Trong một túi rác sinh hoạt, chai nhựa, lon kim loại, giấy carton và thức ăn thừa có thể cùng xuất hiện. Khi bị trộn lẫn, những vật liệu vốn có khả năng bán hoặc đưa vào tái chế sẽ nhanh chóng giảm chất lượng, thậm chí không còn phù hợp cho các công đoạn thu hồi tiếp theo. Vì vậy, câu chuyện của thị trường phế liệu không chỉ bắt đầu ở điểm thu mua. Nó bắt đầu từ cách rác được phân loại tại hộ gia đình, nhà hàng, văn phòng, công trường và cơ sở sản xuất.
Phân loại tại nguồn đang trở thành một trong những mắt xích quan trọng của quản lý chất thải và kinh tế tuần hoàn. Đây không phải là giải pháp duy nhất cho bài toán rác thải, nhưng là điều kiện để các công nghệ thu hồi vật liệu hoạt động hiệu quả hơn, giảm lượng chất thải phải chôn lấp hoặc xử lý cuối cùng. Ở góc độ kinh doanh, chất lượng và độ đồng nhất của phế liệu cũng quyết định khả năng tiêu thụ, chi phí vận chuyển và mức độ ổn định của chuỗi cung ứng.
Giá trị của phế liệu được quyết định trước khi đến điểm thu mua
Phế liệu thường được nhìn nhận qua giá bán theo từng nhóm vật liệu như sắt thép, đồng, nhôm, giấy, nhựa hay thủy tinh. Tuy nhiên, giá trị thực tế của một lô hàng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác: mức độ sạch, tỷ lệ tạp chất, độ ẩm, khả năng phân loại tiếp, khối lượng, khoảng cách vận chuyển và yêu cầu của cơ sở tái chế.
Một thùng carton khô, được ép gọn và không lẫn thức ăn, có giá trị sử dụng khác hẳn carton ướt hoặc dính dầu mỡ. Tương tự, chai nhựa được tách khỏi rác hữu cơ, phân theo loại nhựa và giảm bớt tạp chất sẽ thuận lợi hơn cho khâu nghiền, rửa và tạo hạt. Kim loại cũng cần được tách theo nhóm phù hợp, bởi sắt, nhôm, đồng và các hợp kim khác có quy trình xử lý riêng.
Trong hoạt động mua bán phế liệu, người thu gom thường phải thực hiện thêm nhiều công đoạn sau khi nhận hàng: nhặt bỏ tạp chất, tháo rời linh kiện, ép kiện, cắt hoặc nghiền vật liệu. Mỗi công đoạn làm phát sinh nhân công, mặt bằng, điện năng và chi phí vận chuyển. Nếu phế liệu được phân loại ngay tại nơi phát sinh, một phần chi phí này có thể giảm, đồng thời hạn chế nguy cơ vật liệu bị hư hỏng do tiếp xúc với nước hoặc chất hữu cơ.
Đây là lý do cùng một nhóm vật liệu nhưng giá thu mua giữa các thời điểm, địa bàn hoặc điểm thu gom có thể khác nhau. Giá phế liệu không chỉ phản ánh cung cầu của thị trường kim loại, giấy hoặc nhựa, mà còn phản ánh chất lượng hàng hóa và điều kiện giao nhận. Khi không có dữ liệu thị trường thống nhất cho mọi địa phương, người bán cần xem báo giá cụ thể, quy cách phân loại và các khoản khấu trừ trước khi giao dịch.
Ba dòng chất thải và yêu cầu phối hợp trong thu gom
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định chất thải rắn sinh hoạt từ hộ gia đình, cá nhân được phân loại theo các nhóm gồm chất thải có khả năng tái sử dụng, tái chế; chất thải thực phẩm; và chất thải rắn sinh hoạt khác. Cách tiếp cận này tạo cơ sở pháp lý để tách dòng vật liệu có thể thu hồi khỏi phần rác cần xử lý bằng phương thức khác.
