Trong nhiều năm, truy xuất nguồn gốc trong ngành dệt may thường được nhìn như một yêu cầu phục vụ kiểm tra chất lượng hoặc chứng minh xuất xứ hàng hóa. Cách tiếp cận này đang thay đổi. Khi các thị trường lớn tăng yêu cầu về dữ liệu môi trường, nguyên liệu, điều kiện sản xuất và khả năng tái chế, thông tin đi kèm một sản phẩm may mặc có thể trở thành yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận đơn hàng.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, chuyển biến này diễn ra trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng phân tán. Một chiếc áo có thể sử dụng sợi từ một quốc gia, dệt và nhuộm tại quốc gia khác, cắt may ở Việt Nam, sau đó được phân phối qua nhiều thị trường. Nếu dữ liệu bị đứt gãy ở bất kỳ công đoạn nào, doanh nghiệp sẽ khó chứng minh sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về nguyên liệu, phát thải, hóa chất hoặc trách nhiệm xã hội.
Vì vậy, truy xuất nguồn gốc không còn chỉ là việc lưu hồ sơ để đối phó với một cuộc kiểm tra. Đây đang dần trở thành hệ thống quản trị giúp doanh nghiệp kiểm soát đầu vào, giảm rủi ro và duy trì quan hệ với các nhãn hàng quốc tế.
Từ hồ sơ xuất xứ đến dữ liệu vòng đời sản phẩm
Khái niệm truy xuất nguồn gốc trong dệt may có phạm vi rộng hơn việc xác định nơi sản phẩm được may. Dữ liệu có thể bao gồm loại sợi, tỷ lệ thành phần, nguồn nguyên liệu, nhà cung cấp, công đoạn kéo sợi, dệt, nhuộm, hoàn tất, cắt may và phân phối. Với những yêu cầu cao hơn, doanh nghiệp còn phải chuẩn bị thông tin liên quan đến tiêu thụ năng lượng, nước, hóa chất, phát thải và khả năng sửa chữa hoặc tái chế sản phẩm.
Điểm khó nằm ở chỗ dữ liệu này không thuộc về một doanh nghiệp duy nhất. Nhà máy may chỉ có thể xác nhận chính xác công đoạn của mình, trong khi thông tin về sợi và vải phải được cung cấp bởi các đơn vị ở phía trước chuỗi cung ứng. Nếu mỗi doanh nghiệp sử dụng một cách ghi nhận khác nhau, việc tổng hợp dữ liệu sẽ tốn thời gian và dễ phát sinh sai lệch.
Liên minh châu Âu đã tạo ra một khung chính sách mới cho vấn đề này thông qua Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững, thường được gọi là ESPR. Quy định này được ban hành với mục tiêu mở rộng yêu cầu về độ bền, khả năng sửa chữa, hiệu quả sử dụng tài nguyên và thông tin sản phẩm. Một công cụ quan trọng được nhắc đến trong khung chính sách là Hộ chiếu sản phẩm số, hay Digital Product Passport.
Hộ chiếu sản phẩm số không nhất thiết là một loại giấy tờ riêng đi kèm mỗi sản phẩm. Về bản chất, đó là một tập hợp dữ liệu điện tử có thể được truy cập thông qua mã định danh, mã QR hoặc phương thức tương tự. Tùy nhóm sản phẩm và quy định cụ thể, dữ liệu có thể phục vụ cơ quan quản lý, doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng, người tiêu dùng và đơn vị xử lý cuối vòng đời.
Vì sao dữ liệu trở thành yêu cầu thương mại?
Nhà mua hàng quốc tế ngày càng cần nhiều thông tin hơn để đánh giá nhà cung cấp. Họ không chỉ quan tâm đến giá, chất lượng, thời gian giao hàng và năng lực sản xuất, mà còn phải tổng hợp dữ liệu phục vụ báo cáo phát triển bền vững, đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng và đáp ứng quy định tại thị trường nhập khẩu.
