Tái chế nhựa ở Việt Nam: Vì sao chuỗi giá trị tuần hoàn chưa thể chỉ dựa vào công nghệ

Nhựa đã trở thành một phần quen thuộc của đời sống hiện đại, từ bao bì thực phẩm, đồ gia dụng đến linh kiện ô tô, thiết bị điện và vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, giá trị sử dụng kéo dài của nhựa không đồng nghĩa với việc mọi sản phẩm nhựa đều có thể được thu hồi và tái chế một cách hiệu quả. Khi một bao bì bị thải bỏ, khả năng quay trở lại chuỗi sản xuất phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại polymer, mức độ sạch, cấu tạo sản phẩm, hệ thống thu gom, công nghệ xử lý và nhu cầu của thị trường.

Đây là lý do tái chế nhựa không nên được nhìn nhận đơn thuần như câu chuyện đầu tư thêm máy nghiền, máy đùn hay dây chuyền tạo hạt. Công nghệ là một mắt xích quan trọng, nhưng không thể tự giải quyết tình trạng nguyên liệu đầu vào bị trộn lẫn, nhiễm bẩn hoặc không có đầu ra ổn định. Một hệ thống tái chế vận hành hiệu quả phải kết nối được thiết kế sản phẩm với hành vi tiêu dùng, hoạt động thu gom với tiêu chuẩn nguyên liệu và yêu cầu môi trường với hiệu quả kinh tế.

Trên thế giới, áp lực này ngày càng rõ. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) trong báo cáo về nhựa cho biết sản lượng nhựa toàn cầu đã tăng mạnh trong nhiều thập niên, trong khi tỷ lệ chất thải nhựa được tái chế vẫn ở mức thấp so với lượng phát sinh. Báo cáo cũng chỉ ra rằng phần lớn nhựa thải bỏ vẫn được chôn lấp, đốt hoặc thất thoát ra môi trường. Vấn đề vì thế không chỉ nằm ở việc nâng công suất tái chế, mà còn ở việc giảm chất thải ngay từ khâu thiết kế và sử dụng.

Tái chế nhựa bắt đầu từ việc hiểu đúng vật liệu

“Nhựa” là tên gọi chung cho một nhóm lớn vật liệu polymer có đặc tính rất khác nhau. Polyethylene terephthalate, thường được ký hiệu là PET, phổ biến trong chai đồ uống. High-density polyethylene, hay HDPE, được dùng cho chai hóa chất gia dụng, can và một số loại bao bì. Polypropylene, viết tắt là PP, xuất hiện trong hộp, nắp, bao dệt và nhiều sản phẩm tiêu dùng. Ngoài ra còn có PVC, polystyrene và nhiều loại nhựa kỹ thuật hoặc nhựa pha phụ gia.

Mỗi loại polymer có nhiệt độ gia công, tính chất cơ học và yêu cầu an toàn riêng. Nếu các loại nhựa khác nhau bị trộn lẫn, chất lượng hạt tái sinh thường suy giảm hoặc doanh nghiệp phải đầu tư thêm vào công đoạn phân loại. Với bao bì nhiều lớp, việc tách các lớp vật liệu cũng khó hơn so với sản phẩm chỉ sử dụng một loại polymer. Một số sản phẩm còn chứa mực in, keo dán, chất độn hoặc phụ gia khiến quá trình tái chế phức tạp hơn.

Vì vậy, khả năng tái chế cần được tính đến ngay khi sản phẩm được thiết kế. Bao bì đơn vật liệu thường thuận lợi hơn cho phân loại và xử lý so với bao bì ghép nhiều lớp. Nhãn, nắp, màu sắc, chất kết dính và hình dạng sản phẩm cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thu hồi. Thiết kế hướng đến tái chế không có nghĩa mọi sản phẩm đều phải sử dụng cùng một loại nhựa, mà là lựa chọn cấu trúc giúp sản phẩm có thể được nhận diện, thu gom và xử lý với chi phí hợp lý.

Điểm nghẽn lớn nằm ở khâu thu gom và phân loại

Trong nhiều hệ thống đô thị, chất thải nhựa phát sinh từ hộ gia đình, nhà hàng, cửa hàng bán lẻ, văn phòng và cơ sở sản xuất. Các nguồn này tạo ra dòng vật liệu có mức độ sạch và thành phần khác nhau. Phế liệu công nghiệp thường có ưu thế hơn vì tương đối đồng nhất, ít nhiễm bẩn và được thu hồi ngay trong nhà máy. Ngược lại, bao bì sau tiêu dùng thường phân tán, có thể dính thức ăn, đất, dầu hoặc lẫn với rác hữu cơ.

Phân loại tại nguồn có thể làm giảm chi phí xử lý về sau, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào cách tổ chức thu gom và mức độ thuận tiện đối với người dân. Nếu các nhóm rác sau khi phân loại lại bị gom chung trong quá trình vận chuyển, động lực tham gia của hộ gia đình sẽ suy giảm. Cùng với đó, người tiêu dùng cũng cần được hướng dẫn rõ ràng về loại vật liệu nào được tiếp nhận, cách làm sạch và điểm bàn giao.

