Vì sao tỷ giá USD/VND có thể biến động ngay cả khi thị trường trong nước không có cú sốc lớn?

Tỷ giá USD/VND thường được chú ý mỗi khi đồng USD tăng mạnh trên thị trường quốc tế hoặc các ngân hàng trung ương lớn thay đổi định hướng chính sách. Tuy nhiên, biến động của tỷ giá trong nước không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ một cú sốc đơn lẻ. Đây là kết quả của nhiều lực tác động cùng lúc, gồm chênh lệch lãi suất, cán cân thương mại, dòng vốn, nhu cầu thanh toán ngoại tệ và kỳ vọng của doanh nghiệp, nhà đầu tư.

Với nền kinh tế có độ mở thương mại cao như Việt Nam, tỷ giá không chỉ là một chỉ báo của thị trường tài chính. Diễn biến USD/VND còn ảnh hưởng đến giá nguyên liệu nhập khẩu, chi phí vận tải, nghĩa vụ trả nợ bằng ngoại tệ, doanh thu của doanh nghiệp xuất khẩu và sức mua của người tiêu dùng. Vì vậy, việc nhìn vào một mức tỷ giá tại một thời điểm chưa đủ để đánh giá tác động đối với nền kinh tế.

Điều quan trọng hơn là xác định nguồn gốc của biến động: đồng USD đang mạnh lên trên toàn cầu, cung cầu ngoại tệ trong nước thay đổi, hay thị trường đang điều chỉnh trước một thay đổi chính sách được dự báo từ trước. Mỗi trường hợp tạo ra tác động khác nhau đối với doanh nghiệp và các nhóm tài sản.

Đồng USD quốc tế và tỷ giá trong nước liên hệ thế nào?

Đồng USD giữ vai trò trung tâm trong hệ thống tài chính quốc tế. Nhiều hợp đồng thương mại, khoản vay xuyên biên giới, giao dịch hàng hóa và dự trữ ngoại hối được định giá bằng USD. Khi đồng tiền này tăng giá so với nhiều đồng tiền chủ chốt, áp lực điều chỉnh thường lan sang các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam.

Một thước đo phổ biến về sức mạnh của USD là chỉ số DXY. Chỉ số này phản ánh diễn biến của USD so với một nhóm đồng tiền lớn, chủ yếu gồm euro, yen Nhật, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. DXY không phải là tỷ giá USD/VND và không thể dùng để suy ra một cách máy móc tỷ giá trong nước. Dù vậy, chỉ số này giúp nhận diện xu hướng chung của đồng bạc xanh trên thị trường quốc tế.

Khi DXY tăng, nguyên nhân thường liên quan đến một hoặc nhiều yếu tố: lợi suất tài sản Mỹ hấp dẫn hơn, triển vọng tăng trưởng của Mỹ tốt hơn tương đối so với các nền kinh tế khác, hoặc nhà đầu tư tìm đến tài sản được xem là có tính thanh khoản cao trong giai đoạn bất định. Những yếu tố này có thể làm tăng nhu cầu nắm giữ USD trên phạm vi toàn cầu.

Nhưng tỷ giá USD/VND còn phụ thuộc vào các yếu tố riêng của Việt Nam. Cán cân thương mại, dòng vốn đầu tư trực tiếp, giải ngân vốn, kiều hối, nhu cầu nhập khẩu và hoạt động của hệ thống ngân hàng đều ảnh hưởng đến cung cầu ngoại tệ. Vì thế, có thời điểm USD mạnh lên trên thế giới nhưng tỷ giá trong nước biến động hạn chế; ngược lại, tỷ giá nội địa có thể chịu áp lực ngay cả khi DXY không thay đổi nhiều.

Vai trò của kỳ vọng thị trường

Tỷ giá không chỉ phản ánh giao dịch đã phát sinh mà còn phản ánh kỳ vọng về giao dịch trong tương lai. Một doanh nghiệp nhập khẩu có thể mua trước ngoại tệ nếu dự kiến nhu cầu thanh toán sẽ tăng. Doanh nghiệp xuất khẩu có thể trì hoãn việc bán USD nếu cho rằng tỷ giá còn tăng. Các ngân hàng cũng điều chỉnh trạng thái ngoại tệ dựa trên dự báo về dòng tiền của khách hàng.

Khi nhiều chủ thể cùng hành động theo một kỳ vọng, biến động tỷ giá có thể diễn ra nhanh hơn thay đổi thực tế của cung cầu. Đây là lý do thông tin về lãi suất, chính sách tiền tệ hoặc triển vọng kinh tế thường ảnh hưởng đến thị trường ngay trước khi chính sách chính thức được thực thi.

Chính sách của Fed tác động đến USD/VND qua những kênh nào?

