Dệt may Việt Nam trước cuộc chuyển đổi sang sản xuất tuần hoàn của thị trường EU

Thị trường dệt may châu Âu đang chuyển từ cách tiếp cận chỉ tập trung vào nguồn gốc nguyên liệu và điều kiện sản xuất sang quản lý toàn bộ vòng đời của sản phẩm. Một chiếc áo được đưa vào thị trường không còn chỉ được đánh giá ở giá bán, chất lượng may hoặc thời gian giao hàng. Thiết kế, độ bền, khả năng sửa chữa, thành phần sợi, thông tin sản phẩm và phương án xử lý sau sử dụng ngày càng trở thành một phần của yêu cầu thương mại.

Định hướng này được thể hiện trong Chiến lược của Liên minh châu Âu về dệt may bền vững và tuần hoàn, được Ủy ban châu Âu công bố vào tháng 3/2022, cùng Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững có hiệu lực trong năm 2024. Các văn bản này không lập tức tạo ra một bộ tiêu chuẩn duy nhất áp dụng cho mọi lô hàng may mặc, nhưng đặt nền tảng để EU ban hành những yêu cầu cụ thể hơn theo từng nhóm sản phẩm.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, thay đổi lớn nhất không nằm ở một thủ tục riêng lẻ. Vấn đề là mô hình sản xuất phải chuyển từ việc đáp ứng đơn hàng sang khả năng cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho toàn bộ chuỗi giá trị. Doanh nghiệp nào xem yêu cầu môi trường chỉ là hồ sơ bổ sung có thể gặp khó khăn khi khách hàng châu Âu đưa các tiêu chí này vào thiết kế sản phẩm, hợp đồng và quy trình kiểm soát nhà cung cấp.

EU đang thay đổi cách đánh giá một sản phẩm dệt may

Chiến lược dệt may bền vững và tuần hoàn của EU đặt mục tiêu để sản phẩm dệt may được đưa vào thị trường châu Âu có độ bền cao hơn, dễ sửa chữa và tái chế hơn, đồng thời được sản xuất với mức tác động môi trường thấp hơn. Chiến lược cũng hướng tới việc hạn chế mô hình tiêu dùng trong đó sản phẩm có vòng đời ngắn, nhanh chóng trở thành chất thải.

Điểm đáng chú ý là chính sách không chỉ nhắm vào công đoạn hoàn tất hoặc xử lý chất thải. EU tiếp cận vấn đề từ giai đoạn thiết kế. Khi kiểu dệt, thành phần sợi, phụ liệu, màu nhuộm và cách liên kết các bộ phận được quyết định, phần lớn khả năng tái sử dụng hoặc tái chế của sản phẩm cũng đã được hình thành. Vì vậy, việc xử lý chiếc áo sau khi người tiêu dùng bỏ đi không thể bù đắp hoàn toàn cho một thiết kế vốn khó tháo rời hoặc chứa quá nhiều vật liệu khác nhau.

Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững, thường được gọi là ESPR, mở rộng phạm vi chính sách thiết kế sinh thái của EU sang nhiều nhóm sản phẩm ngoài lĩnh vực năng lượng. Dệt may và giày dép nằm trong các nhóm được EU xác định là có liên quan trong lộ trình triển khai. Quy định này tạo cơ sở cho các yêu cầu về độ bền, khả năng tái sử dụng, khả năng sửa chữa, hàm lượng tái chế, hiệu quả sử dụng tài nguyên và thông tin sản phẩm. Các yêu cầu cụ thể vẫn cần được quy định tiếp theo đối với từng nhóm hàng.

Do đó, doanh nghiệp cần phân biệt giữa hai lớp chính sách. Lớp thứ nhất là định hướng chung của EU, chẳng hạn mục tiêu thúc đẩy sản phẩm bền vững và kinh tế tuần hoàn. Lớp thứ hai là các yêu cầu kỹ thuật, thủ tục hoặc tiêu chí bắt buộc sẽ được áp dụng cho sản phẩm cụ thể. Không nên coi mọi nội dung trong chiến lược là một điều kiện kiểm tra đã có hiệu lực ngay lập tức, nhưng cũng không nên chờ đến khi yêu cầu cuối cùng được ban hành mới bắt đầu chuẩn bị dữ liệu.

Dữ liệu sản phẩm trở thành một phần của năng lực xuất khẩu

Một trong những công cụ quan trọng của ESPR là khái niệm hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số. Theo định hướng của EU, hộ chiếu này có thể cung cấp thông tin liên quan đến tính bền vững, thành phần và các đặc tính khác của sản phẩm thông qua phương tiện kỹ thuật số. Cách triển khai cụ thể phụ thuộc vào các quy định theo nhóm sản phẩm, nhưng xu hướng chung là dữ liệu môi trường sẽ không còn chỉ nằm trong tài liệu nội bộ của nhà máy hoặc trong bản cam kết của nhà cung cấp.

