Phân loại rác tại nguồn: mắt xích quyết định giá trị của phế liệu

Trong chuỗi thu hồi và tái chế, giá trị của một món đồ bỏ đi thường được quyết định từ rất sớm: ngay tại nơi nó phát sinh. Một thùng carton được giữ khô, một chai nhựa được tách khỏi thức ăn thừa hay một lon nhôm không lẫn đất cát sẽ có nhiều cơ hội đi vào quy trình tái chế hơn so với cùng loại vật liệu bị trộn lẫn trong túi rác.

Đó là lý do phân loại rác tại nguồn không chỉ là câu chuyện về vệ sinh đô thị. Đây còn là mắt xích đầu tiên của thị trường phế liệu, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí thu gom, công việc của người thu mua, hiệu quả của cơ sở tái chế và khả năng giảm lượng chất thải phải xử lý cuối cùng. Khi rác được phân loại đúng, vật liệu có giá trị được giữ lại; khi rác bị trộn lẫn, nhiều loại phế liệu bị giảm chất lượng hoặc không còn phù hợp để tái chế.

Ở Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn vào khung quản lý chất thải mới. Tuy nhiên, để quy định trở thành kết quả thực tế, cần sự đồng bộ từ hộ gia đình, cơ quan, doanh nghiệp, đơn vị thu gom đến nhà máy xử lý. Phân loại tại nguồn không thể thành công nếu chỉ dừng ở việc đặt thêm các thùng rác khác màu.

Vì sao rác đã trộn thường khó trở thành phế liệu?

Phế liệu là vật liệu được thu hồi từ quá trình sản xuất, tiêu dùng hoặc loại bỏ để sử dụng làm nguyên liệu cho một hoạt động sản xuất khác. Trong thực tế, ranh giới giữa phế liệu có thể bán, vật liệu có thể tái chế và rác phải xử lý phụ thuộc lớn vào độ sạch, độ khô, thành phần và khả năng phân tách.

Giấy và bìa carton là ví dụ dễ thấy. Một thùng carton sạch, khô và ít dính băng keo có thể được thu gom, ép kiện rồi đưa vào sản xuất giấy tái chế. Nhưng nếu carton bị ngấm dầu, nước hoặc trộn với thức ăn thừa, chi phí làm sạch tăng lên và chất lượng sợi giảm. Một phần vật liệu thậm chí không còn phù hợp với dây chuyền tái chế giấy thông thường.

Nhựa cũng có vấn đề tương tự. Các loại nhựa khác nhau có đặc tính, phụ gia và nhiệt độ gia công không giống nhau. Chai PET, bao bì HDPE, túi nhựa mềm hay hộp nhựa nhiều lớp không thể mặc nhiên đưa chung vào một quy trình. Khi người dùng bỏ lẫn chúng với rác hữu cơ, đất cát hoặc hóa chất, công đoạn phân loại và rửa trở nên phức tạp hơn. Lượng nước, năng lượng và nhân công cần thiết cũng tăng theo.

Kim loại thường có giá trị thu hồi cao hơn nhiều nhóm vật liệu khác, nhưng kim loại phế liệu vẫn cần được tách khỏi các thành phần nguy hiểm. Pin, thiết bị điện tử, bình chứa áp lực, linh kiện có dầu hoặc hóa chất không nên bị xử lý như lon nhôm hay sắt thép thông thường. Nếu tháo dỡ không đúng cách, hoạt động thu hồi có thể gây rủi ro cho người lao động và phát sinh ô nhiễm.

Vấn đề cốt lõi là rác đã trộn tạo ra “chi phí hỗn hợp”. Đơn vị thu gom phải vận chuyển một khối lượng lớn nhưng chỉ thu hồi được một phần vật liệu. Cơ sở phân loại phải bổ sung lao động, thiết bị và không gian. Nhà máy tái chế phải xử lý tạp chất nhiều hơn, trong khi phần còn lại vẫn phải đưa đi chôn lấp, đốt hoặc xử lý theo phương án khác.

Phân loại tại nguồn cần được hiểu như thế nào?

Phân loại tại nguồn là việc tách chất thải ngay tại nơi phát sinh, chẳng hạn hộ gia đình, văn phòng, trường học, nhà hàng, công trường hoặc cơ sở sản xuất. Cách làm này khác với việc chờ đến nhà máy mới cố gắng tách toàn bộ rác hỗn hợp bằng máy móc.

