Tỷ giá, lãi suất và giá dầu: Ba kênh truyền dẫn đang định hình thị trường toàn cầu

Trong nền kinh tế có độ mở cao, tỷ giá không chỉ là con số được niêm yết tại ngân hàng. Biến động của đồng USD, chênh lệch lãi suất giữa các nền kinh tế lớn và giá dầu đều có thể truyền dẫn vào chi phí nhập khẩu, dòng vốn, hoạt động xuất khẩu, lợi nhuận doanh nghiệp và tâm lý trên thị trường tài chính.

Mối liên hệ này thường không diễn ra theo một đường thẳng. Một đồng USD mạnh có thể gây sức ép lên các đồng tiền khác, nhưng đồng thời làm giảm giá một số loại hàng hóa tính bằng USD khi nhu cầu toàn cầu suy yếu. Giá dầu tăng có thể hỗ trợ doanh nghiệp khai thác, song lại làm tăng chi phí vận tải và tạo áp lực lên lạm phát. Trong khi đó, một đợt điều chỉnh lãi suất của ngân hàng trung ương có thể được thị trường phản ứng trước cả khi quyết định chính thức được công bố.

Vì vậy, việc theo dõi riêng từng chỉ báo thường chưa đủ. Nhà đầu tư và doanh nghiệp cần nhìn các biến số này như những mắt xích của cùng một hệ thống tài chính – thương mại toàn cầu.

Chênh lệch lãi suất là nền tảng của biến động tiền tệ

Về nguyên tắc, lãi suất ảnh hưởng đến tỷ giá thông qua sức hấp dẫn tương đối của tài sản bằng các đồng tiền khác nhau. Khi lợi suất kỳ vọng tại một nền kinh tế tăng so với phần còn lại, dòng vốn có thể tìm đến các tài sản định danh bằng đồng tiền đó. Nhu cầu mua đồng tiền tăng lên có khả năng tạo áp lực tăng giá, dù mức độ và thời điểm phản ứng còn phụ thuộc vào kỳ vọng lạm phát, rủi ro tín dụng, triển vọng tăng trưởng và chính sách tài khóa.

Đây là lý do các thị trường thường không chỉ quan tâm ngân hàng trung ương đã thay đổi lãi suất bao nhiêu. Các nhà đầu tư còn phân tích thông điệp đi kèm, dự báo về lạm phát, thị trường lao động và tốc độ tăng trưởng. Nếu một ngân hàng trung ương giảm lãi suất nhưng phát tín hiệu rằng chính sách vẫn có thể duy trì ở mức hạn chế trong thời gian dài, đồng tiền của quốc gia đó chưa chắc suy yếu ngay. Ngược lại, một đợt tăng lãi suất được thị trường dự đoán đầy đủ có thể tạo ra phản ứng hạn chế nếu triển vọng sắp tới đã được phản ánh vào giá.

Vai trò của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ

Chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, hay Fed, có ảnh hưởng rộng vì đồng USD giữ vai trò quan trọng trong thương mại, tài chính và dự trữ quốc tế. Các quyết định của Fed tác động đến lợi suất trái phiếu Mỹ, chi phí huy động bằng USD và điều kiện tài chính tại nhiều nền kinh tế.

Fed theo đuổi hai mục tiêu được Quốc hội Mỹ giao là ổn định giá cả và tối đa hóa việc làm. Khi lạm phát cao, chính sách tiền tệ thắt chặt thường được sử dụng để làm giảm áp lực cầu. Khi tăng trưởng và việc làm suy yếu, khả năng nới lỏng có thể được đưa vào cân nhắc. Tuy nhiên, việc cân bằng hai mục tiêu này không đơn giản, nhất là khi lạm phát xuất phát từ các cú sốc phía cung hoặc khi nền kinh tế phản ứng với chính sách chậm hơn dự kiến.

Đối với các thị trường mới nổi, lãi suất Mỹ còn quan trọng vì ảnh hưởng đến chi phí vốn và mức độ hấp dẫn của tài sản nội địa so với tài sản bằng USD. Một giai đoạn đồng USD mạnh có thể làm tăng nghĩa vụ trả nợ bằng ngoại tệ, chi phí nhập khẩu và áp lực phòng ngừa rủi ro tỷ giá.

USD/VND và tác động đến nền kinh tế Việt Nam

Việt Nam vừa là nền kinh tế xuất khẩu lớn, vừa phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu, máy móc và linh kiện nhập khẩu. Do đó, biến động của USD/VND tạo ra tác động hai chiều.