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, hay Fed, điều hành chính sách tiền tệ nhằm thực hiện các mục tiêu được Quốc hội Mỹ giao, trong đó có việc thúc đẩy việc làm tối đa và ổn định giá cả. Các quyết định về lãi suất chính sách, quy mô bảng cân đối kế toán và thông điệp trong các cuộc họp đều có thể ảnh hưởng đến lợi suất tài sản bằng USD.

Về nguyên tắc, khi lãi suất tại Mỹ tăng hoặc được dự báo duy trì ở mức cao trong thời gian dài, tài sản bằng USD có thể trở nên hấp dẫn hơn. Dòng vốn quốc tế vì vậy có xu hướng cân nhắc lại việc phân bổ vào các thị trường mới nổi. Nếu nhu cầu USD tăng, đồng tiền này có thể mạnh lên so với nhiều đồng tiền khác.

Ngược lại, khi thị trường kỳ vọng Fed nới lỏng chính sách, chênh lệch lợi suất giữa tài sản bằng USD và tài sản tại các nền kinh tế khác có thể thu hẹp. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải lúc nào cũng diễn ra theo một chiều. Nếu việc cắt giảm lãi suất của Fed xuất phát từ nguy cơ suy giảm kinh tế nghiêm trọng, nhà đầu tư vẫn có thể mua USD như một tài sản thanh khoản và phòng thủ.

Do đó, thị trường thường quan tâm không chỉ đến quyết định lãi suất mà còn đến lý do đằng sau quyết định, dự báo kinh tế và cách Fed đánh giá lạm phát, việc làm cùng rủi ro tăng trưởng. Một thay đổi nhỏ trong thông điệp chính sách đôi khi có thể tác động đến tỷ giá trước cả khi lãi suất thực tế thay đổi.

Đối với Việt Nam, ảnh hưởng của chính sách Fed không đồng nghĩa với việc Ngân hàng Nhà nước phải phản ứng bằng cách thay đổi lãi suất theo cùng hướng. Mỗi ngân hàng trung ương theo đuổi mục tiêu và điều kiện kinh tế riêng. Cơ quan điều hành trong nước phải cân nhắc đồng thời ổn định giá trị đồng tiền, kiểm soát lạm phát, hỗ trợ tăng trưởng và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính.

Cung cầu ngoại tệ trong nước quyết định điều gì?

Trong nền kinh tế, nguồn cung USD đến từ nhiều kênh. Doanh nghiệp xuất khẩu thu ngoại tệ từ bán hàng ra nước ngoài. Nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn vào các dự án hoặc mua tài sản trong nước. Kiều hối, nguồn thu dịch vụ quốc tế và các khoản vay nước ngoài cũng có thể bổ sung ngoại tệ cho nền kinh tế.

Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp nhập khẩu cần USD để thanh toán máy móc, nguyên liệu, nhiên liệu và hàng hóa. Các doanh nghiệp có khoản vay bằng ngoại tệ cần mua USD để trả nợ gốc hoặc lãi. Nhu cầu du lịch, du học, đầu tư ra nước ngoài và chuyển lợi nhuận cũng tạo ra các giao dịch ngoại tệ.

Trong một giai đoạn, xuất khẩu tăng có thể làm nguồn cung USD dồi dào hơn. Nhưng nếu doanh nghiệp đồng thời phải nhập khẩu nhiều nguyên liệu để mở rộng sản xuất, nhu cầu ngoại tệ cũng tăng. Vì vậy, không thể đánh giá áp lực tỷ giá chỉ bằng một chỉ số riêng lẻ như kim ngạch xuất khẩu hoặc cán cân thương mại trong một tháng.

Dòng vốn đầu tư cũng có tính hai mặt. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài có thể tạo nguồn cung ngoại tệ khi dự án được giải ngân. Sau đó, doanh nghiệp có thể phát sinh nhu cầu chuyển lợi nhuận hoặc thanh toán nhập khẩu. Dòng vốn trên thị trường chứng khoán cũng biến động nhanh hơn và có thể ảnh hưởng đến tâm lý tỷ giá khi nhà đầu tư nước ngoài tăng hoặc giảm trạng thái tài sản bằng đồng Việt Nam.

Vì sao tỷ giá liên ngân hàng và tỷ giá niêm yết có thể khác nhau?

Tỷ giá trên thị trường liên ngân hàng phản ánh giao dịch giữa các ngân hàng, trong khi tỷ giá niêm yết cho khách hàng còn bao gồm nhu cầu cụ thể, quy mô giao dịch, thời điểm thanh toán và chính sách quản trị rủi ro của từng ngân hàng. Tỷ giá mua và bán vì thế không giống nhau.

