu gom và phân loại
Công nghệ xử lý chỉ phát huy hiệu quả khi có nguyên liệu phù hợp. Trong thực tế, quần áo sau sử dụng thường được thu gom từ nhiều nguồn, với tình trạng khác nhau. Sản phẩm có thể bị ẩm, bẩn, lẫn vật liệu khác hoặc không có nhãn ghi rõ thành phần. Những yếu tố này làm tăng chi phí kiểm tra, làm sạch và phân loại.
Phân loại thủ công có thể nhận diện nhiều đặc điểm mà máy móc khó xử lý, nhưng phụ thuộc vào nhân lực và thời gian. Ngược lại, các hệ thống tự động hoặc công nghệ nhận diện vật liệu có thể nâng cao tốc độ, song cần dữ liệu, thiết bị và quy trình vận hành ổn định. Khi nguồn nguyên liệu đầu vào biến động, việc đầu tư vào dây chuyền lớn trở nên khó tính toán hơn.
Đây là lý do các doanh nghiệp cần chú trọng truy xuất thông tin vật liệu. Nhãn sản phẩm, hồ sơ nguyên liệu, dữ liệu từ nhà cung cấp và mã nhận diện có thể hỗ trợ quá trình phân loại. Tuy nhiên, thông tin chỉ có giá trị nếu được cập nhật nhất quán trong toàn bộ chuỗi cung ứng và có cách kiểm tra khi sản phẩm quay trở lại hệ thống.
Phế liệu sản xuất và sản phẩm sau tiêu dùng là hai bài toán khác nhau
Phế liệu phát sinh trong nhà máy thường có ưu điểm là tương đối đồng nhất về nguồn gốc và thành phần. Doanh nghiệp có thể biết loại vải, màu sắc, quy trình gia công và thời điểm phát sinh. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc phân loại và tìm đối tác xử lý.
Ngược lại, sản phẩm sau tiêu dùng có độ đa dạng cao hơn. Nhiều loại sợi, nhiều thương hiệu và nhiều tình trạng sử dụng cùng xuất hiện trong một dòng thu gom. Vì vậy, kinh nghiệm xử lý phế liệu sản xuất không thể được áp dụng nguyên trạng cho dòng sản phẩm này. Hai nguồn vật liệu cần hệ thống thu hồi, tiêu chuẩn kiểm tra và mô hình kinh doanh khác nhau.
Tác động đối với doanh nghiệp dệt may
Chuyển sang mô hình hỗ trợ tái chế có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận trong doanh nghiệp. Bộ phận thiết kế phải hiểu các giới hạn của vật liệu. Bộ phận mua hàng cần yêu cầu dữ liệu rõ hơn từ nhà cung cấp. Bộ phận sản xuất phải kiểm soát phế liệu và tách dòng vật liệu. Bộ phận bán hàng và chăm sóc khách hàng có thể phải tham gia vào chương trình thu hồi hoặc sửa chữa.
Thay đổi này cũng ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp đánh giá hiệu quả. Trước đây, mục tiêu có thể tập trung vào năng suất, giá thành, thời gian giao hàng và tỷ lệ lỗi. Trong một chuỗi cung ứng có định hướng tuần hoàn, doanh nghiệp còn phải quan tâm đến khả năng truy xuất, mức độ sử dụng nguyên liệu tái chế, tỷ lệ thu hồi, khả năng sửa chữa và phương án xử lý khi sản phẩm kết thúc vòng đời.
Không phải khoản đầu tư nào cho tái chế cũng tạo ra kết quả ngay lập tức. Một dây chuyền xử lý cần nguồn nguyên liệu đều đặn, sản phẩm đầu ra có người mua và tiêu chuẩn chất lượng phù hợp. Nếu thiếu một trong các điều kiện này, công nghệ có thể hoạt động dưới công suất hoặc không đạt hiệu quả kinh tế. Vì vậy, doanh nghiệp nên đánh giá toàn bộ chuỗi thay vì chỉ tập trung vào việc mua thiết bị.
Liên kết giữa các doanh nghiệp trở nên quan trọng
Một nhà máy riêng lẻ khó có thể tự giải quyết mọi khâu từ thiết kế, thu gom, phân loại, tái chế đến tiêu thụ nguyên liệu mới. Mô hình liên kết giữa doanh nghiệp may, nhà sản xuất sợi, đơn vị thu gom, cơ sở xử lý và thương hiệu có thể giúp chia sẻ dữ liệu và giảm tình trạng mỗi bên xây dựng một tiêu chuẩn riêng.