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định chất thải rắn sinh hoạt từ hộ gia đình, cá nhân được phân loại theo nhóm chất thải có khả năng tái sử dụng, tái chế; chất thải thực phẩm; và chất thải rắn sinh hoạt khác. Nghị định 08/2022/NĐ-CP cùng các văn bản hướng dẫn liên quan tạo thêm cơ sở để tổ chức việc thu gom, vận chuyển và xử lý theo từng nhóm.

Trên thực tế, mô hình triển khai có thể khác nhau tùy địa phương và điều kiện hạ tầng. Một khu dân cư có thể bố trí điểm tiếp nhận riêng cho giấy, kim loại, nhựa và thủy tinh; một trường học có thể tổ chức thu gom bao bì đồ uống; còn chợ hoặc nhà hàng có thể ưu tiên tách chất thải thực phẩm. Điều quan trọng là cách phân loại phải dễ hiểu, phù hợp với hệ thống thu gom phía sau và được duy trì ổn định.

Nếu người dân được yêu cầu tách nhiều nhóm nhưng xe thu gom lại đổ chung tất cả vào một khoang, niềm tin đối với chương trình sẽ suy giảm. Ngược lại, nếu địa phương chỉ tổ chức tuyên truyền mà không có điểm tiếp nhận, lịch thu gom và cơ sở xử lý tương ứng, việc phân loại sẽ khó tạo ra kết quả lâu dài.

Ba nhóm chất thải và những lưu ý thực tế

Nhóm có khả năng tái sử dụng, tái chế thường gồm giấy, bìa carton, kim loại, một số loại nhựa, thủy tinh và vật liệu có thể thu hồi khác. Người dân nên làm rỗng bao bì, gạt bỏ phần thức ăn còn lại và giữ vật liệu tương đối khô trước khi đưa vào túi hoặc thùng riêng. Không phải sản phẩm nào có biểu tượng nhựa cũng chắc chắn được tiếp nhận tại mọi điểm thu gom; khả năng tái chế còn phụ thuộc vào công nghệ và thị trường vật liệu của từng nơi.

Chất thải thực phẩm gồm thức ăn thừa, rau quả, bã thực phẩm và các loại chất hữu cơ dễ phân hủy. Nếu được tách riêng, nhóm này có thể được xử lý bằng các phương án phù hợp như ủ hữu cơ trong điều kiện đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Nếu bị trộn với pin, bóng đèn, bao bì hóa chất hoặc nhựa bẩn, chất lượng dòng hữu cơ giảm và nguy cơ ô nhiễm tăng.

Nhóm chất thải khác có thể bao gồm những vật liệu không thuộc hai nhóm trên. Tuy nhiên, chất thải nguy hại từ sinh hoạt như pin, bóng đèn, bình xịt, một số loại hóa chất và thiết bị điện tử cần được thu gom theo kênh phù hợp, không nên bỏ tùy tiện vào rác sinh hoạt hoặc bán lẫn với phế liệu kim loại.

Tác động đến hoạt động thu gom và mua bán phế liệu

Ngành thu mua phế liệu thường hoạt động dựa trên khả năng nhận diện, phân loại, tập kết và bán lại vật liệu cho cơ sở sử dụng nguyên liệu tái chế. Những người thu gom, vựa phế liệu và doanh nghiệp tái chế tạo thành một mạng lưới quan trọng trong việc đưa vật liệu từ khu dân cư, nhà máy và khu thương mại trở lại nền sản xuất.

Phân loại tại nguồn có thể giúp mạng lưới này hoạt động hiệu quả hơn vì vật liệu được giữ riêng từ đầu. Khi một bao tải chứa chủ yếu là carton khô hoặc lon kim loại đã tách khỏi rác ướt, người thu gom có thể giảm thời gian sàng lọc. Cơ sở thu mua cũng dễ kiểm tra chất lượng, ép kiện và chuyển vật liệu đến khách hàng phù hợp.

Điều này không có nghĩa mọi loại phế liệu đều tăng giá ngay khi được phân loại. Giá mua còn phụ thuộc vào cung cầu, chất lượng, khối lượng, khoảng cách vận chuyển, tiêu chuẩn của bên sử dụng và biến động của thị trường nguyên liệu. Tuy nhiên, vật liệu sạch và đồng nhất thường có lợi thế hơn vật liệu lẫn tạp chất vì chi phí xử lý thấp hơn và khả năng sử dụng rõ ràng hơn.

Đối với người thu gom phi chính thức, phân loại tại nguồn cũng có thể làm thay đổi cách tiếp cận vật liệu. Nếu hệ thống công cộng thu hồi tốt giấy, nhựa, kim loại và thủy tinh, người thu gom cần được xem là một phần của chuỗi thay vì bị gạt ra ngoài. Việc tổ chức điểm tập kết, hướng dẫn an toàn, bảo đảm điều kiện lao động và kết nối với doanh nghiệp tái chế có thể giúp giảm thất thoát vật liệu, đồng thời hạn chế rủi ro khi xử lý rác nguy hại.