Doanh nghiệp cũng có thể sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro như hợp đồng kỳ hạn để cố định tỷ giá cho một giao dịch trong tương lai. Mức giá của hợp đồng kỳ hạn không chỉ dựa trên tỷ giá giao ngay mà còn liên quan đến chênh lệch lãi suất, thời hạn hợp đồng và điều kiện thị trường. Vì vậy, việc so sánh đơn giản tỷ giá giao ngay với tỷ giá kỳ hạn có thể dẫn đến cách hiểu thiếu đầy đủ.

Tác động đến doanh nghiệp không giống nhau

Đồng USD tăng thường tạo lợi thế tương đối cho doanh nghiệp có doanh thu bằng USD và chi phí chủ yếu bằng đồng Việt Nam. Ở chiều xuất khẩu, doanh nghiệp có thể ghi nhận doanh thu quy đổi sang VND cao hơn nếu các điều kiện khác không đổi. Tuy vậy, lợi ích thực tế còn phụ thuộc vào tỷ lệ nguyên liệu nhập khẩu, mức độ cạnh tranh, giá bán quốc tế và việc doanh nghiệp đã ký hợp đồng phòng ngừa tỷ giá hay chưa.

Trong khi đó, doanh nghiệp nhập khẩu thường chịu áp lực rõ hơn khi USD tăng. Chi phí mua nguyên liệu, thiết bị hoặc hàng hóa tính bằng VND tăng lên. Nếu doanh nghiệp không thể chuyển toàn bộ phần tăng chi phí vào giá bán, biên lợi nhuận sẽ bị thu hẹp. Các ngành sử dụng nhiều nhiên liệu, nguyên liệu nhập khẩu hoặc có khoản vay bằng USD thường nhạy cảm hơn với biến động tỷ giá.

Doanh nghiệp có cả doanh thu và chi phí bằng USD có thể được cân đối tự nhiên một phần. Chẳng hạn, nguồn thu ngoại tệ có thể được sử dụng để thanh toán khoản phải trả bằng ngoại tệ. Tuy nhiên, sự cân đối này không hoàn toàn loại bỏ rủi ro, bởi thời điểm thu tiền và thanh toán có thể khác nhau, còn quy mô hai dòng tiền cũng hiếm khi trùng khớp.

Rủi ro đáng chú ý khác là nợ ngoại tệ. Khi đồng USD tăng, nghĩa vụ nợ quy đổi sang VND tăng ngay cả khi số tiền nợ tính bằng USD không đổi. Doanh nghiệp cần đánh giá không chỉ chi phí lãi vay mà cả biến động của tỷ giá trong suốt thời hạn khoản vay.

Không nên đánh giá doanh nghiệp chỉ qua hướng tăng hoặc giảm của USD

Một đồng USD mạnh không tự động có nghĩa là mọi doanh nghiệp xuất khẩu đều hưởng lợi, cũng như USD yếu không đồng nghĩa với việc mọi doanh nghiệp nhập khẩu đều cải thiện lợi nhuận. Kết quả phụ thuộc vào cơ cấu doanh thu, chi phí, hợp đồng mua bán, hàng tồn kho và khả năng chuyển giá.

Nhà đầu tư khi phân tích doanh nghiệp nên xem xét các khoản mục tiền tệ trên bảng cân đối kế toán, mức độ sử dụng công cụ phái sinh, tỷ lệ doanh thu ngoại tệ và chính sách ghi nhận chênh lệch tỷ giá. Với doanh nghiệp có khoản phải thu hoặc phải trả lớn bằng USD, biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận tài chính dù hoạt động kinh doanh cốt lõi không thay đổi nhiều.

Tác động đến lạm phát và thị trường tài sản

Tỷ giá có thể ảnh hưởng đến lạm phát thông qua giá hàng hóa nhập khẩu. Khi đồng Việt Nam giảm giá so với USD, chi phí nhập khẩu tính bằng VND tăng nếu giá quốc tế không đổi. Mức độ truyền dẫn vào giá tiêu dùng phụ thuộc vào tỷ trọng hàng nhập khẩu, sức cạnh tranh trong nước, hợp đồng của doanh nghiệp và khả năng hấp thụ chi phí của từng ngành.

Giá dầu và nhiều loại hàng hóa quốc tế được niêm yết bằng USD. Vì vậy, tỷ giá và giá hàng hóa có thể cùng tác động đến chi phí sản xuất, vận tải và điện năng. Tuy nhiên, cần tách riêng hai yếu tố này khi phân tích. Giá dầu tăng do nguồn cung toàn cầu bị gián đoạn là một nguyên nhân khác với việc giá dầu tính bằng USD không đổi nhưng chi phí quy đổi sang VND tăng do tỷ giá.