Trên thực tế, phân loại chỉ có ý nghĩa nếu khâu lưu chứa và thu gom được tổ chức đồng bộ. Nếu người dân dùng các túi riêng nhưng sau đó toàn bộ bị đổ chung vào một phương tiện, động lực phân loại sẽ suy giảm. Ngược lại, một hệ thống có thùng chứa phù hợp, lịch thu gom rõ ràng và nơi tiếp nhận ổn định sẽ giúp hành vi phân loại trở nên dễ thực hiện hơn.
Phế liệu tái chế cần được giữ khô và ít tạp chất
Nhóm giấy, bìa carton, kim loại, một số loại nhựa và thủy tinh thường có thể được đưa vào chuỗi thu hồi vật liệu nếu đáp ứng yêu cầu của đơn vị tiếp nhận. Người dân không nhất thiết phải thực hiện các thao tác kỹ thuật phức tạp, nhưng nên làm sạch phần chất bẩn lớn, để ráo vật liệu và tách những sản phẩm có thành phần khác nhau khi có thể.
Không phải mọi sản phẩm làm từ nhựa đều có cùng giá trị tái chế. Bao bì nhiều lớp, nhựa pha tạp, sản phẩm bị dính hóa chất hoặc các vật dụng có cấu tạo phức hợp có thể cần quy trình xử lý riêng. Việc gọi chung tất cả là “nhựa tái chế được” dễ dẫn đến kỳ vọng sai về giá trị thu hồi. Cách an toàn hơn là xác định loại vật liệu, tình trạng và yêu cầu của cơ sở thu mua trước khi gom số lượng lớn.
Rác thực phẩm và chất thải đặc thù không nên trộn với phế liệu
Rác thực phẩm có độ ẩm cao, dễ phân hủy và có thể làm bẩn giấy, carton hoặc bao bì. Nếu bị trộn trong thời gian dài, dòng phế liệu khô sẽ mất chất lượng, phát sinh mùi và thu hút côn trùng. Với các cơ sở kinh doanh ăn uống, việc tách riêng rác hữu cơ ngay tại bếp có thể giúp giảm áp lực cho khâu vệ sinh và nâng khả năng thu hồi phần bao bì còn sử dụng được.
Pin, ắc quy, thiết bị điện tử, bóng đèn, bao bì hóa chất và các vật có nguy cơ gây hại không nên đưa chung vào dòng phế liệu thông thường. Chúng có thể chứa thành phần cần được thu gom, lưu giữ và xử lý theo yêu cầu riêng. Người thu gom không có phương tiện hoặc quy trình phù hợp cũng không nên tự ý tháo dỡ, đốt hoặc xử lý các vật này bằng phương pháp thủ công.
Công nghệ chỉ hiệu quả khi đầu vào được kiểm soát
Nhiều cơ sở xử lý chất thải đang kết hợp lao động thủ công với máy móc để tách, làm sạch, ép và thu hồi vật liệu. Các thiết bị như băng tải, máy nghiền, máy ép kiện, nam châm tách sắt, hệ thống sàng hoặc thiết bị phân loại theo đặc tính vật liệu có thể nâng năng suất. Tuy nhiên, công nghệ không thể loại bỏ hoàn toàn hậu quả của việc phân loại kém ở đầu vào.
Khi rác sinh hoạt bị trộn lẫn, hệ thống phải xử lý đồng thời độ ẩm, mùi, tạp chất và nhiều loại vật liệu có kích thước khác nhau. Điều đó làm tăng yêu cầu bảo trì, tiêu thụ năng lượng và tỷ lệ vật liệu bị loại bỏ. Trong một số trường hợp, chi phí tách và làm sạch cao hơn giá trị của phần vật liệu thu hồi. Đây là nguyên nhân khiến việc thu gom riêng tại nguồn thường được xem là biện pháp nền tảng trước khi đầu tư vào dây chuyền tự động hóa.
Các công nghệ nhận dạng bằng cảm biến, camera hoặc trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phân loại nhanh hơn trong những dòng chất thải tương đối đồng nhất. Dù vậy, hiệu quả của chúng phụ thuộc vào thiết kế dây chuyền, chất lượng dữ liệu, tốc độ băng tải, kích thước vật liệu và khả năng bảo dưỡng. Không nên xem tự động hóa là giải pháp thay thế hoàn toàn cho hệ thống thu gom, tiêu chuẩn vật liệu và nhân lực vận hành.