Điều này tạo ra một thay đổi quan trọng trong quan hệ giữa doanh nghiệp may và khách hàng. Trước đây, một nhà máy có thể hoàn thành đơn hàng dựa trên bộ tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm. Nay, nhà máy còn phải chứng minh các thông tin phía sau sản phẩm được ghi nhận nhất quán và có thể kiểm tra. Năng lực cung cấp dữ liệu vì thế có thể ảnh hưởng đến việc doanh nghiệp có được mời tham gia đơn hàng hay không.
Những mắt xích dễ đứt gãy trong chuỗi cung ứng
Thách thức lớn nhất của truy xuất nguồn gốc nằm ở nguyên liệu. Ngành dệt may sử dụng nhiều loại sợi và vật liệu với đặc tính khác nhau, từ sợi tự nhiên, sợi nhân tạo, sợi tái chế đến các loại vải pha. Mỗi loại nguyên liệu lại có yêu cầu riêng về chứng nhận, phương pháp tính tỷ lệ thành phần và bằng chứng nguồn gốc.
Trong trường hợp sử dụng sợi tái chế, doanh nghiệp cần phân biệt giữa thông tin về nguồn phế liệu, quy trình tái chế và sản phẩm đầu ra. Một tuyên bố chung rằng sản phẩm “có sử dụng vật liệu tái chế” chưa đủ để chứng minh tỷ lệ, phương pháp sản xuất hoặc tính nhất quán của nguyên liệu. Nếu dữ liệu không có tài liệu hỗ trợ, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro khi khách hàng yêu cầu kiểm tra.
Khâu nhuộm và hoàn tất cũng cần được quan tâm. Đây là những công đoạn có thể liên quan đến việc sử dụng nước, năng lượng và hóa chất. Dữ liệu từ các công đoạn này thường nằm ở nhà máy dệt hoặc nhuộm, trong khi doanh nghiệp may có thể không trực tiếp kiểm soát. Nếu không có cơ chế chia sẻ dữ liệu từ sớm, nhà máy may sẽ khó hoàn thiện hồ sơ cho toàn bộ sản phẩm.
Một điểm yếu khác là cách quản lý nhà cung cấp. Nhiều doanh nghiệp vẫn lưu thông tin qua bảng tính, thư điện tử hoặc hồ sơ giấy. Những công cụ này có thể phù hợp với quy mô nhỏ, nhưng trở nên khó kiểm soát khi số lượng mã hàng, nhà cung cấp và yêu cầu khách hàng tăng lên. Sai khác về tên nguyên liệu, đơn vị đo, thời điểm cập nhật hoặc phiên bản tài liệu có thể làm giảm độ tin cậy của hồ sơ.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?
Đầu tiên là lập bản đồ dữ liệu, không phải mua phần mềm ngay
Chuyển đổi số cho truy xuất nguồn gốc thường bị hiểu nhầm là triển khai một nền tảng công nghệ. Trên thực tế, bước đầu tiên nên là xác định doanh nghiệp đang có những dữ liệu nào, dữ liệu được tạo ra ở đâu, ai chịu trách nhiệm và phần nào còn thiếu.
Cách tiếp cận có thể bắt đầu từ một nhóm sản phẩm hoặc một chuỗi cung ứng cụ thể. Bản đồ dữ liệu cần trả lời các câu hỏi cơ bản: nguyên liệu đến từ đâu, chứng từ nào chứng minh nguồn gốc, thông tin được cập nhật ở thời điểm nào, dữ liệu có thể đối chiếu với hóa đơn và lệnh sản xuất hay không, và ai có quyền sửa hoặc phê duyệt thông tin.
Cách làm theo từng phạm vi giúp doanh nghiệp tránh đầu tư dàn trải. Sau khi thử nghiệm, doanh nghiệp có thể xác định công đoạn gây nhiều lỗi nhất, loại dữ liệu khó thu thập nhất và nhà cung cấp cần được hỗ trợ nhiều nhất.