Đối với doanh nghiệp có doanh thu bằng USD, chẳng hạn một số doanh nghiệp xuất khẩu, đồng USD tăng giá so với đồng Việt Nam có thể cải thiện doanh thu quy đổi nếu các yếu tố khác không đổi. Tuy nhiên, lợi ích này giảm đi nếu doanh nghiệp đồng thời phải nhập khẩu nguyên liệu, vay bằng USD hoặc ký hợp đồng bán hàng với giá cố định. Ngành có tỷ lệ nội địa hóa thấp thường nhạy cảm hơn với biến động của chi phí đầu vào.

Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp nhập khẩu có thể chịu áp lực khi phải thanh toán nhiều hơn bằng đồng Việt Nam cho cùng một lượng hàng hóa định giá bằng USD. Các lĩnh vực sử dụng nhiều nhiên liệu, nguyên liệu hoặc thiết bị nhập khẩu có thể bị ảnh hưởng trước thông qua giá vốn. Nếu doanh nghiệp không thể chuyển toàn bộ phần tăng chi phí sang khách hàng, biên lợi nhuận sẽ bị thu hẹp.

Tác động không giống nhau giữa các nhóm doanh nghiệp

Không thể kết luận rằng tỷ giá tăng luôn có lợi cho doanh nghiệp xuất khẩu hoặc luôn bất lợi cho doanh nghiệp nhập khẩu. Kết quả phụ thuộc vào cơ cấu doanh thu, đồng tiền thanh toán, mức độ vay ngoại tệ, thời hạn hợp đồng và công cụ phòng ngừa rủi ro.

Một doanh nghiệp xuất khẩu có thể thu ngoại tệ nhưng vẫn chịu chi phí vận chuyển, bảo hiểm hoặc nguyên liệu bằng USD. Khi đó, thay đổi của tỷ giá chỉ ảnh hưởng đến phần chênh lệch giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra. Doanh nghiệp có hợp đồng kỳ hạn hoặc chính sách cân đối ngoại tệ cũng sẽ có mức độ nhạy cảm khác với doanh nghiệp để trạng thái ngoại tệ mở.

Với các công ty niêm yết, nhà đầu tư cần đọc thuyết minh báo cáo tài chính để đánh giá rủi ro này thay vì chỉ dựa vào việc doanh nghiệp có xuất khẩu hay không. Những thông tin đáng chú ý gồm khoản phải thu, khoản vay ngoại tệ, chi phí nguyên vật liệu, doanh thu theo thị trường và chính sách sử dụng công cụ phái sinh.

Giá dầu truyền dẫn vào lạm phát và logistics

Dầu thô là một trong những biến số quan trọng của nền kinh tế toàn cầu vì không chỉ được sử dụng để sản xuất nhiên liệu. Giá dầu còn liên quan đến vận tải đường bộ, hàng không, hàng hải, hóa chất, nhựa, bao bì và nhiều hoạt động công nghiệp.

Khi giá dầu tăng, tác động đầu tiên thường xuất hiện ở chi phí nhiên liệu. Sau đó, chi phí vận chuyển hàng hóa có thể tăng theo, đặc biệt trên những tuyến mà doanh nghiệp khó thay thế phương thức vận tải hoặc nhà cung cấp. Các doanh nghiệp logistics có thể tìm cách chuyển phụ phí nhiên liệu sang khách hàng, nhưng khả năng chuyển giá phụ thuộc vào hợp đồng, mức cạnh tranh và sức mua trên thị trường.

Đối với người tiêu dùng, giá nhiên liệu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đi lại và gián tiếp đến giá hàng hóa. Tuy nhiên, mức độ truyền dẫn không cố định. Nếu tổng cầu yếu, doanh nghiệp có thể phải hấp thụ một phần chi phí để giữ thị phần. Ngược lại, khi nhu cầu mạnh và công suất vận tải hạn chế, mức tăng của chi phí đầu vào có thể được chuyển sang giá bán nhanh hơn.

Nguồn cung, nhu cầu và yếu tố địa chính trị

Giá dầu chịu tác động đồng thời từ nguồn cung, nhu cầu và kỳ vọng. Các quyết định sản lượng của những nước xuất khẩu lớn, gián đoạn cơ sở hạ tầng, thay đổi trong tồn kho và triển vọng tiêu thụ năng lượng đều có thể làm thay đổi cân bằng thị trường.

Rủi ro địa chính trị thường làm tăng biến động vì thị trường phải đánh giá khả năng gián đoạn nguồn cung, chứ không chỉ nhìn vào lượng dầu thực tế bị mất khỏi thị trường tại một thời điểm. Khi rủi ro giảm, phần bù rủi ro có thể thu hẹp nhanh. Vì thế, giá dầu có thể biến động mạnh ngay cả khi chưa xuất hiện thay đổi lớn trong sản lượng toàn cầu.