Đối với tái chế nhựa, quy trình cơ học thường gồm các bước phân loại, nghiền, rửa, tách nước và tạo hạt, tùy loại nhựa và yêu cầu sản phẩm. Vật liệu đầu vào càng đồng nhất thì việc kiểm soát chất lượng càng thuận lợi. Tái chế hóa học có thể xử lý một số dòng nhựa mà phương pháp cơ học gặp khó khăn, nhưng thường đòi hỏi công nghệ, năng lượng, vốn đầu tư và kiểm soát môi trường ở mức cao hơn. Vì vậy, lựa chọn công nghệ cần dựa trên thành phần chất thải thực tế và thị trường đầu ra, không chỉ dựa vào tên gọi của công nghệ.
Chuỗi thu hồi cần kết nối người dân, người thu gom và nhà máy
Thị trường phế liệu ở Việt Nam có sự tham gia của nhiều nhóm: hộ gia đình, lực lượng thu gom dân lập, vựa phế liệu, doanh nghiệp vận chuyển, cơ sở sơ chế, nhà máy tái chế và đơn vị sử dụng vật liệu tái chế. Mỗi mắt xích đảm nhận một phần công việc, nhưng thông tin giữa các bên thường không đồng đều.
Người dân quan tâm đến sự thuận tiện và mức thu hồi. Người thu gom cần khối lượng đủ lớn, tuyến đường hợp lý và đầu ra ổn định. Cơ sở tái chế lại quan tâm đến quy cách, độ sạch và khả năng cung ứng liên tục. Nếu một mắt xích hoạt động thiếu ổn định, vật liệu có thể bị chuyển hướng sang xử lý khác hoặc thất thoát khỏi chuỗi tái chế.
Để cải thiện chuỗi này, các điểm thu gom nên công khai nhóm vật liệu tiếp nhận, yêu cầu về tình trạng hàng hóa và cách tính khối lượng. Doanh nghiệp có thể ký thỏa thuận thu hồi với khu dân cư, trường học, siêu thị hoặc khu công nghiệp thay vì chỉ phụ thuộc vào nguồn hàng không ổn định. Với phế liệu công nghiệp, việc lập hồ sơ về chủng loại, khối lượng và nơi chuyển giao giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn cả chi phí lẫn trách nhiệm môi trường.
Khu vực thu gom phi chính thức cũng cần được nhìn nhận như một bộ phận đang tham gia vào chuỗi vật liệu. Tuy nhiên, việc nâng cao an toàn lao động, điều kiện lưu giữ, phòng cháy chữa cháy và kiểm soát chất thải phát sinh là cần thiết. Sự chuyên nghiệp hóa không chỉ bảo vệ người làm nghề mà còn giúp vật liệu thu hồi đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các cơ sở tái chế.
Chính sách môi trường đang chuyển trọng tâm sang trách nhiệm của nhà sản xuất
Bên cạnh phân loại chất thải sinh hoạt, Việt Nam đã hình thành khung trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn. Theo hướng tiếp cận này, doanh nghiệp đưa một số sản phẩm, bao bì ra thị trường phải thực hiện trách nhiệm tái chế hoặc đóng góp tài chính cho hoạt động quản lý chất thải theo quy định áp dụng cho từng nhóm sản phẩm.
Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thường được gọi là EPR, có thể tạo thêm nguồn lực cho thu gom và tái chế. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào cách thiết kế cơ chế, khả năng xác minh khối lượng tái chế, chất lượng đơn vị thực hiện và mức độ minh bạch của dòng tiền. Nếu chỉ tập trung vào tỷ lệ thu hồi mà bỏ qua chất lượng vật liệu hoặc điều kiện xử lý, mục tiêu môi trường sẽ khó đạt đầy đủ.