Chuẩn hóa cách ghi nhận giữa các bộ phận
Truy xuất nguồn gốc chỉ có giá trị khi dữ liệu giữa các bộ phận có thể kết nối. Mã nguyên liệu trong bộ phận mua hàng cần thống nhất với mã trong kho, kế hoạch sản xuất và hồ sơ chất lượng. Tương tự, thông tin về lô vải phải có khả năng liên kết với lệnh cắt, lệnh may và lô thành phẩm.
Bên cạnh đó, cần quy định rõ dữ liệu nào là bắt buộc, dữ liệu nào chỉ cần khi khách hàng yêu cầu và bằng chứng nào được chấp nhận. Một quy trình đơn giản nhưng được thực hiện đồng nhất có thể hữu ích hơn một hệ thống nhiều chức năng nhưng thiếu kỷ luật cập nhật.
Làm việc sớm với nhà cung cấp
Nhà máy may không thể tự hoàn thiện truy xuất nguồn gốc nếu nhà cung cấp sợi, vải và phụ liệu không có khả năng cung cấp thông tin tương ứng. Do đó, yêu cầu dữ liệu cần được đưa vào quá trình lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp, thay vì chỉ xuất hiện khi khách hàng gửi bảng câu hỏi.
Các nhà cung cấp có thể được phân loại theo mức độ quan trọng và rủi ro. Với nhóm nguyên liệu có ảnh hưởng lớn đến tuyên bố môi trường hoặc xuất xứ, việc xác minh cần chặt chẽ hơn. Với nhóm phụ liệu ít rủi ro, doanh nghiệp có thể áp dụng bộ dữ liệu gọn hơn. Cách phân tầng giúp nguồn lực kiểm tra được tập trung vào những điểm có khả năng gây tác động lớn nhất.
Tác động đến chi phí và mô hình kinh doanh
Thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc chắc chắn tạo thêm chi phí ban đầu. Việc này đòi hỏi doanh nghiệp dành nguồn lực cho đào tạo, chuẩn hóa quy trình, kiểm tra nhà cung cấp, số hóa hồ sơ và đôi khi là nâng cấp hệ thống quản trị sản xuất. Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây có thể là rào cản đáng kể nếu khách hàng chưa chia sẻ rõ yêu cầu hoặc chưa có cơ chế phân bổ chi phí.
Tuy nhiên, chi phí không nên chỉ được nhìn dưới góc độ tuân thủ. Dữ liệu tốt có thể giúp doanh nghiệp phát hiện chênh lệch tồn kho, giảm nhầm lẫn nguyên liệu, rút ngắn thời gian tìm hồ sơ và xử lý khiếu nại nhanh hơn. Khi dữ liệu sản xuất được kết nối, doanh nghiệp cũng có cơ sở tốt hơn để đánh giá hiệu suất từng công đoạn.
Ở cấp độ thương mại, truy xuất nguồn gốc có thể hỗ trợ doanh nghiệp chuyển từ cạnh tranh thuần túy bằng giá sang cạnh tranh bằng độ tin cậy. Một nhà máy có hồ sơ nguyên liệu rõ ràng, quy trình ổn định và khả năng phản hồi dữ liệu nhanh sẽ thuận lợi hơn khi làm việc với các nhãn hàng cần kiểm soát rủi ro chuỗi cung ứng.
Dù vậy, không nên coi truy xuất nguồn gốc là công cụ tự động tạo ra mức giá cao hơn. Giá trị thương mại còn phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, năng lực giao hàng, quan hệ với khách hàng và khả năng đáp ứng các yêu cầu khác. Dữ liệu chỉ trở thành lợi thế khi chính xác, có thể kiểm chứng và được tích hợp vào quyết định sản xuất.
Ranh giới giữa minh bạch và tuyên bố quá mức
Yêu cầu về dữ liệu cũng đặt ra áp lực đối với hoạt động truyền thông môi trường. Trong truyền thông môi trường, cần phân biệt giữa thông tin đã được chứng minh và mục tiêu đang theo đuổi. Một sản phẩm có thành phần tái chế không đồng nghĩa với việc toàn bộ sản phẩm có tác động môi trường thấp. Tương tự, việc sử dụng một loại vật liệu được xem là bền vững hơn không thể tự động chứng minh toàn bộ vòng đời sản phẩm đã được tối ưu.