Với ngành may, điều này đặt ra yêu cầu về khả năng liên kết dữ liệu từ nhiều công đoạn: nguyên liệu đầu vào, kéo sợi, dệt hoặc đan, nhuộm, hoàn tất, cắt may, đóng gói và vận chuyển. Một doanh nghiệp may không trực tiếp sản xuất sợi vẫn phải làm rõ thông tin mà khách hàng yêu cầu từ các nhà cung cấp. Nếu dữ liệu được lưu giữ rời rạc, chỉ bằng bảng tính hoặc email không có quy trình kiểm chứng, việc tổng hợp thông tin cho một mẫu hàng cụ thể sẽ tốn thời gian và dễ phát sinh sai lệch.

Đây không chỉ là vấn đề của các tập đoàn lớn. Một xưởng may quy mô vừa cũng có thể phải quản lý mã nguyên liệu, tỷ lệ thành phần, chứng nhận, lịch sử thay đổi nhà cung cấp và hồ sơ kiểm tra chất lượng. Mức độ phức tạp phụ thuộc vào yêu cầu của khách hàng và nhóm sản phẩm, nhưng nguyên tắc quản trị là giống nhau: dữ liệu phải có người chịu trách nhiệm, có nguồn gốc và có thể đối chiếu.

Tác động đến doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Ngành dệt may Việt Nam có vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng quốc tế, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn hoạt động theo mô hình gia công với quyền quyết định hạn chế ở khâu thiết kế và nguyên liệu. Khi yêu cầu của thị trường chuyển sang quản lý vòng đời sản phẩm, vị trí trong chuỗi cung ứng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng.

Doanh nghiệp chỉ nhận nguyên liệu và thực hiện công đoạn may có thể chưa quyết định được thành phần sợi hay cấu trúc sản phẩm. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải chứng minh việc sử dụng đúng nguyên liệu, quản lý hóa chất, kiểm soát chất lượng và lưu trữ hồ sơ sản xuất. Nếu muốn chuyển lên các đơn hàng có giá trị gia tăng cao hơn, doanh nghiệp cần tham gia sớm hơn vào quá trình phát triển sản phẩm, thay vì chỉ tiếp nhận mẫu và định mức từ bên mua.

Thiết kế và nguyên liệu cần được xem xét cùng nhau

Thiết kế bền vững không đồng nghĩa với việc mọi sản phẩm đều phải sử dụng một loại sợi hoặc một tỷ lệ tái chế cố định. Mỗi mục đích sử dụng đòi hỏi đặc tính khác nhau về độ bền, khả năng thoát ẩm, độ co giãn, độ an toàn và cảm quan. Điều quan trọng là doanh nghiệp phải có cơ sở để lựa chọn vật liệu và giải thích lựa chọn đó bằng dữ liệu phù hợp.

Đối với sản phẩm có nhiều thành phần, khả năng tái chế có thể bị ảnh hưởng bởi sự pha trộn giữa các loại sợi, lớp phủ, keo, khóa kéo, cúc và nhãn may. Một thiết kế dễ tháo rời có thể tạo thuận lợi cho sửa chữa hoặc phân loại, trong khi một sản phẩm chỉ tối ưu cho chi phí và tốc độ may có thể khó xử lý ở cuối vòng đời. Đây là bài toán cần được đưa vào giai đoạn phát triển mẫu, không nên chờ đến khâu kiểm tra cuối cùng.

Việc sử dụng sợi tái chế cũng cần được đánh giá thận trọng. Sợi tái chế có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng nguyên liệu nguyên sinh trong một số trường hợp, nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, công nghệ xử lý, chất lượng sợi và khả năng truy xuất. Doanh nghiệp không nên dùng các tuyên bố chung về “xanh” hoặc “bền vững” thay cho thông tin cụ thể về thành phần, quy trình và phạm vi của chứng nhận.

Nhà máy phải quản lý cả hiệu quả tài nguyên và bằng chứng

Trong sản xuất, các yêu cầu liên quan đến nước, năng lượng, hóa chất và chất thải thường được xem là vấn đề vận hành. Khi khách hàng yêu cầu thông tin xuyên suốt chuỗi cung ứng, đây đồng thời trở thành vấn đề chứng minh năng lực. Một nhà máy có thể đã thực hiện nhiều biện pháp tiết kiệm, nhưng nếu không xác định được ranh giới đo lường, thời gian ghi nhận và phương pháp tính, kết quả khó được sử dụng trong hồ sơ của sản phẩm.

Vì vậy, bước chuẩn bị đầu tiên không nhất thiết là đầu tư ngay vào một hệ thống công nghệ phức tạp. Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc lập bản đồ dòng nguyên liệu và dữ liệu, xác định các chỉ tiêu khách hàng thường yêu cầu, thống nhất biểu mẫu giữa các bộ phận, sau đó kiểm tra những điểm dễ đứt gãy. Khi quy trình đã rõ, doanh nghiệp mới có cơ sở lựa chọn phần mềm truy xuất hoặc tích hợp với hệ thống quản trị hiện có.

Cách làm này cũng giúp hạn chế rủi ro “chứng nhận hóa” mọi hoạt động. Chứng nhận bên thứ ba có thể hữu ích, nhưng không thay thế cho việc kiểm soát dữ liệu nội bộ. Một chứng nhận chỉ có ý nghĩa trong phạm vi, thời hạn và tiêu chí mà nó bao phủ. Doanh nghiệp cần đọc đúng phạm vi đó trước khi sử dụng trong giao tiếp thương mại.