Trong thực tế, mạng lưới thu gom phi chính thức có vai trò đáng kể trong việc đưa phế liệu có giá trị về các cơ sở thu mua và tái chế. Những người thu gom thường lựa chọn vật liệu dựa trên giá trị thị trường, trọng lượng, độ sạch và khả năng bán lại. Cách vận hành này giúp thu hồi một phần đáng kể phế liệu có giá trị, nhưng không phải lúc nào cũng bao phủ các loại bao bì nhẹ, nhiều lớp hoặc có giá trị thấp. Đây là khoảng trống mà hệ thống chính thức và cơ chế trách nhiệm của doanh nghiệp cần từng bước bổ sung.

Giá trị phế liệu quyết định khả năng thu hồi

Không phải mọi loại nhựa đều có giá trị kinh tế như nhau. Chai PET trong suốt, phế liệu HDPE cứng hoặc một số dòng nhựa công nghiệp thường dễ tìm đầu ra hơn. Túi mỏng, màng bẩn, bao bì nhiều lớp và sản phẩm pha trộn có thể có chi phí thu gom, vận chuyển và làm sạch cao hơn giá trị vật liệu thu hồi.

Điều này giải thích vì sao chỉ kêu gọi người dân phân loại chưa đủ. Nếu doanh nghiệp tái chế không có khả năng mua, xử lý và bán vật liệu sau tái chế với giá cạnh tranh, dòng phế liệu sẽ khó duy trì ổn định. Các chính sách hỗ trợ cần hướng đến toàn bộ chuỗi, bao gồm điểm tập kết, vận chuyển, sơ chế, tiêu chuẩn chất lượng và thị trường tiêu thụ.

Công nghệ tái chế không thay thế được quản lý nguyên liệu

Tái chế cơ học hiện là phương thức phổ biến đối với nhiều dòng nhựa. Quy trình thường bao gồm phân loại, nghiền, rửa, sấy, đùn và tạo hạt. Chất lượng sản phẩm đầu ra phụ thuộc mạnh vào độ đồng nhất của nguyên liệu và khả năng kiểm soát tạp chất. Nếu nguyên liệu đầu vào không ổn định, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc duy trì màu sắc, độ bền, độ sạch và các chỉ tiêu kỹ thuật của hạt tái sinh.

Tái chế hóa học được nghiên cứu và triển khai trong một số trường hợp nhằm chuyển polymer về dạng phân tử nhỏ hơn hoặc nguyên liệu trung gian. Phương pháp này có thể mở ra lựa chọn cho những dòng vật liệu khó xử lý bằng tái chế cơ học, nhưng thường đòi hỏi vốn đầu tư, năng lượng, kiểm soát quy trình và đánh giá môi trường nghiêm ngặt. Không nên mặc định rằng tái chế hóa học luôn tốt hơn tái chế cơ học; hiệu quả phụ thuộc vào loại nguyên liệu, công nghệ cụ thể, nguồn năng lượng và mục tiêu sản phẩm.

Tương tự, việc gọi một vật liệu là “phân hủy sinh học” không có nghĩa sản phẩm sẽ tự biến mất trong mọi điều kiện môi trường. Nhiều vật liệu cần điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và thời gian phù hợp tại cơ sở xử lý công nghiệp. Nếu bị trộn vào dòng nhựa thông thường, chúng có thể gây khó khăn cho việc phân loại và tái chế. Do đó, thông tin về vật liệu phải đi kèm hướng dẫn xử lý rõ ràng, thay vì chỉ dựa vào một nhãn tiếp thị.

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất tạo sức ép mới

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 của Việt Nam đã đặt nền tảng cho cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thường được gọi là EPR. Theo cơ chế này, nhà sản xuất và nhà nhập khẩu một số sản phẩm, bao bì phải thực hiện trách nhiệm tái chế hoặc đóng góp tài chính cho hoạt động xử lý chất thải theo quy định. Nghị định 08/2022/NĐ-CP quy định chi tiết một số nội dung của Luật Bảo vệ môi trường, trong đó có các yêu cầu liên quan đến EPR.

Về nguyên tắc, EPR chuyển một phần trách nhiệm xử lý sau tiêu dùng từ ngân sách và cộng đồng sang các chủ thể đưa sản phẩm ra thị trường. Tuy nhiên, hiệu quả của cơ chế này phụ thuộc vào cách xác định đối tượng, mức đóng góp, tiêu chuẩn tái chế, đơn vị thực hiện và cơ chế giám sát. Nếu chỉ tập trung vào chứng từ hoặc khối lượng trên giấy tờ mà thiếu kiểm tra chất lượng và kết quả môi trường, chính sách có thể không tạo ra thay đổi thực chất.