Trên thị trường chứng khoán, biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng đến nhóm ngành theo những hướng khác nhau. Doanh nghiệp nhập khẩu và có nợ ngoại tệ thường nhạy cảm với áp lực mất giá của đồng Việt Nam. Một số doanh nghiệp xuất khẩu có thể được hỗ trợ về doanh thu quy đổi, nhưng giá cổ phiếu vẫn phụ thuộc vào đơn hàng, giá bán và chi phí đầu vào.

Biến động tỷ giá cũng tác động đến tâm lý nhà đầu tư nước ngoài. Khi đồng nội tệ mất giá, lợi nhuận của nhà đầu tư nước ngoài quy đổi sang USD có thể giảm, ngay cả khi giá tài sản tính bằng VND không thay đổi. Đây là một trong những yếu tố được cân nhắc khi phân bổ vốn giữa các thị trường.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị thế nào trước biến động tỷ giá?

Biện pháp đầu tiên là lập bản đồ dòng tiền ngoại tệ. Doanh nghiệp cần biết thời điểm thu và chi bằng USD, loại tiền tệ liên quan, quy mô giao dịch và mức độ chắc chắn của từng khoản. Việc này giúp phân biệt nhu cầu phòng ngừa thực tế với hoạt động dự báo mang tính đầu cơ.

Hợp đồng kỳ hạn có thể giúp doanh nghiệp xác định trước tỷ giá cho một khoản thanh toán. Quyền chọn ngoại tệ có thể tạo thêm sự linh hoạt, nhưng thường đi kèm chi phí và điều kiện hợp đồng phức tạp hơn. Việc lựa chọn công cụ nào cần dựa trên dòng tiền, mức chấp nhận rủi ro và khả năng hiểu sản phẩm của doanh nghiệp.

Ngoài ra, doanh nghiệp có thể giảm rủi ro bằng cách cân đối tự nhiên giữa nguồn thu và nghĩa vụ chi bằng cùng một loại ngoại tệ. Việc phân bổ thời điểm mua ngoại tệ, đàm phán điều khoản thanh toán và xem xét điều khoản điều chỉnh giá trong hợp đồng cũng có thể giúp hạn chế tác động của biến động tỷ giá.

Quan trọng nhất, quản trị tỷ giá không nên chỉ được thực hiện khi thị trường đã biến động mạnh. Chính sách nội bộ cần xác định rõ ai có quyền phê duyệt giao dịch, giới hạn trạng thái ngoại tệ, mục tiêu phòng ngừa và cách đánh giá hiệu quả. Phòng ngừa rủi ro không nhằm dự đoán chính xác tỷ giá mà nhằm giảm mức độ bất định của dòng tiền.

Những chỉ báo cần theo dõi

Để đánh giá xu hướng USD/VND, có thể theo dõi đồng thời các nhóm thông tin thay vì dựa vào một biến số. Trên quốc tế, các chỉ báo quan trọng gồm quyết định và thông điệp của Fed, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ, diễn biến DXY, dữ liệu lạm phát và thị trường lao động Mỹ. Những dữ liệu này thường tác động đến kỳ vọng về quỹ đạo lãi suất.

Trong nước, cần quan sát cán cân thương mại, dòng vốn đầu tư, nhu cầu nhập khẩu, thanh khoản hệ thống ngân hàng, diễn biến lãi suất và các thông tin liên quan đến điều hành ngoại hối. Những yếu tố này giúp giải thích vì sao tỷ giá trong nước có thể vận động khác với một số đồng tiền khác trong khu vực.

Không nên coi mọi biến động ngắn hạn là sự thay đổi của xu hướng dài hạn. Tỷ giá có thể tăng hoặc giảm do giao dịch theo mùa, nhu cầu thanh toán cuối kỳ, điều chỉnh trạng thái của ngân hàng hoặc phản ứng trước một thông tin mới. Việc phân tích cần đặt diễn biến trong khoảng thời gian đủ dài và đối chiếu với các yếu tố cơ bản.

Như các tài liệu của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế và IMF về thị trường ngoại hối và cơ chế tỷ giá cho thấy, tỷ giá là kết quả của tương tác giữa thị trường tiền tệ, dòng vốn và điều kiện kinh tế vĩ mô; không có một công thức đơn giản áp dụng cho mọi thời điểm. Với Việt Nam, điều này có nghĩa là USD/VND cần được nhìn trong mối liên hệ với thương mại, chính sách tiền tệ và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

Đối với người dân và doanh nghiệp, cách tiếp cận thận trọng là theo dõi nhu cầu ngoại tệ thực tế, tránh quyết định chỉ dựa trên tin đồn và đánh giá trước tác động của tỷ giá lên dòng tiền. Khi các yếu tố quốc tế và trong nước cùng thay đổi, khả năng quản trị rủi ro thường quan trọng hơn việc cố gắng đoán chính xác mức tỷ giá tiếp theo.