Ngược lại, nếu không có cơ chế phối hợp, nhiều dòng phế liệu có thể bị thu gom manh mún, lưu trữ không an toàn hoặc chuyển đến cơ sở tái chế không đáp ứng yêu cầu môi trường. Mục tiêu của phân loại không chỉ là thu được nhiều vật liệu hơn mà còn là đưa vật liệu đến đúng nơi, bằng quy trình bảo đảm an toàn.

Công nghệ chỉ hiệu quả khi đầu vào đủ chất lượng

Nhiều cơ sở xử lý hiện sử dụng băng tải, nam châm, thiết bị tách kim loại màu, sàng, hệ thống quang học hoặc các giải pháp tự động hóa để phân loại vật liệu. Một số công nghệ có thể nhận diện màu sắc, hình dạng hoặc đặc tính của bao bì. Tuy nhiên, máy móc không thể thay thế hoàn toàn việc phân loại từ nguồn.

Thiết bị quang học có thể tách một số loại nhựa theo đặc tính vật liệu, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào tốc độ dây chuyền, độ sạch của bao bì, kích thước vật thể và cách chuẩn bị đầu vào. Rác hữu cơ ướt bám vào bao bì, túi nhựa rối quanh bộ phận chuyển động hoặc vật liệu quá nhỏ đều có thể làm giảm hiệu suất.

Trong tái chế cơ học, nhựa thường được phân loại, nghiền, rửa, sấy và tạo hạt. Mỗi công đoạn đều cần kiểm soát tạp chất và chất lượng. Nhựa đầu vào không đồng nhất có thể làm thay đổi tính chất của hạt tái chế, khiến doanh nghiệp khó đáp ứng yêu cầu của sản phẩm cuối cùng.

Với giấy, quá trình thu hồi sợi cũng bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, lớp phủ, keo dán và các vật liệu không phải giấy. Với thủy tinh, việc tách theo màu và loại bỏ gốm sứ, đá, kim loại giúp giảm nguy cơ ảnh hưởng đến lò nấu. Với kim loại, việc tách sắt thép khỏi kim loại màu và loại bỏ các thành phần nguy hiểm là bước quan trọng trước khi nấu luyện.

Vì vậy, đầu tư công nghệ cần đi cùng thiết kế hệ thống thu gom. Một nhà máy hiện đại nhưng nhận rác hỗn hợp, không ổn định về khối lượng và thành phần sẽ khó vận hành tối ưu. Cách tiếp cận hiệu quả hơn là kết hợp hướng dẫn phân loại, tiêu chuẩn đầu vào, điểm trung chuyển, cơ chế kiểm soát chất lượng và công nghệ phù hợp với từng dòng vật liệu.

Lợi ích môi trường không chỉ nằm ở việc giảm chôn lấp

Phân loại và tái chế giúp thu hồi vật liệu, từ đó giảm nhu cầu sử dụng một phần nguyên liệu nguyên sinh trong các ngành sản xuất. Với nhiều vật liệu, việc sử dụng nguyên liệu tái chế có thể làm giảm nhu cầu khai thác tài nguyên và hạn chế các công đoạn xử lý ban đầu. Mức giảm cụ thể phụ thuộc vào loại vật liệu, công nghệ, nguồn điện, khoảng cách vận chuyển và chất lượng nguyên liệu đầu vào.

Giảm lượng rác phải chôn lấp cũng là một lợi ích quan trọng. Chất thải hữu cơ khi phân hủy trong điều kiện thiếu oxy có thể phát sinh khí methane, trong khi bãi chôn lấp cần diện tích, hạ tầng kiểm soát nước rỉ rác và khí phát sinh. Tách chất hữu cơ, vật liệu tái chế và chất thải nguy hại giúp phương án xử lý cuối cùng được lựa chọn phù hợp hơn.

Tuy nhiên, không nên mặc định rằng mọi hoạt động tái chế đều tự động thân thiện với môi trường. Cơ sở tái chế cần kiểm soát nước thải, khí thải, bùn thải, tiếng ồn và chất thải thứ cấp. Vận chuyển vật liệu quá xa hoặc rửa vật liệu bằng quy trình tiêu tốn nhiều nước cũng có thể làm giảm hiệu quả môi trường nếu không được quản lý tốt.