Cơ hội nâng cấp chuỗi cung ứng thay vì chỉ đối phó quy định

Những thay đổi của EU tạo thêm chi phí tuân thủ, nhưng cũng có thể thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam cải thiện vị trí trong chuỗi cung ứng. Khi dữ liệu nguyên liệu, năng lực sản xuất và chất lượng được tổ chức tốt hơn, doanh nghiệp có khả năng tham gia vào các đơn hàng yêu cầu phát triển sản phẩm, sản xuất theo bộ sưu tập hoặc quản lý nhiều công đoạn hơn.

Khả năng này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh bên mua quốc tế muốn giảm rủi ro về nguồn cung và có thể phân bổ đơn hàng cho những nhà cung cấp chứng minh được tính ổn định. Một hồ sơ môi trường đáng tin cậy không tự động tạo ra đơn hàng, nhưng việc thiếu dữ liệu có thể khiến doanh nghiệp bị loại khỏi quá trình đánh giá ngay từ đầu.

Ở cấp độ ngành, cơ hội còn nằm ở việc phát triển hệ sinh thái nguyên liệu và tái chế trong nước. Nếu sợi tái chế, phụ liệu, dịch vụ kiểm định và giải pháp xử lý chất thải chỉ được cung cấp rời rạc, doanh nghiệp may sẽ khó xây dựng chuỗi dữ liệu liền mạch. Ngược lại, sự liên kết giữa nhà sản xuất sợi, doanh nghiệp dệt nhuộm, nhà máy may, đơn vị logistics và đơn vị tái chế có thể làm giảm thời gian xác minh thông tin.

Tuy nhiên, kinh tế tuần hoàn không nên bị hiểu đơn giản là thu gom quần áo cũ rồi tái chế thành sản phẩm mới. Tuần hoàn còn bao gồm kéo dài thời gian sử dụng, sửa chữa, tái sử dụng, giảm phế liệu trong sản xuất và thiết kế để sản phẩm có thể được phân loại ở cuối vòng đời. Mỗi giải pháp có điều kiện kỹ thuật và mô hình kinh doanh riêng; không phải sản phẩm nào cũng phù hợp với cùng một phương án.

Những việc doanh nghiệp nên theo dõi

Trước hết, doanh nghiệp cần theo dõi các văn bản triển khai cụ thể của EU đối với dệt may và giày dép, thay vì chỉ dựa vào những khẩu hiệu chung về phát triển bền vững. Cần phân biệt rõ quy định đã có hiệu lực, tiêu chuẩn đang được xây dựng, yêu cầu riêng của từng khách hàng và các mục tiêu tự nguyện của doanh nghiệp.

Tiếp theo là rà soát danh mục sản phẩm theo ba câu hỏi: sản phẩm được tạo thành từ những vật liệu nào, dữ liệu nào đang có sẵn và dữ liệu nào chưa thể chứng minh. Kết quả rà soát nên được gắn với từng mã hàng hoặc nhóm sản phẩm, bởi cùng một nhà máy có thể sản xuất những mặt hàng có yêu cầu rất khác nhau.

Doanh nghiệp cũng cần đưa bộ phận mua hàng, kỹ thuật, chất lượng, sản xuất và kinh doanh vào cùng một quy trình. Nếu bộ phận kinh doanh cam kết về tỷ lệ vật liệu tái chế nhưng bộ phận mua hàng không có khả năng xác minh nguồn nguyên liệu, rủi ro sẽ xuất hiện ở khâu giao hàng hoặc kiểm toán. Tương tự, nếu bộ phận kỹ thuật thay đổi vật liệu mà không cập nhật hồ sơ, dữ liệu hộ chiếu sản phẩm có thể không còn khớp với hàng thực tế.

Cuối cùng, cần xem việc chuyển đổi là một chương trình dài hạn gắn với năng lực cạnh tranh, không phải một chiến dịch truyền thông. Doanh nghiệp có thể bắt đầu từ một nhóm sản phẩm xuất khẩu sang EU, xây dựng quy trình dữ liệu, đo lường kết quả và mở rộng sau khi các điểm yếu được xử lý. Cách tiếp cận theo từng bước giúp tránh đầu tư dàn trải, đồng thời tạo ra bằng chứng thực tế cho khách hàng.

Thị trường EU đang đưa các vấn đề từng được xem là nội bộ của nhà máy—từ lựa chọn sợi đến quản lý hồ sơ—vào trung tâm của quan hệ thương mại. Với doanh nghiệp dệt may Việt Nam, năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tới sẽ không chỉ được quyết định bởi chi phí lao động hay tốc độ giao hàng. Khả năng thiết kế sản phẩm phù hợp, kiểm soát nguồn nguyên liệu và cung cấp dữ liệu có thể kiểm chứng sẽ ngày càng quyết định doanh nghiệp được nhìn nhận như một nhà gia công hay một đối tác trong chuỗi giá trị bền vững.