Cơ quan Năng lượng Quốc tế, OPEC và Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ thường đưa ra những đánh giá khác nhau về cung cầu dầu. Sự khác biệt này phản ánh giả định riêng về tăng trưởng kinh tế, sản lượng và hành vi tiêu dùng. Nhà đầu tư nên xem các dự báo như kịch bản có điều kiện, không phải kết quả chắc chắn.

Từ tỷ giá đến thị trường chứng khoán

Thị trường chứng khoán thường phản ứng với tỷ giá thông qua ba kênh chính: lợi nhuận doanh nghiệp, chi phí vốn và dòng tiền quốc tế.

Đồng USD mạnh có thể hỗ trợ kết quả quy đổi của một số doanh nghiệp xuất khẩu, nhưng gây sức ép lên công ty nhập khẩu. Nếu tỷ giá tăng đi kèm lợi suất trái phiếu Mỹ cao, chi phí vốn toàn cầu có thể tăng và định giá cổ phiếu, đặc biệt các nhóm được định giá dựa trên dòng tiền trong tương lai, có thể chịu áp lực.

Trên thị trường Việt Nam, diễn biến của tỷ giá còn được theo dõi cùng với thanh khoản hệ thống ngân hàng, chính sách tiền tệ trong nước, dòng vốn ngoại và triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp. Một phiên bán ròng của nhà đầu tư nước ngoài không thể tự động được giải thích bằng tỷ giá, bởi dòng vốn còn chịu ảnh hưởng của định giá, cơ cấu danh mục, kết quả kinh doanh và diễn biến ở các thị trường khác.

Tương tự, VN-Index tăng hoặc giảm trong một ngày không đủ để kết luận xu hướng tỷ giá đã thay đổi. Phân tích có ý nghĩa hơn cần xem xét dữ liệu trong một khoảng thời gian, biến động của các nhóm ngành và sự thay đổi trong kỳ vọng lãi suất.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị thế nào trước biến động?

Trong môi trường tỷ giá và giá năng lượng biến động, quản trị rủi ro không nên chỉ được thực hiện sau khi chi phí đã tăng. Doanh nghiệp cần lập bản đồ dòng tiền theo từng đồng tiền, xác định thời điểm thu – chi ngoại tệ và đánh giá mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu hoặc nguyên liệu nhập khẩu.

Hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn và các hình thức phòng ngừa khác có thể giúp doanh nghiệp giảm bất định, nhưng không loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Công cụ phái sinh có chi phí, yêu cầu tài sản bảo đảm và có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ lợi ích khi tỷ giá diễn biến theo hướng thuận lợi. Việc sử dụng công cụ nào cần gắn với chính sách quản trị, năng lực tài chính và đặc điểm dòng tiền thực tế.

Doanh nghiệp cũng có thể giảm rủi ro bằng cách đa dạng hóa nhà cung cấp, điều chỉnh thời hạn hợp đồng, đàm phán cơ chế điều chỉnh giá hoặc cân đối tự nhiên giữa doanh thu và chi phí cùng loại tiền tệ. Những biện pháp này thường không tạo ra hiệu quả tức thời như một giao dịch tài chính, nhưng có thể làm giảm sự phụ thuộc vào một biến số duy nhất.

Triển vọng phụ thuộc vào sự phối hợp của nhiều biến số

Trong thời gian tới, diễn biến của tỷ giá và thị trường tài chính sẽ tiếp tục phụ thuộc vào cách các ngân hàng trung ương đánh giá lạm phát, tăng trưởng và thị trường lao động. Bên cạnh đó, giá dầu sẽ phản ánh cả nhu cầu năng lượng lẫn rủi ro nguồn cung, còn dòng vốn sẽ nhạy cảm với chênh lệch lợi suất và mức độ bất định của kinh tế toàn cầu.

Không có một chỉ báo đơn lẻ nào đủ để dự báo chính xác hướng đi của thị trường. Một đồng USD mạnh có thể đi cùng giá dầu cao trong giai đoạn lo ngại địa chính trị, nhưng cũng có thể đi cùng giá dầu giảm khi tăng trưởng toàn cầu suy yếu. Lãi suất cao có thể hỗ trợ đồng tiền trong ngắn hạn, song nếu làm giảm mạnh nhu cầu và lợi nhuận doanh nghiệp, tác động lên thị trường tài sản sẽ trở nên phức tạp hơn.

Với nhà đầu tư và doanh nghiệp Việt Nam, cách tiếp cận phù hợp là theo dõi đồng thời tỷ giá, chênh lệch lãi suất, giá dầu, chi phí vận tải và sức khỏe của các thị trường xuất khẩu. Việc tách riêng từng tin tức có thể dẫn đến phản ứng vội vàng; nhìn chúng như các kênh truyền dẫn liên kết sẽ giúp đánh giá rõ hơn đâu là tác động trực tiếp, đâu là rủi ro đã được phản ánh vào giá và đâu chỉ mới dừng ở kỳ vọng.