Do đó, đánh giá hiệu quả cần nhìn vào toàn bộ vòng đời: vật liệu được thu gom ra sao, vận chuyển bao xa, dùng bao nhiêu năng lượng và nước, sản phẩm tái chế thay thế được bao nhiêu nguyên liệu nguyên sinh, phần dư được xử lý thế nào. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với tư duy kinh tế tuần hoàn, trong đó mục tiêu là giữ sản phẩm và vật liệu trong nền kinh tế lâu nhất có thể, đồng thời giảm phát sinh chất thải.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị cho chuỗi vật liệu minh bạch hơn

Phân loại tại nguồn ngày càng gắn với yêu cầu về trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp. Các nhà sản xuất và chủ sở hữu nhãn hàng không chỉ quan tâm sản phẩm được bán ra bao nhiêu, mà còn phải xem xét bao bì được thu hồi, tái sử dụng hoặc xử lý như thế nào sau tiêu dùng.

Ở Việt Nam, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thường được gọi là EPR, đặt ra yêu cầu đối với một số nhóm sản phẩm, bao bì theo lộ trình pháp luật. Cơ chế này hướng tới việc buộc hoặc khuyến khích nhà sản xuất tham gia vào chi phí và hoạt động quản lý sản phẩm sau khi bị thải bỏ. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào quy định chi tiết, năng lực thực thi, hệ thống dữ liệu và khả năng kiểm tra.

Với doanh nghiệp sử dụng phế liệu làm nguyên liệu, chất lượng và khả năng truy xuất của vật liệu cũng trở nên quan trọng hơn. Họ cần biết vật liệu đến từ đâu, đã được phân loại thế nào, có lẫn thành phần bị hạn chế hay không và quy trình xử lý có đáp ứng yêu cầu môi trường không. Đây là lý do các vựa phế liệu và cơ sở thu gom có thể phải chuyên nghiệp hóa khâu cân, phân loại, lưu kho và lập hồ sơ.

Các yêu cầu thương mại quốc tế về môi trường, dấu chân carbon và nguồn gốc vật liệu có thể tiếp tục tạo sức ép lên doanh nghiệp xuất khẩu. Không phải mọi lô hàng đều chịu cùng một yêu cầu, nhưng xu hướng chung là dữ liệu về nguyên liệu, năng lượng và chất thải sẽ được quan tâm nhiều hơn. Một dòng phế liệu được phân loại rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp dễ chứng minh chất lượng và nguồn gốc hơn.

Điều kiện để chương trình phân loại duy trì được lâu dài

Trước hết, hướng dẫn phải đơn giản. Người dân cần biết vật liệu nào được bỏ vào nhóm nào, bao bì có cần rửa hay làm khô không, pin và bóng đèn được đem đến đâu, lịch thu gom ra sao. Hướng dẫn quá phức tạp hoặc thay đổi liên tục sẽ làm tăng khả năng phân loại sai.

Thứ hai, hệ thống thu gom phải nhất quán. Nếu các nhóm rác được thu gom cùng một phương tiện mà không có quy trình tách riêng, người dân sẽ khó thấy ý nghĩa của việc phân loại. Đơn vị vận chuyển, điểm trung chuyển và cơ sở xử lý cần có năng lực tương ứng với cách phân loại được áp dụng.

Thứ ba, cần công khai trách nhiệm và kết quả ở mức phù hợp. Cộng đồng nên được biết vật liệu sau khi thu gom sẽ đi đâu, chất thải thực phẩm được xử lý thế nào và phần không tái chế được đưa đến đâu. Minh bạch không chỉ tạo niềm tin mà còn giúp phát hiện những điểm đứt gãy trong chuỗi.

Cuối cùng, phân loại tại nguồn cần được xem là một dịch vụ công kết hợp với hoạt động kinh tế, không phải nhiệm vụ riêng của hộ gia đình. Chính quyền có trách nhiệm xây dựng hạ tầng và quy định; doanh nghiệp cần cải thiện thiết kế sản phẩm, bao bì và quy trình thu hồi; cơ sở tái chế phải kiểm soát công nghệ và môi trường; còn người dân cần thực hiện thao tác phân loại đúng và đều đặn.

Thị trường phế liệu chỉ phát triển bền vững khi vật liệu có thể thu hồi được bảo đảm về chất lượng, an toàn và tính liên tục. Muốn vậy, việc phân loại không thể bắt đầu ở vựa phế liệu hay nhà máy tái chế, mà phải bắt đầu từ nơi chất thải được tạo ra. Mỗi dòng vật liệu được tách đúng là một cơ hội giảm chi phí xử lý, giữ lại tài nguyên và xây dựng chuỗi tái chế minh bạch hơn.