Đối với doanh nghiệp, EPR cũng tạo áp lực phải xem xét lại thiết kế bao bì. Bao bì dễ tháo rời, sử dụng ít vật liệu pha trộn và có thông tin nhận dạng rõ ràng thường thuận lợi hơn cho phân loại. Về dài hạn, thiết kế sản phẩm có thể sửa chữa, tái sử dụng hoặc tái chế sẽ quan trọng không kém việc đầu tư vào nhà máy xử lý ở cuối vòng đời.
Các yêu cầu về sản xuất xanh, truy xuất vật liệu và báo cáo môi trường cũng khiến doanh nghiệp quan tâm nhiều hơn đến nguồn nguyên liệu tái chế. Với những ngành tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu, thông tin về vật liệu đầu vào, phát thải và quy trình xử lý có thể trở thành một phần của yêu cầu thương mại. Dù vậy, việc đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể cần được đánh giá theo từng thị trường và từng sản phẩm, không nên đồng nhất mọi hoạt động tái chế với khả năng tự động tạo ra tín chỉ carbon hoặc lợi ích thương mại.
Thay đổi cần bắt đầu từ những việc có thể kiểm chứng
Đối với hộ gia đình, bước thực tế nhất là tách riêng vật liệu tái chế khô, rác thực phẩm và phần còn lại theo điều kiện thu gom tại địa phương. Chai, lon, giấy và carton nên được làm rỗng, để khô và gọn nhất có thể. Những sản phẩm đặc thù như pin, thiết bị điện tử hoặc bao bì hóa chất cần được đưa đến điểm tiếp nhận phù hợp thay vì bán lẫn trong phế liệu thông thường.
Trường học, văn phòng và cơ sở kinh doanh có thể bắt đầu bằng việc thống nhất bảng hướng dẫn đơn giản, đặt thùng ở vị trí dễ tiếp cận và kiểm tra định kỳ xem rác sau phân loại có thực sự được thu gom riêng hay không. Một chiến dịch chỉ phát huy tác dụng khi người tham gia biết vật liệu sẽ đi đâu, ai tiếp nhận và kết quả được ghi nhận như thế nào.
Doanh nghiệp thu gom và tái chế nên ưu tiên ghi chép nguồn hàng, tỷ lệ tạp chất, khối lượng sau sơ chế và nơi chuyển giao. Những dữ liệu này giúp đánh giá loại vật liệu nào đang có giá trị, khâu nào gây thất thoát và khoản đầu tư nào có khả năng cải thiện hiệu quả. Đây cũng là nền tảng để phân biệt giữa thu hồi vật liệu thực chất với việc chỉ di chuyển chất thải từ nơi này sang nơi khác.
Phân loại tại nguồn sẽ không giải quyết toàn bộ bài toán phế liệu, nhưng nó tạo ra điểm bắt đầu rõ ràng cho cả người tiêu dùng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Khi vật liệu được tách đúng, thu gom đúng và chuyển đến nơi xử lý phù hợp, phế liệu có cơ hội trở thành nguyên liệu thứ cấp thay vì nhanh chóng biến thành chi phí xử lý. Giá trị đó không chỉ nằm ở số tiền thu mua, mà còn ở lượng tài nguyên nguyên sinh được thay thế, năng lượng được tiết kiệm và áp lực môi trường được giảm bớt trong suốt vòng đời sản phẩm.


Bài Viết Liên Quan
Phế liệu trong kinh tế tuần hoàn: Từ thu gom tự phát đến chuỗi thu hồi vật liệu
Từ phế liệu đến nguyên liệu: Vì sao phân loại tại nguồn quyết định hiệu quả tái chế?
Phân loại tại nguồn: mắt xích quyết định giá trị của thị trường phế liệu
Phân loại phế liệu tại nguồn: Bước nền tảng để nâng hiệu quả thu gom và tái chế
Phân loại phế liệu tại nguồn: mắt xích quyết định hiệu quả tái chế
Phế liệu trong chuỗi kinh tế tuần hoàn: Từ thu gom đến vật liệu đầu vào
Bài Viết Cùng thể loại