Hợp tác cũng cần làm rõ trách nhiệm đối với chất lượng vật liệu và sản phẩm sau xử lý. Nếu không thống nhất từ đầu, nguyên liệu tái chế có thể bị từ chối do khác biệt về màu, độ bền, độ sạch hoặc hồ sơ nguồn gốc. Những tiêu chí này nên được trao đổi trước khi đầu tư vào thu gom và xử lý, thay vì chỉ được kiểm tra khi sản phẩm đã hoàn tất.
Người tiêu dùng là mắt xích, nhưng không thể gánh toàn bộ trách nhiệm
Thói quen mua sắm, bảo quản, sửa chữa và thải bỏ có ảnh hưởng đến vòng đời sản phẩm. Người tiêu dùng có thể kéo dài thời gian sử dụng bằng cách giặt và bảo quản đúng hướng dẫn, sửa chữa khi phù hợp, chuyển giao sản phẩm còn dùng được và đưa hàng không còn nhu cầu vào điểm thu hồi thích hợp.
Tuy vậy, không nên xem hành vi cá nhân là giải pháp duy nhất. Người tiêu dùng thường không có đủ thông tin về thành phần sợi, điều kiện tái chế hoặc nơi tiếp nhận sản phẩm. Nếu hệ thống thu gom không thuận tiện và nhãn sản phẩm thiếu rõ ràng, việc yêu cầu người mua tự chịu trách nhiệm sẽ không tạo ra kết quả bền vững. Trách nhiệm cần được phân bổ giữa nhiều chủ thể trong chuỗi.
Thông tin truyền thông cũng cần thận trọng. Một sản phẩm có chứa nguyên liệu tái chế không tự động có nghĩa là sản phẩm đó có thể tái chế lần tiếp theo. Ngược lại, một sản phẩm có thiết kế phù hợp cho thu hồi nhưng thiếu hệ thống tiếp nhận cũng chưa tạo ra tác động tuần hoàn trong thực tế. Các tuyên bố về môi trường cần được gắn với phạm vi, phương pháp và dữ liệu có thể kiểm chứng.
Những vấn đề ngành cần theo dõi
Trong thời gian tới, câu hỏi quan trọng đối với ngành dệt may không chỉ là có bao nhiêu công nghệ tái chế được giới thiệu, mà là công nghệ nào có thể vận hành ổn định ở quy mô thương mại và tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường. Cùng với đó là khả năng hình thành nguồn nguyên liệu đủ sạch, đủ đồng nhất và có thể truy xuất.
Doanh nghiệp cũng cần theo dõi sự thay đổi trong yêu cầu của khách hàng, đối tác và các thị trường xuất khẩu. Khi tiêu chí về vật liệu, minh bạch chuỗi cung ứng và xử lý cuối vòng đời được chú trọng hơn, dữ liệu sản phẩm có thể trở thành một phần của năng lực cạnh tranh. Nhà sản xuất không chỉ bán một mặt hàng may mặc, mà còn phải chứng minh cách mặt hàng đó được tạo ra và có thể được xử lý như thế nào sau khi sử dụng.
Đối với Việt Nam, cơ hội có thể nằm ở việc nâng cấp năng lực xử lý phế liệu sản xuất, phát triển mạng lưới thu hồi và tăng liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với các đối tác công nghệ. Nhưng quá trình này cần bắt đầu từ những bước có thể đo lường: chuẩn hóa dữ liệu vật liệu, tách riêng dòng phế liệu, kiểm soát chất lượng đầu vào và thử nghiệm mô hình thu hồi trong phạm vi phù hợp.
Tái chế dệt may sẽ khó trở thành một giải pháp hiệu quả nếu chỉ được triển khai ở cuối chuỗi. Một hệ thống có khả năng vận hành lâu dài phải kết nối thiết kế, nguyên liệu, sản xuất, tiêu dùng, thu hồi và xử lý. Khi từng khâu được tính đến từ đầu, sản phẩm mới có cơ hội giữ lại giá trị lâu hơn thay vì nhanh chóng trở thành chất thải.


Bài Viết Liên Quan
Dệt may Việt Nam trước yêu cầu mới về truy xuất và kinh tế tuần hoàn
Dệt may Việt Nam cần biến dữ liệu chuỗi cung ứng thành năng lực cạnh tranh
EU chuyển trọng tâm sang vòng đời sản phẩm, ngành dệt may phải chuẩn bị gì?
Truy xuất nguồn gốc trở thành năng lực cạnh tranh mới của ngành dệt may
Dệt may Việt Nam trước cuộc chuyển đổi sang sản xuất tuần hoàn của thị trường EU
Quy định xanh của châu Âu đặt chuỗi cung ứng dệt may trước yêu cầu minh bạch mới
Bài Viết Cùng thể loại