Cách truyền thông thận trọng là nêu rõ phạm vi, phương pháp và giới hạn của tuyên bố. Nếu dữ liệu chỉ bao phủ công đoạn sản xuất tại nhà máy, doanh nghiệp không nên diễn đạt như thể đã đánh giá toàn bộ chuỗi cung ứng. Nếu tỷ lệ nguyên liệu được tính theo một phương pháp cụ thể, phương pháp đó cần được ghi nhận để khách hàng có thể hiểu đúng thông tin.
Đây cũng là lý do doanh nghiệp cần phối hợp giữa bộ phận sản xuất, mua hàng, chất lượng, pháp chế và marketing. Một tuyên bố đưa ra thị trường nhưng không có hồ sơ hỗ trợ có thể tạo rủi ro lớn hơn lợi ích truyền thông ngắn hạn.
Triển vọng đối với doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Việt Nam có lợi thế là một trung tâm sản xuất may mặc quan trọng trong chuỗi cung ứng quốc tế, đồng thời có hệ thống doanh nghiệp xuất khẩu đã quen với các yêu cầu kiểm toán và tiêu chuẩn của nhãn hàng. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng về truy xuất nguồn gốc giữa các doanh nghiệp còn khác nhau, đặc biệt ở nhóm doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nhà cung cấp bên ngoài hoặc sử dụng quy trình quản lý thủ công.
Trong thời gian tới, khoảng cách giữa các doanh nghiệp có thể không chỉ được quyết định bởi quy mô nhà máy. Những doanh nghiệp biết chuẩn hóa dữ liệu, duy trì hồ sơ nhất quán và làm việc minh bạch với nhà cung cấp sẽ có khả năng thích ứng tốt hơn trước các yêu cầu mới. Ngược lại, doanh nghiệp chỉ bắt đầu thu thập dữ liệu khi có yêu cầu gấp từ khách hàng sẽ phải chịu chi phí cao hơn và dễ xảy ra sai sót.
Việc chuẩn bị cũng không nên chờ đến khi từng quy định cụ thể có hiệu lực đối với từng nhóm sản phẩm. Các yêu cầu pháp lý có thể được triển khai theo lộ trình, nhưng khách hàng lớn thường xây dựng tiêu chuẩn chuỗi cung ứng riêng và yêu cầu nhà cung cấp đáp ứng trước thời điểm bắt buộc. Chuẩn bị sớm giúp doanh nghiệp có thời gian thử nghiệm, sửa lỗi và thương lượng trách nhiệm dữ liệu với các đối tác.
Với ngành dệt may, truy xuất nguồn gốc cuối cùng không phải là một dự án công nghệ tách rời. Đó là sự kết hợp giữa quản trị nguyên liệu, kiểm soát sản xuất, quan hệ nhà cung cấp và tính minh bạch trong giao tiếp thương mại. Doanh nghiệp nào coi dữ liệu là một phần của chất lượng sản phẩm sẽ có nền tảng tốt hơn để thích ứng với thị trường đang yêu cầu ngày càng nhiều bằng chứng về cách hàng hóa được tạo ra.


Bài Viết Liên Quan
Dệt may Việt Nam trước yêu cầu mới về truy xuất và kinh tế tuần hoàn
Dệt may Việt Nam cần biến dữ liệu chuỗi cung ứng thành năng lực cạnh tranh
Tái chế dệt may: Từ bài toán chất thải đến yêu cầu thiết kế lại chuỗi cung ứng
EU chuyển trọng tâm sang vòng đời sản phẩm, ngành dệt may phải chuẩn bị gì?
Dệt may Việt Nam trước cuộc chuyển đổi sang sản xuất tuần hoàn của thị trường EU
Quy định xanh của châu Âu đặt chuỗi cung ứng dệt may trước yêu cầu minh bạch mới
Bài Viết Cùng thể loại