Đối với doanh nghiệp sản xuất bao bì, EPR cũng có thể trở thành động lực để xem xét lại thiết kế sản phẩm. Bao bì dễ thu gom, dễ phân loại và có đầu ra tái chế ổn định sẽ giúp giảm chi phí tuân thủ về lâu dài. Ngược lại, các cấu trúc phức tạp hoặc khó xử lý có thể làm tăng chi phí đóng góp và buộc doanh nghiệp phải cân nhắc phương án vật liệu khác.

Doanh nghiệp tái chế cần tiêu chuẩn đầu vào và đầu ra

Thị trường hạt nhựa tái sinh chỉ phát triển bền vững khi người mua tin tưởng vào chất lượng sản phẩm. Đối với từng loại hạt, doanh nghiệp cần kiểm soát các chỉ tiêu phù hợp với ứng dụng, chẳng hạn độ ẩm, độ sạch, màu sắc, độ bền hoặc chỉ số chảy. Những yêu cầu này không giống nhau giữa sản phẩm bao bì, ống, đồ gia dụng, linh kiện kỹ thuật và vật liệu xây dựng.

Việc tiêu chuẩn hóa giúp kết nối cơ sở tái chế với khách hàng công nghiệp, đồng thời hạn chế tình trạng mỗi lô hàng có chất lượng quá khác biệt. Các doanh nghiệp cũng cần minh bạch hơn về nguồn nguyên liệu, quy trình xử lý và giới hạn sử dụng của hạt tái sinh. Trong các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc sản phẩm y tế, yêu cầu an toàn đặc biệt nghiêm ngặt và không thể suy ra chỉ từ việc vật liệu đã được “tái chế”.

Ở chiều ngược lại, các nhà sản xuất sản phẩm nhựa cần thiết kế quy trình thử nghiệm để xác định tỷ lệ nhựa tái sinh phù hợp. Tỷ lệ sử dụng không thể áp dụng giống nhau cho mọi sản phẩm, bởi nó còn phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, quy định an toàn, màu sắc và độ ổn định của nguồn cung.

Giảm nhựa thất thoát phải đi cùng giảm nhu cầu không cần thiết

Tái chế giúp giữ lại giá trị vật liệu, nhưng không phải là giải pháp duy nhất. Báo cáo của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc về chấm dứt ô nhiễm nhựa nhấn mạnh sự cần thiết của cách tiếp cận toàn vòng đời, bao gồm giảm sử dụng nhựa không cần thiết, thiết kế lại sản phẩm, tăng khả năng tái sử dụng và cải thiện hệ thống thu gom, tái chế.

Trong hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ những thay đổi có thể đo lường: giảm bao bì dư thừa, thay đổi quy cách đóng gói, tăng tỷ lệ vật liệu tái sinh khi phù hợp, sử dụng cấu trúc đơn vật liệu và thiết lập kênh thu hồi. Những biện pháp này không phải lúc nào cũng làm giảm chi phí ngay lập tức. Tuy nhiên, chúng có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước yêu cầu của khách hàng, thị trường xuất khẩu và chính sách môi trường.

Người tiêu dùng cũng có vai trò, nhưng trách nhiệm không thể đặt hoàn toàn lên cá nhân. Một người có thể phân loại đúng tại nhà, song kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào hệ thống thu gom, năng lực phân loại và đầu ra tái chế. Vì vậy, truyền thông về tiêu dùng có trách nhiệm cần đi cùng với đầu tư hạ tầng và thông tin minh bạch.

Triển vọng của ngành tái chế nhựa

Trong những năm tới, ngành tái chế nhựa nhiều khả năng sẽ chịu tác động đồng thời từ ba hướng. Thứ nhất là yêu cầu pháp lý và trách nhiệm môi trường ngày càng rõ hơn đối với doanh nghiệp. Thứ hai là nhu cầu của các thương hiệu và nhà nhập khẩu về dữ liệu vật liệu, khả năng truy xuất và tỷ lệ tái sinh. Thứ ba là sức ép chi phí, khi doanh nghiệp phải cân đối giữa nhựa nguyên sinh, nhựa tái sinh, năng lượng, nhân công và chi phí tuân thủ.

Những cơ sở có nguồn nguyên liệu ổn định, quy trình kiểm soát tốt và sản phẩm phù hợp với nhu cầu cụ thể sẽ có lợi thế hơn. Ngược lại, mô hình chỉ dựa vào thu mua nguyên liệu trôi nổi và bán hạt tái sinh không đồng nhất sẽ đối mặt với rủi ro về chất lượng, môi trường và thị trường.

Về dài hạn, tái chế nhựa cần được xem là một ngành công nghiệp vật liệu thay vì hoạt động xử lý phế thải đơn thuần. Điều đó đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà sản xuất polymer, doanh nghiệp bao bì, thương hiệu tiêu dùng, đơn vị thu gom, cơ sở tái chế, cơ quan quản lý và người sử dụng. Khi từng mắt xích cùng chịu trách nhiệm về thiết kế, thu hồi, chất lượng và đầu ra, nhựa mới có cơ hội lưu chuyển lâu hơn trong nền kinh tế thay vì nhanh chóng trở thành chất thải.